XSNM - Kết Quả Xổ Số An Giang (30/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 965247 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60858 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 60699 | |||||||||||
| Giải baG3 | 56908 41827 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 38183 72799 11266 79609 77258 75911 73585 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3730 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7475 0084 4484 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 912 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8, 9 |
| 1 | 1, 2, 2 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0 |
| 4 | 7 |
| 5 | 8, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 3, 4, 4, 5 |
| 9 | 9, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3 | 0 |
| 1 | 1 |
| 1, 1 | 2 |
| 8 | 3 |
| 8, 8 | 4 |
| 7, 8 | 5 |
| 6 | 6 |
| 2, 4 | 7 |
| 0, 5, 5 | 8 |
| 0, 9, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh An Giang
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 06-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số An Giang (23/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 273992 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94435 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 55408 | |||||||||||
| Giải baG3 | 52336 87873 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 75915 69015 88846 06156 69343 53629 85373 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8892 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1100 2474 2387 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 519 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 5, 5, 9 |
| 2 | 9 |
| 3 | 5, 6 |
| 4 | 3, 6 |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | |
| 7 | 3, 3, 4 |
| 8 | 7 |
| 9 | 2, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | |
| 5, 9, 9 | 2 |
| 4, 7, 7 | 3 |
| 7 | 4 |
| 1, 1, 3 | 5 |
| 3, 4, 5 | 6 |
| 8 | 7 |
| 0 | 8 |
| 1, 2 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số An Giang (16/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 830834 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54496 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 03014 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55582 44217 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45145 75742 89903 92299 23230 61786 17762 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0874 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8156 4612 0981 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 809 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 9 |
| 1 | 2, 4, 7 |
| 2 | |
| 3 | 0, 4 |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 2 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1, 2, 6 |
| 9 | 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3 | 0 |
| 8 | 1 |
| 1, 4, 6, 8 | 2 |
| 0 | 3 |
| 1, 3, 5, 7 | 4 |
| 4 | 5 |
| 5, 8, 9 | 6 |
| 1 | 7 |
| 8 | |
| 0, 9 | 9 |