XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (07/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 598069 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49893 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21003 | |||||||||||
| Giải baG3 | 70923 40892 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 37028 59747 24425 53505 70996 37359 55504 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4207 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2835 9050 4474 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 614 | |||||||||||
| Giải támG8 | 34 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 5, 7 |
| 1 | 4 |
| 2 | 3, 5, 8 |
| 3 | 4, 5 |
| 4 | 7 |
| 5 | 0, 9 |
| 6 | 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | |
| 9 | 2, 3, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5 | 0 |
| 1 | |
| 9 | 2 |
| 0, 2, 9 | 3 |
| 0, 1, 3, 7 | 4 |
| 0, 2, 3 | 5 |
| 9 | 6 |
| 0, 4 | 7 |
| 2 | 8 |
| 5, 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Ninh Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 14-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (31/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 509439 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80490 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 20859 | |||||||||||
| Giải baG3 | 52574 57797 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 79611 71561 28599 36247 14347 79034 26959 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4833 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3109 1159 9892 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 860 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | |
| 3 | 3, 4, 9 |
| 4 | 7, 7 |
| 5 | 9, 9, 9 |
| 6 | 0, 1 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | |
| 9 | 0, 2, 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6, 9 | 0 |
| 1, 6 | 1 |
| 9 | 2 |
| 3 | 3 |
| 3, 7 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 4, 4, 9 | 7 |
| 8 | |
| 0, 3, 5, 5, 5, 7, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (24/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 334758 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56005 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 98019 | |||||||||||
| Giải baG3 | 54335 33420 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50704 35971 02509 07937 98425 12200 60918 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7363 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8428 1105 7990 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 076 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 5, 9 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 0, 5, 7, 8 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | |
| 5 | 8 |
| 6 | 3 |
| 7 | 1, 6 |
| 8 | |
| 9 | 0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 2, 9 | 0 |
| 7 | 1 |
| 2 | |
| 6 | 3 |
| 0 | 4 |
| 0, 0, 2, 3 | 5 |
| 7 | 6 |
| 2, 3 | 7 |
| 1, 2, 5 | 8 |
| 0, 1 | 9 |