XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 29/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12712 |
Giải nhấtG1 | 33262 |
Giải nhìG2 | 45227 45377 |
Giải baG3 | 89440 79582 30051 59563 34103 79736 |
Giải tưG4 | 7244 2822 4022 7261 |
Giải nămG5 | 1507 7820 8195 0693 7448 1395 |
Giải sáuG6 | 157 988 103 |
Giải bảyG7 | 08 74 27 22 |
Ký tự đặc biệtKT | 2MR-8MR-9MR-10MR-12MR-14MR-15MR-17MR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3, 7, 8 |
1 | 2 |
2 | 0, 2, 2, 2, 7, 7 |
3 | 6 |
4 | 0, 4, 8 |
5 | 1, 7 |
6 | 1, 2, 3 |
7 | 4, 7 |
8 | 2, 8 |
9 | 3, 5, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 28/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 25492 |
Giải nhấtG1 | 60034 |
Giải nhìG2 | 22696 61003 |
Giải baG3 | 83776 96302 47745 81061 32262 78558 |
Giải tưG4 | 5309 4242 7210 2556 |
Giải nămG5 | 3005 6698 5061 9902 8989 7084 |
Giải sáuG6 | 530 306 445 |
Giải bảyG7 | 97 03 17 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 3MS-4MS-6MS-11MS-12MS-13MS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2, 3, 3, 5, 6, 9 |
1 | 0, 7, 9 |
2 | |
3 | 0, 4 |
4 | 2, 5, 5 |
5 | 6, 8 |
6 | 1, 1, 2 |
7 | 6 |
8 | 4, 9 |
9 | 2, 6, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 27/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 81652 |
Giải nhấtG1 | 56225 |
Giải nhìG2 | 11847 64022 |
Giải baG3 | 55762 49889 92424 23653 12700 54529 |
Giải tưG4 | 3943 6427 5289 5072 |
Giải nămG5 | 0012 6085 6394 5320 9087 4606 |
Giải sáuG6 | 422 163 828 |
Giải bảyG7 | 50 21 60 96 |
Ký tự đặc biệtKT | 1MT-6MT-9MT-10MT-12MT-13MT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 6 |
1 | 2 |
2 | 0, 1, 2, 2, 4, 5, 7, 8, 9 |
3 | |
4 | 3, 7 |
5 | 0, 2, 3 |
6 | 0, 2, 3 |
7 | 2 |
8 | 5, 7, 9, 9 |
9 | 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 26/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 74244 |
Giải nhấtG1 | 94858 |
Giải nhìG2 | 05666 08686 |
Giải baG3 | 31327 57294 96362 95281 42415 76000 |
Giải tưG4 | 6796 2609 4074 8149 |
Giải nămG5 | 7305 9161 2676 4159 3076 2709 |
Giải sáuG6 | 628 998 660 |
Giải bảyG7 | 42 95 60 26 |
Ký tự đặc biệtKT | 6MU-7MU-9MU-12MU-13MU-14MU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5, 9, 9 |
1 | 5 |
2 | 6, 7, 8 |
3 | |
4 | 2, 4, 9 |
5 | 8, 9 |
6 | 0, 0, 1, 2, 6 |
7 | 4, 6, 6 |
8 | 1, 6 |
9 | 4, 5, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 25/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 10593 |
Giải nhấtG1 | 25342 |
Giải nhìG2 | 68421 09857 |
Giải baG3 | 61905 38746 35389 13308 42596 35964 |
Giải tưG4 | 6616 0849 9667 8643 |
Giải nămG5 | 1193 6778 4107 4751 8772 4282 |
Giải sáuG6 | 691 937 143 |
Giải bảyG7 | 66 96 81 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 2MV-3MV-6MV-10MV-13MV-15MV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 7, 8 |
1 | 6 |
2 | 1 |
3 | 7 |
4 | 2, 3, 3, 6, 9 |
5 | 1, 6, 7 |
6 | 4, 6, 7 |
7 | 2, 8 |
8 | 1, 2, 9 |
9 | 1, 3, 3, 6, 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 24/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 69757 |
Giải nhấtG1 | 14663 |
Giải nhìG2 | 25112 96993 |
Giải baG3 | 80758 39544 72944 86004 84735 87520 |
Giải tưG4 | 0396 7551 6088 0662 |
Giải nămG5 | 0023 5371 5854 4637 4903 8967 |
Giải sáuG6 | 049 303 028 |
Giải bảyG7 | 44 36 25 08 |
Ký tự đặc biệtKT | 2MX-4MX-5MX-6MX-8MX-10MX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3, 4, 8 |
1 | 2 |
2 | 0, 3, 5, 8 |
3 | 5, 6, 7 |
4 | 4, 4, 4, 9 |
5 | 1, 4, 7, 8 |
6 | 2, 3, 7 |
7 | 1 |
8 | 8 |
9 | 3, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 23/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 18222 |
Giải nhấtG1 | 73041 |
Giải nhìG2 | 65192 22112 |
Giải baG3 | 68186 85068 95648 47077 86874 47102 |
Giải tưG4 | 0243 0000 9887 8573 |
Giải nămG5 | 7520 6111 3432 6665 8073 0347 |
Giải sáuG6 | 014 595 396 |
Giải bảyG7 | 48 88 09 51 |
Ký tự đặc biệtKT | 2MY-3MY-5MY-6MY-11MY-16MY-18MY-19MY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2, 9 |
1 | 1, 2, 4 |
2 | 0, 2 |
3 | 2 |
4 | 1, 3, 7, 8, 8 |
5 | 1 |
6 | 5, 8 |
7 | 3, 3, 4, 7 |
8 | 6, 7, 8 |
9 | 2, 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 22/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 20534 |
Giải nhấtG1 | 50781 |
Giải nhìG2 | 91335 88887 |
Giải baG3 | 91551 78302 28596 32391 61406 60882 |
Giải tưG4 | 3509 8724 2910 8903 |
Giải nămG5 | 5484 1464 3289 1067 9082 0043 |
Giải sáuG6 | 464 997 175 |
Giải bảyG7 | 67 13 62 78 |
Ký tự đặc biệtKT | 1MZ-3MZ-5MZ-8MZ-13MZ-14MZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 6, 9 |
1 | 0, 3 |
2 | 4 |
3 | 4, 5 |
4 | 3 |
5 | 1 |
6 | 2, 4, 4, 7, 7 |
7 | 5, 8 |
8 | 1, 2, 2, 4, 7, 9 |
9 | 1, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 21/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 94127 |
Giải nhấtG1 | 42750 |
Giải nhìG2 | 74104 87683 |
Giải baG3 | 81958 18532 91536 91701 68466 45273 |
Giải tưG4 | 7891 3332 7157 6617 |
Giải nămG5 | 2203 8523 2365 6996 1994 2910 |
Giải sáuG6 | 883 219 396 |
Giải bảyG7 | 83 85 09 38 |
Ký tự đặc biệtKT | 2LA-5LA-11LA-12LA-13LA-15LA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 4, 9 |
1 | 0, 7, 9 |
2 | 3, 7 |
3 | 2, 2, 6, 8 |
4 | |
5 | 0, 7, 8 |
6 | 5, 6 |
7 | 3 |
8 | 3, 3, 3, 5 |
9 | 1, 4, 6, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 20/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 41034 |
Giải nhấtG1 | 68764 |
Giải nhìG2 | 89982 55217 |
Giải baG3 | 01035 17781 17010 46410 62464 92796 |
Giải tưG4 | 1978 0635 8009 1108 |
Giải nămG5 | 7300 7964 6030 3432 4071 8050 |
Giải sáuG6 | 497 492 121 |
Giải bảyG7 | 53 66 10 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LB-2LB-5LB-6LB-9LB-11LB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 8, 9 |
1 | 0, 0, 0, 7, 9 |
2 | 1 |
3 | 0, 2, 4, 5, 5 |
4 | |
5 | 0, 3 |
6 | 4, 4, 4, 6 |
7 | 1, 8 |
8 | 1, 2 |
9 | 2, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 19/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 68250 |
Giải nhấtG1 | 36916 |
Giải nhìG2 | 59454 10859 |
Giải baG3 | 34748 55450 30493 20731 15598 37489 |
Giải tưG4 | 5641 6263 2491 4961 |
Giải nămG5 | 3226 1133 7102 3073 4059 5985 |
Giải sáuG6 | 431 233 613 |
Giải bảyG7 | 33 44 51 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LC-5LC-7LC-12LC-13LC-14LC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 3, 6 |
2 | 6 |
3 | 1, 1, 3, 3, 3 |
4 | 1, 4, 8 |
5 | 0, 0, 1, 4, 6, 9, 9 |
6 | 1, 3 |
7 | 3 |
8 | 5, 9 |
9 | 1, 3, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 18/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 66945 |
Giải nhấtG1 | 06825 |
Giải nhìG2 | 73129 97637 |
Giải baG3 | 14543 31195 94954 41783 87361 46231 |
Giải tưG4 | 6832 7527 8762 5685 |
Giải nămG5 | 2777 9919 2163 6462 5582 2821 |
Giải sáuG6 | 812 133 101 |
Giải bảyG7 | 14 31 61 09 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LD-3LD-7LD-8LD-9LD-15LD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 9 |
1 | 2, 4, 9 |
2 | 1, 5, 7, 9 |
3 | 1, 1, 2, 3, 7 |
4 | 3, 5 |
5 | 4 |
6 | 1, 1, 2, 2, 3 |
7 | 7 |
8 | 2, 3, 5 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 17/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 85091 |
Giải nhấtG1 | 45023 |
Giải nhìG2 | 27537 70047 |
Giải baG3 | 10505 72959 74871 90305 68081 14710 |
Giải tưG4 | 0946 8780 4857 5313 |
Giải nămG5 | 9084 0667 4841 3449 2677 3791 |
Giải sáuG6 | 978 992 876 |
Giải bảyG7 | 51 44 34 80 |
Ký tự đặc biệtKT | 3LE-4LE-7LE-9LE-11LE-15LE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 5 |
1 | 0, 3 |
2 | 3 |
3 | 4, 7 |
4 | 1, 4, 6, 7, 9 |
5 | 1, 7, 9 |
6 | 7 |
7 | 1, 6, 7, 8 |
8 | 0, 0, 1, 4 |
9 | 1, 1, 2 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 16/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 60194 |
Giải nhấtG1 | 62277 |
Giải nhìG2 | 00451 45358 |
Giải baG3 | 88537 43486 67190 26032 33701 04696 |
Giải tưG4 | 4653 6227 2119 3839 |
Giải nămG5 | 1249 3897 9885 9263 8819 5188 |
Giải sáuG6 | 567 778 573 |
Giải bảyG7 | 48 83 80 93 |
Ký tự đặc biệtKT | 2LF-3LF-9LF-10LF-12LF-13LF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 9, 9 |
2 | 7 |
3 | 2, 7, 9 |
4 | 8, 9 |
5 | 1, 3, 8 |
6 | 3, 7 |
7 | 3, 7, 8 |
8 | 0, 3, 5, 6, 8 |
9 | 0, 3, 4, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 15/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 07177 |
Giải nhấtG1 | 54892 |
Giải nhìG2 | 92421 71460 |
Giải baG3 | 44985 05178 94864 14874 32245 07484 |
Giải tưG4 | 5180 1930 4585 5931 |
Giải nămG5 | 1181 2402 6339 3964 9856 0380 |
Giải sáuG6 | 301 115 816 |
Giải bảyG7 | 84 74 31 03 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LG-2LG-6LG-8LG-9LG-12LG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 3 |
1 | 5, 6 |
2 | 1 |
3 | 0, 1, 1, 9 |
4 | 5 |
5 | 6 |
6 | 0, 4, 4 |
7 | 4, 4, 7, 8 |
8 | 0, 0, 1, 4, 4, 5, 5 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 14/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 77116 |
Giải nhấtG1 | 49150 |
Giải nhìG2 | 93862 35295 |
Giải baG3 | 47812 64470 17187 72999 98176 38983 |
Giải tưG4 | 9420 4426 9272 1475 |
Giải nămG5 | 3552 6068 0220 1715 5514 0575 |
Giải sáuG6 | 119 182 557 |
Giải bảyG7 | 60 17 27 98 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LH-6LH-8LH-12LH-13LH-15LH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 4, 5, 6, 7, 9 |
2 | 0, 0, 6, 7 |
3 | |
4 | |
5 | 0, 2, 7 |
6 | 0, 2, 8 |
7 | 0, 2, 5, 5, 6 |
8 | 2, 3, 7 |
9 | 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 13/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12421 |
Giải nhấtG1 | 98854 |
Giải nhìG2 | 59095 02817 |
Giải baG3 | 79034 49589 94859 63919 04963 38674 |
Giải tưG4 | 5174 6819 0735 8141 |
Giải nămG5 | 7474 4340 4475 4827 5244 8682 |
Giải sáuG6 | 076 942 741 |
Giải bảyG7 | 35 90 96 06 |
Ký tự đặc biệtKT | 2LK-7LK-10LK-12LK-13LK-14LK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 7, 9, 9 |
2 | 1, 7 |
3 | 4, 5, 5 |
4 | 0, 1, 1, 2, 4 |
5 | 4, 9 |
6 | 3 |
7 | 4, 4, 4, 5, 6 |
8 | 2, 9 |
9 | 0, 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 12/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 77675 |
Giải nhấtG1 | 54981 |
Giải nhìG2 | 80279 53883 |
Giải baG3 | 40952 48007 91604 79195 36832 59218 |
Giải tưG4 | 6995 2998 7601 2848 |
Giải nămG5 | 6978 5028 6791 8473 2718 6773 |
Giải sáuG6 | 975 387 984 |
Giải bảyG7 | 80 54 07 62 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LM-2LM-4LM-5LM-6LM-13LM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 7, 7 |
1 | 8, 8 |
2 | 8 |
3 | 2 |
4 | 8 |
5 | 2, 4 |
6 | 2 |
7 | 3, 3, 5, 5, 8, 9 |
8 | 0, 1, 3, 4, 7 |
9 | 1, 5, 5, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 11/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 45071 |
Giải nhấtG1 | 55956 |
Giải nhìG2 | 05225 63738 |
Giải baG3 | 78838 91488 25069 89851 48873 80680 |
Giải tưG4 | 1659 4425 9367 8356 |
Giải nămG5 | 7056 0931 3834 8162 0431 9883 |
Giải sáuG6 | 253 016 762 |
Giải bảyG7 | 13 61 35 12 |
Ký tự đặc biệtKT | 4LN-5LN-6LN-10LN-11LN-12LN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 3, 6 |
2 | 5, 5 |
3 | 1, 1, 4, 5, 8, 8 |
4 | |
5 | 1, 3, 6, 6, 6, 9 |
6 | 1, 2, 2, 7, 9 |
7 | 1, 3 |
8 | 0, 3, 8 |
9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 10/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 61135 |
Giải nhấtG1 | 86799 |
Giải nhìG2 | 28883 65505 |
Giải baG3 | 64457 55378 36651 67326 17783 21344 |
Giải tưG4 | 5417 5538 0422 5272 |
Giải nămG5 | 0989 8930 7461 0986 0745 9015 |
Giải sáuG6 | 801 847 415 |
Giải bảyG7 | 46 30 02 84 |
Ký tự đặc biệtKT | 4LP-5LP-8LP-14LP-13LP-15LP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 5 |
1 | 5, 5, 7 |
2 | 2, 6 |
3 | 0, 0, 5, 8 |
4 | 4, 5, 6, 7 |
5 | 1, 7 |
6 | 1 |
7 | 2, 8 |
8 | 3, 3, 4, 6, 9 |
9 | 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 09/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 53892 |
Giải nhấtG1 | 92300 |
Giải nhìG2 | 71991 92755 |
Giải baG3 | 01968 96439 07942 65072 11151 85468 |
Giải tưG4 | 4273 0122 7918 8653 |
Giải nămG5 | 9749 7924 1921 6111 6565 0691 |
Giải sáuG6 | 549 489 575 |
Giải bảyG7 | 35 28 81 82 |
Ký tự đặc biệtKT | 2LQ-5LQ-6LQ-9LQ-11LQ-14LQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 1, 8 |
2 | 1, 2, 4, 8 |
3 | 5, 9 |
4 | 2, 9, 9 |
5 | 1, 3, 5 |
6 | 5, 8, 8 |
7 | 2, 3, 5 |
8 | 1, 2, 9 |
9 | 1, 1, 2 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 08/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 80249 |
Giải nhấtG1 | 92492 |
Giải nhìG2 | 75208 72159 |
Giải baG3 | 44099 14653 62907 73559 40233 72240 |
Giải tưG4 | 6004 5337 3507 0688 |
Giải nămG5 | 6136 6654 0300 1926 2039 4282 |
Giải sáuG6 | 407 708 813 |
Giải bảyG7 | 44 16 94 99 |
Ký tự đặc biệtKT | 2LR-8LR-12LR-15LR-16LR-17LR-18LR-20LR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 7, 7, 7, 8, 8 |
1 | 3, 6 |
2 | 6 |
3 | 3, 6, 7, 9 |
4 | 0, 4, 9 |
5 | 3, 4, 9, 9 |
6 | |
7 | |
8 | 2, 8 |
9 | 2, 4, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 07/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 49130 |
Giải nhấtG1 | 74416 |
Giải nhìG2 | 35860 24132 |
Giải baG3 | 60438 21866 14286 65462 43653 41113 |
Giải tưG4 | 1166 1577 3508 0814 |
Giải nămG5 | 8826 6883 3314 8936 1723 9740 |
Giải sáuG6 | 932 477 936 |
Giải bảyG7 | 49 93 43 27 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LS-3LS-6LS-9LS-10LS-13LS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 3, 4, 4, 6 |
2 | 3, 6, 7 |
3 | 0, 2, 2, 6, 6, 8 |
4 | 0, 3, 9 |
5 | 3 |
6 | 0, 2, 6, 6 |
7 | 7, 7 |
8 | 3, 6 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 06/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 80770 |
Giải nhấtG1 | 03422 |
Giải nhìG2 | 05226 70609 |
Giải baG3 | 39812 60406 32966 10933 30006 54023 |
Giải tưG4 | 8643 2644 1538 9243 |
Giải nămG5 | 4770 8978 4078 3317 7485 3456 |
Giải sáuG6 | 679 481 306 |
Giải bảyG7 | 00 82 76 88 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LT-5LT-6LT-10LT-12LT-14LT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 6, 6, 6, 9 |
1 | 2, 7 |
2 | 2, 3, 6 |
3 | 3, 8 |
4 | 3, 3, 4 |
5 | 6 |
6 | 6 |
7 | 0, 0, 6, 8, 8, 9 |
8 | 1, 2, 5, 8 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 05/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 23077 |
Giải nhấtG1 | 10240 |
Giải nhìG2 | 70969 86667 |
Giải baG3 | 12533 94326 10315 77911 30502 67097 |
Giải tưG4 | 6244 9442 9276 5358 |
Giải nămG5 | 6266 4912 3757 1791 9662 0751 |
Giải sáuG6 | 067 057 789 |
Giải bảyG7 | 63 55 22 67 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LU-2LU-4LU-5LU-6LU-10LU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 1, 2, 5 |
2 | 2, 6 |
3 | 3 |
4 | 0, 2, 4 |
5 | 1, 5, 7, 7, 8 |
6 | 2, 3, 6, 7, 7, 7, 9 |
7 | 6, 7 |
8 | 9 |
9 | 1, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 04/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 28997 |
Giải nhấtG1 | 31210 |
Giải nhìG2 | 59328 31408 |
Giải baG3 | 90731 89634 21877 02187 57077 47440 |
Giải tưG4 | 3695 2530 1491 2386 |
Giải nămG5 | 0404 5469 1317 3906 9071 6081 |
Giải sáuG6 | 317 147 800 |
Giải bảyG7 | 50 95 37 75 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LV-4LV-7LV-10LV-11LV-14LV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 6, 8 |
1 | 0, 7, 7 |
2 | 8 |
3 | 0, 1, 4, 7 |
4 | 0, 7 |
5 | 0 |
6 | 9 |
7 | 1, 5, 7, 7 |
8 | 1, 6, 7 |
9 | 1, 5, 5, 7 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 03/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 57006 |
Giải nhấtG1 | 85133 |
Giải nhìG2 | 13647 43247 |
Giải baG3 | 63978 98308 03556 68476 22573 06928 |
Giải tưG4 | 9803 6958 7626 0835 |
Giải nămG5 | 6970 7521 3077 4143 4558 8009 |
Giải sáuG6 | 075 871 546 |
Giải bảyG7 | 65 24 01 69 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LX-2LX-13LX-5LX-9LX-15LX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 6, 8, 9 |
1 | |
2 | 1, 4, 6, 8 |
3 | 3, 5 |
4 | 3, 6, 7, 7 |
5 | 6, 8, 8 |
6 | 5, 9 |
7 | 0, 1, 3, 5, 6, 7, 8 |
8 | |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 02/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 78285 |
Giải nhấtG1 | 24867 |
Giải nhìG2 | 31396 07810 |
Giải baG3 | 07403 11044 79055 14618 34964 90677 |
Giải tưG4 | 2262 8504 9999 4641 |
Giải nămG5 | 0642 7424 4706 2079 4123 6154 |
Giải sáuG6 | 606 049 603 |
Giải bảyG7 | 79 46 72 73 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LY-3LY-4LY-5LY-7LY-14LY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3, 4, 6, 6 |
1 | 0, 8 |
2 | 3, 4 |
3 | |
4 | 1, 2, 4, 6, 9 |
5 | 4, 5 |
6 | 2, 4, 7 |
7 | 2, 3, 7, 9, 9 |
8 | 5 |
9 | 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 01/08/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 76902 |
Giải nhấtG1 | 87726 |
Giải nhìG2 | 74683 43055 |
Giải baG3 | 53907 83476 57887 57613 73605 78831 |
Giải tưG4 | 1971 0846 0526 4208 |
Giải nămG5 | 0173 5181 9953 0206 0680 6499 |
Giải sáuG6 | 829 549 536 |
Giải bảyG7 | 92 30 60 98 |
Ký tự đặc biệtKT | 1LZ-3LZ-6LZ-8LZ-11LZ-15LZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 5, 6, 7, 8 |
1 | 3 |
2 | 6, 6, 9 |
3 | 0, 1, 6 |
4 | 6, 9 |
5 | 3, 5 |
6 | 0 |
7 | 1, 3, 6 |
8 | 0, 1, 3, 7 |
9 | 2, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 31/07/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 97354 |
Giải nhấtG1 | 22075 |
Giải nhìG2 | 03846 99200 |
Giải baG3 | 98955 40679 17440 66253 28456 70697 |
Giải tưG4 | 3998 3097 7909 8251 |
Giải nămG5 | 2611 9598 0598 4463 1104 1837 |
Giải sáuG6 | 955 280 059 |
Giải bảyG7 | 52 59 64 57 |
Ký tự đặc biệtKT | 2KA-3KA-6KA-9KA-12KA-13KA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 9 |
1 | 1 |
2 | |
3 | 7 |
4 | 0, 6 |
5 | 1, 2, 3, 4, 5, 5, 6, 7, 9, 9 |
6 | 3, 4 |
7 | 5, 9 |
8 | 0 |
9 | 7, 7, 8, 8, 8 |