XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 02/04/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12033 |
Giải nhấtG1 | 81875 |
Giải nhìG2 | 97200 45677 |
Giải baG3 | 47558 68525 26993 15892 57485 76246 |
Giải tưG4 | 9001 0595 0564 3128 |
Giải nămG5 | 1680 8116 1206 4850 7437 9615 |
Giải sáuG6 | 872 889 543 |
Giải bảyG7 | 18 69 92 57 |
Ký tự đặc biệtKT | 1DT-2DT-6DT-8DT-12DT-13DT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 6 |
1 | 5, 6, 8 |
2 | 5, 8 |
3 | 3, 7 |
4 | 3, 6 |
5 | 0, 7, 8 |
6 | 4, 9 |
7 | 2, 5, 7 |
8 | 0, 5, 9 |
9 | 2, 2, 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 01/04/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 13371 |
Giải nhấtG1 | 03039 |
Giải nhìG2 | 09983 61824 |
Giải baG3 | 34313 26081 14153 94015 53335 70889 |
Giải tưG4 | 2662 5431 1297 0572 |
Giải nămG5 | 1806 8998 9678 0688 8849 3281 |
Giải sáuG6 | 552 429 121 |
Giải bảyG7 | 25 90 33 65 |
Ký tự đặc biệtKT | 6DU-7DU-8DU-13DU-14DU-15DU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 3, 5 |
2 | 1, 4, 5, 9 |
3 | 1, 3, 5, 9 |
4 | 9 |
5 | 2, 3 |
6 | 2, 5 |
7 | 1, 2, 8 |
8 | 1, 1, 3, 8, 9 |
9 | 0, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 31/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 97315 |
Giải nhấtG1 | 81167 |
Giải nhìG2 | 47695 84725 |
Giải baG3 | 05263 60101 20498 75273 12491 82219 |
Giải tưG4 | 4966 4484 0217 4239 |
Giải nămG5 | 8857 2298 2243 3618 2447 9836 |
Giải sáuG6 | 451 827 547 |
Giải bảyG7 | 06 96 43 67 |
Ký tự đặc biệtKT | 2DV-4DV-8DV-13DV-15DV-17DV-18DV-19DV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 6 |
1 | 5, 7, 8, 9 |
2 | 5, 7 |
3 | 6, 9 |
4 | 3, 3, 7, 7 |
5 | 1, 7 |
6 | 3, 6, 7, 7 |
7 | 3 |
8 | 4 |
9 | 1, 5, 6, 8, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 30/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 80716 |
Giải nhấtG1 | 32409 |
Giải nhìG2 | 15908 06416 |
Giải baG3 | 75283 30643 80758 44780 90000 59349 |
Giải tưG4 | 7122 0566 8891 2659 |
Giải nămG5 | 4325 2582 7009 5643 4215 1479 |
Giải sáuG6 | 381 872 548 |
Giải bảyG7 | 25 58 85 66 |
Ký tự đặc biệtKT | 2DX-4DX-10DX-12DX-16DX-18DX-19DX-20DX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 8, 9, 9 |
1 | 5, 6, 6 |
2 | 2, 5, 5 |
3 | |
4 | 3, 3, 8, 9 |
5 | 8, 8, 9 |
6 | 6, 6 |
7 | 2, 9 |
8 | 0, 1, 2, 3, 5 |
9 | 1 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 29/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 09761 |
Giải nhấtG1 | 53965 |
Giải nhìG2 | 39937 64731 |
Giải baG3 | 11267 95253 18563 74291 44688 16813 |
Giải tưG4 | 3280 7200 1742 7543 |
Giải nămG5 | 4363 2283 6676 8771 8225 6371 |
Giải sáuG6 | 098 704 712 |
Giải bảyG7 | 09 10 76 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 3DY-6DY-7DY-8DY-11DY-13DY-16DY-20DY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 9 |
1 | 0, 2, 3 |
2 | 5 |
3 | 1, 7 |
4 | 2, 3 |
5 | 3, 6 |
6 | 1, 3, 3, 5, 7 |
7 | 1, 1, 6, 6 |
8 | 0, 3, 8 |
9 | 1, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 28/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 53412 |
Giải nhấtG1 | 65866 |
Giải nhìG2 | 60556 15741 |
Giải baG3 | 79469 13847 68419 95252 39357 91069 |
Giải tưG4 | 3634 4854 1153 3974 |
Giải nămG5 | 8743 4994 5712 9782 0822 4028 |
Giải sáuG6 | 921 844 756 |
Giải bảyG7 | 92 14 88 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 1DZ-3DZ-7DZ-13DZ-14DZ-17DZ-18DZ-20DZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 2, 4, 9, 9 |
2 | 1, 2, 8 |
3 | 4 |
4 | 1, 3, 4, 7 |
5 | 2, 3, 4, 6, 6, 7 |
6 | 6, 9, 9 |
7 | 4 |
8 | 2, 8 |
9 | 2, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 27/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 50960 |
Giải nhấtG1 | 53125 |
Giải nhìG2 | 45388 51962 |
Giải baG3 | 60799 87933 02993 71487 56155 08416 |
Giải tưG4 | 0921 2517 6916 8280 |
Giải nămG5 | 3687 3338 0652 2092 1231 6085 |
Giải sáuG6 | 774 454 485 |
Giải bảyG7 | 45 31 61 06 |
Ký tự đặc biệtKT | 2CA-5CA-8CA-9CA-10CA-14CA-16CA-17CA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 6, 6, 7 |
2 | 1, 5 |
3 | 1, 1, 3, 8 |
4 | 5 |
5 | 2, 4, 5 |
6 | 0, 1, 2 |
7 | 4 |
8 | 0, 5, 5, 7, 7, 8 |
9 | 2, 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 26/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 23518 |
Giải nhấtG1 | 83150 |
Giải nhìG2 | 50718 86217 |
Giải baG3 | 17768 52124 47959 70884 83919 99487 |
Giải tưG4 | 8865 5642 4531 1031 |
Giải nămG5 | 0145 4793 2803 4602 0175 9609 |
Giải sáuG6 | 997 225 507 |
Giải bảyG7 | 76 90 22 52 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CB-3CB-6CB-8CB-9CB-12CB-13CB-14CB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 7, 9 |
1 | 7, 8, 8, 9 |
2 | 2, 4, 5 |
3 | 1, 1 |
4 | 2, 5 |
5 | 0, 2, 9 |
6 | 5, 8 |
7 | 5, 6 |
8 | 4, 7 |
9 | 0, 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 25/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 69409 |
Giải nhấtG1 | 35561 |
Giải nhìG2 | 82144 76927 |
Giải baG3 | 85403 35835 94779 52172 09915 95439 |
Giải tưG4 | 6305 0571 7116 6524 |
Giải nămG5 | 5151 9127 6209 7435 5106 8766 |
Giải sáuG6 | 290 993 716 |
Giải bảyG7 | 68 69 02 89 |
Ký tự đặc biệtKT | 2CD-3CD-7CD-10CD-13CD-15CD-16CD-18CD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 5, 6, 9, 9 |
1 | 5, 6, 6 |
2 | 4, 7, 7 |
3 | 5, 5, 9 |
4 | 4 |
5 | 1 |
6 | 1, 6, 8, 9 |
7 | 1, 2, 9 |
8 | 9 |
9 | 0, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 91988 |
Giải nhấtG1 | 95219 |
Giải nhìG2 | 44873 37375 |
Giải baG3 | 94217 11534 73933 67129 03110 85210 |
Giải tưG4 | 3144 7961 3132 6643 |
Giải nămG5 | 7670 1491 9005 7119 2761 1503 |
Giải sáuG6 | 511 882 662 |
Giải bảyG7 | 44 68 85 54 |
Ký tự đặc biệtKT | 3CE-5CE-6CE-10CE-12CE-15CE-16CE-17CE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5 |
1 | 0, 0, 1, 7, 9, 9 |
2 | 9 |
3 | 2, 3, 4 |
4 | 3, 4, 4 |
5 | 4 |
6 | 1, 1, 2, 8 |
7 | 0, 3, 5 |
8 | 2, 5, 8 |
9 | 1 |