Thống kê tần suất giải đặc biệt theo các dàn đề phổ biến: bảng tần suất ~80 dàn đề và năm nhóm kép (kép bằng, kép lệch, kép âm, sát kép, sát kép lệch). Chọn một dàn bên dưới để xem chi tiết từng ngày, số lần về và gan của từng số.
Bảng tần suất ~80 dàn đề phổ biến (đầu, đuôi, chẵn lẻ, tổng, ...).
Dàn gồm 10 số: 00, 11, 22, 33, 44, 55, 66, 77, 88, 99
Dàn gồm 10 số: 05, 16, 27, 38, 49, 50, 61, 72, 83, 94
Dàn gồm 10 số: 07, 14, 29, 36, 41, 58, 63, 70, 85, 92
Dàn gồm 18 số: 01, 10, 12, 21, 23, 32, 34, 43, 45, 54, 56, 65, 67, 76, 78, 87, 89, 98
Dàn gồm 24 số: 04, 06, 14, 15, 17, 26, 28, 36, 37, 39, 40, 41, 48, 51, 59, 60, 62, 63, 71, 73, 82, 84, 93, 95
Số liệu Miền Bắc trong 1.000 kỳ gần nhất.
| Dàn | Số lượng số | Lần về gần nhất | Gan hiện tại (kỳ) | Gan max (1.000 kỳ) | Lượt về trong 100 kỳ gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Kép bằng | 10 | 15-10-2026 — ĐB 66 | 8 | 32 | 13 |
| Kép lệch | 10 | 17-10-2026 — ĐB 38 | 6 | 39 | 12 |
| Kép âm | 10 | 22-10-2026 — ĐB 14 | 1 | 55 | 6 |
| Sát kép | 18 | 23-10-2026 — ĐB 67 | 0 | 36 | 23 |
| Sát kép lệch | 24 | 22-10-2026 — ĐB 14 | 1 | 19 | 23 |