XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 26/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 078593 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 41563 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 76050 | |||||||||||
Giải baG3 | 04952 67982 | |||||||||||
Giải tưG4 | 11271 69708 66251 03370 00709 16698 02983 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4522 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4736 0805 9876 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 299 | |||||||||||
Giải támG8 | 47 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 8, 9 |
1 | |
2 | 2 |
3 | 6 |
4 | 7 |
5 | 0, 1, 2 |
6 | 3 |
7 | 0, 1, 6 |
8 | 2, 3 |
9 | 3, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 19/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 199246 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 03732 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 59541 | |||||||||||
Giải baG3 | 47231 08834 | |||||||||||
Giải tưG4 | 91436 42482 16689 48990 21444 15530 84186 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2598 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2590 2932 3547 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 090 | |||||||||||
Giải támG8 | 45 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | |
2 | |
3 | 0, 1, 2, 2, 4, 6 |
4 | 1, 4, 5, 6, 7 |
5 | |
6 | |
7 | |
8 | 2, 6, 9 |
9 | 0, 0, 0, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 12/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 941126 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 55003 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 97059 | |||||||||||
Giải baG3 | 91122 28088 | |||||||||||
Giải tưG4 | 64932 04463 26494 55711 75379 87673 27548 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3779 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6195 2146 0101 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 330 | |||||||||||
Giải támG8 | 58 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3 |
1 | 1 |
2 | 2, 6 |
3 | 0, 2 |
4 | 6, 8 |
5 | 8, 9 |
6 | 3 |
7 | 3, 9, 9 |
8 | 8 |
9 | 4, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 05/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 063303 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 03105 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 05756 | |||||||||||
Giải baG3 | 65346 15257 | |||||||||||
Giải tưG4 | 23808 21342 44624 22110 65993 26545 88064 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2033 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4757 0456 0291 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 696 | |||||||||||
Giải támG8 | 09 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5, 8, 9 |
1 | 0 |
2 | 4 |
3 | 3 |
4 | 2, 5, 6 |
5 | 6, 6, 7, 7 |
6 | 4 |
7 | |
8 | |
9 | 1, 3, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 29/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 522115 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 62054 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 03043 | |||||||||||
Giải baG3 | 46103 41930 | |||||||||||
Giải tưG4 | 93635 47628 99378 71587 33321 23362 72440 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3759 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0748 4343 0387 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 096 | |||||||||||
Giải támG8 | 73 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 5 |
2 | 1, 8 |
3 | 0, 5 |
4 | 0, 3, 3, 8 |
5 | 4, 9 |
6 | 2 |
7 | 3, 8 |
8 | 7, 7 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 22/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 955624 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 55128 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 89667 | |||||||||||
Giải baG3 | 60400 06788 | |||||||||||
Giải tưG4 | 58657 14325 88299 64393 10529 97575 72274 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8321 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0479 8328 4351 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 882 | |||||||||||
Giải támG8 | 75 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | |
2 | 1, 4, 5, 8, 8, 9 |
3 | |
4 | |
5 | 1, 7 |
6 | 7 |
7 | 4, 5, 5, 9 |
8 | 2, 8 |
9 | 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 15/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 671670 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 48766 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 98803 | |||||||||||
Giải baG3 | 36080 38991 | |||||||||||
Giải tưG4 | 58598 82716 42129 25437 99915 51462 58663 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2190 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6582 6754 6566 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 966 | |||||||||||
Giải támG8 | 10 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 0, 5, 6 |
2 | 9 |
3 | 7 |
4 | |
5 | 4 |
6 | 2, 3, 6, 6, 6 |
7 | 0 |
8 | 0, 2 |
9 | 0, 1, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 08/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 830950 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 20693 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 45432 | |||||||||||
Giải baG3 | 76431 89343 | |||||||||||
Giải tưG4 | 93413 21434 13515 20567 59880 89026 39011 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0242 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0726 5802 6231 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 223 | |||||||||||
Giải támG8 | 85 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 1, 3, 5 |
2 | 3, 6, 6 |
3 | 1, 1, 2, 4 |
4 | 2, 3 |
5 | 0 |
6 | 7 |
7 | |
8 | 0, 5 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 01/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 280429 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 44253 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 22145 | |||||||||||
Giải baG3 | 98994 32235 | |||||||||||
Giải tưG4 | 41254 55973 81418 22575 21577 93989 03821 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5860 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6972 9394 6234 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 056 | |||||||||||
Giải támG8 | 00 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 8 |
2 | 1, 9 |
3 | 4, 5 |
4 | 5 |
5 | 3, 4, 6 |
6 | 0 |
7 | 2, 3, 5, 7 |
8 | 9 |
9 | 4, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 24/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 317842 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 45521 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 59660 | |||||||||||
Giải baG3 | 10277 64937 | |||||||||||
Giải tưG4 | 34609 72579 70112 79309 80203 44929 46078 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4081 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8786 1619 7739 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 411 | |||||||||||
Giải támG8 | 65 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 9, 9 |
1 | 1, 2, 9 |
2 | 1, 9 |
3 | 7, 9 |
4 | 2 |
5 | |
6 | 0, 5 |
7 | 7, 8, 9 |
8 | 1, 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 17/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 990978 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 95530 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 66239 | |||||||||||
Giải baG3 | 83783 83223 | |||||||||||
Giải tưG4 | 40516 48114 48535 38527 84372 47649 35129 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9036 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8602 5970 4373 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 748 | |||||||||||
Giải támG8 | 89 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 4, 6 |
2 | 3, 7, 9 |
3 | 0, 5, 6, 9 |
4 | 8, 9 |
5 | |
6 | |
7 | 0, 2, 3, 8 |
8 | 3, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 10/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 261211 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 05662 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 21624 | |||||||||||
Giải baG3 | 92819 84066 | |||||||||||
Giải tưG4 | 90033 26698 79828 63255 62377 73725 92462 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5137 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8468 5456 4551 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 148 | |||||||||||
Giải támG8 | 16 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 1, 6, 9 |
2 | 4, 5, 8 |
3 | 3, 7 |
4 | 8 |
5 | 1, 5, 6 |
6 | 2, 2, 6, 8 |
7 | 7 |
8 | |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 03/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 720924 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 66874 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 66271 | |||||||||||
Giải baG3 | 92056 70551 | |||||||||||
Giải tưG4 | 39240 92198 04221 16203 16433 47909 54013 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1153 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1422 3215 2503 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 478 | |||||||||||
Giải támG8 | 57 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3, 9 |
1 | 3, 5 |
2 | 1, 2, 4 |
3 | 3 |
4 | 0 |
5 | 1, 3, 6, 7 |
6 | |
7 | 1, 4, 8 |
8 | |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 27/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 682896 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 14982 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 71975 | |||||||||||
Giải baG3 | 69517 33262 | |||||||||||
Giải tưG4 | 03078 42885 83042 95424 55359 78071 43160 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0916 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3958 2814 4225 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 238 | |||||||||||
Giải támG8 | 49 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 4, 6, 7 |
2 | 4, 5 |
3 | 8 |
4 | 2, 9 |
5 | 8, 9 |
6 | 0, 2 |
7 | 1, 5, 8 |
8 | 2, 5 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 20/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 313708 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 29098 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 15006 | |||||||||||
Giải baG3 | 18701 25268 | |||||||||||
Giải tưG4 | 20250 71685 69903 17276 78541 76013 68658 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5048 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0595 0170 7358 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 300 | |||||||||||
Giải támG8 | 52 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 3, 6, 8 |
1 | 3 |
2 | |
3 | |
4 | 1, 8 |
5 | 0, 2, 8, 8 |
6 | 8 |
7 | 0, 6 |
8 | 5 |
9 | 5, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 13/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 717009 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 03871 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 09996 | |||||||||||
Giải baG3 | 88545 82415 | |||||||||||
Giải tưG4 | 28141 84316 05751 80912 67901 20410 56788 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6343 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4578 7702 2254 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 768 | |||||||||||
Giải támG8 | 96 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 9 |
1 | 0, 2, 5, 6 |
2 | |
3 | |
4 | 1, 3, 5 |
5 | 1, 4 |
6 | 8 |
7 | 1, 8 |
8 | 8 |
9 | 6, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 06/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 949808 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 37989 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 59316 | |||||||||||
Giải baG3 | 63959 94623 | |||||||||||
Giải tưG4 | 86914 11865 94062 99982 75401 23113 60055 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1640 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7931 5983 8413 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 765 | |||||||||||
Giải támG8 | 72 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 8 |
1 | 3, 3, 4, 6 |
2 | 3 |
3 | 1 |
4 | 0 |
5 | 5, 9 |
6 | 2, 5, 5 |
7 | 2 |
8 | 2, 3, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 29/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 293269 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 93331 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 18178 | |||||||||||
Giải baG3 | 33997 46187 | |||||||||||
Giải tưG4 | 40718 66005 82901 49964 97830 47935 62033 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3437 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8164 3283 4353 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 858 | |||||||||||
Giải támG8 | 61 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 5 |
1 | 8 |
2 | |
3 | 0, 1, 3, 5, 7 |
4 | |
5 | 3, 8 |
6 | 1, 4, 4, 9 |
7 | 8 |
8 | 3, 7 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 22/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 319290 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 51869 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 72690 | |||||||||||
Giải baG3 | 89103 06016 | |||||||||||
Giải tưG4 | 49044 35178 10139 32016 05038 71004 90164 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4269 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8516 0016 0175 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 934 | |||||||||||
Giải támG8 | 64 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 4 |
1 | 6, 6, 6, 6 |
2 | |
3 | 4, 8, 9 |
4 | 4 |
5 | |
6 | 4, 4, 9, 9 |
7 | 5, 8 |
8 | |
9 | 0, 0 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 15/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 673231 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 53951 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 88491 | |||||||||||
Giải baG3 | 74493 66467 | |||||||||||
Giải tưG4 | 30059 05466 51747 29049 11892 31726 61824 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7721 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8866 2322 6817 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 273 | |||||||||||
Giải támG8 | 37 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 7 |
2 | 1, 2, 4, 6 |
3 | 1, 7 |
4 | 7, 9 |
5 | 1, 9 |
6 | 6, 6, 7 |
7 | 3 |
8 | |
9 | 1, 2, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 08/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 648587 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 78569 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 80222 | |||||||||||
Giải baG3 | 91901 77974 | |||||||||||
Giải tưG4 | 26785 12644 17068 54916 92713 63183 67895 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0297 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4899 9396 8078 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 168 | |||||||||||
Giải támG8 | 51 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 3, 6 |
2 | 2 |
3 | |
4 | 4 |
5 | 1 |
6 | 8, 8, 9 |
7 | 4, 8 |
8 | 3, 5, 7 |
9 | 5, 6, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 01/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 195227 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 46410 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 93336 | |||||||||||
Giải baG3 | 52168 85555 | |||||||||||
Giải tưG4 | 70028 37936 43520 37870 44662 43610 72261 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7460 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4364 0876 1422 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 166 | |||||||||||
Giải támG8 | 16 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 0, 6 |
2 | 0, 2, 7, 8 |
3 | 6, 6 |
4 | |
5 | 5 |
6 | 0, 1, 2, 4, 6, 8 |
7 | 0, 6 |
8 | |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 25/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 688372 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 23627 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 22399 | |||||||||||
Giải baG3 | 22381 13075 | |||||||||||
Giải tưG4 | 96447 81665 32272 51587 98615 60657 87354 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2841 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6372 2865 8241 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 217 | |||||||||||
Giải támG8 | 98 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 5, 7 |
2 | 7 |
3 | |
4 | 1, 1, 7 |
5 | 4, 7 |
6 | 5, 5 |
7 | 2, 2, 2, 5 |
8 | 1, 7 |
9 | 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 18/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 154147 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 21570 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 94267 | |||||||||||
Giải baG3 | 66798 10233 | |||||||||||
Giải tưG4 | 23331 70370 73428 18086 98860 96911 76486 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1002 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4237 8639 1036 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 681 | |||||||||||
Giải támG8 | 10 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 0, 1 |
2 | 8 |
3 | 1, 3, 6, 7, 9 |
4 | 7 |
5 | |
6 | 0, 7 |
7 | 0, 0 |
8 | 1, 6, 6 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 11/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 472376 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 47676 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 70754 | |||||||||||
Giải baG3 | 96741 83591 | |||||||||||
Giải tưG4 | 76087 37323 75036 80688 50542 58414 57537 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5854 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9994 2496 7504 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 444 | |||||||||||
Giải támG8 | 55 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 4 |
2 | 3 |
3 | 6, 7 |
4 | 1, 2, 4 |
5 | 4, 4, 5 |
6 | |
7 | 6, 6 |
8 | 7, 8 |
9 | 1, 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 04/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 881583 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 67090 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 56378 | |||||||||||
Giải baG3 | 28918 61964 | |||||||||||
Giải tưG4 | 88247 11202 53093 75213 94298 73257 68555 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3463 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0602 4375 2116 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 273 | |||||||||||
Giải támG8 | 20 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2 |
1 | 3, 6, 8 |
2 | 0 |
3 | |
4 | 7 |
5 | 5, 7 |
6 | 3, 4 |
7 | 3, 5, 8 |
8 | 3 |
9 | 0, 3, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 25/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 401225 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 63995 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 47552 | |||||||||||
Giải baG3 | 89318 33627 | |||||||||||
Giải tưG4 | 57654 71900 29110 32570 58042 43354 79826 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2646 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3571 5587 6387 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 606 | |||||||||||
Giải támG8 | 89 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 6 |
1 | 0, 8 |
2 | 5, 6, 7 |
3 | |
4 | 2, 6 |
5 | 2, 4, 4 |
6 | |
7 | 0, 1 |
8 | 7, 7, 9 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 18/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 880380 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 00575 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 11454 | |||||||||||
Giải baG3 | 06790 22760 | |||||||||||
Giải tưG4 | 01143 34661 08617 71312 93239 01532 32462 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3018 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5698 4651 7743 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 465 | |||||||||||
Giải támG8 | 73 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 7, 8 |
2 | |
3 | 2, 9 |
4 | 3, 3 |
5 | 1, 4 |
6 | 0, 1, 2, 5 |
7 | 3, 5 |
8 | 0 |
9 | 0, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 11/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 833769 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 20542 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 48295 | |||||||||||
Giải baG3 | 82316 71086 | |||||||||||
Giải tưG4 | 82926 38257 56430 32339 35179 15996 56884 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1043 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3160 3835 8329 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 158 | |||||||||||
Giải támG8 | 83 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 6 |
2 | 6, 9 |
3 | 0, 5, 9 |
4 | 2, 3 |
5 | 7, 8 |
6 | 0, 9 |
7 | 9 |
8 | 3, 4, 6 |
9 | 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Ba > XSMB 04/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 631230 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 00248 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 81687 | |||||||||||
Giải baG3 | 67649 20805 | |||||||||||
Giải tưG4 | 20525 71483 14428 46513 59277 68910 84575 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9909 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8539 3981 7259 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 644 | |||||||||||
Giải támG8 | 17 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 9 |
1 | 0, 3, 7 |
2 | 5, 8 |
3 | 0, 9 |
4 | 4, 8, 9 |
5 | 9 |
6 | |
7 | 5, 7 |
8 | 1, 3, 7 |
9 |