XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 25/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 338111 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 97498 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 04952 | |||||||||||
Giải baG3 | 92974 15150 | |||||||||||
Giải tưG4 | 79910 19131 21670 25234 95043 13254 20948 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8384 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9365 6396 6400 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 549 | |||||||||||
Giải támG8 | 39 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 0, 1 |
2 | |
3 | 1, 4, 9 |
4 | 3, 8, 9 |
5 | 0, 2, 4 |
6 | 5 |
7 | 0, 4 |
8 | 4 |
9 | 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 18/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 950403 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 89739 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 83724 | |||||||||||
Giải baG3 | 82375 38066 | |||||||||||
Giải tưG4 | 15312 37892 62061 23739 52727 64592 61001 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7114 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1323 2367 9326 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 233 | |||||||||||
Giải támG8 | 32 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3 |
1 | 2, 4 |
2 | 3, 4, 6, 7 |
3 | 2, 3, 9, 9 |
4 | |
5 | |
6 | 1, 6, 7 |
7 | 5 |
8 | |
9 | 2, 2 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 11/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 886838 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 71772 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 26435 | |||||||||||
Giải baG3 | 30105 94904 | |||||||||||
Giải tưG4 | 02114 39009 71087 30195 11727 64908 39937 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9533 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7936 6685 0662 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 659 | |||||||||||
Giải támG8 | 57 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5, 8, 9 |
1 | 4 |
2 | 7 |
3 | 3, 5, 6, 7, 8 |
4 | |
5 | 7, 9 |
6 | 2 |
7 | 2 |
8 | 5, 7 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 04/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 427947 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 54124 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 01427 | |||||||||||
Giải baG3 | 69230 64989 | |||||||||||
Giải tưG4 | 74442 88402 91119 51486 07104 15318 72954 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6803 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3649 8952 9009 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 227 | |||||||||||
Giải támG8 | 92 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 4, 9 |
1 | 8, 9 |
2 | 4, 7, 7 |
3 | 0 |
4 | 2, 7, 9 |
5 | 2, 4 |
6 | |
7 | |
8 | 6, 9 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 721501 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 98367 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 84224 | |||||||||||
Giải baG3 | 61443 82530 | |||||||||||
Giải tưG4 | 50955 94354 31207 32651 11662 51663 86298 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6555 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1072 5985 9408 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 958 | |||||||||||
Giải támG8 | 55 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 7, 8 |
1 | |
2 | 4 |
3 | 0 |
4 | 3 |
5 | 1, 4, 5, 5, 5, 8 |
6 | 2, 3, 7 |
7 | 2 |
8 | 5 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 637037 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 02763 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54394 | |||||||||||
Giải baG3 | 19229 17709 | |||||||||||
Giải tưG4 | 13697 13521 75631 78612 54467 39172 85712 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1753 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6730 6974 0545 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 633 | |||||||||||
Giải támG8 | 70 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 2, 2 |
2 | 1, 9 |
3 | 0, 1, 3, 7 |
4 | 5 |
5 | 3 |
6 | 3, 7 |
7 | 0, 2, 4 |
8 | |
9 | 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 111539 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 73783 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 65062 | |||||||||||
Giải baG3 | 91176 11731 | |||||||||||
Giải tưG4 | 13011 36777 80472 36343 40268 83462 23767 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1788 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2562 6713 8453 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 754 | |||||||||||
Giải támG8 | 31 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 1, 3 |
2 | |
3 | 1, 1, 9 |
4 | 3 |
5 | 3, 4 |
6 | 2, 2, 2, 7, 8 |
7 | 2, 6, 7 |
8 | 3, 8 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 330304 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 63895 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 38136 | |||||||||||
Giải baG3 | 06353 24393 | |||||||||||
Giải tưG4 | 73226 34283 40648 73849 81213 24963 58724 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9976 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4682 8627 4251 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 427 | |||||||||||
Giải támG8 | 22 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 3 |
2 | 2, 4, 6, 7, 7 |
3 | 6 |
4 | 8, 9 |
5 | 1, 3 |
6 | 3 |
7 | 6 |
8 | 2, 3 |
9 | 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 30/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 820280 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 03750 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 27129 | |||||||||||
Giải baG3 | 23712 26246 | |||||||||||
Giải tưG4 | 00587 60142 46433 11131 92310 84357 98842 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0690 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5758 3087 1741 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 909 | |||||||||||
Giải támG8 | 67 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 0, 2 |
2 | 9 |
3 | 1, 3 |
4 | 1, 2, 2, 6 |
5 | 0, 7, 8 |
6 | 7 |
7 | |
8 | 0, 7, 7 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 23/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 826229 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 10481 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 91393 | |||||||||||
Giải baG3 | 39987 00556 | |||||||||||
Giải tưG4 | 45602 98790 29092 94200 24558 15549 64748 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0478 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1666 6119 1194 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 138 | |||||||||||
Giải támG8 | 80 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2 |
1 | 9 |
2 | 9 |
3 | 8 |
4 | 8, 9 |
5 | 6, 8 |
6 | 6 |
7 | 8 |
8 | 0, 1, 7 |
9 | 0, 2, 3, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 16/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 209553 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 23693 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 42749 | |||||||||||
Giải baG3 | 58019 65905 | |||||||||||
Giải tưG4 | 57782 79485 40155 34421 81825 31072 82884 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3806 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8762 8899 2680 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 326 | |||||||||||
Giải támG8 | 23 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 6 |
1 | 9 |
2 | 1, 3, 5, 6 |
3 | |
4 | 9 |
5 | 3, 5 |
6 | 2 |
7 | 2 |
8 | 0, 2, 4, 5 |
9 | 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 09/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 075715 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 39337 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 74019 | |||||||||||
Giải baG3 | 03283 16811 | |||||||||||
Giải tưG4 | 25651 37597 36227 89181 06187 83048 03593 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1391 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6918 6202 0643 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 933 | |||||||||||
Giải támG8 | 00 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2 |
1 | 1, 5, 8, 9 |
2 | 7 |
3 | 3, 7 |
4 | 3, 8 |
5 | 1 |
6 | |
7 | |
8 | 1, 3, 7 |
9 | 1, 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 02/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 438286 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 32263 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 31872 | |||||||||||
Giải baG3 | 37478 91618 | |||||||||||
Giải tưG4 | 85072 88883 41758 63353 23874 48257 05536 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1256 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2059 0481 2283 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 344 | |||||||||||
Giải támG8 | 65 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 8 |
2 | |
3 | 6 |
4 | 4 |
5 | 3, 6, 7, 8, 9 |
6 | 3, 5 |
7 | 2, 2, 4, 8 |
8 | 1, 3, 3, 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 26/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 367972 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 40216 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 60780 | |||||||||||
Giải baG3 | 04706 69802 | |||||||||||
Giải tưG4 | 64282 16976 25042 88792 98947 93273 60514 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1047 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9893 4091 6744 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 783 | |||||||||||
Giải támG8 | 17 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6 |
1 | 4, 6, 7 |
2 | |
3 | |
4 | 2, 4, 7, 7 |
5 | |
6 | |
7 | 2, 3, 6 |
8 | 0, 2, 3 |
9 | 1, 2, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 19/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 553914 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 73369 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 75438 | |||||||||||
Giải baG3 | 75473 87913 | |||||||||||
Giải tưG4 | 96131 36554 25221 30468 86450 71590 50245 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7172 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4636 4546 5629 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 424 | |||||||||||
Giải támG8 | 92 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 3, 4 |
2 | 1, 4, 9 |
3 | 1, 6, 8 |
4 | 5, 6 |
5 | 0, 4 |
6 | 8, 9 |
7 | 2, 3 |
8 | |
9 | 0, 2 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 12/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 152146 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 17915 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 09533 | |||||||||||
Giải baG3 | 75545 13471 | |||||||||||
Giải tưG4 | 23400 06854 88900 40420 30901 43878 88896 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4756 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2885 1416 5068 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 221 | |||||||||||
Giải támG8 | 24 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 1 |
1 | 5, 6 |
2 | 0, 1, 4 |
3 | 3 |
4 | 5, 6 |
5 | 4, 6 |
6 | 8 |
7 | 1, 8 |
8 | 5 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 05/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 806774 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 91917 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 39886 | |||||||||||
Giải baG3 | 54905 61802 | |||||||||||
Giải tưG4 | 63817 83091 62731 38868 16106 81557 02177 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9489 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6513 1962 7820 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 493 | |||||||||||
Giải támG8 | 24 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 5, 6 |
1 | 3, 7, 7 |
2 | 0, 4 |
3 | 1 |
4 | |
5 | 7 |
6 | 2, 8 |
7 | 4, 7 |
8 | 6, 9 |
9 | 1, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 955807 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 29240 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 93675 | |||||||||||
Giải baG3 | 81697 15572 | |||||||||||
Giải tưG4 | 72325 60764 31766 79316 16542 71696 27148 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5502 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9017 8124 5089 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 301 | |||||||||||
Giải támG8 | 07 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 7, 7 |
1 | 6, 7 |
2 | 4, 5 |
3 | |
4 | 0, 2, 8 |
5 | |
6 | 4, 6 |
7 | 2, 5 |
8 | 9 |
9 | 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 437633 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 20386 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 14617 | |||||||||||
Giải baG3 | 95064 56704 | |||||||||||
Giải tưG4 | 14922 90281 02183 50233 05714 79062 47376 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4826 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3092 6839 3701 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 684 | |||||||||||
Giải támG8 | 71 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4 |
1 | 4, 7 |
2 | 2, 6 |
3 | 3, 3, 9 |
4 | |
5 | |
6 | 2, 4 |
7 | 1, 6 |
8 | 1, 3, 4, 6 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 646360 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 91493 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 52828 | |||||||||||
Giải baG3 | 82555 06271 | |||||||||||
Giải tưG4 | 28140 73000 75656 92318 84467 76041 00349 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9087 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0015 3368 2424 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 856 | |||||||||||
Giải támG8 | 71 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 5, 8 |
2 | 4, 8 |
3 | |
4 | 0, 1, 9 |
5 | 5, 6, 6 |
6 | 0, 7, 8 |
7 | 1, 1 |
8 | 7 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 899700 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 17193 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 45160 | |||||||||||
Giải baG3 | 96722 15849 | |||||||||||
Giải tưG4 | 20566 91514 79117 03544 03928 81156 69628 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3293 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5053 1783 4227 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 184 | |||||||||||
Giải támG8 | 50 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 4, 7 |
2 | 2, 7, 8, 8 |
3 | |
4 | 4, 9 |
5 | 0, 3, 6 |
6 | 0, 6 |
7 | |
8 | 3, 4 |
9 | 3, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 31/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 688040 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 31855 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 62422 | |||||||||||
Giải baG3 | 42042 80867 | |||||||||||
Giải tưG4 | 86986 42774 93397 51156 90512 44980 58725 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9190 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1105 9656 2624 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 864 | |||||||||||
Giải támG8 | 46 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 2 |
2 | 2, 4, 5 |
3 | |
4 | 0, 2, 6 |
5 | 5, 6, 6 |
6 | 4, 7 |
7 | 4 |
8 | 0, 6 |
9 | 0, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 868287 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 90117 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 47819 | |||||||||||
Giải baG3 | 52226 59593 | |||||||||||
Giải tưG4 | 07990 50005 34338 91393 98314 62289 65684 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6004 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8696 1551 8998 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 582 | |||||||||||
Giải támG8 | 62 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5 |
1 | 4, 7, 9 |
2 | 6 |
3 | 8 |
4 | |
5 | 1 |
6 | 2 |
7 | |
8 | 2, 4, 7, 9 |
9 | 0, 3, 3, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 273973 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 96366 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 27702 | |||||||||||
Giải baG3 | 93296 03207 | |||||||||||
Giải tưG4 | 74300 83539 59835 25335 44783 69468 26851 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6316 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2726 1739 1483 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 861 | |||||||||||
Giải támG8 | 18 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2, 7 |
1 | 6, 8 |
2 | 6 |
3 | 5, 5, 9, 9 |
4 | |
5 | 1 |
6 | 1, 6, 8 |
7 | 3 |
8 | 3, 3 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 332488 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 77083 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 90437 | |||||||||||
Giải baG3 | 50801 45559 | |||||||||||
Giải tưG4 | 91748 12983 73180 96825 18856 77307 96261 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6103 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5371 5464 8461 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 043 | |||||||||||
Giải támG8 | 37 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 7 |
1 | |
2 | 5 |
3 | 7, 7 |
4 | 3, 8 |
5 | 6, 9 |
6 | 1, 1, 4 |
7 | 1 |
8 | 0, 3, 3, 8 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 477732 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 63731 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 81498 | |||||||||||
Giải baG3 | 39507 29774 | |||||||||||
Giải tưG4 | 21306 86024 41100 25556 31284 87563 32904 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2056 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2352 2396 3314 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 512 | |||||||||||
Giải támG8 | 68 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 6, 7 |
1 | 2, 4 |
2 | 4 |
3 | 1, 2 |
4 | |
5 | 2, 6, 6 |
6 | 3, 8 |
7 | 4 |
8 | 4 |
9 | 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 247011 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 81541 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 89643 | |||||||||||
Giải baG3 | 79483 15233 | |||||||||||
Giải tưG4 | 44099 86184 40781 78361 55650 05620 69960 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7598 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7942 8170 8226 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 678 | |||||||||||
Giải támG8 | 01 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 1 |
2 | 0, 6 |
3 | 3 |
4 | 1, 2, 3 |
5 | 0 |
6 | 0, 1 |
7 | 0, 8 |
8 | 1, 3, 4 |
9 | 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 282936 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 33063 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32781 | |||||||||||
Giải baG3 | 33702 52300 | |||||||||||
Giải tưG4 | 59989 37373 65365 70012 91959 62403 02267 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3547 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4373 6470 7943 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 258 | |||||||||||
Giải támG8 | 48 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2, 3 |
1 | 2 |
2 | |
3 | 6 |
4 | 3, 7, 8 |
5 | 8, 9 |
6 | 3, 5, 7 |
7 | 0, 3, 3 |
8 | 1, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 910330 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 43317 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32557 | |||||||||||
Giải baG3 | 46978 81612 | |||||||||||
Giải tưG4 | 24130 01779 93912 99809 59916 20179 53959 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7074 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3386 2966 8435 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 873 | |||||||||||
Giải támG8 | 54 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 2, 2, 6, 7 |
2 | |
3 | 0, 0, 5 |
4 | |
5 | 4, 7, 9 |
6 | 6 |
7 | 3, 4, 8, 9, 9 |
8 | 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 496087 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 04276 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 08050 | |||||||||||
Giải baG3 | 14722 45790 | |||||||||||
Giải tưG4 | 30581 80820 88128 73706 96178 87404 28601 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4671 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3407 9433 5570 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 537 | |||||||||||
Giải támG8 | 64 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 6, 7 |
1 | |
2 | 0, 2, 8 |
3 | 3, 7 |
4 | |
5 | 0 |
6 | 4 |
7 | 0, 1, 6, 8 |
8 | 1, 7 |
9 | 0 |