XSNM - Kết Quả Xổ Số An Giang (03/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 764014 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64866 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99396 | |||||||||||
| Giải baG3 | 49602 67188 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08638 37628 95083 47040 27080 59399 76078 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5740 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5585 8147 0019 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 804 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 4 |
| 1 | 4, 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 0, 7 |
| 5 | 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 3, 5, 8 |
| 9 | 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 4, 8 | 0 |
| 1 | |
| 0 | 2 |
| 8 | 3 |
| 0, 1 | 4 |
| 8 | 5 |
| 6, 9 | 6 |
| 4 | 7 |
| 2, 3, 5, 7, 8 | 8 |
| 1, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh An Giang
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 10-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số An Giang (27/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 139092 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 59225 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69651 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94626 27872 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71802 65643 29382 18851 01853 93493 81189 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0676 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8398 6371 8156 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 798 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | |
| 2 | 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 3 |
| 5 | 1, 1, 2, 3, 6 |
| 6 | |
| 7 | 1, 2, 6 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 2, 3, 8, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 5, 5, 7 | 1 |
| 0, 5, 7, 8, 9 | 2 |
| 4, 5, 9 | 3 |
| 4 | |
| 2 | 5 |
| 2, 5, 7 | 6 |
| 7 | |
| 9, 9 | 8 |
| 8 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số An Giang (20/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 510332 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 89516 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 44895 | |||||||||||
| Giải baG3 | 52640 02439 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90111 32541 20491 71417 32217 57371 15096 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1635 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9670 9023 3404 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 516 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 1, 6, 6, 7, 7 |
| 2 | 3 |
| 3 | 2, 5, 9 |
| 4 | 0, 1 |
| 5 | 4 |
| 6 | |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | |
| 9 | 1, 5, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 7 | 0 |
| 1, 4, 7, 9 | 1 |
| 3 | 2 |
| 2 | 3 |
| 0, 5 | 4 |
| 3, 9 | 5 |
| 1, 1, 9 | 6 |
| 1, 1 | 7 |
| 8 | |
| 3 | 9 |