XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 23/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 803334 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 95751 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 48084 | |||||||||||
Giải baG3 | 10090 64335 | |||||||||||
Giải tưG4 | 34183 29228 07936 65085 99197 96461 34215 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8999 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4062 3427 1800 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 117 | |||||||||||
Giải támG8 | 84 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 5, 7 |
2 | 7, 8 |
3 | 4, 5, 6 |
4 | |
5 | 1 |
6 | 1, 2 |
7 | |
8 | 3, 4, 4, 5 |
9 | 0, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 16/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 097562 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 35985 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 60436 | |||||||||||
Giải baG3 | 55017 71344 | |||||||||||
Giải tưG4 | 15888 43959 11248 27048 79708 68768 52132 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6374 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7697 2929 9143 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 466 | |||||||||||
Giải támG8 | 84 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 7 |
2 | 9 |
3 | 2, 6 |
4 | 3, 4, 8, 8 |
5 | 9 |
6 | 2, 6, 8 |
7 | 4 |
8 | 4, 5, 8 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 09/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 372128 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 86817 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 84725 | |||||||||||
Giải baG3 | 96774 18183 | |||||||||||
Giải tưG4 | 16349 02721 97250 26004 21333 90736 84502 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7755 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1437 8575 2544 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 781 | |||||||||||
Giải támG8 | 33 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4 |
1 | 7 |
2 | 1, 5, 8 |
3 | 3, 3, 6, 7 |
4 | 4, 9 |
5 | 0, 5 |
6 | |
7 | 4, 5 |
8 | 1, 3 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 02/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 335240 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 29683 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 65993 | |||||||||||
Giải baG3 | 05819 47553 | |||||||||||
Giải tưG4 | 93325 28917 52601 15700 10273 46975 91951 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1455 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1838 7218 6958 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 604 | |||||||||||
Giải támG8 | 09 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 4, 9 |
1 | 7, 8, 9 |
2 | 5 |
3 | 8 |
4 | 0 |
5 | 1, 3, 5, 8 |
6 | |
7 | 3, 5 |
8 | 3 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 26/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 053481 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 05967 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 76315 | |||||||||||
Giải baG3 | 71439 81137 | |||||||||||
Giải tưG4 | 40712 32558 10481 73534 46751 30494 59905 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1947 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2876 9335 0754 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 872 | |||||||||||
Giải támG8 | 93 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 2, 5 |
2 | |
3 | 4, 5, 7, 9 |
4 | 7 |
5 | 1, 4, 8 |
6 | 7 |
7 | 2, 6 |
8 | 1, 1 |
9 | 3, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 19/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 150553 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 49178 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 59704 | |||||||||||
Giải baG3 | 60909 67749 | |||||||||||
Giải tưG4 | 77811 79188 88954 23990 35478 83560 51021 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8340 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6206 3701 3980 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 719 | |||||||||||
Giải támG8 | 11 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4, 6, 9 |
1 | 1, 1, 9 |
2 | 1 |
3 | |
4 | 0, 9 |
5 | 3, 4 |
6 | 0 |
7 | 8, 8 |
8 | 0, 8 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 12/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 552474 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 92184 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 42913 | |||||||||||
Giải baG3 | 12445 16827 | |||||||||||
Giải tưG4 | 26397 78728 52177 77020 23112 26228 25150 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8502 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1472 2656 7649 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 847 | |||||||||||
Giải támG8 | 54 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 2, 3 |
2 | 0, 7, 8, 8 |
3 | |
4 | 5, 7, 9 |
5 | 0, 4, 6 |
6 | |
7 | 2, 4, 7 |
8 | 4 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 05/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 064195 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 87708 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 92211 | |||||||||||
Giải baG3 | 45721 05771 | |||||||||||
Giải tưG4 | 87390 60315 24871 58107 07595 27018 10370 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7934 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4597 1670 3895 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 396 | |||||||||||
Giải támG8 | 13 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7, 8 |
1 | 1, 3, 5, 8 |
2 | 1 |
3 | 4 |
4 | |
5 | |
6 | |
7 | 0, 0, 1, 1 |
8 | |
9 | 0, 5, 5, 5, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 28/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 770844 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 51900 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32808 | |||||||||||
Giải baG3 | 25379 91970 | |||||||||||
Giải tưG4 | 38798 48904 22947 83879 62717 81200 65459 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1414 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7096 6645 2839 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 573 | |||||||||||
Giải támG8 | 29 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 4, 8 |
1 | 4, 7 |
2 | 9 |
3 | 9 |
4 | 4, 5, 7 |
5 | 9 |
6 | |
7 | 0, 3, 9, 9 |
8 | |
9 | 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 21/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 024543 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 36524 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 05505 | |||||||||||
Giải baG3 | 55238 13108 | |||||||||||
Giải tưG4 | 66524 40328 65528 71289 70637 82077 12244 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3657 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1943 7733 2789 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 468 | |||||||||||
Giải támG8 | 91 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 8 |
1 | |
2 | 4, 4, 8, 8 |
3 | 3, 7, 8 |
4 | 3, 3, 4 |
5 | 7 |
6 | 8 |
7 | 7 |
8 | 9, 9 |
9 | 1 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 14/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 657580 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 20753 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 74278 | |||||||||||
Giải baG3 | 87123 13741 | |||||||||||
Giải tưG4 | 28690 74154 04492 25150 04632 78893 66752 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0531 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9841 2483 8078 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 372 | |||||||||||
Giải támG8 | 48 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | |
2 | 3 |
3 | 1, 2 |
4 | 1, 1, 8 |
5 | 0, 2, 3, 4 |
6 | |
7 | 2, 8, 8 |
8 | 0, 3 |
9 | 0, 2, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 07/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 796083 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 59688 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 63502 | |||||||||||
Giải baG3 | 35615 23874 | |||||||||||
Giải tưG4 | 24471 88506 31787 57883 14893 39108 90037 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0674 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3893 5178 4669 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 530 | |||||||||||
Giải támG8 | 27 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6, 8 |
1 | 5 |
2 | 7 |
3 | 0, 7 |
4 | |
5 | |
6 | 9 |
7 | 1, 4, 4, 8 |
8 | 3, 3, 7, 8 |
9 | 3, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 31/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 204487 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 43340 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 39009 | |||||||||||
Giải baG3 | 13769 03048 | |||||||||||
Giải tưG4 | 01720 19724 18576 55640 28432 50594 25823 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7681 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7081 7406 9897 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 793 | |||||||||||
Giải támG8 | 08 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 8, 9 |
1 | |
2 | 0, 3, 4 |
3 | 2 |
4 | 0, 0, 8 |
5 | |
6 | 9 |
7 | 6 |
8 | 1, 1, 7 |
9 | 3, 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 24/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 061866 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 33023 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 00408 | |||||||||||
Giải baG3 | 16945 37143 | |||||||||||
Giải tưG4 | 60938 30932 76538 27114 95562 19517 87686 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5364 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4572 5202 5558 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 355 | |||||||||||
Giải támG8 | 22 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 8 |
1 | 4, 7 |
2 | 2, 3 |
3 | 2, 8, 8 |
4 | 3, 5 |
5 | 5, 8 |
6 | 2, 4, 6 |
7 | 2 |
8 | 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 17/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 574784 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 57501 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 51574 | |||||||||||
Giải baG3 | 15527 66166 | |||||||||||
Giải tưG4 | 11772 20009 74200 90245 96147 60382 88270 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0166 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5732 6429 2693 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 097 | |||||||||||
Giải támG8 | 36 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 9 |
1 | |
2 | 7, 9 |
3 | 2, 6 |
4 | 5, 7 |
5 | |
6 | 6, 6 |
7 | 0, 2, 4 |
8 | 2, 4 |
9 | 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 10/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 219868 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 32262 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 04874 | |||||||||||
Giải baG3 | 58829 13750 | |||||||||||
Giải tưG4 | 62164 02688 36897 43410 53960 68258 65868 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4716 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7265 8071 3350 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 714 | |||||||||||
Giải támG8 | 89 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 4, 6 |
2 | 9 |
3 | |
4 | |
5 | 0, 0, 8 |
6 | 0, 2, 4, 5, 8, 8 |
7 | 1, 4 |
8 | 8, 9 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 03/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 272426 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 33205 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32975 | |||||||||||
Giải baG3 | 78232 84807 | |||||||||||
Giải tưG4 | 29017 67913 15029 76898 52462 01559 90392 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4276 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0820 7394 7754 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 266 | |||||||||||
Giải támG8 | 32 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 7 |
1 | 3, 7 |
2 | 0, 6, 9 |
3 | 2, 2 |
4 | |
5 | 4, 9 |
6 | 2, 6 |
7 | 5, 6 |
8 | |
9 | 2, 4, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 26/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 480106 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 99155 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 69926 | |||||||||||
Giải baG3 | 26815 97872 | |||||||||||
Giải tưG4 | 80381 38402 59867 53734 56581 47323 14679 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3852 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2267 6902 3689 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 910 | |||||||||||
Giải támG8 | 11 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2, 6 |
1 | 0, 1, 5 |
2 | 3, 6 |
3 | 4 |
4 | |
5 | 2, 5 |
6 | 7, 7 |
7 | 2, 9 |
8 | 1, 1, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 19/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 187002 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 45468 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 79003 | |||||||||||
Giải baG3 | 49116 02710 | |||||||||||
Giải tưG4 | 30347 79380 83776 43380 29994 25877 50619 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2055 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4751 4343 1417 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 929 | |||||||||||
Giải támG8 | 87 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3 |
1 | 0, 6, 7, 9 |
2 | 9 |
3 | |
4 | 3, 7 |
5 | 1, 5 |
6 | 8 |
7 | 6, 7 |
8 | 0, 0, 7 |
9 | 4 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 12/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 993248 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 09660 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 89264 | |||||||||||
Giải baG3 | 37698 92743 | |||||||||||
Giải tưG4 | 71791 00378 44836 41064 72790 65159 15531 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8863 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7542 9276 7718 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 310 | |||||||||||
Giải támG8 | 02 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 0, 8 |
2 | |
3 | 1, 6 |
4 | 2, 3, 8 |
5 | 9 |
6 | 0, 3, 4, 4 |
7 | 6, 8 |
8 | |
9 | 0, 1, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 05/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 544261 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 78082 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 02654 | |||||||||||
Giải baG3 | 40929 52509 | |||||||||||
Giải tưG4 | 49616 80259 08659 47377 45129 40896 29584 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5650 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4498 7195 5173 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 158 | |||||||||||
Giải támG8 | 56 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 6 |
2 | 9, 9 |
3 | |
4 | |
5 | 0, 4, 6, 8, 9, 9 |
6 | 1 |
7 | 3, 7 |
8 | 2, 4 |
9 | 5, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 29/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 866202 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 79751 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 63534 | |||||||||||
Giải baG3 | 83869 19623 | |||||||||||
Giải tưG4 | 25915 82674 91055 86164 98312 77756 86137 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9760 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9839 5038 2465 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 265 | |||||||||||
Giải támG8 | 35 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 2, 5 |
2 | 3 |
3 | 4, 5, 7, 8, 9 |
4 | |
5 | 1, 5, 6 |
6 | 0, 4, 5, 5, 9 |
7 | 4 |
8 | |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 22/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 462990 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 37426 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 50953 | |||||||||||
Giải baG3 | 36128 39259 | |||||||||||
Giải tưG4 | 18140 10768 47616 25285 17485 90338 66222 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2184 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5361 7763 5071 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 416 | |||||||||||
Giải támG8 | 00 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 6, 6 |
2 | 2, 6, 8 |
3 | 8 |
4 | 0 |
5 | 3, 9 |
6 | 1, 3, 8 |
7 | 1 |
8 | 4, 5, 5 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 15/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 686647 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 03886 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 53420 | |||||||||||
Giải baG3 | 28530 45185 | |||||||||||
Giải tưG4 | 41578 16143 25795 31395 81682 91718 19426 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3000 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5172 8823 8183 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 488 | |||||||||||
Giải támG8 | 19 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 8, 9 |
2 | 0, 3, 6 |
3 | 0 |
4 | 3, 7 |
5 | |
6 | |
7 | 2, 8 |
8 | 2, 3, 5, 6, 8 |
9 | 5, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 08/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 275490 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 38270 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 33300 | |||||||||||
Giải baG3 | 65291 63074 | |||||||||||
Giải tưG4 | 52876 96116 82405 90422 22839 90414 25005 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0233 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7957 9385 9742 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 737 | |||||||||||
Giải támG8 | 07 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5, 5, 7 |
1 | 4, 6 |
2 | 2 |
3 | 3, 7, 9 |
4 | 2 |
5 | 7 |
6 | |
7 | 0, 4, 6 |
8 | 5 |
9 | 0, 1 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 01/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 347725 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 52762 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 49586 | |||||||||||
Giải baG3 | 43282 95080 | |||||||||||
Giải tưG4 | 52656 89527 10082 69637 05452 19902 35540 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2058 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0308 5901 3524 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 579 | |||||||||||
Giải támG8 | 48 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 8 |
1 | |
2 | 4, 5, 7 |
3 | 7 |
4 | 0, 8 |
5 | 2, 6, 8 |
6 | 2 |
7 | 9 |
8 | 0, 2, 2, 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 22/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 673842 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 85539 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 76852 | |||||||||||
Giải baG3 | 78158 26945 | |||||||||||
Giải tưG4 | 95988 33097 08978 85660 66135 50853 07512 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3694 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3637 2923 0489 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 815 | |||||||||||
Giải támG8 | 48 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 5 |
2 | 3 |
3 | 5, 7, 9 |
4 | 2, 5, 8 |
5 | 2, 3, 8 |
6 | 0 |
7 | 8 |
8 | 8, 9 |
9 | 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 15/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 783058 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 42904 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 55281 | |||||||||||
Giải baG3 | 22810 82450 | |||||||||||
Giải tưG4 | 34130 73636 89895 13085 73170 52397 88388 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6853 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3815 9995 9898 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 309 | |||||||||||
Giải támG8 | 24 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 9 |
1 | 0, 5 |
2 | 4 |
3 | 0, 6 |
4 | |
5 | 0, 3, 8 |
6 | |
7 | 0 |
8 | 1, 5, 8 |
9 | 5, 5, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 08/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 435519 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 92684 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 69007 | |||||||||||
Giải baG3 | 90720 42415 | |||||||||||
Giải tưG4 | 11940 66030 01169 29433 98282 58052 26182 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5564 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6890 0953 0856 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 029 | |||||||||||
Giải támG8 | 47 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 5, 9 |
2 | 0, 9 |
3 | 0, 3 |
4 | 0, 7 |
5 | 2, 3, 6 |
6 | 4, 9 |
7 | |
8 | 2, 2, 4 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 01/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 078333 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 54108 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 61044 | |||||||||||
Giải baG3 | 94895 67770 | |||||||||||
Giải tưG4 | 73673 87966 28516 49720 96909 02393 39072 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8042 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3651 1914 8833 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 960 | |||||||||||
Giải támG8 | 03 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 8, 9 |
1 | 4, 6 |
2 | 0 |
3 | 3, 3 |
4 | 2, 4 |
5 | 1 |
6 | 0, 6 |
7 | 0, 2, 3 |
8 | |
9 | 3, 5 |