XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 02/04/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12033 |
Giải nhấtG1 | 81875 |
Giải nhìG2 | 97200 45677 |
Giải baG3 | 47558 68525 26993 15892 57485 76246 |
Giải tưG4 | 9001 0595 0564 3128 |
Giải nămG5 | 1680 8116 1206 4850 7437 9615 |
Giải sáuG6 | 872 889 543 |
Giải bảyG7 | 18 69 92 57 |
Ký tự đặc biệtKT | 1DT-2DT-6DT-8DT-12DT-13DT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 6 |
1 | 5, 6, 8 |
2 | 5, 8 |
3 | 3, 7 |
4 | 3, 6 |
5 | 0, 7, 8 |
6 | 4, 9 |
7 | 2, 5, 7 |
8 | 0, 5, 9 |
9 | 2, 2, 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 01/04/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 13371 |
Giải nhấtG1 | 03039 |
Giải nhìG2 | 09983 61824 |
Giải baG3 | 34313 26081 14153 94015 53335 70889 |
Giải tưG4 | 2662 5431 1297 0572 |
Giải nămG5 | 1806 8998 9678 0688 8849 3281 |
Giải sáuG6 | 552 429 121 |
Giải bảyG7 | 25 90 33 65 |
Ký tự đặc biệtKT | 6DU-7DU-8DU-13DU-14DU-15DU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 3, 5 |
2 | 1, 4, 5, 9 |
3 | 1, 3, 5, 9 |
4 | 9 |
5 | 2, 3 |
6 | 2, 5 |
7 | 1, 2, 8 |
8 | 1, 1, 3, 8, 9 |
9 | 0, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 31/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 97315 |
Giải nhấtG1 | 81167 |
Giải nhìG2 | 47695 84725 |
Giải baG3 | 05263 60101 20498 75273 12491 82219 |
Giải tưG4 | 4966 4484 0217 4239 |
Giải nămG5 | 8857 2298 2243 3618 2447 9836 |
Giải sáuG6 | 451 827 547 |
Giải bảyG7 | 06 96 43 67 |
Ký tự đặc biệtKT | 2DV-4DV-8DV-13DV-15DV-17DV-18DV-19DV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 6 |
1 | 5, 7, 8, 9 |
2 | 5, 7 |
3 | 6, 9 |
4 | 3, 3, 7, 7 |
5 | 1, 7 |
6 | 3, 6, 7, 7 |
7 | 3 |
8 | 4 |
9 | 1, 5, 6, 8, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 30/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 80716 |
Giải nhấtG1 | 32409 |
Giải nhìG2 | 15908 06416 |
Giải baG3 | 75283 30643 80758 44780 90000 59349 |
Giải tưG4 | 7122 0566 8891 2659 |
Giải nămG5 | 4325 2582 7009 5643 4215 1479 |
Giải sáuG6 | 381 872 548 |
Giải bảyG7 | 25 58 85 66 |
Ký tự đặc biệtKT | 2DX-4DX-10DX-12DX-16DX-18DX-19DX-20DX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 8, 9, 9 |
1 | 5, 6, 6 |
2 | 2, 5, 5 |
3 | |
4 | 3, 3, 8, 9 |
5 | 8, 8, 9 |
6 | 6, 6 |
7 | 2, 9 |
8 | 0, 1, 2, 3, 5 |
9 | 1 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 29/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 09761 |
Giải nhấtG1 | 53965 |
Giải nhìG2 | 39937 64731 |
Giải baG3 | 11267 95253 18563 74291 44688 16813 |
Giải tưG4 | 3280 7200 1742 7543 |
Giải nămG5 | 4363 2283 6676 8771 8225 6371 |
Giải sáuG6 | 098 704 712 |
Giải bảyG7 | 09 10 76 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 3DY-6DY-7DY-8DY-11DY-13DY-16DY-20DY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 9 |
1 | 0, 2, 3 |
2 | 5 |
3 | 1, 7 |
4 | 2, 3 |
5 | 3, 6 |
6 | 1, 3, 3, 5, 7 |
7 | 1, 1, 6, 6 |
8 | 0, 3, 8 |
9 | 1, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 28/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 53412 |
Giải nhấtG1 | 65866 |
Giải nhìG2 | 60556 15741 |
Giải baG3 | 79469 13847 68419 95252 39357 91069 |
Giải tưG4 | 3634 4854 1153 3974 |
Giải nămG5 | 8743 4994 5712 9782 0822 4028 |
Giải sáuG6 | 921 844 756 |
Giải bảyG7 | 92 14 88 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 1DZ-3DZ-7DZ-13DZ-14DZ-17DZ-18DZ-20DZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 2, 4, 9, 9 |
2 | 1, 2, 8 |
3 | 4 |
4 | 1, 3, 4, 7 |
5 | 2, 3, 4, 6, 6, 7 |
6 | 6, 9, 9 |
7 | 4 |
8 | 2, 8 |
9 | 2, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 27/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 50960 |
Giải nhấtG1 | 53125 |
Giải nhìG2 | 45388 51962 |
Giải baG3 | 60799 87933 02993 71487 56155 08416 |
Giải tưG4 | 0921 2517 6916 8280 |
Giải nămG5 | 3687 3338 0652 2092 1231 6085 |
Giải sáuG6 | 774 454 485 |
Giải bảyG7 | 45 31 61 06 |
Ký tự đặc biệtKT | 2CA-5CA-8CA-9CA-10CA-14CA-16CA-17CA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 6, 6, 7 |
2 | 1, 5 |
3 | 1, 1, 3, 8 |
4 | 5 |
5 | 2, 4, 5 |
6 | 0, 1, 2 |
7 | 4 |
8 | 0, 5, 5, 7, 7, 8 |
9 | 2, 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 26/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 23518 |
Giải nhấtG1 | 83150 |
Giải nhìG2 | 50718 86217 |
Giải baG3 | 17768 52124 47959 70884 83919 99487 |
Giải tưG4 | 8865 5642 4531 1031 |
Giải nămG5 | 0145 4793 2803 4602 0175 9609 |
Giải sáuG6 | 997 225 507 |
Giải bảyG7 | 76 90 22 52 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CB-3CB-6CB-8CB-9CB-12CB-13CB-14CB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 7, 9 |
1 | 7, 8, 8, 9 |
2 | 2, 4, 5 |
3 | 1, 1 |
4 | 2, 5 |
5 | 0, 2, 9 |
6 | 5, 8 |
7 | 5, 6 |
8 | 4, 7 |
9 | 0, 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 25/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 69409 |
Giải nhấtG1 | 35561 |
Giải nhìG2 | 82144 76927 |
Giải baG3 | 85403 35835 94779 52172 09915 95439 |
Giải tưG4 | 6305 0571 7116 6524 |
Giải nămG5 | 5151 9127 6209 7435 5106 8766 |
Giải sáuG6 | 290 993 716 |
Giải bảyG7 | 68 69 02 89 |
Ký tự đặc biệtKT | 2CD-3CD-7CD-10CD-13CD-15CD-16CD-18CD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 5, 6, 9, 9 |
1 | 5, 6, 6 |
2 | 4, 7, 7 |
3 | 5, 5, 9 |
4 | 4 |
5 | 1 |
6 | 1, 6, 8, 9 |
7 | 1, 2, 9 |
8 | 9 |
9 | 0, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 91988 |
Giải nhấtG1 | 95219 |
Giải nhìG2 | 44873 37375 |
Giải baG3 | 94217 11534 73933 67129 03110 85210 |
Giải tưG4 | 3144 7961 3132 6643 |
Giải nămG5 | 7670 1491 9005 7119 2761 1503 |
Giải sáuG6 | 511 882 662 |
Giải bảyG7 | 44 68 85 54 |
Ký tự đặc biệtKT | 3CE-5CE-6CE-10CE-12CE-15CE-16CE-17CE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5 |
1 | 0, 0, 1, 7, 9, 9 |
2 | 9 |
3 | 2, 3, 4 |
4 | 3, 4, 4 |
5 | 4 |
6 | 1, 1, 2, 8 |
7 | 0, 3, 5 |
8 | 2, 5, 8 |
9 | 1 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 23/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 98613 |
Giải nhấtG1 | 05469 |
Giải nhìG2 | 56322 53829 |
Giải baG3 | 13992 10472 01161 58978 53099 93353 |
Giải tưG4 | 2799 8482 4224 4547 |
Giải nămG5 | 1274 0232 9548 1811 3153 4237 |
Giải sáuG6 | 268 170 390 |
Giải bảyG7 | 31 08 54 01 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CF-3CF-8CF-9CF-11CF-16CF-17CF-18CF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 8 |
1 | 1, 3 |
2 | 2, 4, 9 |
3 | 1, 2, 7 |
4 | 7, 8 |
5 | 3, 3, 4 |
6 | 1, 8, 9 |
7 | 0, 2, 4, 8 |
8 | 2 |
9 | 0, 2, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 22/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 67411 |
Giải nhấtG1 | 76269 |
Giải nhìG2 | 09566 70821 |
Giải baG3 | 29974 44691 53443 48589 71026 30438 |
Giải tưG4 | 9683 2509 1563 5848 |
Giải nămG5 | 5399 4431 0701 0461 2014 0170 |
Giải sáuG6 | 106 938 486 |
Giải bảyG7 | 06 51 15 09 |
Ký tự đặc biệtKT | 2CG-3CG-6CG-10CG-11CG-12CG-15CG-16CG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 6, 6, 9, 9 |
1 | 1, 4, 5 |
2 | 1, 6 |
3 | 1, 8, 8 |
4 | 3, 8 |
5 | 1 |
6 | 1, 3, 6, 9 |
7 | 0, 4 |
8 | 3, 6, 9 |
9 | 1, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 21/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 04036 |
Giải nhấtG1 | 71107 |
Giải nhìG2 | 92363 65009 |
Giải baG3 | 22586 01720 39431 58336 83992 46715 |
Giải tưG4 | 1103 2398 8353 3891 |
Giải nămG5 | 3539 5853 6367 8610 5836 4415 |
Giải sáuG6 | 522 377 348 |
Giải bảyG7 | 84 80 74 44 |
Ký tự đặc biệtKT | 3CH-4CH-5CH-6CH-11CH-14CH-17CH-18CH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 7, 9 |
1 | 0, 5, 5 |
2 | 0, 2 |
3 | 1, 6, 6, 6, 9 |
4 | 4, 8 |
5 | 3, 3 |
6 | 3, 7 |
7 | 4, 7 |
8 | 0, 4, 6 |
9 | 1, 2, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 20/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 44025 |
Giải nhấtG1 | 37697 |
Giải nhìG2 | 15242 79057 |
Giải baG3 | 05226 13883 81103 30037 55390 71825 |
Giải tưG4 | 4782 3605 5314 9268 |
Giải nămG5 | 2380 4954 4843 8579 6981 3164 |
Giải sáuG6 | 158 605 534 |
Giải bảyG7 | 75 71 37 83 |
Ký tự đặc biệtKT | 7CK-9CK-14CK-15CK-16CK-17CK--18CK-20CK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5, 5 |
1 | 4 |
2 | 5, 5, 6 |
3 | 4, 7, 7 |
4 | 2, 3 |
5 | 4, 7, 8 |
6 | 4, 8 |
7 | 1, 5, 9 |
8 | 0, 1, 2, 3, 3 |
9 | 0, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 19/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 82163 |
Giải nhấtG1 | 74989 |
Giải nhìG2 | 42963 17526 |
Giải baG3 | 26760 70054 89995 40054 12754 20349 |
Giải tưG4 | 8890 5706 2356 2204 |
Giải nămG5 | 2350 6801 9645 7607 1835 3540 |
Giải sáuG6 | 100 086 344 |
Giải bảyG7 | 17 13 40 60 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CL-3CL-4CL-6CL-7CL-10CL-18CL-20CL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 4, 6, 7 |
1 | 3, 7 |
2 | 6 |
3 | 5 |
4 | 0, 0, 4, 5, 9 |
5 | 0, 4, 4, 4, 6 |
6 | 0, 0, 3, 3 |
7 | |
8 | 6, 9 |
9 | 0, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 18/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 48130 |
Giải nhấtG1 | 66421 |
Giải nhìG2 | 73844 41421 |
Giải baG3 | 62423 46621 17961 19630 55272 97320 |
Giải tưG4 | 9526 7565 2651 1660 |
Giải nămG5 | 9130 1718 4336 9548 9052 7386 |
Giải sáuG6 | 119 731 059 |
Giải bảyG7 | 63 26 78 06 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CM-2CM-5CM-8CM-9CM-12CM-13CM-16CM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 8, 9 |
2 | 0, 1, 1, 1, 3, 6, 6 |
3 | 0, 0, 0, 1, 6 |
4 | 4, 8 |
5 | 1, 2, 9 |
6 | 0, 1, 3, 5 |
7 | 2, 8 |
8 | 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 37573 |
Giải nhấtG1 | 84764 |
Giải nhìG2 | 22471 51407 |
Giải baG3 | 00356 47786 16138 69274 19161 61875 |
Giải tưG4 | 8886 7948 6859 5450 |
Giải nămG5 | 3199 9329 9271 4271 5875 3070 |
Giải sáuG6 | 468 624 195 |
Giải bảyG7 | 83 34 90 78 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CN-2CN-6CN-7CN-8CN-9CN-10CN-18CN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | |
2 | 4, 9 |
3 | 4, 8 |
4 | 8 |
5 | 0, 6, 9 |
6 | 1, 4, 8 |
7 | 0, 1, 1, 1, 3, 4, 5, 5, 8 |
8 | 3, 6, 6 |
9 | 0, 5, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 16/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 53850 |
Giải nhấtG1 | 27446 |
Giải nhìG2 | 07668 20824 |
Giải baG3 | 67255 72738 13179 97869 04866 85504 |
Giải tưG4 | 2130 6376 5425 5528 |
Giải nămG5 | 1583 5041 7064 8833 8071 5037 |
Giải sáuG6 | 414 867 595 |
Giải bảyG7 | 17 82 62 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CP-4CP-6CP--7CP-11CP-14CP--15CP-20CP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 4, 7, 9 |
2 | 4, 5, 8 |
3 | 0, 3, 7, 8 |
4 | 1, 6 |
5 | 0, 5 |
6 | 2, 4, 6, 7, 8, 9 |
7 | 1, 6, 9 |
8 | 2, 3 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 15/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 97404 |
Giải nhấtG1 | 05695 |
Giải nhìG2 | 20901 29614 |
Giải baG3 | 33004 41163 55522 84785 06810 41485 |
Giải tưG4 | 5911 9682 1161 5011 |
Giải nămG5 | 7879 1673 8599 0379 5099 1649 |
Giải sáuG6 | 674 062 957 |
Giải bảyG7 | 60 32 13 77 |
Ký tự đặc biệtKT | 5CQ-7CQ-8CQ-10CQ-13CQ-17CQ-1CQ-20CQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 4 |
1 | 0, 1, 1, 3, 4 |
2 | 2 |
3 | 2 |
4 | 9 |
5 | 7 |
6 | 0, 1, 2, 3 |
7 | 3, 4, 7, 9, 9 |
8 | 2, 5, 5 |
9 | 5, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 14/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 32069 |
Giải nhấtG1 | 56222 |
Giải nhìG2 | 03974 68402 |
Giải baG3 | 16121 44765 47197 66034 75267 43928 |
Giải tưG4 | 4670 4186 3688 7278 |
Giải nămG5 | 5238 7188 0031 1764 9473 2058 |
Giải sáuG6 | 151 999 908 |
Giải bảyG7 | 44 26 45 24 |
Ký tự đặc biệtKT | 5CR-6CR-8CR-10CR-11CR-12CR-16CR-18CR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 8 |
1 | |
2 | 1, 2, 4, 6, 8 |
3 | 1, 4, 8 |
4 | 4, 5 |
5 | 1, 8 |
6 | 4, 5, 7, 9 |
7 | 0, 3, 4, 8 |
8 | 6, 8, 8 |
9 | 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 13/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 60881 |
Giải nhấtG1 | 80549 |
Giải nhìG2 | 86246 66179 |
Giải baG3 | 45058 24723 28454 04939 90609 12629 |
Giải tưG4 | 7930 2796 1905 1270 |
Giải nămG5 | 5674 1233 1225 6653 8817 8716 |
Giải sáuG6 | 256 902 496 |
Giải bảyG7 | 15 46 88 69 |
Ký tự đặc biệtKT | 7CS-8CS-9CS-12CS-13CS-15CS-16CS-20CS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 5, 9 |
1 | 5, 6, 7 |
2 | 3, 5, 9 |
3 | 0, 3, 9 |
4 | 6, 6, 9 |
5 | 3, 4, 6, 8 |
6 | 9 |
7 | 0, 4, 9 |
8 | 1, 8 |
9 | 6, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 12/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 80738 |
Giải nhấtG1 | 75919 |
Giải nhìG2 | 32398 19173 |
Giải baG3 | 18076 51501 33665 84534 58882 09047 |
Giải tưG4 | 8992 0944 7760 3444 |
Giải nămG5 | 8699 6203 4784 9946 4267 6685 |
Giải sáuG6 | 967 076 980 |
Giải bảyG7 | 72 25 57 33 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CT-2CT-5CT-8CT-10CT-12CT-17CT-18CT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3 |
1 | 9 |
2 | 5 |
3 | 3, 4, 8 |
4 | 4, 4, 6, 7 |
5 | 7 |
6 | 0, 5, 7, 7 |
7 | 2, 3, 6, 6 |
8 | 0, 2, 4, 5 |
9 | 2, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 11/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 31235 |
Giải nhấtG1 | 42157 |
Giải nhìG2 | 56404 94492 |
Giải baG3 | 60510 83332 77387 92525 68607 41543 |
Giải tưG4 | 6699 7359 2732 2305 |
Giải nămG5 | 7975 5788 7694 8061 0244 6762 |
Giải sáuG6 | 195 154 259 |
Giải bảyG7 | 24 33 17 71 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CU-2CU-4CU-11CU-13CU-16CU-17CU-19CU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5, 7 |
1 | 0, 7 |
2 | 4, 5 |
3 | 2, 2, 3, 5 |
4 | 3, 4 |
5 | 4, 7, 9, 9 |
6 | 1, 2 |
7 | 1, 5 |
8 | 7, 8 |
9 | 2, 4, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 02761 |
Giải nhấtG1 | 00282 |
Giải nhìG2 | 40535 29443 |
Giải baG3 | 99646 34772 97530 00751 60598 96112 |
Giải tưG4 | 8985 2951 8776 3720 |
Giải nămG5 | 1655 4673 8345 5468 5239 1601 |
Giải sáuG6 | 193 965 934 |
Giải bảyG7 | 63 91 64 39 |
Ký tự đặc biệtKT | 5CV-8CV-9CV-10CV-15CV-18CV-19CV-20CV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 2 |
2 | 0 |
3 | 0, 4, 5, 9, 9 |
4 | 3, 5, 6 |
5 | 1, 1, 5 |
6 | 1, 3, 4, 5, 8 |
7 | 2, 3, 6 |
8 | 2, 5 |
9 | 1, 3, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 09/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 59818 |
Giải nhấtG1 | 05279 |
Giải nhìG2 | 19975 14431 |
Giải baG3 | 63834 90195 79896 98478 24653 58070 |
Giải tưG4 | 3288 5342 5703 0431 |
Giải nămG5 | 0877 2339 9162 1884 8186 4841 |
Giải sáuG6 | 240 832 878 |
Giải bảyG7 | 23 83 77 54 |
Ký tự đặc biệtKT | 1CX-6CX-10CX-11CX-12CX-13CX-14CX-19CX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 8 |
2 | 3 |
3 | 1, 1, 2, 4, 9 |
4 | 0, 1, 2 |
5 | 3, 4 |
6 | 2 |
7 | 0, 5, 7, 7, 8, 8, 9 |
8 | 3, 4, 6, 8 |
9 | 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 08/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 26689 |
Giải nhấtG1 | 02663 |
Giải nhìG2 | 44250 63215 |
Giải baG3 | 75544 64228 01352 65746 25931 81481 |
Giải tưG4 | 8425 3409 6222 0727 |
Giải nămG5 | 7498 7202 7079 3920 0057 6095 |
Giải sáuG6 | 350 489 023 |
Giải bảyG7 | 88 29 47 15 |
Ký tự đặc biệtKT | 2CY-5CY-6CY-10CY-12CY-14CY-17CY-20CY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 9 |
1 | 5, 5 |
2 | 0, 2, 3, 5, 7, 8, 9 |
3 | 1 |
4 | 4, 6, 7 |
5 | 0, 0, 2, 7 |
6 | 3 |
7 | 9 |
8 | 1, 8, 9, 9 |
9 | 5, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 07/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 45272 |
Giải nhấtG1 | 84217 |
Giải nhìG2 | 89868 50973 |
Giải baG3 | 29516 65199 15932 87144 35490 42794 |
Giải tưG4 | 1561 2321 8132 2433 |
Giải nămG5 | 0508 3362 1709 2880 7231 8615 |
Giải sáuG6 | 523 472 518 |
Giải bảyG7 | 12 38 69 16 |
Ký tự đặc biệtKT | 3CZ-10CZ-11CZ-13CZ-15CZ-16CZ-17CZ-18CZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8, 9 |
1 | 2, 5, 6, 6, 7, 8 |
2 | 1, 3 |
3 | 1, 2, 2, 3, 8 |
4 | 4 |
5 | |
6 | 1, 2, 8, 9 |
7 | 2, 2, 3 |
8 | 0 |
9 | 0, 4, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 06/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 97177 |
Giải nhấtG1 | 18927 |
Giải nhìG2 | 80393 81810 |
Giải baG3 | 78267 73165 08109 90268 19240 67463 |
Giải tưG4 | 6326 3318 9495 5107 |
Giải nămG5 | 9427 7971 4306 0092 1872 4140 |
Giải sáuG6 | 963 367 588 |
Giải bảyG7 | 14 50 85 46 |
Ký tự đặc biệtKT | 2BA-5BA-6BA-8BA-13BA-14BA-15BA-18BA- |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 7, 9 |
1 | 0, 4, 8 |
2 | 6, 7, 7 |
3 | |
4 | 0, 0, 6 |
5 | 0 |
6 | 3, 3, 5, 7, 7, 8 |
7 | 1, 2, 7 |
8 | 5, 8 |
9 | 2, 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 05/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 70997 |
Giải nhấtG1 | 95181 |
Giải nhìG2 | 04894 09002 |
Giải baG3 | 91500 72647 22556 70646 82138 10053 |
Giải tưG4 | 2461 6766 5548 8159 |
Giải nămG5 | 9003 8067 7800 5255 4697 5330 |
Giải sáuG6 | 858 266 948 |
Giải bảyG7 | 12 98 76 63 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BC-2BC-4BC-6BC-7BC-9BC-12BC-15BC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 2, 3 |
1 | 2 |
2 | |
3 | 0, 8 |
4 | 6, 7, 8, 8 |
5 | 3, 5, 6, 8, 9 |
6 | 1, 3, 6, 6, 7 |
7 | 6 |
8 | 1 |
9 | 4, 7, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 04/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 86953 |
Giải nhấtG1 | 76787 |
Giải nhìG2 | 00505 48117 |
Giải baG3 | 80681 01946 08310 56545 27742 99613 |
Giải tưG4 | 6839 5295 7491 3228 |
Giải nămG5 | 4072 7159 8741 1896 2165 9285 |
Giải sáuG6 | 457 915 312 |
Giải bảyG7 | 85 39 41 47 |
Ký tự đặc biệtKT | 3BD-4BD-7BD-10BD-15BD-16BD-18BD-20BD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 0, 2, 3, 5, 7 |
2 | 8 |
3 | 9, 9 |
4 | 1, 1, 2, 5, 6, 7 |
5 | 3, 7, 9 |
6 | 5 |
7 | 2 |
8 | 1, 5, 5, 7 |
9 | 1, 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 84575 |
Giải nhấtG1 | 28908 |
Giải nhìG2 | 31140 61052 |
Giải baG3 | 40622 44137 47357 07048 34525 30787 |
Giải tưG4 | 5668 1124 2272 4432 |
Giải nămG5 | 6553 3912 9560 3947 2502 0517 |
Giải sáuG6 | 274 250 148 |
Giải bảyG7 | 66 93 40 08 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BE-4BE-5BE-6BE-7BE-14BE-15BE-19BE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 8, 8 |
1 | 2, 7 |
2 | 2, 4, 5 |
3 | 2, 7 |
4 | 0, 0, 7, 8, 8 |
5 | 0, 2, 3, 7 |
6 | 0, 6, 8 |
7 | 2, 4, 5 |
8 | 7 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 02/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 22165 |
Giải nhấtG1 | 90047 |
Giải nhìG2 | 57379 10285 |
Giải baG3 | 95281 00032 08492 20939 83544 99946 |
Giải tưG4 | 4147 1418 2127 8249 |
Giải nămG5 | 3202 7190 6902 2675 0623 3161 |
Giải sáuG6 | 360 508 405 |
Giải bảyG7 | 61 05 27 11 |
Ký tự đặc biệtKT | 2BF-8BF-9BF-10BF-11BF-12BF-18BF-19BF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2, 5, 5, 8 |
1 | 1, 8 |
2 | 3, 7, 7 |
3 | 2, 9 |
4 | 4, 6, 7, 7, 9 |
5 | |
6 | 0, 1, 1, 5 |
7 | 5, 9 |
8 | 1, 5 |
9 | 0, 2 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 01/03/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 83683 |
Giải nhấtG1 | 77268 |
Giải nhìG2 | 72648 96979 |
Giải baG3 | 99244 25583 61832 31898 04272 92845 |
Giải tưG4 | 8413 7481 8916 1294 |
Giải nămG5 | 4691 2401 2539 9327 5421 5368 |
Giải sáuG6 | 917 953 061 |
Giải bảyG7 | 52 94 28 25 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BG-6BG-7BG-10BG-11BG-13BG-17BG-19BG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 3, 6, 7 |
2 | 1, 5, 7, 8 |
3 | 2, 9 |
4 | 4, 5, 8 |
5 | 2, 3 |
6 | 1, 8, 8 |
7 | 2, 9 |
8 | 1, 3, 3 |
9 | 1, 4, 4, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 28/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 41121 |
Giải nhấtG1 | 38258 |
Giải nhìG2 | 14387 33928 |
Giải baG3 | 10788 93378 34048 04008 54509 50951 |
Giải tưG4 | 5402 2553 6511 5848 |
Giải nămG5 | 0134 5461 2799 4136 5191 7510 |
Giải sáuG6 | 397 957 093 |
Giải bảyG7 | 42 79 24 91 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BH-5BH-11BH-12BH-13BH-15BH-17BH-18BH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 8, 9 |
1 | 0, 1 |
2 | 1, 4, 8 |
3 | 4, 6 |
4 | 2, 8, 8 |
5 | 1, 3, 7, 8 |
6 | 1 |
7 | 8, 9 |
8 | 7, 8 |
9 | 1, 1, 3, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 27/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 66228 |
Giải nhấtG1 | 01402 |
Giải nhìG2 | 72081 40940 |
Giải baG3 | 36147 16477 80504 90701 45942 76958 |
Giải tưG4 | 9604 5297 5766 7548 |
Giải nămG5 | 6538 4028 2986 9311 2682 6295 |
Giải sáuG6 | 221 994 888 |
Giải bảyG7 | 02 57 23 84 |
Ký tự đặc biệtKT | 3BK-7BK-9BK-11BK-13BK-14BK-18BK-19BK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 2, 4, 4 |
1 | 1 |
2 | 1, 3, 8, 8 |
3 | 8 |
4 | 0, 2, 7, 8 |
5 | 7, 8 |
6 | 6 |
7 | 7 |
8 | 1, 2, 4, 6, 8 |
9 | 4, 5, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 26/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 45933 |
Giải nhấtG1 | 65435 |
Giải nhìG2 | 74581 36044 |
Giải baG3 | 88032 66141 90581 51599 24640 63862 |
Giải tưG4 | 6351 1125 1017 0251 |
Giải nămG5 | 8523 0840 5858 4698 7192 6080 |
Giải sáuG6 | 650 677 890 |
Giải bảyG7 | 95 16 91 69 |
Ký tự đặc biệtKT | 5BL-7BL-10BL-11BL-12BL-15BL-16BL-19BL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 6, 7 |
2 | 3, 5 |
3 | 2, 3, 5 |
4 | 0, 0, 1, 4 |
5 | 0, 1, 1, 8 |
6 | 2, 9 |
7 | 7 |
8 | 0, 1, 1 |
9 | 0, 1, 2, 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 25/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 95870 |
Giải nhấtG1 | 61433 |
Giải nhìG2 | 98649 12065 |
Giải baG3 | 21644 54136 48572 56027 69139 56142 |
Giải tưG4 | 2680 6524 7053 0291 |
Giải nămG5 | 9267 5185 8306 7147 6375 8950 |
Giải sáuG6 | 718 465 527 |
Giải bảyG7 | 94 36 17 24 |
Ký tự đặc biệtKT | 5BM-6BM-7BM-8BM-9BM-10BM-16BM-19BM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 7, 8 |
2 | 4, 4, 7, 7 |
3 | 3, 6, 6, 9 |
4 | 2, 4, 7, 9 |
5 | 0, 3 |
6 | 5, 5, 7 |
7 | 0, 2, 5 |
8 | 0, 5 |
9 | 1, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 41066 |
Giải nhấtG1 | 64396 |
Giải nhìG2 | 84825 27639 |
Giải baG3 | 66992 71542 29531 65300 66618 76355 |
Giải tưG4 | 7455 2112 8808 1850 |
Giải nămG5 | 1039 9013 5847 2137 1991 9823 |
Giải sáuG6 | 184 350 390 |
Giải bảyG7 | 24 30 11 73 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BN-4BN-8BN-10BN-11BN-12BN-13BN-18BN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 8 |
1 | 1, 2, 3, 8 |
2 | 3, 4, 5 |
3 | 0, 1, 7, 9, 9 |
4 | 2, 7 |
5 | 0, 0, 5, 5 |
6 | 6 |
7 | 3 |
8 | 4 |
9 | 0, 1, 2, 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 23/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 72660 |
Giải nhấtG1 | 88904 |
Giải nhìG2 | 93939 33741 |
Giải baG3 | 01091 94691 36839 80758 58713 48337 |
Giải tưG4 | 3430 4479 3759 5727 |
Giải nămG5 | 4067 5770 8317 9126 5214 2158 |
Giải sáuG6 | 691 537 493 |
Giải bảyG7 | 94 04 36 43 |
Ký tự đặc biệtKT | 2BP-7BP-8BP-9BP-10BP-11BP-12BP-18BP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 4 |
1 | 3, 4, 7 |
2 | 6, 7 |
3 | 0, 6, 7, 7, 9, 9 |
4 | 1, 3 |
5 | 8, 8, 9 |
6 | 0, 7 |
7 | 0, 9 |
8 | |
9 | 1, 1, 1, 3, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 22/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 04104 |
Giải nhấtG1 | 04607 |
Giải nhìG2 | 66189 02265 |
Giải baG3 | 04875 32449 55146 95023 47149 67481 |
Giải tưG4 | 5080 7104 7867 2380 |
Giải nămG5 | 0610 2954 7982 9136 7045 0537 |
Giải sáuG6 | 679 627 814 |
Giải bảyG7 | 04 80 88 41 |
Ký tự đặc biệtKT | 2BQ-7BQ-9BQ-11BQ-12BQ-13BQ-14BQ-16BQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 4, 4, 7 |
1 | 0, 4 |
2 | 3, 7 |
3 | 6, 7 |
4 | 1, 5, 6, 9, 9 |
5 | 4 |
6 | 5, 7 |
7 | 5, 9 |
8 | 0, 0, 0, 1, 2, 8, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 21/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 18159 |
Giải nhấtG1 | 39067 |
Giải nhìG2 | 16676 85871 |
Giải baG3 | 59497 20396 56769 63568 79584 07619 |
Giải tưG4 | 2438 9709 3668 0499 |
Giải nămG5 | 2182 9879 4847 3835 8308 0464 |
Giải sáuG6 | 575 450 089 |
Giải bảyG7 | 96 84 47 65 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BR-3BR-10BR-11BR-13BR-14BR-15BR-19BR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8, 9 |
1 | 9 |
2 | |
3 | 5, 8 |
4 | 7, 7 |
5 | 0, 9 |
6 | 4, 5, 7, 8, 8, 9 |
7 | 1, 5, 6, 9 |
8 | 2, 4, 4, 9 |
9 | 6, 6, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 20/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 69448 |
Giải nhấtG1 | 60965 |
Giải nhìG2 | 14655 68654 |
Giải baG3 | 62775 78292 15318 14053 02739 15643 |
Giải tưG4 | 0196 6854 6812 6911 |
Giải nămG5 | 2396 3434 5547 9461 8322 8597 |
Giải sáuG6 | 223 568 274 |
Giải bảyG7 | 99 16 29 06 |
Ký tự đặc biệtKT | 2BS-3BS-6BS-8BS-9BS-15BS-16BS-19BS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 1, 2, 6, 8 |
2 | 2, 3, 9 |
3 | 4, 9 |
4 | 3, 7, 8 |
5 | 3, 4, 4, 5 |
6 | 1, 5, 8 |
7 | 4, 5 |
8 | |
9 | 2, 6, 6, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 19/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 66521 |
Giải nhấtG1 | 14650 |
Giải nhìG2 | 04939 89154 |
Giải baG3 | 15164 64790 88284 37491 16296 39902 |
Giải tưG4 | 1994 4858 5188 0555 |
Giải nămG5 | 2338 5933 4724 6046 0663 3102 |
Giải sáuG6 | 183 438 220 |
Giải bảyG7 | 96 27 70 46 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BT-2BT-4BT-5BT-16BT-17BT-19BT-20BT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2 |
1 | |
2 | 0, 1, 4, 7 |
3 | 3, 8, 8, 9 |
4 | 6, 6 |
5 | 0, 4, 5, 8 |
6 | 3, 4 |
7 | 0 |
8 | 3, 4, 8 |
9 | 0, 1, 4, 6, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 18/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 14180 |
Giải nhấtG1 | 72849 |
Giải nhìG2 | 48029 28854 |
Giải baG3 | 60877 08444 17077 78624 17200 68398 |
Giải tưG4 | 6904 3118 0444 2961 |
Giải nămG5 | 5347 9519 6217 9938 2119 8413 |
Giải sáuG6 | 617 257 235 |
Giải bảyG7 | 61 37 02 51 |
Ký tự đặc biệtKT | 2BU-6BU-7BU-8BU-9BU-11BU-17BU-20BU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2, 4 |
1 | 3, 7, 7, 8, 9, 9 |
2 | 4, 9 |
3 | 5, 7, 8 |
4 | 4, 4, 7, 9 |
5 | 1, 4, 7 |
6 | 1, 1 |
7 | 7, 7 |
8 | 0 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 08798 |
Giải nhấtG1 | 04520 |
Giải nhìG2 | 45962 95363 |
Giải baG3 | 66687 24068 62122 87401 46231 75660 |
Giải tưG4 | 2242 1662 3524 9381 |
Giải nămG5 | 2087 9906 8084 9081 0004 7757 |
Giải sáuG6 | 719 948 891 |
Giải bảyG7 | 93 19 44 71 |
Ký tự đặc biệtKT | 3BV-5BV-6BV-9BV-11BV-12BV-19BV-20BV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 6 |
1 | 9, 9 |
2 | 0, 2, 4 |
3 | 1 |
4 | 2, 4, 8 |
5 | 7 |
6 | 0, 2, 2, 3, 8 |
7 | 1 |
8 | 1, 1, 4, 7, 7 |
9 | 1, 3, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 16/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 25938 |
Giải nhấtG1 | 21726 |
Giải nhìG2 | 10907 67099 |
Giải baG3 | 24573 64009 34901 19835 81177 28129 |
Giải tưG4 | 2024 9847 5561 6356 |
Giải nămG5 | 2535 2328 1181 9547 6916 7642 |
Giải sáuG6 | 736 092 533 |
Giải bảyG7 | 84 10 95 16 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BX-4BX-8BX-9BX-12BX-13BX-17BX-19X |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 7, 9 |
1 | 0, 6, 6 |
2 | 4, 6, 8, 9 |
3 | 3, 5, 5, 6, 8 |
4 | 2, 7, 7 |
5 | 6 |
6 | 1 |
7 | 3, 7 |
8 | 1, 4 |
9 | 2, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 15/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 75155 |
Giải nhấtG1 | 20665 |
Giải nhìG2 | 14861 59563 |
Giải baG3 | 64059 20433 92491 57777 73095 49673 |
Giải tưG4 | 2771 2542 0555 7368 |
Giải nămG5 | 9935 9681 0607 7914 0971 6619 |
Giải sáuG6 | 920 156 429 |
Giải bảyG7 | 45 25 96 77 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BY-3BY-4BY-8BY-11BY-12BY-16BY-19BY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 4, 9 |
2 | 0, 5, 9 |
3 | 3, 5 |
4 | 2, 5 |
5 | 5, 5, 6, 9 |
6 | 1, 3, 5, 8 |
7 | 1, 1, 3, 7, 7 |
8 | 1 |
9 | 1, 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 14/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 51690 |
Giải nhấtG1 | 86998 |
Giải nhìG2 | 94747 80525 |
Giải baG3 | 77362 08547 76671 21537 92602 22798 |
Giải tưG4 | 8258 4994 4898 3779 |
Giải nămG5 | 6777 2689 8832 6524 0956 5991 |
Giải sáuG6 | 873 921 518 |
Giải bảyG7 | 93 45 02 91 |
Ký tự đặc biệtKT | 1BZ-9BZ-10BZ-11BZ-12BZ-14BZ-15BZ-19BZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2 |
1 | 8 |
2 | 1, 4, 5 |
3 | 2, 7 |
4 | 5, 7, 7 |
5 | 6, 8 |
6 | 2 |
7 | 1, 3, 7, 9 |
8 | 9 |
9 | 0, 1, 1, 3, 4, 8, 8, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 13/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 97158 |
Giải nhấtG1 | 16677 |
Giải nhìG2 | 23900 98532 |
Giải baG3 | 31676 66940 88641 89468 19598 41158 |
Giải tưG4 | 1053 2737 9857 3257 |
Giải nămG5 | 2351 9995 6651 0859 4476 7392 |
Giải sáuG6 | 610 500 880 |
Giải bảyG7 | 70 01 49 14 |
Ký tự đặc biệtKT | 1AB-4AB-5AB-11AB-12AB-14AB-17AB-20AB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 1 |
1 | 0, 4 |
2 | |
3 | 2, 7 |
4 | 0, 1, 9 |
5 | 1, 1, 3, 7, 7, 8, 8, 9 |
6 | 8 |
7 | 0, 6, 6, 7 |
8 | 0 |
9 | 2, 5, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 12/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 94132 |
Giải nhấtG1 | 40013 |
Giải nhìG2 | 44097 82562 |
Giải baG3 | 09237 19208 85043 58817 75082 35786 |
Giải tưG4 | 9264 8248 0889 8141 |
Giải nămG5 | 7458 7077 7605 7085 2920 4161 |
Giải sáuG6 | 508 087 775 |
Giải bảyG7 | 26 49 94 18 |
Ký tự đặc biệtKT | 1AC-2AC-5AC-11AC-12AC-16AC-17AC-20AC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 8, 8 |
1 | 3, 7, 8 |
2 | 0, 6 |
3 | 2, 7 |
4 | 1, 3, 8, 9 |
5 | 8 |
6 | 1, 2, 4 |
7 | 5, 7 |
8 | 2, 5, 6, 7, 9 |
9 | 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 11/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 58978 |
Giải nhấtG1 | 88665 |
Giải nhìG2 | 63874 24652 |
Giải baG3 | 75563 06990 41549 50096 59844 02741 |
Giải tưG4 | 4329 1365 6557 3223 |
Giải nămG5 | 1054 5662 3431 6766 7796 4398 |
Giải sáuG6 | 998 662 767 |
Giải bảyG7 | 82 26 46 02 |
Ký tự đặc biệtKT | 1AD-5AD-6AD-14AD-15AD-17AD-19AD-20AD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | |
2 | 3, 6, 9 |
3 | 1 |
4 | 1, 4, 6, 9 |
5 | 2, 4, 7 |
6 | 2, 2, 3, 5, 5, 6, 7 |
7 | 4, 8 |
8 | 2 |
9 | 0, 6, 6, 8, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 66686 |
Giải nhấtG1 | 60431 |
Giải nhìG2 | 60942 75353 |
Giải baG3 | 38807 82239 13001 03378 92809 29581 |
Giải tưG4 | 7608 7121 1392 6214 |
Giải nămG5 | 0633 8957 3311 6232 1926 1080 |
Giải sáuG6 | 967 728 790 |
Giải bảyG7 | 33 20 60 32 |
Ký tự đặc biệtKT | 19AE-5AE-18AE-4AE-15AE-11AE-12AE-7AE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 7, 8, 9 |
1 | 1, 4 |
2 | 0, 1, 6, 8 |
3 | 1, 2, 2, 3, 3, 9 |
4 | 2 |
5 | 3, 7 |
6 | 0, 7 |
7 | 8 |
8 | 0, 1, 6 |
9 | 0, 2 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 09/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 64615 |
Giải nhấtG1 | 45929 |
Giải nhìG2 | 04518 92980 |
Giải baG3 | 27250 66054 77407 35092 43193 97358 |
Giải tưG4 | 5273 5132 7447 5319 |
Giải nămG5 | 1064 1863 8177 2759 6711 1484 |
Giải sáuG6 | 670 741 929 |
Giải bảyG7 | 14 42 74 25 |
Ký tự đặc biệtKT | 16AF-20AF-14AF-7AF-2AF-3AF-10AF-12AF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 1, 4, 5, 8, 9 |
2 | 5, 9, 9 |
3 | 2 |
4 | 1, 2, 7 |
5 | 0, 4, 8, 9 |
6 | 3, 4 |
7 | 0, 3, 4, 7 |
8 | 0, 4 |
9 | 2, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 08/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 54528 |
Giải nhấtG1 | 17562 |
Giải nhìG2 | 69417 01727 |
Giải baG3 | 10557 62141 51584 27618 72213 39382 |
Giải tưG4 | 7718 9454 7062 8367 |
Giải nămG5 | 8712 1995 4763 7003 4060 8835 |
Giải sáuG6 | 636 875 992 |
Giải bảyG7 | 35 54 78 32 |
Ký tự đặc biệtKT | 20AG-14AG-5AG-19AG-17AG-7AG-4AG-15AG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 2, 3, 7, 8, 8 |
2 | 7, 8 |
3 | 2, 5, 5, 6 |
4 | 1 |
5 | 4, 4, 7 |
6 | 0, 2, 2, 3, 7 |
7 | 5, 8 |
8 | 2, 4 |
9 | 2, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 07/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 70668 |
Giải nhấtG1 | 72071 |
Giải nhìG2 | 18513 14659 |
Giải baG3 | 22201 11766 74170 44453 97774 19867 |
Giải tưG4 | 0102 9099 0462 6891 |
Giải nămG5 | 7678 9905 1035 1468 4825 7224 |
Giải sáuG6 | 958 914 841 |
Giải bảyG7 | 48 12 64 22 |
Ký tự đặc biệtKT | 5AH-13AH-4AH-11AH-10AH-2AH-1AH-12AH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 5 |
1 | 2, 3, 4 |
2 | 2, 4, 5 |
3 | 5 |
4 | 1, 8 |
5 | 3, 8, 9 |
6 | 2, 4, 6, 7, 8, 8 |
7 | 0, 1, 4, 8 |
8 | |
9 | 1, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 06/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 04217 |
Giải nhấtG1 | 35854 |
Giải nhìG2 | 98168 82866 |
Giải baG3 | 76183 23227 89405 40478 30563 07597 |
Giải tưG4 | 9576 0960 6422 7228 |
Giải nămG5 | 1591 9295 7186 0824 2967 3940 |
Giải sáuG6 | 737 614 542 |
Giải bảyG7 | 60 53 20 57 |
Ký tự đặc biệtKT | 7AK-18AK-12AK-11AK-1AK-6AK-3AK-8AK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 4, 7 |
2 | 0, 2, 4, 7, 8 |
3 | 7 |
4 | 0, 2 |
5 | 3, 4, 7 |
6 | 0, 0, 3, 6, 7, 8 |
7 | 6, 8 |
8 | 3, 6 |
9 | 1, 5, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 05/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 01847 |
Giải nhấtG1 | 64904 |
Giải nhìG2 | 22185 72454 |
Giải baG3 | 74390 03882 95375 14818 30741 87676 |
Giải tưG4 | 1133 7324 8645 7791 |
Giải nămG5 | 3697 7864 7932 5755 5356 0602 |
Giải sáuG6 | 614 923 186 |
Giải bảyG7 | 30 86 25 96 |
Ký tự đặc biệtKT | 13AL-4AL-18AL-16AL-5AL-17AL-14AL-12AL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4 |
1 | 4, 8 |
2 | 3, 4, 5 |
3 | 0, 2, 3 |
4 | 1, 5, 7 |
5 | 4, 5, 6 |
6 | 4 |
7 | 5, 6 |
8 | 2, 5, 6, 6 |
9 | 0, 1, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 04/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 98201 |
Giải nhấtG1 | 87690 |
Giải nhìG2 | 81899 90158 |
Giải baG3 | 63831 38219 32101 36530 70854 62829 |
Giải tưG4 | 6780 7209 9538 7111 |
Giải nămG5 | 6916 4797 3221 9260 1665 0654 |
Giải sáuG6 | 266 975 683 |
Giải bảyG7 | 91 44 80 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 10AM-8AM-16AM-19AM-7AM-12AM-3AM-11AM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 1, 9 |
1 | 1, 6, 9 |
2 | 1, 9 |
3 | 0, 1, 8 |
4 | 4 |
5 | 4, 4, 6, 8 |
6 | 0, 5, 6 |
7 | 5 |
8 | 0, 0, 3 |
9 | 0, 1, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 46386 |
Giải nhấtG1 | 27599 |
Giải nhìG2 | 22742 42553 |
Giải baG3 | 83599 53259 21305 74196 98811 95270 |
Giải tưG4 | 3159 0876 8146 1694 |
Giải nămG5 | 6753 8546 9450 3573 9700 5650 |
Giải sáuG6 | 318 919 057 |
Giải bảyG7 | 60 97 63 79 |
Ký tự đặc biệtKT | 15AN-14AN-5AN-10AN-6AN-17AN-4AN-18AN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5 |
1 | 1, 8, 9 |
2 | |
3 | |
4 | 2, 6, 6 |
5 | 0, 0, 3, 3, 7, 9, 9 |
6 | 0, 3 |
7 | 0, 3, 6, 9 |
8 | 6 |
9 | 4, 6, 7, 9, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 02/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 61517 |
Giải nhấtG1 | 88797 |
Giải nhìG2 | 19774 13369 |
Giải baG3 | 85261 68971 53584 32874 20661 74212 |
Giải tưG4 | 4392 7548 3158 8194 |
Giải nămG5 | 4298 1382 1545 1024 6171 1744 |
Giải sáuG6 | 325 703 938 |
Giải bảyG7 | 97 52 60 41 |
Ký tự đặc biệtKT | 10AP-1AP-8AP-6AP-2AP-18AP-12AP-4AP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 2, 7 |
2 | 4, 5 |
3 | 8 |
4 | 1, 4, 5, 8 |
5 | 2, 8 |
6 | 0, 1, 1, 9 |
7 | 1, 1, 4, 4 |
8 | 2, 4 |
9 | 2, 4, 7, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 01/02/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 05164 |
Giải nhấtG1 | 95269 |
Giải nhìG2 | 60641 45366 |
Giải baG3 | 84115 64741 16109 59471 44037 86894 |
Giải tưG4 | 0032 1439 6065 4855 |
Giải nămG5 | 5656 2955 8623 5058 4198 7061 |
Giải sáuG6 | 432 274 371 |
Giải bảyG7 | 69 21 29 25 |
Ký tự đặc biệtKT | 1AQ-2AQ-8AQ-12AQ-13AQ-15AQ-18AQ-20AQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 5 |
2 | 1, 3, 5, 9 |
3 | 2, 2, 7, 9 |
4 | 1, 1 |
5 | 5, 5, 6, 8 |
6 | 1, 4, 5, 6, 9, 9 |
7 | 1, 1, 4 |
8 | |
9 | 4, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 27/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 31409 |
Giải nhấtG1 | 11776 |
Giải nhìG2 | 49551 71865 |
Giải baG3 | 10761 51341 21302 67817 98261 42768 |
Giải tưG4 | 1673 1530 6219 8779 |
Giải nămG5 | 1978 5559 0591 2905 2248 1336 |
Giải sáuG6 | 437 035 810 |
Giải bảyG7 | 07 03 75 67 |
Ký tự đặc biệtKT | 14AR-19AR-6AR-7AR-20AR-10AR-11AR-5AR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 5, 7, 9 |
1 | 0, 7, 9 |
2 | |
3 | 0, 5, 6, 7 |
4 | 1, 8 |
5 | 1, 9 |
6 | 1, 1, 5, 7, 8 |
7 | 3, 5, 6, 8, 9 |
8 | |
9 | 1 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 26/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 20446 |
Giải nhấtG1 | 53455 |
Giải nhìG2 | 86924 60026 |
Giải baG3 | 95003 25084 60420 83881 42031 65231 |
Giải tưG4 | 3912 5124 4661 3179 |
Giải nămG5 | 3141 3911 5842 7414 1287 9893 |
Giải sáuG6 | 491 968 932 |
Giải bảyG7 | 28 25 51 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 20AS-1AS-15AS-5AS-11AS-14AS-2AS-9AS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 1, 2, 4 |
2 | 0, 4, 4, 5, 6, 8 |
3 | 1, 1, 2 |
4 | 1, 2, 6 |
5 | 1, 5, 6 |
6 | 1, 8 |
7 | 9 |
8 | 1, 4, 7 |
9 | 1, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 25/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 61607 |
Giải nhấtG1 | 65693 |
Giải nhìG2 | 52079 94087 |
Giải baG3 | 42038 33724 57333 53182 09702 20300 |
Giải tưG4 | 5588 7101 7707 4506 |
Giải nămG5 | 6164 0591 5419 1968 5228 3500 |
Giải sáuG6 | 555 313 158 |
Giải bảyG7 | 19 35 46 98 |
Ký tự đặc biệtKT | 10AT-15AT-1AT-12AT-16AT-20AT-11AT-9AT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 1, 2, 6, 7, 7 |
1 | 3, 9, 9 |
2 | 4, 8 |
3 | 3, 5, 8 |
4 | 6 |
5 | 5, 8 |
6 | 4, 8 |
7 | 9 |
8 | 2, 7, 8 |
9 | 1, 3, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 24/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 80450 |
Giải nhấtG1 | 48108 |
Giải nhìG2 | 23910 47925 |
Giải baG3 | 75499 16208 43857 61489 72286 51101 |
Giải tưG4 | 1345 5484 1737 7388 |
Giải nămG5 | 0168 0997 0000 1917 5727 9195 |
Giải sáuG6 | 632 668 447 |
Giải bảyG7 | 02 16 22 74 |
Ký tự đặc biệtKT | 6AU-17AU-7AU-4AU-11AU-5AU-3AU-1AU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 2, 8, 8 |
1 | 0, 6, 7 |
2 | 2, 5, 7 |
3 | 2, 7 |
4 | 5, 7 |
5 | 0, 7 |
6 | 8, 8 |
7 | 4 |
8 | 4, 6, 8, 9 |
9 | 5, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 23/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 76023 |
Giải nhấtG1 | 50662 |
Giải nhìG2 | 82170 55503 |
Giải baG3 | 41005 30746 80279 53147 85091 97540 |
Giải tưG4 | 5499 8566 6752 0320 |
Giải nămG5 | 5878 0751 0670 4971 3080 0635 |
Giải sáuG6 | 323 264 467 |
Giải bảyG7 | 67 86 08 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 3AV-5AV-16AV-6AV-8AV-12AV-9AV-20AV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5, 8 |
1 | |
2 | 0, 3, 3 |
3 | 5 |
4 | 0, 6, 7 |
5 | 1, 2, 6 |
6 | 2, 4, 6, 7, 7 |
7 | 0, 0, 1, 8, 9 |
8 | 0, 6 |
9 | 1, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 22/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 14511 |
Giải nhấtG1 | 59588 |
Giải nhìG2 | 23250 85806 |
Giải baG3 | 47072 74545 37881 21675 36841 51521 |
Giải tưG4 | 0205 5893 5600 8871 |
Giải nămG5 | 2113 1959 5565 6103 0467 6664 |
Giải sáuG6 | 740 940 230 |
Giải bảyG7 | 59 60 11 72 |
Ký tự đặc biệtKT | 3AX-8AX-2AX-13AX-14AX-10AX-4AX-12AX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 5, 6 |
1 | 1, 1, 3 |
2 | 1 |
3 | 0 |
4 | 0, 0, 1, 5 |
5 | 0, 9, 9 |
6 | 0, 4, 5, 7 |
7 | 1, 2, 2, 5 |
8 | 1, 8 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 21/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 99969 |
Giải nhấtG1 | 30787 |
Giải nhìG2 | 11308 54163 |
Giải baG3 | 44492 79071 45381 28403 10161 61995 |
Giải tưG4 | 6154 1880 5025 4813 |
Giải nămG5 | 5148 7109 0624 5293 9123 7983 |
Giải sáuG6 | 983 462 802 |
Giải bảyG7 | 41 00 68 59 |
Ký tự đặc biệtKT | 7AY-12AY-13AY-15AY-20AY-1AY-19AY-16AY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2, 3, 8, 9 |
1 | 3 |
2 | 3, 4, 5 |
3 | |
4 | 1, 8 |
5 | 4, 9 |
6 | 1, 2, 3, 8, 9 |
7 | 1 |
8 | 0, 1, 3, 3, 7 |
9 | 2, 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 20/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12050 |
Giải nhấtG1 | 36546 |
Giải nhìG2 | 11172 99417 |
Giải baG3 | 75388 87358 51987 25277 43164 37345 |
Giải tưG4 | 8975 5630 4329 4120 |
Giải nămG5 | 4829 6476 0969 6570 8201 1659 |
Giải sáuG6 | 519 390 832 |
Giải bảyG7 | 49 79 93 16 |
Ký tự đặc biệtKT | 16AZ-18AZ-12AZ-1AZ-14AZ-8AZ-10AZ-17AZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 6, 7, 9 |
2 | 0, 9, 9 |
3 | 0, 2 |
4 | 5, 6, 9 |
5 | 0, 8, 9 |
6 | 4, 9 |
7 | 0, 2, 5, 6, 7, 9 |
8 | 7, 8 |
9 | 0, 3 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 19/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 53292 |
Giải nhấtG1 | 63986 |
Giải nhìG2 | 07718 00343 |
Giải baG3 | 96839 89209 80977 90622 77300 65137 |
Giải tưG4 | 5544 9610 4074 8831 |
Giải nămG5 | 1956 6041 6399 6463 6071 7365 |
Giải sáuG6 | 678 940 898 |
Giải bảyG7 | 31 14 60 68 |
Ký tự đặc biệtKT | 11ZY-13ZY-17ZY-3ZY-12ZY-7ZY-18ZY-8ZY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 9 |
1 | 0, 4, 8 |
2 | 2 |
3 | 1, 1, 7, 9 |
4 | 0, 1, 3, 4 |
5 | 6 |
6 | 0, 3, 5, 8 |
7 | 1, 4, 7, 8 |
8 | 6 |
9 | 2, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 18/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 64558 |
Giải nhấtG1 | 37922 |
Giải nhìG2 | 18957 42529 |
Giải baG3 | 60719 65123 43313 86410 31439 60614 |
Giải tưG4 | 4594 8653 6943 1927 |
Giải nămG5 | 7794 9534 9390 8273 8726 6727 |
Giải sáuG6 | 344 453 590 |
Giải bảyG7 | 09 58 23 88 |
Ký tự đặc biệtKT | 13ZX-20ZX-19ZX-16ZX-10ZX-12ZX-9ZX-3ZX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 0, 3, 4, 9 |
2 | 2, 3, 3, 6, 7, 7, 9 |
3 | 4, 9 |
4 | 3, 4 |
5 | 3, 3, 7, 8, 8 |
6 | |
7 | 3 |
8 | 8 |
9 | 0, 0, 4, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 17/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 16256 |
Giải nhấtG1 | 66008 |
Giải nhìG2 | 79126 99115 |
Giải baG3 | 57375 41790 44586 23229 50136 08420 |
Giải tưG4 | 5033 8982 7706 2139 |
Giải nămG5 | 3568 7587 9150 5080 1416 7709 |
Giải sáuG6 | 441 463 430 |
Giải bảyG7 | 99 63 50 18 |
Ký tự đặc biệtKT | 19ZV-1ZV-17ZV-6ZV-20ZV-4ZV-7ZV-12ZV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 8, 9 |
1 | 5, 6, 8 |
2 | 0, 6, 9 |
3 | 0, 3, 6, 9 |
4 | 1 |
5 | 0, 0, 6 |
6 | 3, 3, 8 |
7 | 5 |
8 | 0, 2, 6, 7 |
9 | 0, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 16/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 27233 |
Giải nhấtG1 | 72386 |
Giải nhìG2 | 29513 45763 |
Giải baG3 | 20319 34593 57200 93370 78494 65788 |
Giải tưG4 | 7430 9871 9189 7139 |
Giải nămG5 | 4668 6352 0296 2553 5986 1668 |
Giải sáuG6 | 084 928 612 |
Giải bảyG7 | 17 58 51 74 |
Ký tự đặc biệtKT | 15ZU-11ZU-5ZU-6ZU-14ZU-2ZU-3ZU-12ZU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 2, 3, 7, 9 |
2 | 8 |
3 | 0, 3, 9 |
4 | |
5 | 1, 2, 3, 8 |
6 | 3, 8, 8 |
7 | 0, 1, 4 |
8 | 4, 6, 6, 8, 9 |
9 | 3, 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 15/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 91182 |
Giải nhấtG1 | 08091 |
Giải nhìG2 | 35179 03315 |
Giải baG3 | 47950 74647 29496 24866 29659 70313 |
Giải tưG4 | 7925 7766 4147 3651 |
Giải nămG5 | 9724 4799 7339 8626 8774 4808 |
Giải sáuG6 | 381 515 169 |
Giải bảyG7 | 50 55 18 59 |
Ký tự đặc biệtKT | 9ZT-13ZT-17ZT-20ZT-7ZT-5ZT-15ZT-12ZT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 3, 5, 5, 8 |
2 | 4, 5, 6 |
3 | 9 |
4 | 7, 7 |
5 | 0, 0, 1, 5, 9, 9 |
6 | 6, 6, 9 |
7 | 4, 9 |
8 | 1, 2 |
9 | 1, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 14/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 58617 |
Giải nhấtG1 | 37021 |
Giải nhìG2 | 00278 31762 |
Giải baG3 | 93528 89845 51572 86390 87337 31351 |
Giải tưG4 | 9954 3162 5342 5621 |
Giải nămG5 | 4875 7395 0402 0950 3050 2607 |
Giải sáuG6 | 863 661 104 |
Giải bảyG7 | 55 39 66 37 |
Ký tự đặc biệtKT | 10ZS-18ZS-15ZS-2ZS-14ZS-20ZS-11ZS-6ZS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4, 7 |
1 | 7 |
2 | 1, 1, 8 |
3 | 7, 7, 9 |
4 | 2, 5 |
5 | 0, 0, 1, 4, 5 |
6 | 1, 2, 2, 3, 6 |
7 | 2, 5, 8 |
8 | |
9 | 0, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 13/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 35675 |
Giải nhấtG1 | 94675 |
Giải nhìG2 | 34443 92946 |
Giải baG3 | 28149 69910 25010 28210 14861 52627 |
Giải tưG4 | 4321 9440 2488 9050 |
Giải nămG5 | 3199 4851 1316 3995 0047 6708 |
Giải sáuG6 | 287 886 813 |
Giải bảyG7 | 97 22 58 88 |
Ký tự đặc biệtKT | 15ZR-18ZR-19ZR-8ZR-2ZR-12ZR-16ZR-13ZR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 0, 0, 0, 3, 6 |
2 | 1, 2, 7 |
3 | |
4 | 0, 3, 6, 7, 9 |
5 | 0, 1, 8 |
6 | 1 |
7 | 5, 5 |
8 | 6, 7, 8, 8 |
9 | 5, 7, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 12/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12352 |
Giải nhấtG1 | 26503 |
Giải nhìG2 | 82489 60939 |
Giải baG3 | 43648 92896 86188 82027 24900 15987 |
Giải tưG4 | 3993 3422 5662 3991 |
Giải nămG5 | 5654 9358 9702 6929 7499 3752 |
Giải sáuG6 | 567 338 187 |
Giải bảyG7 | 94 24 71 45 |
Ký tự đặc biệtKT | 8ZQ-20ZQ-18ZQ-7ZQ-13ZQ-17ZQ-3ZQ-1ZQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2, 3 |
1 | |
2 | 2, 4, 7, 9 |
3 | 8, 9 |
4 | 5, 8 |
5 | 2, 2, 4, 8 |
6 | 2, 7 |
7 | 1 |
8 | 7, 7, 8, 9 |
9 | 1, 3, 4, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 11/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 42695 |
Giải nhấtG1 | 12877 |
Giải nhìG2 | 87021 18340 |
Giải baG3 | 13551 61307 79594 87441 39319 95111 |
Giải tưG4 | 5339 4385 1652 5975 |
Giải nămG5 | 8766 5646 7877 4058 9669 3639 |
Giải sáuG6 | 289 716 223 |
Giải bảyG7 | 68 85 90 76 |
Ký tự đặc biệtKT | 3ZP-4ZP-13ZP-20ZP-18ZP-8ZP-7ZP-2ZP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 1, 6, 9 |
2 | 1, 3 |
3 | 9, 9 |
4 | 0, 1, 6 |
5 | 1, 2, 8 |
6 | 6, 8, 9 |
7 | 5, 6, 7, 7 |
8 | 5, 5, 9 |
9 | 0, 4, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 10/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 65219 |
Giải nhấtG1 | 93641 |
Giải nhìG2 | 83407 91579 |
Giải baG3 | 66391 48893 25011 39708 13428 57610 |
Giải tưG4 | 5652 8156 0777 6427 |
Giải nămG5 | 4317 8010 5905 9948 5434 2792 |
Giải sáuG6 | 764 142 657 |
Giải bảyG7 | 95 41 56 54 |
Ký tự đặc biệtKT | 10ZN-13ZN-3ZN-20ZN-11ZN-19ZN-5ZN-14ZN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 7, 8 |
1 | 0, 0, 1, 7, 9 |
2 | 7, 8 |
3 | 4 |
4 | 1, 1, 2, 8 |
5 | 2, 4, 6, 6, 7 |
6 | 4 |
7 | 7, 9 |
8 | |
9 | 1, 2, 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 09/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 27229 |
Giải nhấtG1 | 15975 |
Giải nhìG2 | 62766 94319 |
Giải baG3 | 11114 16859 36682 39533 57045 10557 |
Giải tưG4 | 9286 2317 1025 6726 |
Giải nămG5 | 0162 5427 3772 0257 9194 3546 |
Giải sáuG6 | 053 160 794 |
Giải bảyG7 | 37 33 85 28 |
Ký tự đặc biệtKT | 15ZM-8ZM-17ZM-13ZM-3ZM-9ZM-16ZM-19ZM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 4, 7, 9 |
2 | 5, 6, 7, 8, 9 |
3 | 3, 3, 7 |
4 | 5, 6 |
5 | 3, 7, 7, 9 |
6 | 0, 2, 6 |
7 | 2, 5 |
8 | 2, 5, 6 |
9 | 4, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 08/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 18815 |
Giải nhấtG1 | 52979 |
Giải nhìG2 | 69958 31176 |
Giải baG3 | 63936 83814 99816 27949 20827 58184 |
Giải tưG4 | 2029 5588 2618 3450 |
Giải nămG5 | 2431 1409 0137 4123 0189 1089 |
Giải sáuG6 | 543 713 648 |
Giải bảyG7 | 87 32 69 86 |
Ký tự đặc biệtKT | 17ZL-2ZL-3ZL-4ZL-9ZL-5ZL-11ZL-1ZL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 3, 4, 5, 6, 8 |
2 | 3, 7, 9 |
3 | 1, 2, 6, 7 |
4 | 3, 8, 9 |
5 | 0, 8 |
6 | 9 |
7 | 6, 9 |
8 | 4, 6, 7, 8, 9, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 07/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 91787 |
Giải nhấtG1 | 07070 |
Giải nhìG2 | 21007 84703 |
Giải baG3 | 79535 10529 51094 84405 26436 03694 |
Giải tưG4 | 4225 7599 3012 7402 |
Giải nămG5 | 0509 7620 5015 3481 3793 8661 |
Giải sáuG6 | 572 442 369 |
Giải bảyG7 | 89 01 73 47 |
Ký tự đặc biệtKT | 10ZK-14ZK-11ZK-12ZK-13ZK-3ZK-19ZK-1ZK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 3, 5, 7, 9 |
1 | 2, 5 |
2 | 0, 5, 9 |
3 | 5, 6 |
4 | 2, 7 |
5 | |
6 | 1, 9 |
7 | 0, 2, 3 |
8 | 1, 7, 9 |
9 | 3, 4, 4, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 06/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 62708 |
Giải nhấtG1 | 26920 |
Giải nhìG2 | 92338 58151 |
Giải baG3 | 55398 89663 71876 89981 27657 57431 |
Giải tưG4 | 6579 3053 1649 5825 |
Giải nămG5 | 8123 7529 1759 2983 9008 0146 |
Giải sáuG6 | 034 953 653 |
Giải bảyG7 | 92 05 62 91 |
Ký tự đặc biệtKT | 8ZH-17ZY-12ZH-18ZH-2ZH-14ZH-3ZH-6ZH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 8, 8 |
1 | |
2 | 0, 3, 5, 9 |
3 | 1, 4, 8 |
4 | 6, 9 |
5 | 1, 3, 3, 3, 7, 9 |
6 | 2, 3 |
7 | 6, 9 |
8 | 1, 3 |
9 | 1, 2, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 05/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 21251 |
Giải nhấtG1 | 85420 |
Giải nhìG2 | 63358 13435 |
Giải baG3 | 48213 98853 94393 86758 67052 58519 |
Giải tưG4 | 6881 6185 8417 1916 |
Giải nămG5 | 3873 6715 6354 7518 0725 6980 |
Giải sáuG6 | 271 170 986 |
Giải bảyG7 | 06 90 23 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 17ZG-9ZG-20ZG-1ZG-6ZG-3ZG-18ZG-19ZG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 3, 5, 6, 7, 8, 9, 9 |
2 | 0, 3, 5 |
3 | 5 |
4 | |
5 | 1, 2, 3, 4, 8, 8 |
6 | |
7 | 0, 1, 3 |
8 | 0, 1, 5, 6 |
9 | 0, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 04/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 42901 |
Giải nhấtG1 | 74233 |
Giải nhìG2 | 48034 71891 |
Giải baG3 | 34897 91612 51083 26183 65426 98991 |
Giải tưG4 | 8422 2213 8696 7427 |
Giải nămG5 | 0998 6633 3330 7931 7757 3894 |
Giải sáuG6 | 618 585 617 |
Giải bảyG7 | 62 61 54 31 |
Ký tự đặc biệtKT | 14ZF-20ZF-19ZF-17ZF-4ZF-13ZF-8ZF-5ZF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 2, 3, 7, 8 |
2 | 2, 6, 7 |
3 | 0, 1, 1, 3, 3, 4 |
4 | |
5 | 4, 7 |
6 | 1, 2 |
7 | |
8 | 3, 3, 5 |
9 | 1, 1, 4, 6, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 03/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 75406 |
Giải nhấtG1 | 90452 |
Giải nhìG2 | 47297 54707 |
Giải baG3 | 83446 84616 55020 37505 37274 64521 |
Giải tưG4 | 2675 3639 7203 0662 |
Giải nămG5 | 1197 5732 9750 4562 9880 4500 |
Giải sáuG6 | 682 709 781 |
Giải bảyG7 | 30 51 44 29 |
Ký tự đặc biệtKT | 12ZE-15ZE-17ZE-4ZE-20ZE-14ZE-1ZE-2ZE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 5, 6, 7, 9 |
1 | 6 |
2 | 0, 1, 9 |
3 | 0, 2, 9 |
4 | 4, 6 |
5 | 0, 1, 2 |
6 | 2, 2 |
7 | 4, 5 |
8 | 0, 1, 2 |
9 | 7, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 02/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 96404 |
Giải nhấtG1 | 64662 |
Giải nhìG2 | 92210 99039 |
Giải baG3 | 02542 91158 26937 02514 44417 55864 |
Giải tưG4 | 6570 2854 3591 7744 |
Giải nămG5 | 7983 8312 7627 7436 2938 8100 |
Giải sáuG6 | 191 798 368 |
Giải bảyG7 | 63 73 66 86 |
Ký tự đặc biệtKT | 13ZD-6ZD-4ZD-11ZD-14ZD-8ZD-7ZD-16ZD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4 |
1 | 0, 2, 4, 7 |
2 | 7 |
3 | 6, 7, 8, 9 |
4 | 2, 4 |
5 | 4, 8 |
6 | 2, 3, 4, 6, 8 |
7 | 0, 3 |
8 | 3, 6 |
9 | 1, 1, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 01/01/2025 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 14462 |
Giải nhấtG1 | 23961 |
Giải nhìG2 | 11850 58917 |
Giải baG3 | 76213 16329 40438 65310 89607 17340 |
Giải tưG4 | 6461 8442 9696 2634 |
Giải nămG5 | 2388 2540 0191 6655 8112 6270 |
Giải sáuG6 | 488 364 970 |
Giải bảyG7 | 25 38 10 40 |
Ký tự đặc biệtKT | 16ZC-4ZC-3ZC-6ZC-15ZC-12ZC-18ZC-1ZC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 0, 0, 2, 3, 7 |
2 | 5, 9 |
3 | 4, 8, 8 |
4 | 0, 0, 0, 2 |
5 | 0, 5 |
6 | 1, 1, 2, 4 |
7 | 0, 0 |
8 | 8, 8 |
9 | 1, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 31/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 35327 |
Giải nhấtG1 | 96315 |
Giải nhìG2 | 50143 20206 |
Giải baG3 | 07932 08988 36264 57903 44283 79535 |
Giải tưG4 | 4414 7210 7445 6147 |
Giải nămG5 | 5351 0558 3252 0730 7025 6593 |
Giải sáuG6 | 993 346 071 |
Giải bảyG7 | 61 98 60 15 |
Ký tự đặc biệtKT | 3ZB-18ZB-2ZB-7ZB-8ZB-11ZB-17ZB-12ZB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 6 |
1 | 0, 4, 5, 5 |
2 | 5, 7 |
3 | 0, 2, 5 |
4 | 3, 5, 6, 7 |
5 | 1, 2, 8 |
6 | 0, 1, 4 |
7 | 1 |
8 | 3, 8 |
9 | 3, 3, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 30/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 34071 |
Giải nhấtG1 | 85687 |
Giải nhìG2 | 55202 84467 |
Giải baG3 | 64837 67592 00433 10933 84813 01310 |
Giải tưG4 | 0808 8871 1096 9171 |
Giải nămG5 | 7562 8884 3508 6484 5334 6745 |
Giải sáuG6 | 432 971 308 |
Giải bảyG7 | 98 95 90 11 |
Ký tự đặc biệtKT | 16ZA-19ZA-12ZA-6ZA-20ZA-2ZA-10ZA-1ZA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 8, 8, 8 |
1 | 0, 1, 3 |
2 | |
3 | 2, 3, 3, 4, 7 |
4 | 5 |
5 | |
6 | 2, 7 |
7 | 1, 1, 1, 1 |
8 | 4, 4, 7 |
9 | 0, 2, 5, 6, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 29/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 18303 |
Giải nhấtG1 | 63450 |
Giải nhìG2 | 17373 02317 |
Giải baG3 | 62032 73898 67507 10140 34690 31376 |
Giải tưG4 | 5471 5063 5542 9692 |
Giải nămG5 | 3954 7544 8553 4129 2559 1943 |
Giải sáuG6 | 348 183 209 |
Giải bảyG7 | 80 30 12 16 |
Ký tự đặc biệtKT | 4YZ-1YZ-14YZ-6YZ-20YZ-15YZ-10YZ-9YZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 7, 9 |
1 | 2, 6, 7 |
2 | 9 |
3 | 0, 2 |
4 | 0, 2, 3, 4, 8 |
5 | 0, 3, 4, 9 |
6 | 3 |
7 | 1, 3, 6 |
8 | 0, 3 |
9 | 0, 2, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 28/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 46965 |
Giải nhấtG1 | 46869 |
Giải nhìG2 | 54251 65140 |
Giải baG3 | 02129 23578 39222 33086 12353 22340 |
Giải tưG4 | 5323 2811 2349 0766 |
Giải nămG5 | 3304 4659 5792 3103 0246 3817 |
Giải sáuG6 | 464 838 569 |
Giải bảyG7 | 66 96 77 75 |
Ký tự đặc biệtKT | 4YX-8YX-18YX-16YX-14YX-17YX-11YX-20YX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 4 |
1 | 1, 7 |
2 | 2, 3, 9 |
3 | 8 |
4 | 0, 0, 6, 9 |
5 | 1, 3, 9 |
6 | 4, 5, 6, 6, 9, 9 |
7 | 5, 7, 8 |
8 | 6 |
9 | 2, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 27/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 23844 |
Giải nhấtG1 | 89821 |
Giải nhìG2 | 04048 39335 |
Giải baG3 | 22539 96482 01197 13242 83981 55281 |
Giải tưG4 | 1361 7904 2370 6678 |
Giải nămG5 | 4470 6592 8720 0349 2867 7343 |
Giải sáuG6 | 043 543 396 |
Giải bảyG7 | 05 90 61 32 |
Ký tự đặc biệtKT | 17YV-10YV-19YV-6YV-8YV-13YV-7YV-5YV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5 |
1 | |
2 | 0, 1 |
3 | 2, 5, 9 |
4 | 2, 3, 3, 3, 4, 8, 9 |
5 | |
6 | 1, 1, 7 |
7 | 0, 0, 8 |
8 | 1, 1, 2 |
9 | 0, 2, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 26/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 52460 |
Giải nhấtG1 | 96610 |
Giải nhìG2 | 16753 77993 |
Giải baG3 | 23131 92515 68153 36923 23897 28265 |
Giải tưG4 | 1473 4432 4791 4894 |
Giải nămG5 | 7914 7865 0262 6342 9174 3370 |
Giải sáuG6 | 765 550 377 |
Giải bảyG7 | 48 55 61 22 |
Ký tự đặc biệtKT | 16YU-9YU-12YU-14YU-5YU-3YU-2YU-10YU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 4, 5 |
2 | 2, 3 |
3 | 1, 2 |
4 | 2, 8 |
5 | 0, 3, 3, 5 |
6 | 0, 1, 2, 5, 5, 5 |
7 | 0, 3, 4, 7 |
8 | |
9 | 1, 3, 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 25/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 36462 |
Giải nhấtG1 | 38738 |
Giải nhìG2 | 52460 25573 |
Giải baG3 | 40678 06640 05685 35860 61599 51608 |
Giải tưG4 | 9689 3921 2553 2536 |
Giải nămG5 | 3665 1793 7210 8147 9223 6164 |
Giải sáuG6 | 749 895 355 |
Giải bảyG7 | 89 86 72 82 |
Ký tự đặc biệtKT | 3YT-20YT-9YT-19YT-18YT-11YT-8YT-17YT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 0 |
2 | 1, 3 |
3 | 6, 8 |
4 | 0, 7, 9 |
5 | 3, 5 |
6 | 0, 0, 2, 4, 5 |
7 | 2, 3, 8 |
8 | 2, 5, 6, 9, 9 |
9 | 3, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 24/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 55444 |
Giải nhấtG1 | 34198 |
Giải nhìG2 | 43856 51124 |
Giải baG3 | 15066 93536 48053 85240 44192 18171 |
Giải tưG4 | 2211 7215 0490 8530 |
Giải nămG5 | 9710 5374 2491 8974 7595 0639 |
Giải sáuG6 | 166 854 195 |
Giải bảyG7 | 95 38 88 55 |
Ký tự đặc biệtKT | 9YS-10YS-11YS-20YS-8YS-17YS-2YS-16YS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 1, 5 |
2 | 4 |
3 | 0, 6, 8, 9 |
4 | 0, 4 |
5 | 3, 4, 5, 6 |
6 | 6, 6 |
7 | 1, 4, 4 |
8 | 8 |
9 | 0, 1, 2, 5, 5, 5, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 23/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 33629 |
Giải nhấtG1 | 72149 |
Giải nhìG2 | 88008 89957 |
Giải baG3 | 00424 94283 90236 59995 68619 91450 |
Giải tưG4 | 1760 8527 5853 9913 |
Giải nămG5 | 2150 1346 2442 5855 2971 9352 |
Giải sáuG6 | 419 720 376 |
Giải bảyG7 | 94 97 61 90 |
Ký tự đặc biệtKT | 4YR-13YR-3YR-19YR-20YR-6YR-10YR-8YR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 3, 9, 9 |
2 | 0, 4, 7, 9 |
3 | 6 |
4 | 2, 6, 9 |
5 | 0, 0, 2, 3, 5, 7 |
6 | 0, 1 |
7 | 1, 6 |
8 | 3 |
9 | 0, 4, 5, 7 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 22/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 29418 |
Giải nhấtG1 | 75023 |
Giải nhìG2 | 54736 58005 |
Giải baG3 | 16617 53420 18931 93663 98297 36254 |
Giải tưG4 | 4564 3206 3868 4813 |
Giải nămG5 | 5689 0604 2345 0049 9460 3644 |
Giải sáuG6 | 045 601 910 |
Giải bảyG7 | 34 98 62 63 |
Ký tự đặc biệtKT | 16YQ-14YQ-9YQ-12YQ-18YQ-2YQ-1YQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 5, 6 |
1 | 0, 3, 7, 8 |
2 | 0, 3 |
3 | 1, 4, 6 |
4 | 4, 5, 5, 9 |
5 | 4 |
6 | 0, 2, 3, 3, 4, 8 |
7 | |
8 | 9 |
9 | 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 21/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 48015 |
Giải nhấtG1 | 78660 |
Giải nhìG2 | 82701 17499 |
Giải baG3 | 98129 53004 45690 05867 68250 07584 |
Giải tưG4 | 6196 9555 5011 3835 |
Giải nămG5 | 1804 2376 1119 2116 8272 1752 |
Giải sáuG6 | 273 492 546 |
Giải bảyG7 | 43 66 76 51 |
Ký tự đặc biệtKT | 3YP-19YP-9YP-12YP-7YP-18YP-8YP-1YP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 4 |
1 | 1, 5, 6, 9 |
2 | 9 |
3 | 5 |
4 | 3, 6 |
5 | 0, 1, 2, 5 |
6 | 0, 6, 7 |
7 | 2, 3, 6, 6 |
8 | 4 |
9 | 0, 2, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 20/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 92443 |
Giải nhấtG1 | 48844 |
Giải nhìG2 | 62101 38917 |
Giải baG3 | 87364 24247 40199 04043 04273 50990 |
Giải tưG4 | 3612 4174 8984 3920 |
Giải nămG5 | 1984 7289 3597 7834 6410 3801 |
Giải sáuG6 | 068 398 224 |
Giải bảyG7 | 92 69 97 27 |
Ký tự đặc biệtKT | 11YN-9YN-7YN-16YN-1YN-8YN-18YN-6YN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 1 |
1 | 0, 2, 7 |
2 | 0, 4, 7 |
3 | 4 |
4 | 3, 3, 4, 7 |
5 | |
6 | 4, 8, 9 |
7 | 3, 4 |
8 | 4, 4, 9 |
9 | 0, 2, 7, 7, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 19/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 25532 |
Giải nhấtG1 | 16517 |
Giải nhìG2 | 04369 64165 |
Giải baG3 | 39402 53743 10057 87251 56856 95355 |
Giải tưG4 | 4431 7063 9918 3509 |
Giải nămG5 | 9236 0051 9816 8021 3591 5319 |
Giải sáuG6 | 667 539 306 |
Giải bảyG7 | 58 74 47 92 |
Ký tự đặc biệtKT | 2YM-13YM-16YM-9YM-7YM-11YM-17YM-6YM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6, 9 |
1 | 6, 7, 8, 9 |
2 | 1 |
3 | 1, 2, 6, 9 |
4 | 3, 7 |
5 | 1, 1, 5, 6, 7, 8 |
6 | 3, 5, 7, 9 |
7 | 4 |
8 | |
9 | 1, 2 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 18/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 55570 |
Giải nhấtG1 | 79175 |
Giải nhìG2 | 75161 08782 |
Giải baG3 | 08806 85048 48932 73882 10910 76101 |
Giải tưG4 | 3405 0347 0489 9362 |
Giải nămG5 | 9879 6721 5015 0902 7528 2136 |
Giải sáuG6 | 009 608 189 |
Giải bảyG7 | 41 93 12 47 |
Ký tự đặc biệtKT | 18YL-4YL-19YL-7YL-15YL-16YL-20YL-13YL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 5, 6, 8, 9 |
1 | 0, 2, 5 |
2 | 1, 8 |
3 | 2, 6 |
4 | 1, 7, 7, 8 |
5 | |
6 | 1, 2 |
7 | 0, 5, 9 |
8 | 2, 2, 9, 9 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 17/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 37373 |
Giải nhấtG1 | 04362 |
Giải nhìG2 | 18296 40060 |
Giải baG3 | 23213 46497 70923 07685 44636 91896 |
Giải tưG4 | 0610 0415 1374 4436 |
Giải nămG5 | 4506 6545 6820 2942 0237 7966 |
Giải sáuG6 | 314 219 187 |
Giải bảyG7 | 73 95 56 23 |
Ký tự đặc biệtKT | 6YK-4YK-2YK-1YK-15YK-9YK-3YK-13YK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 0, 3, 4, 5, 9 |
2 | 0, 3, 3 |
3 | 6, 6, 7 |
4 | 2, 5 |
5 | 6 |
6 | 0, 2, 6 |
7 | 3, 3, 4 |
8 | 5, 7 |
9 | 5, 6, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 16/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 03729 |
Giải nhấtG1 | 36916 |
Giải nhìG2 | 92851 46389 |
Giải baG3 | 58450 13589 23835 42907 41622 28478 |
Giải tưG4 | 5625 4146 1468 4175 |
Giải nămG5 | 0326 0876 8964 7079 3100 8131 |
Giải sáuG6 | 722 912 793 |
Giải bảyG7 | 76 29 77 06 |
Ký tự đặc biệtKT | 11YH-2YH-18YH-9YH-7YH-5YH-6YH-1YH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 6, 7 |
1 | 2, 6 |
2 | 2, 2, 5, 6, 9, 9 |
3 | 1, 5 |
4 | 6 |
5 | 0, 1 |
6 | 4, 8 |
7 | 5, 6, 6, 7, 8, 9 |
8 | 9, 9 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 15/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 48350 |
Giải nhấtG1 | 58910 |
Giải nhìG2 | 43616 45570 |
Giải baG3 | 05346 76419 14342 53429 64140 32918 |
Giải tưG4 | 9575 3046 7791 9266 |
Giải nămG5 | 8296 3949 5515 3500 8907 5687 |
Giải sáuG6 | 478 701 440 |
Giải bảyG7 | 95 84 59 91 |
Ký tự đặc biệtKT | 18YG-9YG-4YG-15YG-12YG-3YG-10YG-2YG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 7 |
1 | 0, 5, 6, 8, 9 |
2 | 9 |
3 | |
4 | 0, 0, 2, 6, 6, 9 |
5 | 0, 9 |
6 | 6 |
7 | 0, 5, 8 |
8 | 4, 7 |
9 | 1, 1, 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 14/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 74078 |
Giải nhấtG1 | 26569 |
Giải nhìG2 | 63128 77691 |
Giải baG3 | 80803 23082 78074 22286 73218 94996 |
Giải tưG4 | 5691 3129 2136 9128 |
Giải nămG5 | 4509 2826 3105 8293 5638 7446 |
Giải sáuG6 | 461 100 049 |
Giải bảyG7 | 91 37 65 06 |
Ký tự đặc biệtKT | 8YF-12YF-20YF-1YF-2YF-18YF-16-YF-11YF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 5, 6, 9 |
1 | 8 |
2 | 6, 8, 8, 9 |
3 | 6, 7, 8 |
4 | 6, 9 |
5 | |
6 | 1, 5, 9 |
7 | 4, 8 |
8 | 2, 6 |
9 | 1, 1, 1, 3, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 13/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 64368 |
Giải nhấtG1 | 69269 |
Giải nhìG2 | 81152 35755 |
Giải baG3 | 43583 07375 17659 74270 18075 41687 |
Giải tưG4 | 1540 1549 9248 7675 |
Giải nămG5 | 9028 0451 2817 8319 5045 5711 |
Giải sáuG6 | 675 324 219 |
Giải bảyG7 | 22 87 85 51 |
Ký tự đặc biệtKT | 8YE-14YE-6YE-5YE-10YE-3YE-19YE-9YE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 1, 7, 9, 9 |
2 | 2, 4, 8 |
3 | |
4 | 0, 5, 8, 9 |
5 | 1, 1, 2, 5, 9 |
6 | 8, 9 |
7 | 0, 5, 5, 5, 5 |
8 | 3, 5, 7, 7 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 12/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 66432 |
Giải nhấtG1 | 18010 |
Giải nhìG2 | 79522 03844 |
Giải baG3 | 29937 40042 24529 63112 53884 31294 |
Giải tưG4 | 1853 7761 5506 8612 |
Giải nămG5 | 5179 4820 4383 6217 1244 9190 |
Giải sáuG6 | 316 612 850 |
Giải bảyG7 | 20 24 98 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 10YD-11YD-13YD-6YD-9YD-17YD-2YD-20YD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 0, 2, 2, 2, 6, 7 |
2 | 0, 0, 2, 4, 9 |
3 | 2, 7 |
4 | 2, 4, 4 |
5 | 0, 3, 6 |
6 | 1 |
7 | 9 |
8 | 3, 4 |
9 | 0, 4, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 11/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 70317 |
Giải nhấtG1 | 20307 |
Giải nhìG2 | 78636 83276 |
Giải baG3 | 24520 59553 29523 04023 66706 88225 |
Giải tưG4 | 0958 3489 7066 3607 |
Giải nămG5 | 3151 3614 1599 4795 8462 7636 |
Giải sáuG6 | 753 331 978 |
Giải bảyG7 | 02 20 76 49 |
Ký tự đặc biệtKT | 10YC-5YC-20YC-16YC-1YC-7YC-6YC-19YC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6, 7, 7 |
1 | 4, 7 |
2 | 0, 0, 3, 3, 5 |
3 | 1, 6, 6 |
4 | 9 |
5 | 1, 3, 3, 8 |
6 | 2, 6 |
7 | 6, 6, 8 |
8 | 9 |
9 | 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 10/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 63160 |
Giải nhấtG1 | 02514 |
Giải nhìG2 | 95852 04598 |
Giải baG3 | 14508 33645 17598 77745 05064 12302 |
Giải tưG4 | 8422 2567 3016 4035 |
Giải nămG5 | 9292 6293 1420 3962 3647 0139 |
Giải sáuG6 | 317 559 030 |
Giải bảyG7 | 90 03 86 20 |
Ký tự đặc biệtKT | 6YB-16YB-5YB-1YB-2YB-8YB-13YB-3YB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 8 |
1 | 4, 6, 7 |
2 | 0, 0, 2 |
3 | 0, 5, 9 |
4 | 5, 5, 7 |
5 | 2, 9 |
6 | 0, 2, 4, 7 |
7 | |
8 | 6 |
9 | 0, 2, 3, 8, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 09/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 28448 |
Giải nhấtG1 | 24009 |
Giải nhìG2 | 32996 79344 |
Giải baG3 | 11194 61738 39525 12966 10252 89737 |
Giải tưG4 | 6987 3463 6626 1849 |
Giải nămG5 | 4267 5167 1981 9003 2569 6653 |
Giải sáuG6 | 551 657 587 |
Giải bảyG7 | 60 23 03 16 |
Ký tự đặc biệtKT | 16YA-17YA-8YA-2YA-18YA-12YA-13YA-10YA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3, 9 |
1 | 6 |
2 | 3, 5, 6 |
3 | 7, 8 |
4 | 4, 8, 9 |
5 | 1, 2, 3, 7 |
6 | 0, 3, 6, 7, 7, 9 |
7 | |
8 | 1, 7, 7 |
9 | 4, 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 08/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 37056 |
Giải nhấtG1 | 94609 |
Giải nhìG2 | 65258 31875 |
Giải baG3 | 21097 50385 00347 86299 15956 27231 |
Giải tưG4 | 3403 4470 8272 8707 |
Giải nămG5 | 1337 1792 9543 5525 7170 1820 |
Giải sáuG6 | 142 426 845 |
Giải bảyG7 | 64 90 33 97 |
Ký tự đặc biệtKT | 14XZ-17XZ-2XZ-4XZ-15XZ-13XZ-19XZ-1XZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 7, 9 |
1 | |
2 | 0, 5, 6 |
3 | 1, 3, 7 |
4 | 2, 3, 5, 7 |
5 | 6, 6, 8 |
6 | 4 |
7 | 0, 0, 2, 5 |
8 | 5 |
9 | 0, 2, 7, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 07/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 44474 |
Giải nhấtG1 | 19969 |
Giải nhìG2 | 95915 80941 |
Giải baG3 | 36419 13676 95039 38955 73883 22581 |
Giải tưG4 | 9152 8810 8115 6349 |
Giải nămG5 | 7152 4761 5741 1313 3705 1376 |
Giải sáuG6 | 177 297 891 |
Giải bảyG7 | 50 85 88 22 |
Ký tự đặc biệtKT | 13XY-16XY-8XY-2XY-11XY-4XY-18XY-19XY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 0, 3, 5, 5, 9 |
2 | 2 |
3 | 9 |
4 | 1, 1, 9 |
5 | 0, 2, 2, 5 |
6 | 1, 9 |
7 | 4, 6, 6, 7 |
8 | 1, 3, 5, 8 |
9 | 1, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 06/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 60351 |
Giải nhấtG1 | 59594 |
Giải nhìG2 | 12859 78159 |
Giải baG3 | 32648 75950 61831 59373 37321 89604 |
Giải tưG4 | 6634 7146 0487 1252 |
Giải nămG5 | 5805 6299 0484 8850 5367 2024 |
Giải sáuG6 | 668 298 158 |
Giải bảyG7 | 95 77 83 36 |
Ký tự đặc biệtKT | 14XV-17XV-15XV-3XV-13XV-1XV-8XV-18XV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5 |
1 | |
2 | 1, 4 |
3 | 1, 4, 6 |
4 | 6, 8 |
5 | 0, 0, 1, 2, 8, 9, 9 |
6 | 7, 8 |
7 | 3, 7 |
8 | 3, 4, 7 |
9 | 4, 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 05/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 82300 |
Giải nhấtG1 | 01356 |
Giải nhìG2 | 68906 62949 |
Giải baG3 | 56143 49131 88808 81537 02312 67297 |
Giải tưG4 | 1919 2414 2264 4469 |
Giải nămG5 | 4122 8488 8243 9771 9529 5169 |
Giải sáuG6 | 836 771 053 |
Giải bảyG7 | 49 95 14 34 |
Ký tự đặc biệtKT | 8XU-7XU-15XU-2XU-3XU-13XU-14XU-6XU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 6, 8 |
1 | 2, 4, 4, 9 |
2 | 2, 9 |
3 | 1, 4, 6, 7 |
4 | 3, 3, 9, 9 |
5 | 3, 6 |
6 | 4, 9, 9 |
7 | 1, 1 |
8 | 8 |
9 | 5, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 04/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 34086 |
Giải nhấtG1 | 56378 |
Giải nhìG2 | 47228 16867 |
Giải baG3 | 55484 71800 37420 93477 78700 15479 |
Giải tưG4 | 6906 0875 3634 0786 |
Giải nămG5 | 2140 5531 5576 9138 0466 9379 |
Giải sáuG6 | 479 435 895 |
Giải bảyG7 | 70 32 50 04 |
Ký tự đặc biệtKT | 14XT-12XT-15XT-7XT-3XT-16XT-13XT-20XT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 4, 6 |
1 | |
2 | 0, 8 |
3 | 1, 2, 4, 5, 8 |
4 | 0 |
5 | 0 |
6 | 6, 7 |
7 | 0, 5, 6, 7, 8, 9, 9, 9 |
8 | 4, 6, 6 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 03/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 67746 |
Giải nhấtG1 | 31498 |
Giải nhìG2 | 18015 49463 |
Giải baG3 | 94675 35509 67328 56840 35270 85399 |
Giải tưG4 | 8351 9757 2570 4230 |
Giải nămG5 | 6801 6798 0197 0484 8093 8734 |
Giải sáuG6 | 921 200 785 |
Giải bảyG7 | 26 86 20 99 |
Ký tự đặc biệtKT | 20XS-8XS-18XS-17XS-10XS-7XS-4XS-6XS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 9 |
1 | 5 |
2 | 0, 1, 6, 8 |
3 | 0, 4 |
4 | 0, 6 |
5 | 1, 7 |
6 | 3 |
7 | 0, 0, 5 |
8 | 4, 5, 6 |
9 | 3, 7, 8, 8, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 02/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 83662 |
Giải nhấtG1 | 64347 |
Giải nhìG2 | 15362 03313 |
Giải baG3 | 50572 76761 16093 66704 44095 77897 |
Giải tưG4 | 2779 1967 8467 1875 |
Giải nămG5 | 7460 4284 3760 8370 8923 8861 |
Giải sáuG6 | 460 290 143 |
Giải bảyG7 | 89 06 05 30 |
Ký tự đặc biệtKT | 3XR-20XR-1XR-6XR-5XR-14XR-7XR-19XR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5, 6 |
1 | 3 |
2 | 3 |
3 | 0 |
4 | 3, 7 |
5 | |
6 | 0, 0, 0, 1, 1, 2, 2, 7, 7 |
7 | 0, 2, 5, 9 |
8 | 4, 9 |
9 | 0, 3, 5, 7 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 01/12/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 24735 |
Giải nhấtG1 | 50844 |
Giải nhìG2 | 55402 90127 |
Giải baG3 | 58339 26595 50625 46931 25712 14804 |
Giải tưG4 | 4560 7943 1461 4194 |
Giải nămG5 | 7494 3723 6911 5978 0609 8373 |
Giải sáuG6 | 282 121 772 |
Giải bảyG7 | 59 28 39 55 |
Ký tự đặc biệtKT | 17XQ-9XQ-11XQ-12XQ-7XQ-8XQ-16XQ-6XQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4, 9 |
1 | 1, 2 |
2 | 1, 3, 5, 7, 8 |
3 | 1, 5, 9, 9 |
4 | 3, 4 |
5 | 5, 9 |
6 | 0, 1 |
7 | 2, 3, 8 |
8 | 2 |
9 | 4, 4, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 30/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 93376 |
Giải nhấtG1 | 06046 |
Giải nhìG2 | 42955 75105 |
Giải baG3 | 17444 75107 11181 82857 12111 25156 |
Giải tưG4 | 3216 1512 4084 6804 |
Giải nămG5 | 8926 8819 7427 5478 8671 6023 |
Giải sáuG6 | 990 523 985 |
Giải bảyG7 | 04 53 96 93 |
Ký tự đặc biệtKT | 7XP-4XP-1XP-12XP-6XP-10XP-19XP-18XP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 4, 5, 7 |
1 | 1, 2, 6, 9 |
2 | 3, 3, 6, 7 |
3 | |
4 | 4, 6 |
5 | 3, 5, 6, 7 |
6 | |
7 | 1, 6, 8 |
8 | 1, 4, 5 |
9 | 0, 3, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 29/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 30676 |
Giải nhấtG1 | 10079 |
Giải nhìG2 | 58506 72999 |
Giải baG3 | 47027 09028 19905 59198 09708 87772 |
Giải tưG4 | 1576 7396 7018 4138 |
Giải nămG5 | 8030 2300 5859 6866 2662 3804 |
Giải sáuG6 | 422 480 345 |
Giải bảyG7 | 82 30 56 90 |
Ký tự đặc biệtKT | 18XN-11XN-14XN-8XN-4XN-7XN-17XN-2XN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 5, 6, 8 |
1 | 8 |
2 | 2, 7, 8 |
3 | 0, 0, 8 |
4 | 5 |
5 | 6, 9 |
6 | 2, 6 |
7 | 2, 6, 6, 9 |
8 | 0, 2 |
9 | 0, 6, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 28/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 85330 |
Giải nhấtG1 | 00116 |
Giải nhìG2 | 46312 54286 |
Giải baG3 | 19444 69299 09508 66167 31947 26012 |
Giải tưG4 | 3894 2602 8270 9083 |
Giải nămG5 | 1556 2183 5099 8447 5855 4113 |
Giải sáuG6 | 391 346 279 |
Giải bảyG7 | 89 03 07 84 |
Ký tự đặc biệtKT | 8XM-16XM-12XM-4XM-18XM-14XM-7XM-9XM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 7, 8 |
1 | 2, 2, 3, 6 |
2 | |
3 | 0 |
4 | 4, 6, 7, 7 |
5 | 5, 6 |
6 | 7 |
7 | 0, 9 |
8 | 3, 3, 4, 6, 9 |
9 | 1, 4, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 27/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 74465 |
Giải nhấtG1 | 51047 |
Giải nhìG2 | 77204 52817 |
Giải baG3 | 11717 02059 49896 13242 01602 32930 |
Giải tưG4 | 3950 8918 4425 1762 |
Giải nămG5 | 5262 7188 4939 9153 7880 1851 |
Giải sáuG6 | 258 306 543 |
Giải bảyG7 | 60 78 76 94 |
Ký tự đặc biệtKT | 13XL-1XL-7XL-16XL-12XL-6XL-4XL-14XL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4, 6 |
1 | 7, 7, 8 |
2 | 5 |
3 | 0, 9 |
4 | 2, 3, 7 |
5 | 0, 1, 3, 8, 9 |
6 | 0, 2, 2, 5 |
7 | 6, 8 |
8 | 0, 8 |
9 | 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 26/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 89664 |
Giải nhấtG1 | 63847 |
Giải nhìG2 | 51704 89733 |
Giải baG3 | 16272 73186 33338 86937 51462 07907 |
Giải tưG4 | 2142 1586 2778 6332 |
Giải nămG5 | 4904 2179 4028 6111 7948 4184 |
Giải sáuG6 | 054 788 681 |
Giải bảyG7 | 04 46 35 67 |
Ký tự đặc biệtKT | 12XK-7XK-11XK-19XK-8XK-4XK-15XK-14XK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 4, 4, 7 |
1 | 1 |
2 | 8 |
3 | 2, 3, 5, 7, 8 |
4 | 2, 6, 7, 8 |
5 | 4 |
6 | 2, 4, 7 |
7 | 2, 8, 9 |
8 | 1, 4, 6, 6, 8 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 25/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 74580 |
Giải nhấtG1 | 26464 |
Giải nhìG2 | 12375 57481 |
Giải baG3 | 00514 95988 62774 90686 47254 66717 |
Giải tưG4 | 0902 9493 3979 4873 |
Giải nămG5 | 4716 1027 4190 0144 5207 6850 |
Giải sáuG6 | 636 748 421 |
Giải bảyG7 | 06 46 88 89 |
Ký tự đặc biệtKT | 10XH-8XH-1XH-6XH-2XH-13XH-19XH-17XH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6, 7 |
1 | 4, 6, 7 |
2 | 1, 7 |
3 | 6 |
4 | 4, 6, 8 |
5 | 0, 4 |
6 | 4 |
7 | 3, 4, 5, 9 |
8 | 0, 1, 6, 8, 8, 9 |
9 | 0, 3 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 24/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 92630 |
Giải nhấtG1 | 16012 |
Giải nhìG2 | 45864 74112 |
Giải baG3 | 86567 28295 59200 81307 94064 11005 |
Giải tưG4 | 7687 5665 2932 1891 |
Giải nămG5 | 3807 8478 2432 0645 7324 8280 |
Giải sáuG6 | 177 246 446 |
Giải bảyG7 | 78 02 53 65 |
Ký tự đặc biệtKT | 6XG-2XG-11XG-19XG-18XG-9XG-20XG-5XG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2, 5, 7, 7 |
1 | 2, 2 |
2 | 4 |
3 | 0, 2, 2 |
4 | 5, 6, 6 |
5 | 3 |
6 | 4, 4, 5, 5, 7 |
7 | 7, 8, 8 |
8 | 0, 7 |
9 | 1, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 23/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 18720 |
Giải nhấtG1 | 21042 |
Giải nhìG2 | 82851 38158 |
Giải baG3 | 82910 53857 57021 46408 55039 45099 |
Giải tưG4 | 0353 9560 4628 9728 |
Giải nămG5 | 6856 8038 3607 4798 9073 4713 |
Giải sáuG6 | 754 602 127 |
Giải bảyG7 | 85 51 01 49 |
Ký tự đặc biệtKT | 5XF-18XF-9XF-6XF-20XF-2XF-16XF-3XF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 7, 8 |
1 | 0, 3 |
2 | 0, 1, 7, 8, 8 |
3 | 8, 9 |
4 | 2, 9 |
5 | 1, 1, 3, 4, 6, 7, 8 |
6 | 0 |
7 | 3 |
8 | 5 |
9 | 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 22/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 11481 |
Giải nhấtG1 | 34689 |
Giải nhìG2 | 02333 04518 |
Giải baG3 | 34477 80186 67764 34112 89689 92452 |
Giải tưG4 | 3176 0530 7010 7646 |
Giải nămG5 | 5011 4073 5581 8634 8981 9347 |
Giải sáuG6 | 106 115 102 |
Giải bảyG7 | 25 16 64 20 |
Ký tự đặc biệtKT | 7XE-14XE-6XE-19XE-2XE-4XE-20XE-8XE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6 |
1 | 0, 1, 2, 5, 6, 8 |
2 | 0, 5 |
3 | 0, 3, 4 |
4 | 6, 7 |
5 | 2 |
6 | 4, 4 |
7 | 3, 6, 7 |
8 | 1, 1, 1, 6, 9, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 21/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 83457 |
Giải nhấtG1 | 36123 |
Giải nhìG2 | 76891 18711 |
Giải baG3 | 32405 86191 67664 20318 57915 26131 |
Giải tưG4 | 2655 5864 7832 9108 |
Giải nămG5 | 6137 6534 1508 5074 6326 9291 |
Giải sáuG6 | 857 788 469 |
Giải bảyG7 | 58 81 35 75 |
Ký tự đặc biệtKT | 14XD-2XD-15XD-12XD-20XD-11XD-4XD-7XD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 8, 8 |
1 | 1, 5, 8 |
2 | 3, 6 |
3 | 1, 2, 4, 5, 7 |
4 | |
5 | 5, 7, 7, 8 |
6 | 4, 4, 9 |
7 | 4, 5 |
8 | 1, 8 |
9 | 1, 1, 1 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 20/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 31634 |
Giải nhấtG1 | 98485 |
Giải nhìG2 | 47877 18544 |
Giải baG3 | 71073 25896 63591 95520 88279 53825 |
Giải tưG4 | 5051 1354 7228 8352 |
Giải nămG5 | 5319 9573 9592 9147 7396 8444 |
Giải sáuG6 | 520 976 681 |
Giải bảyG7 | 57 62 93 99 |
Ký tự đặc biệtKT | 13XC-8XC-11XC-9XC-6XC-14XC-2XC-15XC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 9 |
2 | 0, 0, 5, 8 |
3 | 4 |
4 | 4, 4, 7 |
5 | 1, 2, 4, 7 |
6 | 2 |
7 | 3, 3, 6, 7, 9 |
8 | 1, 5 |
9 | 1, 2, 3, 6, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 19/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 25213 |
Giải nhấtG1 | 61681 |
Giải nhìG2 | 30324 75329 |
Giải baG3 | 32887 69009 50020 44707 83338 35563 |
Giải tưG4 | 5598 8894 2941 7566 |
Giải nămG5 | 5170 8599 7074 2393 6512 2466 |
Giải sáuG6 | 629 694 573 |
Giải bảyG7 | 07 63 37 76 |
Ký tự đặc biệtKT | 20XB-5XB-7XB-12XB-13XB-16XB-18XB-17XB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7, 7, 9 |
1 | 2, 3 |
2 | 0, 4, 9, 9 |
3 | 7, 8 |
4 | 1 |
5 | |
6 | 3, 3, 6, 6 |
7 | 0, 3, 4, 6 |
8 | 1, 7 |
9 | 3, 4, 4, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 18/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 22493 |
Giải nhấtG1 | 67415 |
Giải nhìG2 | 42265 77096 |
Giải baG3 | 34758 83341 06221 80501 65502 37280 |
Giải tưG4 | 1175 0683 1496 5072 |
Giải nămG5 | 1181 3593 3306 6882 5822 6811 |
Giải sáuG6 | 600 323 361 |
Giải bảyG7 | 10 35 48 01 |
Ký tự đặc biệtKT | 19XA-18XA-10XA-7XA-1XA-3XA-5XA-16XA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 1, 2, 6 |
1 | 0, 1, 5 |
2 | 1, 2, 3 |
3 | 5 |
4 | 1, 8 |
5 | 8 |
6 | 1, 5 |
7 | 2, 5 |
8 | 0, 1, 2, 3 |
9 | 3, 3, 6, 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 17/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 10805 |
Giải nhấtG1 | 05294 |
Giải nhìG2 | 21848 34631 |
Giải baG3 | 55028 08447 21282 86363 88883 46453 |
Giải tưG4 | 9053 4203 1873 2584 |
Giải nămG5 | 4566 3482 8353 6225 0715 4246 |
Giải sáuG6 | 543 799 995 |
Giải bảyG7 | 76 00 77 41 |
Ký tự đặc biệtKT | 10VZ-19VZ-17VZ-18VZ-9VZ-15VZ-14VZ-6VZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 5 |
1 | 5 |
2 | 5, 8 |
3 | 1 |
4 | 1, 3, 6, 7, 8 |
5 | 3, 3, 3 |
6 | 3, 6 |
7 | 3, 6, 7 |
8 | 2, 2, 3, 4 |
9 | 4, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 16/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 60592 |
Giải nhấtG1 | 73990 |
Giải nhìG2 | 01369 75966 |
Giải baG3 | 58737 07414 73568 38822 20719 58178 |
Giải tưG4 | 7336 1092 6757 0182 |
Giải nămG5 | 5103 6589 9775 5986 6056 2329 |
Giải sáuG6 | 211 574 877 |
Giải bảyG7 | 82 14 07 47 |
Ký tự đặc biệtKT | 12VY-11VY-4VY-2VY-16VY-17VY-18VY-13VY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 7 |
1 | 1, 4, 4, 9 |
2 | 2, 9 |
3 | 6, 7 |
4 | 7 |
5 | 6, 7 |
6 | 6, 8, 9 |
7 | 4, 5, 7, 8 |
8 | 2, 2, 6, 9 |
9 | 0, 2, 2 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 15/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 60131 |
Giải nhấtG1 | 13158 |
Giải nhìG2 | 91303 40613 |
Giải baG3 | 30017 16566 75778 27072 81826 35039 |
Giải tưG4 | 3894 0620 6314 7306 |
Giải nămG5 | 9832 1056 6560 6174 5253 1397 |
Giải sáuG6 | 012 888 114 |
Giải bảyG7 | 43 08 27 14 |
Ký tự đặc biệtKT | 11VX-6VX-13VX-19VX-2VX-1VX-18VX-16VX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 6, 8 |
1 | 2, 3, 4, 4, 4, 7 |
2 | 0, 6, 7 |
3 | 1, 2, 9 |
4 | 3 |
5 | 3, 6, 8 |
6 | 0, 6 |
7 | 2, 4, 8 |
8 | 8 |
9 | 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 14/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 66780 |
Giải nhấtG1 | 39213 |
Giải nhìG2 | 65112 46159 |
Giải baG3 | 46895 25841 94084 44601 45201 24412 |
Giải tưG4 | 1460 0639 0856 3028 |
Giải nămG5 | 3772 3545 9102 2572 9215 9602 |
Giải sáuG6 | 486 811 326 |
Giải bảyG7 | 74 78 71 59 |
Ký tự đặc biệtKT | 13VU-4VU-12VU-7VU-5VU-1VU-10VU-8VU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 1, 2, 2 |
1 | 1, 2, 2, 3, 5 |
2 | 6, 8 |
3 | 9 |
4 | 1, 5 |
5 | 6, 9, 9 |
6 | 0 |
7 | 1, 2, 2, 4, 8 |
8 | 0, 4, 6 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 13/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 28576 |
Giải nhấtG1 | 07587 |
Giải nhìG2 | 13676 99903 |
Giải baG3 | 11653 38040 17098 93883 46725 33662 |
Giải tưG4 | 4512 8141 2164 7526 |
Giải nămG5 | 8713 3875 4317 8181 1803 1116 |
Giải sáuG6 | 661 726 981 |
Giải bảyG7 | 01 11 77 12 |
Ký tự đặc biệtKT | 16VT-10VT-4VT-11VT-5VT-2VT-9VT-7VT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 3 |
1 | 1, 2, 2, 3, 6, 7 |
2 | 5, 6, 6 |
3 | |
4 | 0, 1 |
5 | 3 |
6 | 1, 2, 4 |
7 | 5, 6, 6, 7 |
8 | 1, 1, 3, 7 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 12/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 93196 |
Giải nhấtG1 | 91720 |
Giải nhìG2 | 27396 57060 |
Giải baG3 | 22020 52908 66855 83312 59616 58583 |
Giải tưG4 | 8415 4079 5260 1164 |
Giải nămG5 | 4759 0634 5926 2666 1978 6602 |
Giải sáuG6 | 809 699 248 |
Giải bảyG7 | 62 79 23 70 |
Ký tự đặc biệtKT | 6VS-10VS-9VS-2VS-5VS-16VS-13VS-4VS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 8, 9 |
1 | 2, 5, 6 |
2 | 0, 0, 3, 6 |
3 | 4 |
4 | 8 |
5 | 5, 9 |
6 | 0, 0, 2, 4, 6 |
7 | 0, 8, 9, 9 |
8 | 3 |
9 | 6, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 11/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 17108 |
Giải nhấtG1 | 36646 |
Giải nhìG2 | 87682 98031 |
Giải baG3 | 15858 24909 18319 79055 05985 52952 |
Giải tưG4 | 0162 9111 3604 5610 |
Giải nămG5 | 7716 2375 4361 6420 5363 1023 |
Giải sáuG6 | 798 841 906 |
Giải bảyG7 | 53 59 35 29 |
Ký tự đặc biệtKT | 1VR-16VR-5VR-12VR--6VR11VR-7VR-17VR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 6, 8, 9 |
1 | 0, 1, 6, 9 |
2 | 0, 3, 9 |
3 | 1, 5 |
4 | 1, 6 |
5 | 2, 3, 5, 8, 9 |
6 | 1, 2, 3 |
7 | 5 |
8 | 2, 5 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 10/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 40167 |
Giải nhấtG1 | 34422 |
Giải nhìG2 | 33362 74573 |
Giải baG3 | 61600 33250 49172 86482 08409 80719 |
Giải tưG4 | 0335 2590 9483 1087 |
Giải nămG5 | 5292 7349 9600 6655 9606 0599 |
Giải sáuG6 | 076 607 782 |
Giải bảyG7 | 36 99 26 65 |
Ký tự đặc biệtKT | 4VQ-3VQ-2VQ-11VQ-14VQ-8VQ-19VQ-18VQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 6, 7, 9 |
1 | 9 |
2 | 2, 6 |
3 | 5, 6 |
4 | 9 |
5 | 0, 5 |
6 | 2, 5, 7 |
7 | 2, 3, 6 |
8 | 2, 2, 3, 7 |
9 | 0, 2, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 09/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 81313 |
Giải nhấtG1 | 71672 |
Giải nhìG2 | 07928 31549 |
Giải baG3 | 37533 42363 20264 54792 64501 12365 |
Giải tưG4 | 6284 5415 1906 6602 |
Giải nămG5 | 1806 6960 4786 4802 8842 8560 |
Giải sáuG6 | 814 157 609 |
Giải bảyG7 | 24 35 69 86 |
Ký tự đặc biệtKT | 1VP-12VP-6VP-16VP-9VP-5VP-19VP-11VP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 2, 6, 6, 9 |
1 | 3, 4, 5 |
2 | 4, 8 |
3 | 3, 5 |
4 | 2, 9 |
5 | 7 |
6 | 0, 0, 3, 4, 5, 9 |
7 | 2 |
8 | 4, 6, 6 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 08/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 48543 |
Giải nhấtG1 | 43216 |
Giải nhìG2 | 88291 68728 |
Giải baG3 | 80388 85642 07787 30929 43077 97497 |
Giải tưG4 | 2398 0681 8944 3103 |
Giải nămG5 | 7616 3894 6690 1399 7307 6035 |
Giải sáuG6 | 396 702 132 |
Giải bảyG7 | 08 46 58 76 |
Ký tự đặc biệtKT | 14VN-9VN-15VN-1VN-13VN-5VN-16VN-19VN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 7, 8 |
1 | 6, 6 |
2 | 8, 9 |
3 | 2, 5 |
4 | 2, 3, 4, 6 |
5 | 8 |
6 | |
7 | 6, 7 |
8 | 1, 7, 8 |
9 | 0, 1, 4, 6, 7, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 07/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 47813 |
Giải nhấtG1 | 11086 |
Giải nhìG2 | 43820 84564 |
Giải baG3 | 95846 89381 57202 19064 97990 85988 |
Giải tưG4 | 9209 1281 3998 8325 |
Giải nămG5 | 0552 8848 1403 7183 9948 2936 |
Giải sáuG6 | 889 370 312 |
Giải bảyG7 | 42 47 01 33 |
Ký tự đặc biệtKT | 14VM-4VM-11VM-8VM-20VM-17VM-7VM-2VM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 3, 9 |
1 | 2, 3 |
2 | 0, 5 |
3 | 3, 6 |
4 | 2, 6, 7, 8, 8 |
5 | 2 |
6 | 4, 4 |
7 | 0 |
8 | 1, 1, 3, 6, 8, 9 |
9 | 0, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 06/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 53346 |
Giải nhấtG1 | 90049 |
Giải nhìG2 | 45458 41623 |
Giải baG3 | 77395 40462 73889 85074 32994 84222 |
Giải tưG4 | 4826 2166 2920 9884 |
Giải nămG5 | 6461 5898 5194 4301 4596 5749 |
Giải sáuG6 | 079 235 880 |
Giải bảyG7 | 74 94 67 45 |
Ký tự đặc biệtKT | 4VL-1VL-7VL-12L-3VL-20VL-2VL-11VL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | |
2 | 0, 2, 3, 6 |
3 | 5 |
4 | 5, 6, 9, 9 |
5 | 8 |
6 | 1, 2, 6, 7 |
7 | 4, 4, 9 |
8 | 0, 4, 9 |
9 | 4, 4, 4, 5, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 05/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 91426 |
Giải nhấtG1 | 15127 |
Giải nhìG2 | 68799 41624 |
Giải baG3 | 12085 82326 24837 50895 87301 21637 |
Giải tưG4 | 8867 6254 3887 5527 |
Giải nămG5 | 5585 6904 3748 4436 1223 6642 |
Giải sáuG6 | 069 541 855 |
Giải bảyG7 | 50 47 85 68 |
Ký tự đặc biệtKT | 14VK-4VK-9VK-5VK-7VK-6VK-16VK-3VK- |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4 |
1 | |
2 | 3, 4, 6, 6, 7, 7 |
3 | 6, 7, 7 |
4 | 1, 2, 7, 8 |
5 | 0, 4, 5 |
6 | 7, 8, 9 |
7 | |
8 | 5, 5, 5, 7 |
9 | 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 04/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 29274 |
Giải nhấtG1 | 96086 |
Giải nhìG2 | 49407 97145 |
Giải baG3 | 21406 18565 61922 35721 45302 89815 |
Giải tưG4 | 5966 5509 0098 4235 |
Giải nămG5 | 1878 4814 6281 1217 0312 9401 |
Giải sáuG6 | 912 122 541 |
Giải bảyG7 | 68 21 05 63 |
Ký tự đặc biệtKT | 12VH-9VH-18VH-5VH-10VH-8VH-4VH-19VH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 5, 6, 7, 9 |
1 | 2, 2, 4, 5, 7 |
2 | 1, 1, 2, 2 |
3 | 5 |
4 | 1, 5 |
5 | |
6 | 3, 5, 6, 8 |
7 | 4, 8 |
8 | 1, 6 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 03/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 68475 |
Giải nhấtG1 | 08718 |
Giải nhìG2 | 07263 81423 |
Giải baG3 | 68305 64169 97036 68601 66752 23452 |
Giải tưG4 | 4867 9609 6618 1193 |
Giải nămG5 | 5471 8475 5557 7472 2840 6126 |
Giải sáuG6 | 664 061 855 |
Giải bảyG7 | 92 35 72 11 |
Ký tự đặc biệtKT | 18VG-15VG-16VG-3VG-13VG-8VG-6VG-12VG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 5, 9 |
1 | 1, 8, 8 |
2 | 3, 6 |
3 | 5, 6 |
4 | 0 |
5 | 2, 2, 5, 7 |
6 | 1, 3, 4, 7, 9 |
7 | 1, 2, 2, 5, 5 |
8 | |
9 | 2, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 02/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 19777 |
Giải nhấtG1 | 94918 |
Giải nhìG2 | 52358 09693 |
Giải baG3 | 16958 79234 92114 64913 45804 54043 |
Giải tưG4 | 3728 6492 9292 0867 |
Giải nămG5 | 1170 8964 6739 5734 5725 6322 |
Giải sáuG6 | 429 846 046 |
Giải bảyG7 | 81 94 48 89 |
Ký tự đặc biệtKT | 4VF-18VF-17VF-1VF-3VF-6VF-11VF-16VF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 3, 4, 8 |
2 | 2, 5, 8, 9 |
3 | 4, 4, 9 |
4 | 3, 6, 6, 8 |
5 | 8, 8 |
6 | 4, 7 |
7 | 0, 7 |
8 | 1, 9 |
9 | 2, 2, 3, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 01/11/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 37693 |
Giải nhấtG1 | 72666 |
Giải nhìG2 | 73194 61497 |
Giải baG3 | 53039 05803 86809 13325 48643 81459 |
Giải tưG4 | 0779 4854 4822 7353 |
Giải nămG5 | 0526 7488 4189 8197 7509 0034 |
Giải sáuG6 | 254 124 587 |
Giải bảyG7 | 75 18 30 25 |
Ký tự đặc biệtKT | 4VE-2VE-6VE-17VE-8VE-16VE-3VE-19VE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 9, 9 |
1 | 8 |
2 | 2, 4, 5, 5, 6 |
3 | 0, 4, 9 |
4 | 3 |
5 | 3, 4, 4, 9 |
6 | 6 |
7 | 5, 9 |
8 | 7, 8, 9 |
9 | 3, 4, 7, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 31/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 27865 |
Giải nhấtG1 | 98156 |
Giải nhìG2 | 52022 60616 |
Giải baG3 | 68053 47375 90254 45618 35731 38132 |
Giải tưG4 | 6813 7863 1566 0918 |
Giải nămG5 | 9398 5916 0532 8073 1835 2546 |
Giải sáuG6 | 753 038 224 |
Giải bảyG7 | 00 23 91 37 |
Ký tự đặc biệtKT | 6VD-14VD-9VD-5VD-7VD-3VD-8VD-16VD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 3, 6, 6, 8, 8 |
2 | 2, 3, 4 |
3 | 1, 2, 2, 5, 7, 8 |
4 | 6 |
5 | 3, 3, 4, 6 |
6 | 3, 5, 6 |
7 | 3, 5 |
8 | |
9 | 1, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 30/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 28897 |
Giải nhấtG1 | 29263 |
Giải nhìG2 | 39429 26528 |
Giải baG3 | 35672 89981 99642 71216 55778 58740 |
Giải tưG4 | 7706 8092 9244 5623 |
Giải nămG5 | 5078 8588 6956 3740 0877 5168 |
Giải sáuG6 | 241 166 754 |
Giải bảyG7 | 49 63 19 01 |
Ký tự đặc biệtKT | 5VC-10VC-1VC-8VC-16VC-13VC-6VC-4VC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 6 |
1 | 6, 9 |
2 | 3, 8, 9 |
3 | |
4 | 0, 0, 1, 2, 4, 9 |
5 | 4, 6 |
6 | 3, 3, 6, 8 |
7 | 2, 7, 8, 8 |
8 | 1, 8 |
9 | 2, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 29/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 70458 |
Giải nhấtG1 | 20681 |
Giải nhìG2 | 57697 20223 |
Giải baG3 | 11179 05372 86777 76744 73972 67419 |
Giải tưG4 | 3547 5167 1759 8386 |
Giải nămG5 | 5092 3743 4219 7447 9385 6172 |
Giải sáuG6 | 848 661 910 |
Giải bảyG7 | 87 52 91 73 |
Ký tự đặc biệtKT | 16VB-9VB-11VB-8VB-2VB-3VB-1VB-7VB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 9, 9 |
2 | 3 |
3 | |
4 | 3, 4, 7, 7, 8 |
5 | 2, 8, 9 |
6 | 1, 7 |
7 | 2, 2, 2, 3, 7, 9 |
8 | 1, 5, 6, 7 |
9 | 1, 2, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 90427 |
Giải nhấtG1 | 85521 |
Giải nhìG2 | 57519 23785 |
Giải baG3 | 21573 21340 39988 11812 35964 07336 |
Giải tưG4 | 4118 0925 6005 2548 |
Giải nămG5 | 9310 2427 2052 9677 9346 1451 |
Giải sáuG6 | 260 200 639 |
Giải bảyG7 | 27 96 41 84 |
Ký tự đặc biệtKT | 12VA-17VA-7VA-3VA-19VA-2VA-6VA-15VA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5 |
1 | 0, 2, 8, 9 |
2 | 1, 5, 7, 7, 7 |
3 | 6, 9 |
4 | 0, 1, 6, 8 |
5 | 1, 2 |
6 | 0, 4 |
7 | 3, 7 |
8 | 4, 5, 8 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 27/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 03819 |
Giải nhấtG1 | 23128 |
Giải nhìG2 | 76625 73200 |
Giải baG3 | 46031 88275 46274 98462 13224 44905 |
Giải tưG4 | 8387 4355 2365 8483 |
Giải nămG5 | 3692 3372 6245 2763 5572 4362 |
Giải sáuG6 | 556 872 430 |
Giải bảyG7 | 22 79 11 62 |
Ký tự đặc biệtKT | 12UZ-7UZ-16UZ-11UZ-6UZ-4UZ-10UZ-8UZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5 |
1 | 1, 9 |
2 | 2, 4, 5, 8 |
3 | 0, 1 |
4 | 5 |
5 | 5, 6 |
6 | 2, 2, 2, 3, 5 |
7 | 2, 2, 2, 4, 5, 9 |
8 | 3, 7 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 26/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 69297 |
Giải nhấtG1 | 47220 |
Giải nhìG2 | 66264 68528 |
Giải baG3 | 07026 55907 21651 54642 57264 09765 |
Giải tưG4 | 3390 5235 3510 3337 |
Giải nămG5 | 8262 1907 9913 2980 0158 1226 |
Giải sáuG6 | 887 620 676 |
Giải bảyG7 | 20 45 02 84 |
Ký tự đặc biệtKT | 8UY-5UY-4UY-6UY-17UY-11UY-10UY-15UY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 7, 7 |
1 | 0, 3 |
2 | 0, 0, 0, 6, 6, 8 |
3 | 5, 7 |
4 | 2, 5 |
5 | 1, 8 |
6 | 2, 4, 4, 5 |
7 | 6 |
8 | 0, 4, 7 |
9 | 0, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 25/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 34212 |
Giải nhấtG1 | 82932 |
Giải nhìG2 | 55785 21243 |
Giải baG3 | 95835 49480 38030 65236 46271 62205 |
Giải tưG4 | 2451 3219 5688 2123 |
Giải nămG5 | 0175 4848 4134 0992 2431 7953 |
Giải sáuG6 | 672 016 216 |
Giải bảyG7 | 02 10 20 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 2UX-1UX-12UX-14UX-3UX-18UX-19UX-7UX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 5 |
1 | 0, 2, 6, 6, 9, 9 |
2 | 0, 3 |
3 | 0, 1, 2, 4, 5, 6 |
4 | 3, 8 |
5 | 1, 3 |
6 | |
7 | 1, 2, 5 |
8 | 0, 5, 8 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 24/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 30615 |
Giải nhấtG1 | 92137 |
Giải nhìG2 | 18847 85988 |
Giải baG3 | 30642 99496 72639 47155 27478 47399 |
Giải tưG4 | 8727 1263 9480 6164 |
Giải nămG5 | 6936 8698 3647 4003 0273 4275 |
Giải sáuG6 | 858 047 358 |
Giải bảyG7 | 84 58 55 22 |
Ký tự đặc biệtKT | 1UV-14UV-18UV-8UV-16UV-4UV-6UV-17UV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 5 |
2 | 2, 7 |
3 | 6, 7, 9 |
4 | 2, 7, 7, 7 |
5 | 5, 5, 8, 8, 8 |
6 | 3, 4 |
7 | 3, 5, 8 |
8 | 0, 4, 8 |
9 | 6, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 23/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 07641 |
Giải nhấtG1 | 87999 |
Giải nhìG2 | 69755 68370 |
Giải baG3 | 05224 25298 36522 91807 62678 57318 |
Giải tưG4 | 4790 3566 0891 9595 |
Giải nămG5 | 9230 6192 3285 0346 1579 2794 |
Giải sáuG6 | 383 053 721 |
Giải bảyG7 | 00 14 50 57 |
Ký tự đặc biệtKT | 2UT-17UT-3UT-14UT-15UT-11UT-1UT-8UT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 7 |
1 | 4, 8 |
2 | 1, 2, 4 |
3 | 0 |
4 | 1, 6 |
5 | 0, 3, 5, 7 |
6 | 6 |
7 | 0, 8, 9 |
8 | 3, 5 |
9 | 0, 1, 2, 4, 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 22/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 24739 |
Giải nhấtG1 | 90196 |
Giải nhìG2 | 74585 47240 |
Giải baG3 | 98005 82810 75522 03712 90638 24878 |
Giải tưG4 | 4299 5289 2123 8039 |
Giải nămG5 | 2966 3276 0529 6553 8243 9818 |
Giải sáuG6 | 390 759 731 |
Giải bảyG7 | 78 01 59 92 |
Ký tự đặc biệtKT | 13US-12US-19US-6US-18US-9US-20US-16US |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 5 |
1 | 0, 2, 8 |
2 | 2, 3, 9 |
3 | 1, 8, 9, 9 |
4 | 0, 3 |
5 | 3, 9, 9 |
6 | 6 |
7 | 6, 8, 8 |
8 | 5, 9 |
9 | 0, 2, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 06503 |
Giải nhấtG1 | 22205 |
Giải nhìG2 | 64915 85644 |
Giải baG3 | 08901 34343 55865 97747 59384 32629 |
Giải tưG4 | 2009 6957 8938 3152 |
Giải nămG5 | 0750 4025 4545 7726 5369 6746 |
Giải sáuG6 | 960 200 005 |
Giải bảyG7 | 55 83 36 27 |
Ký tự đặc biệtKT | 12UR-19UR-9UR-1UR-13UR-7UR-15UR-16UR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 3, 5, 5, 9 |
1 | 5 |
2 | 5, 6, 7, 9 |
3 | 6, 8 |
4 | 3, 4, 5, 6, 7 |
5 | 0, 2, 5, 7 |
6 | 0, 5, 9 |
7 | |
8 | 3, 4 |
9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 20/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12751 |
Giải nhấtG1 | 48440 |
Giải nhìG2 | 65936 09157 |
Giải baG3 | 99095 80278 95686 37879 05940 32656 |
Giải tưG4 | 8616 1505 3775 8745 |
Giải nămG5 | 0264 0116 3878 6069 6039 4138 |
Giải sáuG6 | 982 696 316 |
Giải bảyG7 | 23 95 03 27 |
Ký tự đặc biệtKT | 15UQ-17UQ-1UQ-10UQ-2UQ-16UQ-12UQ-8UQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5 |
1 | 6, 6, 6 |
2 | 3, 7 |
3 | 6, 8, 9 |
4 | 0, 0, 5 |
5 | 1, 6, 7 |
6 | 4, 9 |
7 | 5, 8, 8, 9 |
8 | 2, 6 |
9 | 5, 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 19/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 20930 |
Giải nhấtG1 | 67492 |
Giải nhìG2 | 07967 66953 |
Giải baG3 | 65681 34335 53310 47101 82303 17749 |
Giải tưG4 | 2878 0978 3601 6154 |
Giải nămG5 | 9643 1658 1938 9549 1880 3013 |
Giải sáuG6 | 013 885 662 |
Giải bảyG7 | 98 78 65 93 |
Ký tự đặc biệtKT | 3UP-8UP-4UP-5UP-13UP-2UP-7UP-18UP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 1, 3 |
1 | 0, 3, 3 |
2 | |
3 | 0, 5, 8 |
4 | 3, 9, 9 |
5 | 3, 4, 8 |
6 | 2, 5, 7 |
7 | 8, 8, 8 |
8 | 0, 1, 5 |
9 | 2, 3, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 18/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 45972 |
Giải nhấtG1 | 61908 |
Giải nhìG2 | 51016 85524 |
Giải baG3 | 32220 36714 26935 65768 71337 06740 |
Giải tưG4 | 3151 6102 8392 7439 |
Giải nămG5 | 0016 6926 5573 1484 4134 5829 |
Giải sáuG6 | 028 184 875 |
Giải bảyG7 | 37 08 68 66 |
Ký tự đặc biệtKT | 4UN-13UN-15UN-9UN-20UN-16UN-8UN-2UN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 8, 8 |
1 | 4, 6, 6 |
2 | 0, 4, 6, 8, 9 |
3 | 4, 5, 7, 7, 9 |
4 | 0 |
5 | 1 |
6 | 6, 8, 8 |
7 | 2, 3, 5 |
8 | 4, 4 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 17/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 09109 |
Giải nhấtG1 | 27650 |
Giải nhìG2 | 81830 84308 |
Giải baG3 | 33023 02750 14825 32284 38103 15296 |
Giải tưG4 | 2053 0636 2439 7482 |
Giải nămG5 | 9827 9871 3594 5187 0754 3590 |
Giải sáuG6 | 366 577 335 |
Giải bảyG7 | 94 39 32 52 |
Ký tự đặc biệtKT | 11UM-15UM-14UM-17UM-1UM-16UM-12UM-7UM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 8, 9 |
1 | |
2 | 3, 5, 7 |
3 | 0, 2, 5, 6, 9, 9 |
4 | |
5 | 0, 0, 2, 3, 4 |
6 | 6 |
7 | 1, 7 |
8 | 2, 4, 7 |
9 | 0, 4, 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 16/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 02255 |
Giải nhấtG1 | 36597 |
Giải nhìG2 | 22853 34115 |
Giải baG3 | 78015 83086 67426 59099 09697 79981 |
Giải tưG4 | 9626 5126 8038 8951 |
Giải nămG5 | 1910 8955 6468 7697 0462 2261 |
Giải sáuG6 | 782 433 828 |
Giải bảyG7 | 45 19 78 71 |
Ký tự đặc biệtKT | 7UL-4UL-3UL-12UL-1UL-19UL-14UL-13UL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 5, 5, 9 |
2 | 6, 6, 6, 8 |
3 | 3, 8 |
4 | 5 |
5 | 1, 3, 5, 5 |
6 | 1, 2, 8 |
7 | 1, 8 |
8 | 1, 2, 6 |
9 | 7, 7, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 15/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 65179 |
Giải nhấtG1 | 83761 |
Giải nhìG2 | 85139 84162 |
Giải baG3 | 73816 67764 43647 87238 05097 79517 |
Giải tưG4 | 6231 8284 9269 9672 |
Giải nămG5 | 4442 8794 0770 4164 9580 2289 |
Giải sáuG6 | 000 698 403 |
Giải bảyG7 | 05 00 33 04 |
Ký tự đặc biệtKT | 15UK-15UK-17UK-7UK-5UK-12UK-10UK-3UK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 3, 4, 5 |
1 | 6, 7 |
2 | |
3 | 1, 3, 8, 9 |
4 | 2, 7 |
5 | |
6 | 1, 2, 4, 4, 9 |
7 | 0, 2, 9 |
8 | 0, 4, 9 |
9 | 4, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 02803 |
Giải nhấtG1 | 90299 |
Giải nhìG2 | 60112 10794 |
Giải baG3 | 97101 69070 96886 78765 41456 65798 |
Giải tưG4 | 4529 7984 3050 5475 |
Giải nămG5 | 1036 9125 3956 5064 9582 7689 |
Giải sáuG6 | 318 226 055 |
Giải bảyG7 | 42 70 50 55 |
Ký tự đặc biệtKT | 1UH-9UH-16UH-12UH-2UH-15UH-6UH-7UH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3 |
1 | 2, 8 |
2 | 5, 6, 9 |
3 | 6 |
4 | 2 |
5 | 0, 0, 5, 5, 6, 6 |
6 | 4, 5 |
7 | 0, 0, 5 |
8 | 2, 4, 6, 9 |
9 | 4, 8, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 13/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 33964 |
Giải nhấtG1 | 08770 |
Giải nhìG2 | 20907 95447 |
Giải baG3 | 16922 05681 64517 48786 68007 11275 |
Giải tưG4 | 2448 6900 5659 6688 |
Giải nămG5 | 7871 4939 5190 6331 4453 0210 |
Giải sáuG6 | 744 761 353 |
Giải bảyG7 | 10 38 82 53 |
Ký tự đặc biệtKT | 15UG-8UG-7UG-14UG-19UG-6UG-11UG-1UG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 7, 7 |
1 | 0, 0, 7 |
2 | 2 |
3 | 1, 8, 9 |
4 | 4, 7, 8 |
5 | 3, 3, 3, 9 |
6 | 1, 4 |
7 | 0, 1, 5 |
8 | 1, 2, 6, 8 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 12/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 13763 |
Giải nhấtG1 | 84035 |
Giải nhìG2 | 56738 49482 |
Giải baG3 | 93333 11680 86636 81357 04736 69121 |
Giải tưG4 | 0200 9577 7184 4053 |
Giải nămG5 | 8435 7241 4243 9754 8697 4375 |
Giải sáuG6 | 582 727 052 |
Giải bảyG7 | 50 47 83 63 |
Ký tự đặc biệtKT | 4UF-7UF-10UF-6UF-14UF-16UF-9UF-20UF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | |
2 | 1, 7 |
3 | 3, 5, 5, 6, 6, 8 |
4 | 1, 3, 7 |
5 | 0, 2, 3, 4, 7 |
6 | 3, 3 |
7 | 5, 7 |
8 | 0, 2, 2, 3, 4 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 11/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 06536 |
Giải nhấtG1 | 92682 |
Giải nhìG2 | 34869 09296 |
Giải baG3 | 00661 92345 16782 82918 46160 28313 |
Giải tưG4 | 0756 9295 6235 0604 |
Giải nămG5 | 5928 2500 9254 0031 7556 1499 |
Giải sáuG6 | 837 274 384 |
Giải bảyG7 | 15 39 89 74 |
Ký tự đặc biệtKT | 14UE-2UE-6UE-3UE-13UE-7UE-9UE-11UE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4 |
1 | 3, 5, 8 |
2 | 8 |
3 | 1, 5, 6, 7, 9 |
4 | 5 |
5 | 4, 6, 6 |
6 | 0, 1, 9 |
7 | 4, 4 |
8 | 2, 2, 4, 9 |
9 | 5, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 10/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 23951 |
Giải nhấtG1 | 71745 |
Giải nhìG2 | 88344 10252 |
Giải baG3 | 28278 83473 24269 04069 00036 71669 |
Giải tưG4 | 3488 3763 3952 4432 |
Giải nămG5 | 4655 7003 1655 9339 7111 2865 |
Giải sáuG6 | 597 230 433 |
Giải bảyG7 | 65 77 87 17 |
Ký tự đặc biệtKT | 11UD-9UD-1UD-16UD-7UD-3UD-17UD-18UD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 1, 7 |
2 | |
3 | 0, 2, 3, 6, 9 |
4 | 4, 5 |
5 | 1, 2, 2, 5, 5 |
6 | 3, 5, 5, 9, 9, 9 |
7 | 3, 7, 8 |
8 | 7, 8 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 09/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 47219 |
Giải nhấtG1 | 69679 |
Giải nhìG2 | 95030 84929 |
Giải baG3 | 18233 80225 53054 80759 54691 68295 |
Giải tưG4 | 4416 6045 1259 0553 |
Giải nămG5 | 8833 9143 5498 1218 2031 5830 |
Giải sáuG6 | 683 921 485 |
Giải bảyG7 | 42 08 24 76 |
Ký tự đặc biệtKT | 8UC-17UC-14UC-13UC-4UC-3UC-10UC-7UC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 6, 8, 9 |
2 | 1, 4, 5, 9 |
3 | 0, 0, 1, 3, 3 |
4 | 2, 3, 5 |
5 | 3, 4, 9, 9 |
6 | |
7 | 6, 9 |
8 | 3, 5 |
9 | 1, 5, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 08/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 87980 |
Giải nhấtG1 | 17674 |
Giải nhìG2 | 73981 17535 |
Giải baG3 | 21591 78195 20039 82194 36031 17341 |
Giải tưG4 | 9457 3763 7971 0541 |
Giải nămG5 | 0999 7220 9314 1724 8476 4171 |
Giải sáuG6 | 368 396 581 |
Giải bảyG7 | 45 02 74 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 5UB-10UB-2UB-16UB-17UB-20UB-13UB-4UB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 4, 9 |
2 | 0, 4 |
3 | 1, 5, 9 |
4 | 1, 1, 5 |
5 | 7 |
6 | 3, 8 |
7 | 1, 1, 4, 4, 6 |
8 | 0, 1, 1 |
9 | 1, 4, 5, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 43249 |
Giải nhấtG1 | 33204 |
Giải nhìG2 | 74258 81691 |
Giải baG3 | 37767 53925 88874 91875 01985 56169 |
Giải tưG4 | 1573 5590 3080 8738 |
Giải nămG5 | 3616 4672 8145 3087 3465 0380 |
Giải sáuG6 | 838 208 113 |
Giải bảyG7 | 42 47 88 70 |
Ký tự đặc biệtKT | 1UA-14UA-20UA-12UA-17UA-2UA-18UA-3UA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 8 |
1 | 3, 6 |
2 | 5 |
3 | 8, 8 |
4 | 2, 5, 7, 9 |
5 | 8 |
6 | 5, 7, 9 |
7 | 0, 2, 3, 4, 5 |
8 | 0, 0, 5, 7, 8 |
9 | 0, 1 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 06/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 82858 |
Giải nhấtG1 | 76634 |
Giải nhìG2 | 15519 77628 |
Giải baG3 | 55974 58175 21350 03291 96547 49363 |
Giải tưG4 | 9890 6709 3962 7635 |
Giải nămG5 | 6652 2944 2624 9132 3732 8672 |
Giải sáuG6 | 320 970 573 |
Giải bảyG7 | 97 93 10 81 |
Ký tự đặc biệtKT | 14TZ-1TZ-9TZ-12TZ-17TZ-2TZ-4TZ-18TZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 0, 9 |
2 | 0, 4, 8 |
3 | 2, 2, 4, 5 |
4 | 4, 7 |
5 | 0, 2, 8 |
6 | 2, 3 |
7 | 0, 2, 3, 4, 5 |
8 | 1 |
9 | 0, 1, 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 05/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 33083 |
Giải nhấtG1 | 50480 |
Giải nhìG2 | 95972 27781 |
Giải baG3 | 91244 57430 85087 73450 02403 00786 |
Giải tưG4 | 0024 6626 3981 1707 |
Giải nămG5 | 6040 2317 7815 5371 8575 5830 |
Giải sáuG6 | 915 316 700 |
Giải bảyG7 | 06 52 34 80 |
Ký tự đặc biệtKT | 18TY-8TY-3TY-14TY-5TY-15TY-11TY-19TY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 6, 7 |
1 | 5, 5, 6, 7 |
2 | 4, 6 |
3 | 0, 0, 4 |
4 | 0, 4 |
5 | 0, 2 |
6 | |
7 | 1, 2, 5 |
8 | 0, 0, 1, 1, 3, 6, 7 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 04/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 03304 |
Giải nhấtG1 | 01380 |
Giải nhìG2 | 72277 57705 |
Giải baG3 | 84946 99782 93850 09424 44427 38045 |
Giải tưG4 | 9311 2517 8454 4308 |
Giải nămG5 | 6510 0018 3050 7726 9427 1843 |
Giải sáuG6 | 312 266 258 |
Giải bảyG7 | 21 66 45 18 |
Ký tự đặc biệtKT | 5TX-6TX-18TX-15TX-10TX-4TX-9TX-8TX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5, 8 |
1 | 0, 1, 2, 7, 8, 8 |
2 | 1, 4, 6, 7, 7 |
3 | |
4 | 3, 5, 5, 6 |
5 | 0, 0, 4, 8 |
6 | 6, 6 |
7 | 7 |
8 | 0, 2 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 03/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 41294 |
Giải nhấtG1 | 56950 |
Giải nhìG2 | 46427 06633 |
Giải baG3 | 33461 66602 13136 56147 84573 58216 |
Giải tưG4 | 0761 0532 7710 8223 |
Giải nămG5 | 9368 6517 6796 2756 4568 8382 |
Giải sáuG6 | 772 023 788 |
Giải bảyG7 | 67 01 08 58 |
Ký tự đặc biệtKT | 1TV-7TV-12TV-5TV-16TV-10TV-3TV-13TV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 8 |
1 | 0, 6, 7 |
2 | 3, 3, 7 |
3 | 2, 3, 6 |
4 | 7 |
5 | 0, 6, 8 |
6 | 1, 1, 7, 8, 8 |
7 | 2, 3 |
8 | 2, 8 |
9 | 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 02/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 31163 |
Giải nhấtG1 | 27599 |
Giải nhìG2 | 12555 04962 |
Giải baG3 | 33250 70686 46583 05980 84665 51873 |
Giải tưG4 | 7973 8522 4724 3737 |
Giải nămG5 | 7202 3604 2215 3835 5738 1883 |
Giải sáuG6 | 853 507 756 |
Giải bảyG7 | 36 49 02 84 |
Ký tự đặc biệtKT | 12TU-7TU-14TU-16TU-20TU-2TU-10TU-13TU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2, 4, 7 |
1 | 5 |
2 | 2, 4 |
3 | 5, 6, 7, 8 |
4 | 9 |
5 | 0, 3, 5, 6 |
6 | 2, 3, 5 |
7 | 3, 3 |
8 | 0, 3, 3, 4, 6 |
9 | 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 01/10/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 94079 |
Giải nhấtG1 | 60866 |
Giải nhìG2 | 11852 82820 |
Giải baG3 | 14766 25837 16472 76960 47785 77279 |
Giải tưG4 | 9263 2351 4460 8049 |
Giải nămG5 | 2612 9736 4758 2426 0537 3993 |
Giải sáuG6 | 517 864 909 |
Giải bảyG7 | 43 13 29 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 6TS-19TS-9TS-8TS-4TS-10TS-18TS-7TS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 2, 3, 7 |
2 | 0, 6, 9 |
3 | 6, 7, 7 |
4 | 3, 9 |
5 | 1, 2, 6, 8 |
6 | 0, 0, 3, 4, 6, 6 |
7 | 2, 9, 9 |
8 | 5 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 30/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 18840 |
Giải nhấtG1 | 19728 |
Giải nhìG2 | 94210 05607 |
Giải baG3 | 11827 08684 63074 69265 87729 08582 |
Giải tưG4 | 3611 5953 4742 9393 |
Giải nămG5 | 2473 4623 0811 7726 0474 0767 |
Giải sáuG6 | 892 110 105 |
Giải bảyG7 | 85 49 07 02 |
Ký tự đặc biệtKT | 6TR-19TR-10TR-3TR-4TR-1TR-11TR-5TR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 5, 7, 7 |
1 | 0, 0, 1, 1 |
2 | 3, 6, 7, 8, 9 |
3 | |
4 | 0, 2, 9 |
5 | 3 |
6 | 5, 7 |
7 | 3, 4, 4 |
8 | 2, 4, 5 |
9 | 2, 3 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 29/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 76086 |
Giải nhấtG1 | 05076 |
Giải nhìG2 | 86459 72177 |
Giải baG3 | 02516 92166 41540 13840 30112 37013 |
Giải tưG4 | 1435 4391 3249 8117 |
Giải nămG5 | 4539 9727 5882 6093 3496 2522 |
Giải sáuG6 | 237 862 310 |
Giải bảyG7 | 67 22 86 29 |
Ký tự đặc biệtKT | 10TQ-7TQ-8TQ-15TQ-11TQ-9TQ-18TQ-1TQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 2, 3, 6, 7 |
2 | 2, 2, 7, 9 |
3 | 5, 7, 9 |
4 | 0, 0, 9 |
5 | 9 |
6 | 2, 6, 7 |
7 | 6, 7 |
8 | 2, 6, 6 |
9 | 1, 3, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 28/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 59119 |
Giải nhấtG1 | 33419 |
Giải nhìG2 | 13876 32777 |
Giải baG3 | 50123 95246 72226 73272 25514 14916 |
Giải tưG4 | 2311 7774 1101 7325 |
Giải nămG5 | 0819 5915 7008 2575 2698 1094 |
Giải sáuG6 | 034 938 791 |
Giải bảyG7 | 59 38 81 77 |
Ký tự đặc biệtKT | 2TP-5TP-19TP-15TP-3TP-12TP-17TP-9TP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 8 |
1 | 1, 4, 5, 6, 9, 9, 9 |
2 | 3, 5, 6 |
3 | 4, 8, 8 |
4 | 6 |
5 | 9 |
6 | |
7 | 2, 4, 5, 6, 7, 7 |
8 | 1 |
9 | 1, 4, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 27/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 16218 |
Giải nhấtG1 | 03241 |
Giải nhìG2 | 50580 09244 |
Giải baG3 | 40661 17311 08950 47410 61922 87851 |
Giải tưG4 | 6776 4016 8403 8259 |
Giải nămG5 | 7252 3514 9905 6089 1572 1974 |
Giải sáuG6 | 827 017 927 |
Giải bảyG7 | 85 93 16 64 |
Ký tự đặc biệtKT | 2TN-4TN-3TN-11TN-8TN-17TN-20TN-18TN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5 |
1 | 0, 1, 4, 6, 6, 7, 8 |
2 | 2, 7, 7 |
3 | |
4 | 1, 4 |
5 | 0, 1, 2, 9 |
6 | 1, 4 |
7 | 2, 4, 6 |
8 | 0, 5, 9 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 26/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 03027 |
Giải nhấtG1 | 69240 |
Giải nhìG2 | 55922 78012 |
Giải baG3 | 86841 18549 02718 60134 22584 77885 |
Giải tưG4 | 3776 5054 0071 8196 |
Giải nămG5 | 1848 9746 9560 6298 6133 7626 |
Giải sáuG6 | 359 218 805 |
Giải bảyG7 | 22 54 69 04 |
Ký tự đặc biệtKT | 10TM-19TM-16TM-7TM-1TM-14TM-9TM-3TM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5 |
1 | 2, 8, 8 |
2 | 2, 2, 6, 7 |
3 | 3, 4 |
4 | 0, 1, 6, 8, 9 |
5 | 4, 4, 9 |
6 | 0, 9 |
7 | 1, 6 |
8 | 4, 5 |
9 | 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 25/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 77286 |
Giải nhấtG1 | 14836 |
Giải nhìG2 | 73547 21384 |
Giải baG3 | 72441 70335 22188 33347 38790 75207 |
Giải tưG4 | 0710 2469 4213 3060 |
Giải nămG5 | 1958 3330 7700 9836 3488 1943 |
Giải sáuG6 | 189 338 969 |
Giải bảyG7 | 90 00 04 28 |
Ký tự đặc biệtKT | 3TL-15TL-1TL-6TL-13TL-20TL-5TL-18TL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 4, 7 |
1 | 0, 3 |
2 | 8 |
3 | 0, 5, 6, 6, 8 |
4 | 1, 3, 7, 7 |
5 | 8 |
6 | 0, 9, 9 |
7 | |
8 | 4, 6, 8, 8, 9 |
9 | 0, 0 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 24/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 84645 |
Giải nhấtG1 | 57287 |
Giải nhìG2 | 68690 92015 |
Giải baG3 | 73606 40518 15012 68133 56695 29434 |
Giải tưG4 | 1484 9407 4949 4905 |
Giải nămG5 | 9301 4343 4422 8008 4897 2311 |
Giải sáuG6 | 686 931 868 |
Giải bảyG7 | 86 32 66 27 |
Ký tự đặc biệtKT | 8TK-11TK-12TK-4TK-18TK-15TK-2TK-3TK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 5, 6, 7, 8 |
1 | 1, 2, 5, 8 |
2 | 2, 7 |
3 | 1, 2, 3, 4 |
4 | 3, 5, 9 |
5 | |
6 | 6, 8 |
7 | |
8 | 4, 6, 6, 7 |
9 | 0, 5, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 23/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 65018 |
Giải nhấtG1 | 79495 |
Giải nhìG2 | 64889 55576 |
Giải baG3 | 42166 03785 43928 88426 60655 70589 |
Giải tưG4 | 0311 4850 9485 3168 |
Giải nămG5 | 4687 2432 1469 6548 5452 4385 |
Giải sáuG6 | 813 990 690 |
Giải bảyG7 | 28 71 16 11 |
Ký tự đặc biệtKT | 8TH-17TH-5TH-11TH-19TH-16TH-13TH-12TH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 1, 1, 3, 6, 8 |
2 | 6, 8, 8 |
3 | 2 |
4 | 8 |
5 | 0, 2, 5 |
6 | 6, 8, 9 |
7 | 1, 6 |
8 | 5, 5, 5, 7, 9, 9 |
9 | 0, 0, 5 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 22/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 45889 |
Giải nhấtG1 | 86619 |
Giải nhìG2 | 06250 77086 |
Giải baG3 | 36643 86341 69553 50747 29373 31524 |
Giải tưG4 | 3167 5314 4915 7631 |
Giải nămG5 | 9846 7600 5068 7879 8492 0658 |
Giải sáuG6 | 608 011 488 |
Giải bảyG7 | 83 40 96 61 |
Ký tự đặc biệtKT | 11TG-12TG-13TG-20TG-2TG-19TG-6TG-14TG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 8 |
1 | 1, 4, 5, 9 |
2 | 4 |
3 | 1 |
4 | 0, 1, 3, 6, 7 |
5 | 0, 3, 8 |
6 | 1, 7, 8 |
7 | 3, 9 |
8 | 3, 6, 8, 9 |
9 | 2, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 21/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 57917 |
Giải nhấtG1 | 98254 |
Giải nhìG2 | 33694 55929 |
Giải baG3 | 44915 26324 56136 92598 61046 20836 |
Giải tưG4 | 8521 6523 7759 9392 |
Giải nămG5 | 1089 0339 8144 2644 5691 8787 |
Giải sáuG6 | 970 035 955 |
Giải bảyG7 | 49 70 14 44 |
Ký tự đặc biệtKT | 19TF-14TF-10TF-6TF-20TF-18TF-3TF-2TF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 4, 5, 7 |
2 | 1, 3, 4, 9 |
3 | 5, 6, 6, 9 |
4 | 4, 4, 4, 6, 9 |
5 | 4, 5, 9 |
6 | |
7 | 0, 0 |
8 | 7, 9 |
9 | 1, 2, 4, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 20/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 63557 |
Giải nhấtG1 | 25777 |
Giải nhìG2 | 72981 80795 |
Giải baG3 | 89944 17055 30531 93369 44314 99498 |
Giải tưG4 | 6959 0953 9021 3290 |
Giải nămG5 | 2568 7125 9710 1697 3072 3869 |
Giải sáuG6 | 107 335 325 |
Giải bảyG7 | 37 77 74 11 |
Ký tự đặc biệtKT | 19TE-14TE-6TE-1TE-2TE-9TE-8TE-3TE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 0, 1, 4 |
2 | 1, 5, 5 |
3 | 1, 5, 7 |
4 | 4 |
5 | 3, 5, 7, 9 |
6 | 8, 9, 9 |
7 | 2, 4, 7, 7 |
8 | 1 |
9 | 0, 5, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 19/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 58298 |
Giải nhấtG1 | 26309 |
Giải nhìG2 | 41875 67285 |
Giải baG3 | 26890 81347 06424 72887 95843 34303 |
Giải tưG4 | 9525 6458 2954 0692 |
Giải nămG5 | 9105 7006 7298 1842 9632 2761 |
Giải sáuG6 | 935 538 513 |
Giải bảyG7 | 99 89 26 55 |
Ký tự đặc biệtKT | 4TD-15TD-16TD-17TD-18TD-8TD-5TD-2TD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5, 6, 9 |
1 | 3 |
2 | 4, 5, 6 |
3 | 2, 5, 8 |
4 | 2, 3, 7 |
5 | 4, 5, 8 |
6 | 1 |
7 | 5 |
8 | 5, 7, 9 |
9 | 0, 2, 8, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 18/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 61497 |
Giải nhấtG1 | 96473 |
Giải nhìG2 | 48543 90413 |
Giải baG3 | 43480 45251 81686 35594 46548 13941 |
Giải tưG4 | 6104 3098 6263 1986 |
Giải nămG5 | 5297 6824 9862 3257 1710 7548 |
Giải sáuG6 | 978 420 518 |
Giải bảyG7 | 00 14 01 09 |
Ký tự đặc biệtKT | 9TC-3TC-2TC-12TC-15TC-13TC-6TC-19TC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 4, 9 |
1 | 0, 3, 4, 8 |
2 | 0, 4 |
3 | |
4 | 1, 3, 8, 8 |
5 | 1, 7 |
6 | 2, 3 |
7 | 3, 8 |
8 | 0, 6, 6 |
9 | 4, 7, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 17/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 50435 |
Giải nhấtG1 | 38764 |
Giải nhìG2 | 06665 27166 |
Giải baG3 | 84894 81981 77679 26363 70406 87270 |
Giải tưG4 | 7593 7053 0778 5751 |
Giải nămG5 | 4541 7365 0936 0175 7395 6966 |
Giải sáuG6 | 329 087 797 |
Giải bảyG7 | 13 57 27 80 |
Ký tự đặc biệtKT | 10TB-20TB-17TB-2TB-8TB-12TB-4TB-15TB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 3 |
2 | 7, 9 |
3 | 5, 6 |
4 | 1 |
5 | 1, 3, 7 |
6 | 3, 4, 5, 5, 6, 6 |
7 | 0, 5, 8, 9 |
8 | 0, 1, 7 |
9 | 3, 4, 5, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 16/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 65799 |
Giải nhấtG1 | 04320 |
Giải nhìG2 | 59502 03520 |
Giải baG3 | 71943 60475 39170 75180 53423 05065 |
Giải tưG4 | 3240 4395 5255 6301 |
Giải nămG5 | 8969 6495 5660 3789 8219 3545 |
Giải sáuG6 | 815 321 026 |
Giải bảyG7 | 54 52 76 94 |
Ký tự đặc biệtKT | 2TA-8TA-17TA-1TA-18TA-16TA-13TA-6TA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2 |
1 | 5, 9 |
2 | 0, 0, 1, 3, 6 |
3 | |
4 | 0, 3, 5 |
5 | 2, 4, 5 |
6 | 0, 5, 9 |
7 | 0, 5, 6 |
8 | 0, 9 |
9 | 4, 5, 5, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 15/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 90238 |
Giải nhấtG1 | 27464 |
Giải nhìG2 | 66687 48127 |
Giải baG3 | 16485 31724 48690 88619 68643 84604 |
Giải tưG4 | 9138 5990 9399 8971 |
Giải nămG5 | 8119 6619 8731 5678 3868 9099 |
Giải sáuG6 | 569 898 681 |
Giải bảyG7 | 73 39 59 89 |
Ký tự đặc biệtKT | 7SZ-2SZ-1SZ-18SZ-13SZ-5SZ-15SZ-16SZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 9, 9, 9 |
2 | 4, 7 |
3 | 1, 8, 8, 9 |
4 | 3 |
5 | 9 |
6 | 4, 8, 9 |
7 | 1, 3, 8 |
8 | 1, 5, 7, 9 |
9 | 0, 0, 8, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 14/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 04332 |
Giải nhấtG1 | 91586 |
Giải nhìG2 | 45444 10769 |
Giải baG3 | 31025 98443 47625 40009 16067 01918 |
Giải tưG4 | 9578 3169 9542 5129 |
Giải nămG5 | 0653 1642 2195 1354 8358 4285 |
Giải sáuG6 | 256 736 422 |
Giải bảyG7 | 22 92 78 73 |
Ký tự đặc biệtKT | 8SY-2SY-17SY-18SY-6SY-12SY-1SY-5SY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 8 |
2 | 2, 2, 5, 5, 9 |
3 | 2, 6 |
4 | 2, 2, 3, 4 |
5 | 3, 4, 6, 8 |
6 | 7, 9, 9 |
7 | 3, 8, 8 |
8 | 5, 6 |
9 | 2, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 13/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 50628 |
Giải nhấtG1 | 85767 |
Giải nhìG2 | 57586 11987 |
Giải baG3 | 95603 19411 45336 73244 69557 16197 |
Giải tưG4 | 5502 7039 3385 5126 |
Giải nămG5 | 3335 9175 3286 3840 9330 7269 |
Giải sáuG6 | 001 153 437 |
Giải bảyG7 | 64 30 13 93 |
Ký tự đặc biệtKT | 9SX-7SX-10SX-14SX-4SX-18SX-5SX-11SX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 3 |
1 | 1, 3 |
2 | 6, 8 |
3 | 0, 0, 5, 6, 7, 9 |
4 | 0, 4 |
5 | 3, 7 |
6 | 4, 7, 9 |
7 | 5 |
8 | 5, 6, 6, 7 |
9 | 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 12/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12759 |
Giải nhấtG1 | 32594 |
Giải nhìG2 | 78172 76635 |
Giải baG3 | 00308 07679 22087 86586 82661 90324 |
Giải tưG4 | 9763 6386 0258 1675 |
Giải nămG5 | 5532 4873 9528 1753 9654 4449 |
Giải sáuG6 | 519 359 467 |
Giải bảyG7 | 26 99 54 53 |
Ký tự đặc biệtKT | 4SV-11SV-7SV-15SV-19SV-14SV-3SV-17SV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 9 |
2 | 4, 6, 8 |
3 | 2, 5 |
4 | 9 |
5 | 3, 3, 4, 4, 8, 9, 9 |
6 | 1, 3, 7 |
7 | 2, 3, 5, 9 |
8 | 6, 6, 7 |
9 | 4, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 11/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 65697 |
Giải nhấtG1 | 87798 |
Giải nhìG2 | 29505 68663 |
Giải baG3 | 65177 63397 80784 41349 81790 33758 |
Giải tưG4 | 0072 1942 0169 3711 |
Giải nămG5 | 5733 1205 2723 8525 7788 6647 |
Giải sáuG6 | 641 242 438 |
Giải bảyG7 | 74 43 40 16 |
Ký tự đặc biệtKT | 20SU-10SU-6SU-1SU-17SU-5SU-12SU-11SU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 5 |
1 | 1, 6 |
2 | 3, 5 |
3 | 3, 8 |
4 | 0, 1, 2, 2, 3, 7, 9 |
5 | 8 |
6 | 3, 9 |
7 | 2, 4, 7 |
8 | 4, 8 |
9 | 0, 7, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 10/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 08694 |
Giải nhấtG1 | 96708 |
Giải nhìG2 | 03057 00561 |
Giải baG3 | 94795 00119 95266 35332 68203 75377 |
Giải tưG4 | 2968 3754 0021 3437 |
Giải nămG5 | 1962 4728 0411 3152 6476 3749 |
Giải sáuG6 | 577 649 569 |
Giải bảyG7 | 69 01 11 14 |
Ký tự đặc biệtKT | 6ST-11ST-18ST-9ST-12ST-2ST-4ST-19ST |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 8 |
1 | 1, 1, 4, 9 |
2 | 1, 8 |
3 | 2, 7 |
4 | 9, 9 |
5 | 2, 4, 7 |
6 | 1, 2, 6, 8, 9, 9 |
7 | 6, 7, 7 |
8 | |
9 | 4, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 09/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 62651 |
Giải nhấtG1 | 60778 |
Giải nhìG2 | 23518 71201 |
Giải baG3 | 69756 76705 50372 35239 71770 90587 |
Giải tưG4 | 0015 1854 7987 5322 |
Giải nămG5 | 0809 4724 1116 4696 5109 8824 |
Giải sáuG6 | 432 881 799 |
Giải bảyG7 | 25 21 36 24 |
Ký tự đặc biệtKT | 8SR-19SR-3SR-9SR-10SR-2SR-11SR-7SR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 5, 9, 9 |
1 | 5, 6, 8 |
2 | 1, 2, 4, 4, 4, 5 |
3 | 2, 6, 9 |
4 | |
5 | 1, 4, 6 |
6 | |
7 | 0, 2, 8 |
8 | 1, 7, 7 |
9 | 6, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 08/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 05509 |
Giải nhấtG1 | 39709 |
Giải nhìG2 | 93532 77719 |
Giải baG3 | 81854 56819 53942 67478 08111 52236 |
Giải tưG4 | 0779 0334 5260 8854 |
Giải nămG5 | 1936 2222 1969 6830 4091 5358 |
Giải sáuG6 | 589 055 511 |
Giải bảyG7 | 33 36 87 09 |
Ký tự đặc biệtKT | 4SQ-14SQ-8SQ-13SQ-18SQ-3SQ-20SQ-10SQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9, 9, 9 |
1 | 1, 1, 9, 9 |
2 | 2 |
3 | 0, 2, 3, 4, 6, 6, 6 |
4 | 2 |
5 | 4, 4, 5, 8 |
6 | 0, 9 |
7 | 8, 9 |
8 | 7, 9 |
9 | 1 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 07/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 03764 |
Giải nhấtG1 | 43150 |
Giải nhìG2 | 98647 91886 |
Giải baG3 | 43043 83974 44045 87222 41536 76561 |
Giải tưG4 | 6929 8666 1875 2976 |
Giải nămG5 | 5707 8547 4644 4156 6655 7711 |
Giải sáuG6 | 510 735 903 |
Giải bảyG7 | 24 87 45 13 |
Ký tự đặc biệtKT | 20SP-10SP-19SP-4SP-8SP-15SP-13SP-14SP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 7 |
1 | 0, 1, 3 |
2 | 2, 4, 9 |
3 | 5, 6 |
4 | 3, 4, 5, 5, 7, 7 |
5 | 0, 5, 6 |
6 | 1, 4, 6 |
7 | 4, 5, 6 |
8 | 6, 7 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 06/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 48942 |
Giải nhấtG1 | 63863 |
Giải nhìG2 | 31618 87422 |
Giải baG3 | 07878 98469 24959 43703 13497 10443 |
Giải tưG4 | 6550 2644 3963 2014 |
Giải nămG5 | 3526 4194 0530 6576 8748 9075 |
Giải sáuG6 | 242 719 240 |
Giải bảyG7 | 57 22 63 11 |
Ký tự đặc biệtKT | 15SN-19SN-2SN-9SN-12SN-10SN-18SN-13SN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 1, 4, 8, 9 |
2 | 2, 2, 6 |
3 | 0 |
4 | 0, 2, 2, 3, 4, 8 |
5 | 0, 7, 9 |
6 | 3, 3, 3, 9 |
7 | 5, 6, 8 |
8 | |
9 | 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 05/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 60899 |
Giải nhấtG1 | 54397 |
Giải nhìG2 | 00157 49552 |
Giải baG3 | 98745 43329 60857 34798 25706 52615 |
Giải tưG4 | 7799 7602 5572 9322 |
Giải nămG5 | 5903 6975 9167 8688 6331 6572 |
Giải sáuG6 | 930 593 096 |
Giải bảyG7 | 74 01 57 45 |
Ký tự đặc biệtKT | 17SM-10SM-12SM-8SM-4SM-19SM-5SM-9SM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 3, 6 |
1 | 5 |
2 | 2, 9 |
3 | 0, 1 |
4 | 5, 5 |
5 | 2, 7, 7, 7 |
6 | 7 |
7 | 2, 2, 4, 5 |
8 | 8 |
9 | 3, 6, 7, 8, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 04/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 84635 |
Giải nhấtG1 | 26865 |
Giải nhìG2 | 63468 17569 |
Giải baG3 | 07023 40536 74960 29297 06703 52548 |
Giải tưG4 | 6598 6450 1873 0400 |
Giải nămG5 | 2558 0939 0856 9983 8799 9607 |
Giải sáuG6 | 917 771 450 |
Giải bảyG7 | 87 96 97 75 |
Ký tự đặc biệtKT | 3SL-20SL-2SL-17SL-4SL-6SL-18SL-12SL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 7 |
1 | 7 |
2 | 3 |
3 | 5, 6, 9 |
4 | 8 |
5 | 0, 0, 6, 8 |
6 | 0, 5, 8, 9 |
7 | 1, 3, 5 |
8 | 3, 7 |
9 | 6, 7, 7, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 03/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 81211 |
Giải nhấtG1 | 67918 |
Giải nhìG2 | 42423 50422 |
Giải baG3 | 14443 29997 57124 77261 68760 43763 |
Giải tưG4 | 7878 3847 9609 4829 |
Giải nămG5 | 2789 1215 9033 0816 6942 0262 |
Giải sáuG6 | 332 432 401 |
Giải bảyG7 | 66 46 37 69 |
Ký tự đặc biệtKT | 15SK-10SK-8SK-20SK-18SK-4SK-7SK-1SK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 9 |
1 | 1, 5, 6, 8 |
2 | 2, 3, 4, 9 |
3 | 2, 2, 3, 7 |
4 | 2, 3, 6, 7 |
5 | |
6 | 0, 1, 2, 3, 6, 9 |
7 | 8 |
8 | 9 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 02/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 17798 |
Giải nhấtG1 | 97846 |
Giải nhìG2 | 87473 74039 |
Giải baG3 | 36462 16862 97239 82651 88472 13859 |
Giải tưG4 | 0772 9373 8237 0182 |
Giải nămG5 | 9478 2473 7060 8273 2592 3313 |
Giải sáuG6 | 379 142 440 |
Giải bảyG7 | 03 37 12 54 |
Ký tự đặc biệtKT | 7SH-11SH-16SH-6SH-5SH-3SH-12SH-13SH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 2, 3 |
2 | |
3 | 7, 7, 9, 9 |
4 | 0, 2, 6 |
5 | 1, 4, 9 |
6 | 0, 2, 2 |
7 | 2, 2, 3, 3, 3, 3, 8, 9 |
8 | 2 |
9 | 2, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 01/09/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 34925 |
Giải nhấtG1 | 02829 |
Giải nhìG2 | 42931 43734 |
Giải baG3 | 81561 54805 67476 09482 11250 23378 |
Giải tưG4 | 6996 9309 3756 8490 |
Giải nămG5 | 5750 0669 5961 3628 8076 1662 |
Giải sáuG6 | 750 339 600 |
Giải bảyG7 | 30 02 01 45 |
Ký tự đặc biệtKT | 12SG-10SG-6SG-8SG-16SG-1SG-13SG-3SG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 2, 5, 9 |
1 | |
2 | 5, 8, 9 |
3 | 0, 1, 4, 9 |
4 | 5 |
5 | 0, 0, 0, 6 |
6 | 1, 1, 2, 9 |
7 | 6, 6, 8 |
8 | 2 |
9 | 0, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 31/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 82114 |
Giải nhấtG1 | 91818 |
Giải nhìG2 | 50668 75086 |
Giải baG3 | 21516 99882 72532 05451 05307 02229 |
Giải tưG4 | 5356 1827 2315 3701 |
Giải nămG5 | 5166 0421 4847 8376 7088 8059 |
Giải sáuG6 | 309 593 985 |
Giải bảyG7 | 49 58 09 42 |
Ký tự đặc biệtKT | 18SF-2SF-6SF-7SF-3SF-4SF-1SF-16SF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 7, 9, 9 |
1 | 4, 5, 6, 8 |
2 | 1, 7, 9 |
3 | 2 |
4 | 2, 7, 9 |
5 | 1, 6, 8, 9 |
6 | 6, 8 |
7 | 6 |
8 | 2, 5, 6, 8 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 30/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 23796 |
Giải nhấtG1 | 73370 |
Giải nhìG2 | 86311 73841 |
Giải baG3 | 66116 49317 04809 01254 66207 33747 |
Giải tưG4 | 9330 3893 1242 3274 |
Giải nămG5 | 8755 9665 2329 4653 7195 2976 |
Giải sáuG6 | 472 014 394 |
Giải bảyG7 | 63 91 38 98 |
Ký tự đặc biệtKT | 2SE-6SE-16SE-10SE-15SE-1SE-17SE-8SE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7, 9 |
1 | 1, 4, 6, 7 |
2 | 9 |
3 | 0, 8 |
4 | 1, 2, 7 |
5 | 3, 4, 5 |
6 | 3, 5 |
7 | 0, 2, 4, 6 |
8 | |
9 | 1, 3, 4, 5, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 29/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 84242 |
Giải nhấtG1 | 65446 |
Giải nhìG2 | 92910 68668 |
Giải baG3 | 63510 30427 57362 08697 47477 09114 |
Giải tưG4 | 5115 6049 2247 8815 |
Giải nămG5 | 6148 4941 6925 4965 2013 5633 |
Giải sáuG6 | 421 562 615 |
Giải bảyG7 | 22 20 97 34 |
Ký tự đặc biệtKT | -8SD-13SD-7SD-3SD-2SD-9SD-18SD-15SD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 0, 3, 4, 5, 5, 5 |
2 | 0, 1, 2, 5, 7 |
3 | 3, 4 |
4 | 1, 2, 6, 7, 8, 9 |
5 | |
6 | 2, 2, 5, 8 |
7 | 7 |
8 | |
9 | 7, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 28/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 79623 |
Giải nhấtG1 | 19751 |
Giải nhìG2 | 54735 77653 |
Giải baG3 | 44013 86683 38810 59526 20260 22755 |
Giải tưG4 | 9504 2518 0112 9152 |
Giải nămG5 | 5415 5581 7982 5072 5778 3806 |
Giải sáuG6 | 479 549 845 |
Giải bảyG7 | 24 43 20 54 |
Ký tự đặc biệtKT | 12SC-7SC-8SC-11SC-20SC-9SC-17SC-10SC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 6 |
1 | 0, 2, 3, 5, 8 |
2 | 0, 3, 4, 6 |
3 | 5 |
4 | 3, 5, 9 |
5 | 1, 2, 3, 4, 5 |
6 | 0 |
7 | 2, 8, 9 |
8 | 1, 2, 3 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 27/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 03880 |
Giải nhấtG1 | 57089 |
Giải nhìG2 | 91985 71647 |
Giải baG3 | 02431 03839 79797 83171 88936 33415 |
Giải tưG4 | 4536 3567 7384 1920 |
Giải nămG5 | 3558 0410 2970 7294 0888 0858 |
Giải sáuG6 | 563 266 406 |
Giải bảyG7 | 56 34 11 82 |
Ký tự đặc biệtKT | 17SB-3SB-18SB-16SB-5SB-12SB-11SB-1SB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 0, 1, 5 |
2 | 0 |
3 | 1, 4, 6, 6, 9 |
4 | 7 |
5 | 6, 8, 8 |
6 | 3, 6, 7 |
7 | 0, 1 |
8 | 0, 2, 4, 5, 8, 9 |
9 | 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 26/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 84826 |
Giải nhấtG1 | 35699 |
Giải nhìG2 | 17983 65121 |
Giải baG3 | 75387 36172 51465 61838 77905 24663 |
Giải tưG4 | 3069 0281 5964 9503 |
Giải nămG5 | 8238 4682 1694 5373 5764 9331 |
Giải sáuG6 | 804 432 934 |
Giải bảyG7 | 95 00 83 66 |
Ký tự đặc biệtKT | 13SA-15SA-8SA-20SA-9SA-6SA-7SA-17SA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 4, 5 |
1 | |
2 | 1, 6 |
3 | 1, 2, 4, 8, 8 |
4 | |
5 | |
6 | 3, 4, 4, 5, 6, 9 |
7 | 2, 3 |
8 | 1, 2, 3, 3, 7 |
9 | 4, 5, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 25/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 24474 |
Giải nhấtG1 | 09816 |
Giải nhìG2 | 99134 71107 |
Giải baG3 | 45071 24213 39158 42692 50026 85685 |
Giải tưG4 | 0436 7898 7403 0710 |
Giải nămG5 | 7229 4662 3724 0114 0960 1297 |
Giải sáuG6 | 259 290 842 |
Giải bảyG7 | 54 31 80 23 |
Ký tự đặc biệtKT | 17RZ-19RZ-7RZ-9RZ-2RZ-12RZ-16RZ-10RZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 7 |
1 | 0, 3, 4, 6 |
2 | 3, 4, 6, 9 |
3 | 1, 4, 6 |
4 | 2 |
5 | 4, 8, 9 |
6 | 0, 2 |
7 | 1, 4 |
8 | 0, 5 |
9 | 0, 2, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 24/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 74726 |
Giải nhấtG1 | 29756 |
Giải nhìG2 | 04535 46371 |
Giải baG3 | 78098 72991 76293 37100 41032 21951 |
Giải tưG4 | 6115 0975 5800 5616 |
Giải nămG5 | 5813 1171 6003 5267 8673 7778 |
Giải sáuG6 | 270 578 542 |
Giải bảyG7 | 39 23 48 00 |
Ký tự đặc biệtKT | 9RY-1RY-15RY-10RY-6RY-8RY-11RY-19RY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 0, 3 |
1 | 3, 5, 6 |
2 | 3, 6 |
3 | 2, 5, 9 |
4 | 2, 8 |
5 | 1, 6 |
6 | 7 |
7 | 0, 1, 1, 3, 5, 8, 8 |
8 | |
9 | 1, 3, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 23/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 22265 |
Giải nhấtG1 | 72127 |
Giải nhìG2 | 83520 83018 |
Giải baG3 | 68096 02291 84842 06968 09823 79349 |
Giải tưG4 | 4286 7286 9496 3978 |
Giải nămG5 | 1723 4818 3326 3360 9684 0548 |
Giải sáuG6 | 986 013 795 |
Giải bảyG7 | 19 06 26 70 |
Ký tự đặc biệtKT | 20RX-3RX-13RX-15RX-16RX-6RX-5RX-14RX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 3, 8, 8, 9 |
2 | 0, 3, 3, 6, 6, 7 |
3 | |
4 | 2, 8, 9 |
5 | |
6 | 0, 5, 8 |
7 | 0, 8 |
8 | 4, 6, 6, 6 |
9 | 1, 5, 6, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 22/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 30817 |
Giải nhấtG1 | 17738 |
Giải nhìG2 | 48311 69823 |
Giải baG3 | 67221 95713 47609 98663 90707 92003 |
Giải tưG4 | 1081 4943 1445 3561 |
Giải nămG5 | 5588 6333 5536 4672 4594 8484 |
Giải sáuG6 | 793 390 106 |
Giải bảyG7 | 76 61 95 05 |
Ký tự đặc biệtKT | 7RV-10RV-18RV-5RV-14RV-2RV-3RV-6RV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5, 6, 7, 9 |
1 | 1, 3, 7 |
2 | 1, 3 |
3 | 3, 6, 8 |
4 | 3, 5 |
5 | |
6 | 1, 1, 3 |
7 | 2, 6 |
8 | 1, 4, 8 |
9 | 0, 3, 4, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 21/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 67748 |
Giải nhấtG1 | 37183 |
Giải nhìG2 | 51111 12749 |
Giải baG3 | 98397 42136 82992 70946 32133 47671 |
Giải tưG4 | 5710 5194 6232 6639 |
Giải nămG5 | 2007 0022 0441 3592 5578 7243 |
Giải sáuG6 | 762 391 212 |
Giải bảyG7 | 42 70 29 45 |
Ký tự đặc biệtKT | 2RU-6RU-19RU-20RU-18RU-3RU-9RU-13RU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 0, 1, 2 |
2 | 2, 9 |
3 | 2, 3, 6, 9 |
4 | 1, 2, 3, 5, 6, 8, 9 |
5 | |
6 | 2 |
7 | 0, 1, 8 |
8 | 3 |
9 | 1, 2, 2, 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 20/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 88443 |
Giải nhấtG1 | 97704 |
Giải nhìG2 | 65963 67186 |
Giải baG3 | 71709 81655 28110 35117 94738 68036 |
Giải tưG4 | 0523 9019 7876 6535 |
Giải nămG5 | 2254 2337 4002 5215 0099 5593 |
Giải sáuG6 | 409 002 111 |
Giải bảyG7 | 49 24 02 08 |
Ký tự đặc biệtKT | 7RT-15RT-10RT-2RT-14RT-16RT-19RT-9RT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2, 2, 4, 8, 9, 9 |
1 | 0, 1, 5, 7, 9 |
2 | 3, 4 |
3 | 5, 6, 7, 8 |
4 | 3, 9 |
5 | 4, 5 |
6 | 3 |
7 | 6 |
8 | 6 |
9 | 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 19/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 55025 |
Giải nhấtG1 | 02393 |
Giải nhìG2 | 66349 09820 |
Giải baG3 | 72604 56302 82322 90172 24813 30610 |
Giải tưG4 | 6221 6881 0492 5583 |
Giải nămG5 | 6683 0029 8625 1363 0913 4603 |
Giải sáuG6 | 096 277 362 |
Giải bảyG7 | 67 56 64 86 |
Ký tự đặc biệtKT | 14RS-2RS-3RS-5RS-20RS-16RS-15RS-8RS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 4 |
1 | 0, 3, 3 |
2 | 0, 1, 2, 5, 5, 9 |
3 | |
4 | 9 |
5 | 6 |
6 | 2, 3, 4, 7 |
7 | 2, 7 |
8 | 1, 3, 3, 6 |
9 | 2, 3, 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 18/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 54724 |
Giải nhấtG1 | 66680 |
Giải nhìG2 | 68933 08469 |
Giải baG3 | 80244 15151 08733 81986 18214 86248 |
Giải tưG4 | 3862 7568 9785 1780 |
Giải nămG5 | 3946 8958 6890 9414 8644 2013 |
Giải sáuG6 | 288 815 296 |
Giải bảyG7 | 46 45 61 76 |
Ký tự đặc biệtKT | 20RQ-18RQ-13RQ-8RQ-5RQ-9RQ-6RQ-19RQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 3, 4, 4, 5 |
2 | 4 |
3 | 3, 3 |
4 | 4, 4, 5, 6, 6, 8 |
5 | 1, 8 |
6 | 1, 2, 8, 9 |
7 | 6 |
8 | 0, 0, 5, 6, 8 |
9 | 0, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 17/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 04306 |
Giải nhấtG1 | 31074 |
Giải nhìG2 | 74379 62688 |
Giải baG3 | 17146 78210 36617 65733 34811 09093 |
Giải tưG4 | 7448 6578 3243 0657 |
Giải nămG5 | 1270 5401 1633 9172 5748 8246 |
Giải sáuG6 | 861 997 553 |
Giải bảyG7 | 74 82 17 93 |
Ký tự đặc biệtKT | 12RP-6RP-16RP-13RP-14RP-9RP-18RP-19RP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 6 |
1 | 0, 1, 7, 7 |
2 | |
3 | 3, 3 |
4 | 3, 6, 6, 8, 8 |
5 | 3, 7 |
6 | 1 |
7 | 0, 2, 4, 4, 8, 9 |
8 | 2, 8 |
9 | 3, 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 16/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 82327 |
Giải nhấtG1 | 87207 |
Giải nhìG2 | 58978 66424 |
Giải baG3 | 52741 48515 03307 35681 46004 06090 |
Giải tưG4 | 0938 1704 1997 5256 |
Giải nămG5 | 9835 3221 3558 7606 0420 9829 |
Giải sáuG6 | 274 577 200 |
Giải bảyG7 | 32 65 12 52 |
Ký tự đặc biệtKT | 2RN-3RN-19RN-8RN-15RN-7RN-5RN-14RN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 4, 6, 7, 7 |
1 | 2, 5 |
2 | 0, 1, 4, 7, 9 |
3 | 2, 5, 8 |
4 | 1 |
5 | 2, 6, 8 |
6 | 5 |
7 | 4, 7, 8 |
8 | 1 |
9 | 0, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 15/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 72146 |
Giải nhấtG1 | 89612 |
Giải nhìG2 | 18043 94718 |
Giải baG3 | 67923 97379 61644 43824 03936 84769 |
Giải tưG4 | 6749 1776 9956 0482 |
Giải nămG5 | 4559 2241 5608 7139 8783 6014 |
Giải sáuG6 | 796 867 539 |
Giải bảyG7 | 45 83 56 89 |
Ký tự đặc biệtKT | 14RM-2RM-8RM-6RM-13RM-16RM-18RM-17RM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 2, 4, 8 |
2 | 3, 4 |
3 | 6, 9, 9 |
4 | 1, 3, 4, 5, 6, 9 |
5 | 6, 6, 9 |
6 | 7, 9 |
7 | 6, 9 |
8 | 2, 3, 3, 9 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 14/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 34309 |
Giải nhấtG1 | 08185 |
Giải nhìG2 | 16447 44337 |
Giải baG3 | 31058 14794 94739 64622 08271 14823 |
Giải tưG4 | 5751 0729 9228 2100 |
Giải nămG5 | 8169 7700 2272 8474 0765 9485 |
Giải sáuG6 | 909 897 592 |
Giải bảyG7 | 64 80 44 22 |
Ký tự đặc biệtKT | 11RL-6RL-16RL-13RL-18RL-2RL-20RL-4RL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 9, 9 |
1 | |
2 | 2, 2, 3, 8, 9 |
3 | 7, 9 |
4 | 4, 7 |
5 | 1, 8 |
6 | 4, 5, 9 |
7 | 1, 2, 4 |
8 | 0, 5, 5 |
9 | 2, 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 13/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 74922 |
Giải nhấtG1 | 34713 |
Giải nhìG2 | 94828 75674 |
Giải baG3 | 03806 43312 82294 14849 70990 04357 |
Giải tưG4 | 7372 7268 1307 8248 |
Giải nămG5 | 3704 5769 4535 1621 4408 1327 |
Giải sáuG6 | 318 937 121 |
Giải bảyG7 | 58 83 27 67 |
Ký tự đặc biệtKT | 1RK-6RK-3RK-16RK-15RK-8RK-7RK-2RK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 6, 7, 8 |
1 | 2, 3, 8 |
2 | 1, 1, 2, 7, 7, 8 |
3 | 5, 7 |
4 | 8, 9 |
5 | 7, 8 |
6 | 7, 8, 9 |
7 | 2, 4 |
8 | 3 |
9 | 0, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 12/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 79725 |
Giải nhấtG1 | 96344 |
Giải nhìG2 | 91757 14244 |
Giải baG3 | 45762 48313 72257 37432 58596 49965 |
Giải tưG4 | 4343 1726 5564 8173 |
Giải nămG5 | 2631 9876 1150 7119 2116 5892 |
Giải sáuG6 | 852 907 667 |
Giải bảyG7 | 09 08 28 75 |
Ký tự đặc biệtKT | 4RH-12RH-18RH-5RH-7RH-20RH-6RH-13RH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7, 8, 9 |
1 | 3, 6, 9 |
2 | 5, 6, 8 |
3 | 1, 2 |
4 | 3, 4, 4 |
5 | 0, 2, 7, 7 |
6 | 2, 4, 5, 7 |
7 | 3, 5, 6 |
8 | |
9 | 2, 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 11/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 70580 |
Giải nhấtG1 | 85837 |
Giải nhìG2 | 02039 11737 |
Giải baG3 | 15327 23045 00522 02137 06440 77143 |
Giải tưG4 | 1080 1582 5771 4009 |
Giải nămG5 | 3375 0603 6390 4714 5368 8502 |
Giải sáuG6 | 746 623 946 |
Giải bảyG7 | 41 76 37 34 |
Ký tự đặc biệtKT | 10RG-12RG-19RG-17RG-2RG-5RG-20RG-4RG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 9 |
1 | 4 |
2 | 2, 3, 7 |
3 | 4, 7, 7, 7, 7, 9 |
4 | 0, 1, 3, 5, 6, 6 |
5 | |
6 | 8 |
7 | 1, 5, 6 |
8 | 0, 0, 2 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 10/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 63208 |
Giải nhấtG1 | 53905 |
Giải nhìG2 | 04189 37098 |
Giải baG3 | 09929 33521 20896 61390 99829 11440 |
Giải tưG4 | 3752 5634 3631 6238 |
Giải nămG5 | 1315 0106 7522 0562 7106 3131 |
Giải sáuG6 | 772 946 549 |
Giải bảyG7 | 38 92 80 91 |
Ký tự đặc biệtKT | 3RF-12RF-13RF-19RF-4RF-15RF-14RF-20RF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 6, 6, 8 |
1 | 5 |
2 | 1, 2, 9, 9 |
3 | 1, 1, 4, 8, 8 |
4 | 0, 6, 9 |
5 | 2 |
6 | 2 |
7 | 2 |
8 | 0, 9 |
9 | 0, 1, 2, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 09/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 92142 |
Giải nhấtG1 | 87433 |
Giải nhìG2 | 67486 01696 |
Giải baG3 | 80057 51681 52430 61574 67720 23797 |
Giải tưG4 | 6084 5112 7854 0172 |
Giải nămG5 | 7204 0552 4326 0334 1214 3076 |
Giải sáuG6 | 650 632 213 |
Giải bảyG7 | 44 22 64 48 |
Ký tự đặc biệtKT | 20RE-19RE-8RE-2RE-1RE-3RE-18RE-6RE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 2, 3, 4 |
2 | 0, 2, 6 |
3 | 0, 2, 3, 4 |
4 | 2, 4, 8 |
5 | 0, 2, 4, 7 |
6 | 4 |
7 | 2, 4, 6 |
8 | 1, 4, 6 |
9 | 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 08/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 89282 |
Giải nhấtG1 | 97589 |
Giải nhìG2 | 63574 84527 |
Giải baG3 | 13604 94017 64504 71962 15940 16867 |
Giải tưG4 | 9591 7890 5500 4987 |
Giải nămG5 | 1077 9052 8257 2013 3362 1581 |
Giải sáuG6 | 666 099 759 |
Giải bảyG7 | 77 32 17 84 |
Ký tự đặc biệtKT | 4RD-8RD-18RD-12RD-11RD-19RD-6RD-3RD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 4 |
1 | 3, 7, 7 |
2 | 7 |
3 | 2 |
4 | 0 |
5 | 2, 7, 9 |
6 | 2, 2, 6, 7 |
7 | 4, 7, 7 |
8 | 1, 2, 4, 7, 9 |
9 | 0, 1, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 07/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 26070 |
Giải nhấtG1 | 75119 |
Giải nhìG2 | 92314 30217 |
Giải baG3 | 84662 88767 50937 54672 28439 19830 |
Giải tưG4 | 4830 2671 0948 0021 |
Giải nămG5 | 6580 1962 2740 4949 1572 6887 |
Giải sáuG6 | 917 817 689 |
Giải bảyG7 | 08 39 07 76 |
Ký tự đặc biệtKT | 19RC-3RC-7RC-14RC-18RC-11RC-2RC-10RC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7, 8 |
1 | 4, 7, 7, 7, 9 |
2 | 1 |
3 | 0, 0, 7, 9, 9 |
4 | 0, 8, 9 |
5 | |
6 | 2, 2, 7 |
7 | 0, 1, 2, 2, 6 |
8 | 0, 7, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 06/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 00482 |
Giải nhấtG1 | 68404 |
Giải nhìG2 | 37057 35714 |
Giải baG3 | 40117 99471 58536 51019 82419 39173 |
Giải tưG4 | 3915 6857 8559 7261 |
Giải nămG5 | 7008 3511 7369 2825 7612 3177 |
Giải sáuG6 | 523 080 871 |
Giải bảyG7 | 50 85 70 24 |
Ký tự đặc biệtKT | 15RB-18RB-13RB-17RB-4RB-10RB-2RB-3RB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 8 |
1 | 1, 2, 4, 5, 7, 9, 9 |
2 | 3, 4, 5 |
3 | 6 |
4 | |
5 | 0, 7, 7, 9 |
6 | 1, 9 |
7 | 0, 1, 1, 3, 7 |
8 | 0, 2, 5 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 05/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 82239 |
Giải nhấtG1 | 25739 |
Giải nhìG2 | 93992 38897 |
Giải baG3 | 89429 82825 05441 54136 06811 06423 |
Giải tưG4 | 1268 7133 7868 0278 |
Giải nămG5 | 5746 6613 7850 2319 5675 8119 |
Giải sáuG6 | 720 001 337 |
Giải bảyG7 | 52 40 16 63 |
Ký tự đặc biệtKT | 7RA-1RA-2RA-19RA-17RA-13RA-6RA-14RA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 1, 3, 6, 9, 9 |
2 | 0, 3, 5, 9 |
3 | 3, 6, 7, 9, 9 |
4 | 0, 1, 6 |
5 | 0, 2 |
6 | 3, 8, 8 |
7 | 5, 8 |
8 | |
9 | 2, 7 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 04/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 09486 |
Giải nhấtG1 | 29049 |
Giải nhìG2 | 67013 68075 |
Giải baG3 | 63007 47036 20124 84678 96314 11129 |
Giải tưG4 | 3208 8037 2037 8929 |
Giải nămG5 | 6632 1061 4412 4277 8906 6782 |
Giải sáuG6 | 400 621 422 |
Giải bảyG7 | 85 10 03 09 |
Ký tự đặc biệtKT | 6QZ-10QZ-18QZ-9QZ-2QZ-19QZ-4QZ-12QZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 6, 7, 8, 9 |
1 | 0, 2, 3, 4 |
2 | 1, 2, 4, 9, 9 |
3 | 2, 6, 7, 7 |
4 | 9 |
5 | |
6 | 1 |
7 | 5, 7, 8 |
8 | 2, 5, 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 03/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 60640 |
Giải nhấtG1 | 20450 |
Giải nhìG2 | 17735 72800 |
Giải baG3 | 47388 98016 59446 46241 99501 12197 |
Giải tưG4 | 0483 1117 2541 4215 |
Giải nămG5 | 8102 0850 9996 2026 3605 2468 |
Giải sáuG6 | 225 027 998 |
Giải bảyG7 | 49 03 55 01 |
Ký tự đặc biệtKT | 1QY-12QY-13QY-2QY-10QY-7QY-17QY-9QY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 1, 2, 3, 5 |
1 | 5, 6, 7 |
2 | 5, 6, 7 |
3 | 5 |
4 | 0, 1, 1, 6, 9 |
5 | 0, 0, 5 |
6 | 8 |
7 | |
8 | 3, 8 |
9 | 6, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 02/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 52012 |
Giải nhấtG1 | 60255 |
Giải nhìG2 | 13074 92914 |
Giải baG3 | 18797 11554 82107 02265 94239 73087 |
Giải tưG4 | 8742 2665 0288 7156 |
Giải nămG5 | 7701 7727 1973 6159 7337 4980 |
Giải sáuG6 | 634 454 159 |
Giải bảyG7 | 63 36 84 66 |
Ký tự đặc biệtKT | 14QX-5QX-3QX-17QX-19QX-11QX-7QX-4QX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 7 |
1 | 2, 4 |
2 | 7 |
3 | 4, 6, 7, 9 |
4 | 2 |
5 | 4, 4, 5, 6, 9, 9 |
6 | 3, 5, 5, 6 |
7 | 3, 4 |
8 | 0, 4, 7, 8 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 01/08/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 98253 |
Giải nhấtG1 | 99523 |
Giải nhìG2 | 56434 46732 |
Giải baG3 | 04532 35135 86589 01612 13404 49646 |
Giải tưG4 | 6972 8496 7672 3166 |
Giải nămG5 | 8951 0279 3596 4835 7383 2290 |
Giải sáuG6 | 052 245 119 |
Giải bảyG7 | 93 52 44 91 |
Ký tự đặc biệtKT | 20QV-9QV-11QV-8QV-16QV-7QV-6QV-12QV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 2, 9 |
2 | 3 |
3 | 2, 2, 4, 5, 5 |
4 | 4, 5, 6 |
5 | 1, 2, 2, 3 |
6 | 6 |
7 | 2, 2, 9 |
8 | 3, 9 |
9 | 0, 1, 3, 6, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 31/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 52864 |
Giải nhấtG1 | 76707 |
Giải nhìG2 | 48172 04139 |
Giải baG3 | 84864 48114 21733 80920 24905 80492 |
Giải tưG4 | 9735 1926 0669 9642 |
Giải nămG5 | 2712 9772 7606 2021 7140 7278 |
Giải sáuG6 | 898 238 781 |
Giải bảyG7 | 49 23 26 31 |
Ký tự đặc biệtKT | 20QU-11QU-16QU-19QU-6QU-15QU-1QU-2QU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 6, 7 |
1 | 2, 4 |
2 | 0, 1, 3, 6, 6 |
3 | 1, 3, 5, 8, 9 |
4 | 0, 2, 9 |
5 | |
6 | 4, 4, 9 |
7 | 2, 2, 8 |
8 | 1 |
9 | 2, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 30/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 23394 |
Giải nhấtG1 | 84113 |
Giải nhìG2 | 50779 35381 |
Giải baG3 | 36704 84874 85576 57347 11130 05666 |
Giải tưG4 | 4847 2756 2890 7261 |
Giải nămG5 | 8020 1140 1296 6539 7919 8500 |
Giải sáuG6 | 609 106 545 |
Giải bảyG7 | 52 72 76 39 |
Ký tự đặc biệtKT | 1QT-6QT-10QT-11QT-17QT-16QT-19QT-3QT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 6, 9 |
1 | 3, 9 |
2 | 0 |
3 | 0, 9, 9 |
4 | 0, 5, 7, 7 |
5 | 2, 6 |
6 | 1, 6 |
7 | 2, 4, 6, 6, 9 |
8 | 1 |
9 | 0, 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 29/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 49271 |
Giải nhấtG1 | 68791 |
Giải nhìG2 | 39859 33215 |
Giải baG3 | 68823 51655 47017 36432 26348 72711 |
Giải tưG4 | 1826 3957 9425 7722 |
Giải nămG5 | 8655 3814 1415 3246 6892 7606 |
Giải sáuG6 | 740 823 211 |
Giải bảyG7 | 19 49 59 08 |
Ký tự đặc biệtKT | 8QS-20QS-16QS-10QS-17QS-6QS-4QS-5QS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 8 |
1 | 1, 1, 4, 5, 5, 7, 9 |
2 | 2, 3, 3, 5, 6 |
3 | 2 |
4 | 0, 6, 8, 9 |
5 | 5, 5, 7, 9, 9 |
6 | |
7 | 1 |
8 | |
9 | 1, 2 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 28/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 34789 |
Giải nhấtG1 | 17647 |
Giải nhìG2 | 88016 26535 |
Giải baG3 | 61489 23941 05751 95467 04322 72818 |
Giải tưG4 | 6838 1348 3369 8813 |
Giải nămG5 | 1565 3188 9911 7113 3902 1846 |
Giải sáuG6 | 318 448 623 |
Giải bảyG7 | 77 13 45 73 |
Ký tự đặc biệtKT | 7QR-17QR-10QR-14QR-15QR-11QR-8QR-9QR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 1, 3, 3, 3, 6, 8, 8 |
2 | 2, 3 |
3 | 5, 8 |
4 | 1, 5, 6, 7, 8, 8 |
5 | 1 |
6 | 5, 7, 9 |
7 | 3, 7 |
8 | 8, 9, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 27/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 13341 |
Giải nhấtG1 | 86374 |
Giải nhìG2 | 14079 51889 |
Giải baG3 | 52772 29884 92816 44692 67192 80860 |
Giải tưG4 | 0353 2683 5092 1219 |
Giải nămG5 | 9028 9428 3629 7390 9180 9994 |
Giải sáuG6 | 647 470 668 |
Giải bảyG7 | 50 22 97 96 |
Ký tự đặc biệtKT | 6QP-10QP-20QP-7QP-15QP-2QP-11QP-8QP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 6, 9 |
2 | 2, 8, 8, 9 |
3 | |
4 | 1, 7 |
5 | 0, 3 |
6 | 0, 8 |
7 | 0, 2, 4, 9 |
8 | 0, 3, 4, 9 |
9 | 0, 2, 2, 2, 4, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 26/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 16213 |
Giải nhấtG1 | 11867 |
Giải nhìG2 | 38996 19224 |
Giải baG3 | 03728 59868 96632 96243 08382 89155 |
Giải tưG4 | 8612 6589 9332 9787 |
Giải nămG5 | 6839 4122 3766 7299 7736 5816 |
Giải sáuG6 | 726 321 774 |
Giải bảyG7 | 37 66 47 70 |
Ký tự đặc biệtKT | 13QN-18QN-4QN-3QN-12QN-6QN-9QN-11QN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 3, 6 |
2 | 1, 2, 4, 6, 8 |
3 | 2, 2, 6, 7, 9 |
4 | 3, 7 |
5 | 5 |
6 | 6, 6, 7, 8 |
7 | 0, 4 |
8 | 2, 7, 9 |
9 | 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 25/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 36097 |
Giải nhấtG1 | 80662 |
Giải nhìG2 | 66715 42959 |
Giải baG3 | 41016 47332 32456 04186 36199 92286 |
Giải tưG4 | 6873 7774 7866 2022 |
Giải nămG5 | 1523 3652 5902 8060 2696 5622 |
Giải sáuG6 | 103 075 030 |
Giải bảyG7 | 11 21 68 92 |
Ký tự đặc biệtKT | 18QM-12QM-2QM-3QM-7QM-13QM-19QM-17QM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3 |
1 | 1, 5, 6 |
2 | 1, 2, 2, 3 |
3 | 0, 2 |
4 | |
5 | 2, 6, 9 |
6 | 0, 2, 6, 8 |
7 | 3, 4, 5 |
8 | 6, 6 |
9 | 2, 6, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 24/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 96455 |
Giải nhấtG1 | 89697 |
Giải nhìG2 | 36379 09332 |
Giải baG3 | 60936 13546 50885 40173 78030 91900 |
Giải tưG4 | 2276 4811 5226 3349 |
Giải nămG5 | 8980 4510 4376 8659 5372 6414 |
Giải sáuG6 | 383 263 489 |
Giải bảyG7 | 80 92 66 18 |
Ký tự đặc biệtKT | 19QH-10QL-15QL-20QL-9QL-8QL-12QH-18QH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 0, 1, 4, 8 |
2 | 6 |
3 | 0, 2, 6 |
4 | 6, 9 |
5 | 5, 9 |
6 | 3, 6 |
7 | 2, 3, 6, 6, 9 |
8 | 0, 0, 3, 5, 9 |
9 | 2, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 23/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 27364 |
Giải nhấtG1 | 85221 |
Giải nhìG2 | 58789 29728 |
Giải baG3 | 94591 25572 45486 38637 33134 77273 |
Giải tưG4 | 4241 7474 7744 3206 |
Giải nămG5 | 6520 6525 6540 6735 7199 3332 |
Giải sáuG6 | 642 239 625 |
Giải bảyG7 | 63 56 55 66 |
Ký tự đặc biệtKT | 17QK-1QK-20QK-10QK-12QK-16QK-3QK-15QK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | |
2 | 0, 1, 5, 5, 8 |
3 | 2, 4, 5, 7, 9 |
4 | 0, 1, 2, 4 |
5 | 5, 6 |
6 | 3, 4, 6 |
7 | 2, 3, 4 |
8 | 6, 9 |
9 | 1, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 22/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 15296 |
Giải nhấtG1 | 58122 |
Giải nhìG2 | 60799 62033 |
Giải baG3 | 15633 64138 08436 38621 63529 06321 |
Giải tưG4 | 6873 7712 0316 8598 |
Giải nămG5 | 0223 7765 6786 8202 9208 5748 |
Giải sáuG6 | 423 428 102 |
Giải bảyG7 | 54 11 44 13 |
Ký tự đặc biệtKT | 3QH-17QH-16QH-9QH-7QH-8QH-13QH-11QH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2, 8 |
1 | 1, 2, 3, 6 |
2 | 1, 1, 2, 3, 3, 8, 9 |
3 | 3, 3, 6, 8 |
4 | 4, 8 |
5 | 4 |
6 | 5 |
7 | 3 |
8 | 6 |
9 | 6, 8, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 21/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 10190 |
Giải nhấtG1 | 86296 |
Giải nhìG2 | 33206 00021 |
Giải baG3 | 06696 79454 42036 15122 23654 78466 |
Giải tưG4 | 8027 5292 6605 9745 |
Giải nămG5 | 6881 2232 1351 6073 6580 3976 |
Giải sáuG6 | 592 230 142 |
Giải bảyG7 | 07 89 21 96 |
Ký tự đặc biệtKT | 8QG-6QG-12QG-7QG-20QG-15QG-10QG-18QG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 6, 7 |
1 | |
2 | 1, 1, 2, 7 |
3 | 0, 2, 6 |
4 | 2, 5 |
5 | 1, 4, 4 |
6 | 6 |
7 | 3, 6 |
8 | 0, 1, 9 |
9 | 0, 2, 2, 6, 6, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 20/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 01882 |
Giải nhấtG1 | 99877 |
Giải nhìG2 | 69960 51715 |
Giải baG3 | 00775 91818 77152 62097 78145 22258 |
Giải tưG4 | 2336 9489 1404 9201 |
Giải nămG5 | 5165 4767 4964 9307 6772 9807 |
Giải sáuG6 | 239 703 602 |
Giải bảyG7 | 16 62 42 90 |
Ký tự đặc biệtKT | 8QF-19QF-4QF-16QF-12QF-13QF-9QF-5QF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 3, 4, 7, 7 |
1 | 5, 6, 8 |
2 | |
3 | 6, 9 |
4 | 2, 5 |
5 | 2, 8 |
6 | 0, 2, 4, 5, 7 |
7 | 2, 5, 7 |
8 | 2, 9 |
9 | 0, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 19/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 23877 |
Giải nhấtG1 | 86129 |
Giải nhìG2 | 43578 15885 |
Giải baG3 | 32084 25652 61324 71720 61436 13632 |
Giải tưG4 | 0924 5666 2745 9173 |
Giải nămG5 | 9598 8190 9399 3052 6707 5148 |
Giải sáuG6 | 194 088 792 |
Giải bảyG7 | 39 60 52 22 |
Ký tự đặc biệtKT | 13QE-20QE-1QE-9QE-17QE-4QE-2QE-15QE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | |
2 | 0, 2, 4, 4, 9 |
3 | 2, 6, 9 |
4 | 5, 8 |
5 | 2, 2, 2 |
6 | 0, 6 |
7 | 3, 7, 8 |
8 | 4, 5, 8 |
9 | 0, 2, 4, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 18/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 12559 |
Giải nhấtG1 | 30645 |
Giải nhìG2 | 80705 72880 |
Giải baG3 | 70556 30055 15476 13776 52037 33922 |
Giải tưG4 | 4395 6731 7431 7487 |
Giải nămG5 | 1392 1973 1714 1977 0669 1729 |
Giải sáuG6 | 849 257 368 |
Giải bảyG7 | 02 44 97 20 |
Ký tự đặc biệtKT | 1QD-13QD-16QD-17QD-3QD-9QD-20QD-19QD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 5 |
1 | 4 |
2 | 0, 2, 9 |
3 | 1, 1, 7 |
4 | 4, 5, 9 |
5 | 5, 6, 7, 9 |
6 | 8, 9 |
7 | 3, 6, 6, 7 |
8 | 0, 7 |
9 | 2, 5, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 17/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 54959 |
Giải nhấtG1 | 56122 |
Giải nhìG2 | 08873 94181 |
Giải baG3 | 33815 02633 37770 24888 74383 61601 |
Giải tưG4 | 3300 4085 1347 9923 |
Giải nămG5 | 8985 1417 1636 5062 3791 1252 |
Giải sáuG6 | 825 287 821 |
Giải bảyG7 | 64 24 18 76 |
Ký tự đặc biệtKT | 20QC-13QC-16QC-12QC-10QC-5QC-6QC-3QC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1 |
1 | 5, 7, 8 |
2 | 1, 2, 3, 4, 5 |
3 | 3, 6 |
4 | 7 |
5 | 2, 9 |
6 | 2, 4 |
7 | 0, 3, 6 |
8 | 1, 3, 5, 5, 7, 8 |
9 | 1 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 16/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 79496 |
Giải nhấtG1 | 54389 |
Giải nhìG2 | 14879 99309 |
Giải baG3 | 86301 02170 09978 47441 83209 10665 |
Giải tưG4 | 6962 0797 5344 0621 |
Giải nămG5 | 7766 2189 0312 5850 5003 8386 |
Giải sáuG6 | 359 794 639 |
Giải bảyG7 | 45 12 60 22 |
Ký tự đặc biệtKT | 18QB-7QB-1QB-2QB-6QB-11QB-9QB-19QB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 9, 9 |
1 | 2, 2 |
2 | 1, 2 |
3 | 9 |
4 | 1, 4, 5 |
5 | 0, 9 |
6 | 0, 2, 5, 6 |
7 | 0, 8, 9 |
8 | 6, 9, 9 |
9 | 4, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 15/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 43030 |
Giải nhấtG1 | 44299 |
Giải nhìG2 | 00340 25339 |
Giải baG3 | 07684 45118 22380 38063 77163 79753 |
Giải tưG4 | 4649 7841 5946 3334 |
Giải nămG5 | 6828 9681 9694 2252 3035 5230 |
Giải sáuG6 | 700 124 697 |
Giải bảyG7 | 67 41 66 81 |
Ký tự đặc biệtKT | 5QA-15QA-1QA-16QA-9QA-8QA-11QA-10QA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 8 |
2 | 4, 8 |
3 | 0, 0, 4, 5, 9 |
4 | 0, 1, 1, 6, 9 |
5 | 2, 3 |
6 | 3, 3, 6, 7 |
7 | |
8 | 0, 1, 1, 4 |
9 | 4, 7, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 14/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 81707 |
Giải nhấtG1 | 44574 |
Giải nhìG2 | 72831 05924 |
Giải baG3 | 80549 29198 30206 65279 81970 38879 |
Giải tưG4 | 6754 7163 9094 7920 |
Giải nămG5 | 7959 6409 5695 0810 4062 5469 |
Giải sáuG6 | 754 323 701 |
Giải bảyG7 | 20 99 33 18 |
Ký tự đặc biệtKT | 17PZ-20PZ-3PZ-18PZ-6PZ-8PZ-2PZ-13PZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 6, 7, 9 |
1 | 0, 8 |
2 | 0, 0, 3, 4 |
3 | 1, 3 |
4 | 9 |
5 | 4, 4, 9 |
6 | 2, 3, 9 |
7 | 0, 4, 9, 9 |
8 | |
9 | 4, 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 13/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 83060 |
Giải nhấtG1 | 19484 |
Giải nhìG2 | 61514 36996 |
Giải baG3 | 86101 19920 67112 39937 28868 49815 |
Giải tưG4 | 2833 7276 5852 1955 |
Giải nămG5 | 1033 7782 6976 2853 8265 6672 |
Giải sáuG6 | 365 270 589 |
Giải bảyG7 | 35 84 82 97 |
Ký tự đặc biệtKT | 2PY-6PY-16PY-4PY-5PY-1PY-11PY-9PY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 2, 4, 5 |
2 | 0 |
3 | 3, 3, 5, 7 |
4 | |
5 | 2, 3, 5 |
6 | 0, 5, 5, 8 |
7 | 0, 2, 6, 6 |
8 | 2, 2, 4, 4, 9 |
9 | 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 12/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 92619 |
Giải nhấtG1 | 11319 |
Giải nhìG2 | 98199 29744 |
Giải baG3 | 27067 11978 08680 33893 22152 71172 |
Giải tưG4 | 8758 2540 6325 1020 |
Giải nămG5 | 5737 7614 1159 3148 1769 5866 |
Giải sáuG6 | 359 476 412 |
Giải bảyG7 | 66 36 72 06 |
Ký tự đặc biệtKT | 1PX-19PX-11PX-7PX-4PX-13PX-6PX-5PX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 2, 4, 9, 9 |
2 | 0, 5 |
3 | 6, 7 |
4 | 0, 4, 8 |
5 | 2, 8, 9, 9 |
6 | 6, 6, 7, 9 |
7 | 2, 2, 6, 8 |
8 | 0 |
9 | 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 11/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 91323 |
Giải nhấtG1 | 70916 |
Giải nhìG2 | 94386 63833 |
Giải baG3 | 66653 18383 37645 54139 56959 27652 |
Giải tưG4 | 6957 4102 1851 9729 |
Giải nămG5 | 4871 4705 5200 2632 8811 7332 |
Giải sáuG6 | 352 707 121 |
Giải bảyG7 | 33 65 99 87 |
Ký tự đặc biệtKT | 9PV-4PV-12PV-17PV-15PV-20PV-10PV-11PV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2, 5, 7 |
1 | 1, 6 |
2 | 1, 3, 9 |
3 | 2, 2, 3, 3, 9 |
4 | 5 |
5 | 1, 2, 2, 3, 7, 9 |
6 | 5 |
7 | 1 |
8 | 3, 6, 7 |
9 | 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 10/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 81994 |
Giải nhấtG1 | 86474 |
Giải nhìG2 | 48793 91360 |
Giải baG3 | 69884 98425 96213 61243 20422 08699 |
Giải tưG4 | 0997 1763 2741 0603 |
Giải nămG5 | 5526 1170 8547 6763 8576 4500 |
Giải sáuG6 | 016 405 227 |
Giải bảyG7 | 32 81 16 41 |
Ký tự đặc biệtKT | 14PU-18PU-6PU-7PU-2PU-20PU-8PU-1PU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 5 |
1 | 3, 6, 6 |
2 | 2, 5, 6, 7 |
3 | 2 |
4 | 1, 1, 3, 7 |
5 | |
6 | 0, 3, 3 |
7 | 0, 4, 6 |
8 | 1, 4 |
9 | 3, 4, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 09/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 09466 |
Giải nhấtG1 | 96676 |
Giải nhìG2 | 08993 43413 |
Giải baG3 | 29507 77142 13259 05159 48259 63945 |
Giải tưG4 | 7304 2001 8073 5968 |
Giải nămG5 | 8003 5504 2222 1252 1398 9231 |
Giải sáuG6 | 955 966 994 |
Giải bảyG7 | 72 78 73 48 |
Ký tự đặc biệtKT | 3PT-17PT-1PT-18PT-10PT-11PT-7PT-9PT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 4, 4, 7 |
1 | 3 |
2 | 2 |
3 | 1 |
4 | 2, 5, 8 |
5 | 2, 5, 9, 9, 9 |
6 | 6, 6, 8 |
7 | 2, 3, 3, 6, 8 |
8 | |
9 | 3, 4, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 08/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 40957 |
Giải nhấtG1 | 85011 |
Giải nhìG2 | 44816 91475 |
Giải baG3 | 68840 55189 96603 52328 78597 76511 |
Giải tưG4 | 0449 2923 1956 5319 |
Giải nămG5 | 6126 1272 4973 2248 3055 9627 |
Giải sáuG6 | 243 424 253 |
Giải bảyG7 | 88 67 50 78 |
Ký tự đặc biệtKT | 5PS-16PS-11PS-1PS-4PS-18PS-3PS-9PS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 1, 1, 6, 9 |
2 | 3, 4, 6, 7, 8 |
3 | |
4 | 0, 3, 8, 9 |
5 | 0, 3, 5, 6, 7 |
6 | 7 |
7 | 2, 3, 5, 8 |
8 | 8, 9 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 07/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 04973 |
Giải nhấtG1 | 13645 |
Giải nhìG2 | 93758 80311 |
Giải baG3 | 08269 95236 98299 05616 56763 84794 |
Giải tưG4 | 4486 1137 3800 0678 |
Giải nămG5 | 9128 2626 0814 1094 1692 1102 |
Giải sáuG6 | 876 217 170 |
Giải bảyG7 | 77 79 81 80 |
Ký tự đặc biệtKT | 18PR-10PR-5PR-2PR-13PR-4PR-14PR-6PR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2 |
1 | 1, 4, 6, 7 |
2 | 6, 8 |
3 | 6, 7 |
4 | 5 |
5 | 8 |
6 | 3, 9 |
7 | 0, 3, 6, 7, 8, 9 |
8 | 0, 1, 6 |
9 | 2, 4, 4, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 06/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 30003 |
Giải nhấtG1 | 52054 |
Giải nhìG2 | 21628 47381 |
Giải baG3 | 82221 95329 76777 83556 62389 74592 |
Giải tưG4 | 2127 3240 7489 5748 |
Giải nămG5 | 5267 7920 7688 2529 1246 2007 |
Giải sáuG6 | 884 437 996 |
Giải bảyG7 | 13 08 61 51 |
Ký tự đặc biệtKT | 18PQ-2PQ-8PQ-3PQ-15PQ-13PQ-9PQ-16PQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 7, 8 |
1 | 3 |
2 | 0, 1, 7, 8, 9, 9 |
3 | 7 |
4 | 0, 6, 8 |
5 | 1, 4, 6 |
6 | 1, 7 |
7 | 7 |
8 | 1, 4, 8, 9, 9 |
9 | 2, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 05/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 49735 |
Giải nhấtG1 | 38572 |
Giải nhìG2 | 75146 20529 |
Giải baG3 | 52668 94841 25676 79309 34126 05236 |
Giải tưG4 | 4465 9660 1757 8299 |
Giải nămG5 | 9724 8025 1801 0150 0831 9196 |
Giải sáuG6 | 818 731 990 |
Giải bảyG7 | 00 39 85 49 |
Ký tự đặc biệtKT | 13PN-15PN-19PN-2PN-5PN-18PN-7PN-20PN |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 9 |
1 | 8 |
2 | 4, 5, 6, 9 |
3 | 1, 1, 5, 6, 9 |
4 | 1, 6, 9 |
5 | 0, 7 |
6 | 0, 5, 8 |
7 | 2, 6 |
8 | 5 |
9 | 0, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 04/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 35313 |
Giải nhấtG1 | 32522 |
Giải nhìG2 | 87802 39795 |
Giải baG3 | 20698 79135 38543 17173 78806 52559 |
Giải tưG4 | 4027 8386 2406 1977 |
Giải nămG5 | 0369 4367 4620 9320 8564 5971 |
Giải sáuG6 | 208 138 426 |
Giải bảyG7 | 78 36 28 89 |
Ký tự đặc biệtKT | 4PM-9PM-2PM-20PM-5PM-16PM-8PM-6PM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6, 6, 8 |
1 | 3 |
2 | 0, 0, 2, 6, 7, 8 |
3 | 5, 6, 8 |
4 | 3 |
5 | 9 |
6 | 4, 7, 9 |
7 | 1, 3, 7, 8 |
8 | 6, 9 |
9 | 5, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 03/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 38889 |
Giải nhấtG1 | 19639 |
Giải nhìG2 | 74829 23935 |
Giải baG3 | 48357 14063 78216 78715 33303 96381 |
Giải tưG4 | 1394 1790 2246 2891 |
Giải nămG5 | 3366 7407 0738 2832 1419 4853 |
Giải sáuG6 | 616 970 897 |
Giải bảyG7 | 01 03 63 53 |
Ký tự đặc biệtKT | 11PL-9PL-8PL-20PL-18PL-7PL-2PL-1PL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 3, 7 |
1 | 5, 6, 6, 9 |
2 | 9 |
3 | 2, 5, 8, 9 |
4 | 6 |
5 | 3, 3, 7 |
6 | 3, 3, 6 |
7 | 0 |
8 | 1, 9 |
9 | 0, 1, 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 02/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 77620 |
Giải nhấtG1 | 88861 |
Giải nhìG2 | 54801 92539 |
Giải baG3 | 11463 36752 40043 37731 63712 35521 |
Giải tưG4 | 6614 9843 4777 8339 |
Giải nămG5 | 5218 9736 0989 8783 0227 7844 |
Giải sáuG6 | 994 721 669 |
Giải bảyG7 | 95 74 89 07 |
Ký tự đặc biệtKT | 8PK-17PK-19PK-11PK-14PK-5PK-16PK-4PK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 7 |
1 | 2, 4, 8 |
2 | 0, 1, 1, 7 |
3 | 1, 6, 9, 9 |
4 | 3, 3, 4 |
5 | 2 |
6 | 1, 3, 9 |
7 | 4, 7 |
8 | 3, 9, 9 |
9 | 4, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 01/07/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 94818 |
Giải nhấtG1 | 99104 |
Giải nhìG2 | 66848 81867 |
Giải baG3 | 29114 16778 90410 48586 20659 02222 |
Giải tưG4 | 4553 1012 7485 1902 |
Giải nămG5 | 7538 0782 6890 7882 9282 1345 |
Giải sáuG6 | 765 560 599 |
Giải bảyG7 | 80 34 48 16 |
Ký tự đặc biệtKT | 4PH-17PH-5PH-12PH-6PH-20PH-9PH-18PH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4 |
1 | 0, 2, 4, 6, 8 |
2 | 2 |
3 | 4, 8 |
4 | 5, 8, 8 |
5 | 3, 9 |
6 | 0, 5, 7 |
7 | 8 |
8 | 0, 2, 2, 2, 5, 6 |
9 | 0, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 30/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 44529 |
Giải nhấtG1 | 97547 |
Giải nhìG2 | 44076 29381 |
Giải baG3 | 58958 68481 51093 99106 23245 61102 |
Giải tưG4 | 9146 4482 7411 5298 |
Giải nămG5 | 3729 5174 5314 2979 6682 0037 |
Giải sáuG6 | 523 819 023 |
Giải bảyG7 | 46 71 48 56 |
Ký tự đặc biệtKT | 14PG-20PG-17PG-18PG-6PG-2PG-19PG-7PG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6 |
1 | 1, 4, 9 |
2 | 3, 3, 9, 9 |
3 | 7 |
4 | 5, 6, 6, 7, 8 |
5 | 6, 8 |
6 | |
7 | 1, 4, 6, 9 |
8 | 1, 1, 2, 2 |
9 | 3, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 29/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 78049 |
Giải nhấtG1 | 78125 |
Giải nhìG2 | 71354 56545 |
Giải baG3 | 85530 01461 42672 62340 07705 00214 |
Giải tưG4 | 9704 4925 3836 8243 |
Giải nămG5 | 0823 8842 5739 5778 4241 8133 |
Giải sáuG6 | 656 085 359 |
Giải bảyG7 | 00 90 04 66 |
Ký tự đặc biệtKT | 5PF-1PF-2PF-13PF-11PF-14PF-16PF-8PF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 4, 5 |
1 | 4 |
2 | 3, 5, 5 |
3 | 0, 3, 6, 9 |
4 | 0, 1, 2, 3, 5, 9 |
5 | 4, 6, 9 |
6 | 1, 6 |
7 | 2, 8 |
8 | 5 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 28/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 71368 |
Giải nhấtG1 | 37047 |
Giải nhìG2 | 84442 56225 |
Giải baG3 | 69417 89059 36448 34054 31392 57409 |
Giải tưG4 | 9191 7866 2417 9124 |
Giải nămG5 | 8573 7683 6096 3534 6975 9627 |
Giải sáuG6 | 151 127 565 |
Giải bảyG7 | 04 84 18 82 |
Ký tự đặc biệtKT | 7PE-3PE-16PE-10PE-8PE-17PE-5PE-14PE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 9 |
1 | 7, 7, 8 |
2 | 4, 5, 7, 7 |
3 | 4 |
4 | 2, 7, 8 |
5 | 1, 4, 9 |
6 | 5, 6, 8 |
7 | 3, 5 |
8 | 2, 3, 4 |
9 | 1, 2, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 27/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 51599 |
Giải nhấtG1 | 63081 |
Giải nhìG2 | 91970 36583 |
Giải baG3 | 22101 19531 28466 47309 72116 36463 |
Giải tưG4 | 2523 2726 7970 3522 |
Giải nămG5 | 5389 5655 9126 6767 7107 9342 |
Giải sáuG6 | 604 892 995 |
Giải bảyG7 | 45 95 46 14 |
Ký tự đặc biệtKT | 2PD-11PD-18PD-8PD-20PD-17PD-12PD-16PD |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 7, 9 |
1 | 4, 6 |
2 | 2, 3, 6, 6 |
3 | 1 |
4 | 2, 5, 6 |
5 | 5 |
6 | 3, 6, 7 |
7 | 0, 0 |
8 | 1, 3, 9 |
9 | 2, 5, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 26/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 04232 |
Giải nhấtG1 | 26980 |
Giải nhìG2 | 29532 33792 |
Giải baG3 | 67280 04565 83061 21327 79276 83284 |
Giải tưG4 | 0923 5123 9710 6813 |
Giải nămG5 | 5810 5703 0266 6712 3204 5681 |
Giải sáuG6 | 111 422 211 |
Giải bảyG7 | 63 83 79 24 |
Ký tự đặc biệtKT | 8PC-14PC-18PC-3PC-5PC-20PC-19PC-11PC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 4 |
1 | 0, 0, 1, 1, 2, 3 |
2 | 2, 3, 3, 4, 7 |
3 | 2, 2 |
4 | |
5 | |
6 | 1, 3, 5, 6 |
7 | 6, 9 |
8 | 0, 0, 1, 3, 4 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 25/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 60082 |
Giải nhấtG1 | 56295 |
Giải nhìG2 | 58871 42384 |
Giải baG3 | 84336 74928 28100 89935 30350 15825 |
Giải tưG4 | 0820 2356 9175 4416 |
Giải nămG5 | 3894 2168 8203 8200 0097 9537 |
Giải sáuG6 | 945 843 698 |
Giải bảyG7 | 76 28 09 92 |
Ký tự đặc biệtKT | 8PB-19PB-7PB-1PB-15PB-5PB-2PB-4PB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 3, 9 |
1 | 6 |
2 | 0, 5, 8, 8 |
3 | 5, 6, 7 |
4 | 3, 5 |
5 | 0, 6 |
6 | 8 |
7 | 1, 5, 6 |
8 | 2, 4 |
9 | 2, 4, 5, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 50550 |
Giải nhấtG1 | 86177 |
Giải nhìG2 | 52034 56446 |
Giải baG3 | 52544 11561 60576 32221 80501 30750 |
Giải tưG4 | 2437 4567 4586 1462 |
Giải nămG5 | 8833 0695 7341 0326 4379 2475 |
Giải sáuG6 | 429 580 654 |
Giải bảyG7 | 34 12 75 20 |
Ký tự đặc biệtKT | 20PA-9PA-16PA-3PA-2PA-19PA-14PA-7PA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 2 |
2 | 0, 1, 6, 9 |
3 | 3, 4, 4, 7 |
4 | 1, 4, 6 |
5 | 0, 0, 4 |
6 | 1, 2, 7 |
7 | 5, 5, 6, 7, 9 |
8 | 0, 6 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 23/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 28501 |
Giải nhấtG1 | 82333 |
Giải nhìG2 | 70755 12632 |
Giải baG3 | 66679 45096 22032 03494 56778 44165 |
Giải tưG4 | 3608 4908 3979 2964 |
Giải nămG5 | 0657 1605 8402 0155 6459 6512 |
Giải sáuG6 | 582 872 699 |
Giải bảyG7 | 16 36 43 49 |
Ký tự đặc biệtKT | 11NZ-12NZ-19NZ-8NZ-5NZ-9NZ-10NZ-20NZ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 5, 8, 8 |
1 | 2, 6 |
2 | |
3 | 2, 2, 3, 6 |
4 | 3, 9 |
5 | 5, 5, 7, 9 |
6 | 4, 5 |
7 | 2, 8, 9, 9 |
8 | 2 |
9 | 4, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 22/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 24362 |
Giải nhấtG1 | 36143 |
Giải nhìG2 | 80759 88565 |
Giải baG3 | 86584 84923 60925 16611 47432 94039 |
Giải tưG4 | 2964 1915 6706 0171 |
Giải nămG5 | 7249 1179 3059 9636 8423 4066 |
Giải sáuG6 | 803 059 596 |
Giải bảyG7 | 70 87 10 01 |
Ký tự đặc biệtKT | 9NY-7NY-1NY-14NY-4NY-19NY-11NY-2NY |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 6 |
1 | 0, 1, 5 |
2 | 3, 3, 5 |
3 | 2, 6, 9 |
4 | 3, 9 |
5 | 9, 9, 9 |
6 | 2, 4, 5, 6 |
7 | 0, 1, 9 |
8 | 4, 7 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 21/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 14296 |
Giải nhấtG1 | 22522 |
Giải nhìG2 | 16413 77472 |
Giải baG3 | 12845 04835 56642 03806 07785 15529 |
Giải tưG4 | 0992 5547 1099 0542 |
Giải nămG5 | 0689 4519 8337 6728 9897 5595 |
Giải sáuG6 | 389 051 276 |
Giải bảyG7 | 11 52 17 61 |
Ký tự đặc biệtKT | 4NX-15NX-3NX-12NX-6NX-8NX-7NX-9NX |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 1, 3, 7, 9 |
2 | 2, 8, 9 |
3 | 5, 7 |
4 | 2, 2, 5, 7 |
5 | 1, 2 |
6 | 1 |
7 | 2, 6 |
8 | 5, 9, 9 |
9 | 2, 5, 6, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 20/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 81439 |
Giải nhấtG1 | 72590 |
Giải nhìG2 | 71945 14138 |
Giải baG3 | 06355 06319 77494 79976 21958 83540 |
Giải tưG4 | 9583 1049 8833 9394 |
Giải nămG5 | 2519 9266 6072 0151 4902 8572 |
Giải sáuG6 | 683 444 632 |
Giải bảyG7 | 17 04 40 68 |
Ký tự đặc biệtKT | 14NV-11NV-2NV-4NV-6NV-17NV-13NV-16NV |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4 |
1 | 7, 9, 9 |
2 | |
3 | 2, 3, 8, 9 |
4 | 0, 0, 4, 5, 9 |
5 | 1, 5, 8 |
6 | 6, 8 |
7 | 2, 2, 6 |
8 | 3, 3 |
9 | 0, 4, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 19/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 37567 |
Giải nhấtG1 | 66937 |
Giải nhìG2 | 25002 58693 |
Giải baG3 | 03671 38466 76277 95589 54561 50911 |
Giải tưG4 | 5029 1256 4549 4432 |
Giải nămG5 | 4493 9241 1095 9179 4924 2507 |
Giải sáuG6 | 657 014 523 |
Giải bảyG7 | 55 42 78 89 |
Ký tự đặc biệtKT | 4NU-13NU-3NU-14NU-5NU-11NU-17NU-12NU |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 7 |
1 | 1, 4 |
2 | 3, 4, 9 |
3 | 2, 7 |
4 | 1, 2, 9 |
5 | 5, 6, 7 |
6 | 1, 6, 7 |
7 | 1, 7, 8, 9 |
8 | 9, 9 |
9 | 3, 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 18/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 74990 |
Giải nhấtG1 | 57985 |
Giải nhìG2 | 77484 33052 |
Giải baG3 | 81364 58674 12602 83695 31774 54774 |
Giải tưG4 | 0166 1499 3561 9098 |
Giải nămG5 | 8561 3686 5040 9249 8868 3006 |
Giải sáuG6 | 726 553 932 |
Giải bảyG7 | 70 10 56 46 |
Ký tự đặc biệtKT | 15NT-6NT-18NT-17NT-8NT-5NT-13NT-7NT |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6 |
1 | 0 |
2 | 6 |
3 | 2 |
4 | 0, 6, 9 |
5 | 2, 3, 6 |
6 | 1, 1, 4, 6, 8 |
7 | 0, 4, 4, 4 |
8 | 4, 5, 6 |
9 | 0, 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 00002 |
Giải nhấtG1 | 89539 |
Giải nhìG2 | 65196 14242 |
Giải baG3 | 36791 17465 17396 80834 74698 49217 |
Giải tưG4 | 1790 4909 3532 7588 |
Giải nămG5 | 8464 6230 8652 5138 0853 7207 |
Giải sáuG6 | 959 746 249 |
Giải bảyG7 | 22 72 17 03 |
Ký tự đặc biệtKT | 12NS-2NS-8NS-14NS-17NS-9NS-13NS-1NS |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 7, 9 |
1 | 7, 7 |
2 | 2 |
3 | 0, 2, 4, 8, 9 |
4 | 2, 6, 9 |
5 | 2, 3, 9 |
6 | 4, 5 |
7 | 2 |
8 | 8 |
9 | 0, 1, 6, 6, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 16/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 17597 |
Giải nhấtG1 | 14213 |
Giải nhìG2 | 82057 25910 |
Giải baG3 | 34016 95620 66695 91089 19149 96769 |
Giải tưG4 | 6324 9371 9341 9350 |
Giải nămG5 | 2516 2437 5066 6839 9669 4629 |
Giải sáuG6 | 254 366 156 |
Giải bảyG7 | 70 32 96 81 |
Ký tự đặc biệtKT | 13NR-18NR-14NR-19NR-4NR-17NR-1NR-8NR |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 3, 6, 6 |
2 | 0, 4, 9 |
3 | 2, 7, 9 |
4 | 1, 9 |
5 | 0, 4, 6, 7 |
6 | 6, 6, 9, 9 |
7 | 0, 1 |
8 | 1, 9 |
9 | 5, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 15/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 40369 |
Giải nhấtG1 | 61635 |
Giải nhìG2 | 85885 89164 |
Giải baG3 | 82363 05118 15616 00383 01112 13463 |
Giải tưG4 | 4569 1845 1353 4889 |
Giải nămG5 | 2173 0478 0898 7159 1769 3106 |
Giải sáuG6 | 121 026 567 |
Giải bảyG7 | 13 77 96 52 |
Ký tự đặc biệtKT | 8NQ-2NQ-17NQ-16NQ-13NQ-9NQ-4NQ-10NQ |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 2, 3, 6, 8 |
2 | 1, 6 |
3 | 5 |
4 | 5 |
5 | 2, 3, 9 |
6 | 3, 3, 4, 7, 9, 9, 9 |
7 | 3, 7, 8 |
8 | 3, 5, 9 |
9 | 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 14/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 80287 |
Giải nhấtG1 | 34741 |
Giải nhìG2 | 16604 76482 |
Giải baG3 | 80163 33022 10306 28950 52944 14753 |
Giải tưG4 | 8777 0545 3401 4633 |
Giải nămG5 | 2108 0141 8279 6228 8145 6843 |
Giải sáuG6 | 716 160 396 |
Giải bảyG7 | 59 09 12 90 |
Ký tự đặc biệtKT | 16NP-6NP-7NP-14NP-11NP-12NP-8NP-19NP |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 6, 8, 9 |
1 | 2, 6 |
2 | 2, 8 |
3 | 3 |
4 | 1, 1, 3, 4, 5, 5 |
5 | 0, 3, 9 |
6 | 0, 3 |
7 | 7, 9 |
8 | 2, 7 |
9 | 0, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 13/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 29826 |
Giải nhấtG1 | 13498 |
Giải nhìG2 | 63321 15802 |
Giải baG3 | 27738 56163 93997 37190 12592 30960 |
Giải tưG4 | 7699 2850 6191 4221 |
Giải nămG5 | 0718 9433 5262 1981 5778 0943 |
Giải sáuG6 | 179 216 075 |
Giải bảyG7 | 98 35 48 02 |
Ký tự đặc biệtKT | 20NM-19NM-1NM-8NM-12NM-4NM-18NM-7NM |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2 |
1 | 6, 8 |
2 | 1, 1, 6 |
3 | 3, 5, 8 |
4 | 3, 8 |
5 | 0 |
6 | 0, 2, 3 |
7 | 5, 8, 9 |
8 | 1 |
9 | 0, 1, 2, 7, 8, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 12/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 86255 |
Giải nhấtG1 | 11249 |
Giải nhìG2 | 87129 59903 |
Giải baG3 | 95365 98371 70344 83998 20757 20659 |
Giải tưG4 | 2837 7870 1969 4974 |
Giải nămG5 | 1254 9846 0925 0356 8262 2283 |
Giải sáuG6 | 675 532 661 |
Giải bảyG7 | 54 64 15 84 |
Ký tự đặc biệtKT | 12NL-17NL-20NL-8NL-3NL-2NL-4NL-15NL |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 5 |
2 | 5, 9 |
3 | 2, 7 |
4 | 4, 6, 9 |
5 | 4, 4, 5, 6, 7, 9 |
6 | 1, 2, 4, 5, 9 |
7 | 0, 1, 4, 5 |
8 | 3, 4 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 11/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 17409 |
Giải nhấtG1 | 34794 |
Giải nhìG2 | 02491 77554 |
Giải baG3 | 05150 77600 92021 42931 73344 40793 |
Giải tưG4 | 6405 9973 3742 9996 |
Giải nămG5 | 2522 7755 3264 2637 9215 7973 |
Giải sáuG6 | 460 970 823 |
Giải bảyG7 | 07 53 52 14 |
Ký tự đặc biệtKT | 12NK-7NK-17NK-3NK-1NK-11NK-5NK-19NK |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5, 7, 9 |
1 | 4, 5 |
2 | 1, 2, 3 |
3 | 1, 7 |
4 | 2, 4 |
5 | 0, 2, 3, 4, 5 |
6 | 0, 4 |
7 | 0, 3, 3 |
8 | |
9 | 1, 3, 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 44465 |
Giải nhấtG1 | 74590 |
Giải nhìG2 | 42780 45659 |
Giải baG3 | 29196 34304 14475 53724 61637 14983 |
Giải tưG4 | 2658 7187 9374 8323 |
Giải nămG5 | 6582 0009 4547 5429 5950 0984 |
Giải sáuG6 | 646 461 869 |
Giải bảyG7 | 33 06 76 92 |
Ký tự đặc biệtKT | 17NH-4NH-19NH-7NH-20NH-10NH-3NH-14NH |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 6, 9 |
1 | |
2 | 3, 4, 9 |
3 | 3, 7 |
4 | 6, 7 |
5 | 0, 8, 9 |
6 | 1, 5, 9 |
7 | 4, 5, 6 |
8 | 0, 2, 3, 4, 7 |
9 | 0, 2, 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 09/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 29226 |
Giải nhấtG1 | 12081 |
Giải nhìG2 | 04978 89159 |
Giải baG3 | 75765 08766 58006 28080 09244 62832 |
Giải tưG4 | 7153 6944 3278 3322 |
Giải nămG5 | 0120 9418 9965 9898 9701 1674 |
Giải sáuG6 | 166 197 692 |
Giải bảyG7 | 22 53 84 19 |
Ký tự đặc biệtKT | 20NG-18NG-9NG-10NG-15NG-7NG-16NG-4NG |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 6 |
1 | 8, 9 |
2 | 0, 2, 2, 6 |
3 | 2 |
4 | 4, 4 |
5 | 3, 3, 9 |
6 | 5, 5, 6, 6 |
7 | 4, 8, 8 |
8 | 0, 1, 4 |
9 | 2, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 08/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 63333 |
Giải nhấtG1 | 06115 |
Giải nhìG2 | 03604 47710 |
Giải baG3 | 20814 12887 90480 76129 05409 67246 |
Giải tưG4 | 8973 2636 4015 3549 |
Giải nămG5 | 2605 8619 1376 6464 7730 5679 |
Giải sáuG6 | 140 887 883 |
Giải bảyG7 | 24 89 58 66 |
Ký tự đặc biệtKT | 13NF-4NF-16NF-8NF-20NF-9NF-3NF-14NF |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5, 9 |
1 | 0, 4, 5, 5, 9 |
2 | 4, 9 |
3 | 0, 3, 6 |
4 | 0, 6, 9 |
5 | 8 |
6 | 4, 6 |
7 | 3, 6, 9 |
8 | 0, 3, 7, 7, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Sáu > XSMB 07/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 04651 |
Giải nhấtG1 | 66342 |
Giải nhìG2 | 03912 51761 |
Giải baG3 | 53484 76450 06690 80944 64525 99819 |
Giải tưG4 | 3903 9166 9459 7593 |
Giải nămG5 | 3043 0440 4161 7333 9126 8586 |
Giải sáuG6 | 047 611 685 |
Giải bảyG7 | 32 96 57 01 |
Ký tự đặc biệtKT | 11NE-12NE-3NE-18NE-5NE-19NE-8NE-4NE |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3 |
1 | 1, 2, 9 |
2 | 5, 6 |
3 | 2, 3 |
4 | 0, 2, 3, 4, 7 |
5 | 0, 1, 7, 9 |
6 | 1, 1, 6 |
7 | |
8 | 4, 5, 6 |
9 | 0, 3, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Năm > XSMB 06/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 66688 |
Giải nhấtG1 | 12104 |
Giải nhìG2 | 71206 88217 |
Giải baG3 | 42266 44663 12063 02816 05016 55725 |
Giải tưG4 | 4250 4823 6110 8859 |
Giải nămG5 | 4556 5041 7581 7507 4539 8341 |
Giải sáuG6 | 320 047 190 |
Giải bảyG7 | 28 07 14 10 |
Ký tự đặc biệtKT | 5ND-9ND-8ND-7ND-11ND-2ND-15ND-18ND |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 6, 7, 7 |
1 | 0, 0, 4, 6, 6, 7 |
2 | 0, 3, 5, 8 |
3 | 9 |
4 | 1, 1, 7 |
5 | 0, 6, 9 |
6 | 3, 3, 6 |
7 | |
8 | 1, 8 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 05/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 97856 |
Giải nhấtG1 | 25539 |
Giải nhìG2 | 65648 89467 |
Giải baG3 | 65378 77106 08335 31708 65245 27153 |
Giải tưG4 | 4181 6295 4516 3382 |
Giải nămG5 | 5830 0821 8066 4292 3189 3421 |
Giải sáuG6 | 031 966 620 |
Giải bảyG7 | 68 29 44 32 |
Ký tự đặc biệtKT | 13NC-14NC-8NC-10NC-5NC-15NC-19NC-17NC |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 8 |
1 | 6 |
2 | 0, 1, 1, 9 |
3 | 0, 1, 2, 5, 9 |
4 | 4, 5, 8 |
5 | 3, 6 |
6 | 6, 6, 7, 8 |
7 | 8 |
8 | 1, 2, 9 |
9 | 2, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 04/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 86127 |
Giải nhấtG1 | 95915 |
Giải nhìG2 | 86841 37274 |
Giải baG3 | 10829 19458 85562 07521 85701 70057 |
Giải tưG4 | 1080 3809 6267 5179 |
Giải nămG5 | 5260 6110 9746 1518 6504 4996 |
Giải sáuG6 | 942 278 257 |
Giải bảyG7 | 15 82 18 55 |
Ký tự đặc biệtKT | 13NB-4NB-12NB-9NB-6NB-20NB-18NB-11NB |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 9 |
1 | 0, 5, 5, 8, 8 |
2 | 1, 7, 9 |
3 | |
4 | 1, 2, 6 |
5 | 5, 7, 7, 8 |
6 | 0, 2, 7 |
7 | 4, 8, 9 |
8 | 0, 2 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/06/2024 | |
---|---|
Đặc biệtĐB | 35024 |
Giải nhấtG1 | 46369 |
Giải nhìG2 | 76603 27648 |
Giải baG3 | 55510 32786 54609 39479 29714 06833 |
Giải tưG4 | 7020 8676 3089 5912 |
Giải nămG5 | 9288 0277 3980 8641 4689 7198 |
Giải sáuG6 | 225 813 825 |
Giải bảyG7 | 78 48 45 15 |
Ký tự đặc biệtKT | 19NA-20NA-7NA-16NA-13NA-1NA-11NA-2NA |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 9 |
1 | 0, 2, 3, 4, 5 |
2 | 0, 4, 5, 5 |
3 | 3 |
4 | 1, 5, 8, 8 |
5 | |
6 | 9 |
7 | 6, 7, 8, 9 |
8 | 0, 6, 8, 9, 9 |
9 | 8 |