XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (06/11/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 084040 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 03210 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 68933 | |||||||||||
| Giải baG3 | 59735 54509 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85670 41298 38099 02586 75644 69884 30379 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3317 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5338 7012 7437 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 231 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 2, 3, 7 |
| 2 | |
| 3 | 1, 3, 5, 7, 8 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | 4, 6 |
| 9 | 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 4, 7 | 0 |
| 3 | 1 |
| 1 | 2 |
| 1, 3 | 3 |
| 4, 8 | 4 |
| 3 | 5 |
| 8 | 6 |
| 1, 3 | 7 |
| 3, 9 | 8 |
| 0, 7, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Ninh Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 13-11-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (30/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 721539 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57583 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 23908 | |||||||||||
| Giải baG3 | 46191 02704 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 76372 80344 18574 20480 00777 12508 27887 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3489 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6874 6479 1386 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 592 | |||||||||||
| Giải támG8 | 07 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 7, 8, 8 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 9 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 2, 4, 4, 7, 9 |
| 8 | 0, 3, 6, 7, 9 |
| 9 | 1, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 9 | 1 |
| 7, 9 | 2 |
| 8 | 3 |
| 0, 4, 7, 7 | 4 |
| 5 | |
| 8 | 6 |
| 0, 7, 8 | 7 |
| 0, 0 | 8 |
| 3, 7, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (23/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 031890 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37115 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 68824 | |||||||||||
| Giải baG3 | 10703 68570 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4191 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4928 4136 9915 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 107 | |||||||||||
| Giải támG8 | 34 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 7 |
| 1 | 5, 5 |
| 2 | 4, 5, 8 |
| 3 | 4, 5, 6 |
| 4 | 4, 6 |
| 5 | 3, 5, 8 |
| 6 | |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 0, 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 9 | 0 |
| 9 | 1 |
| 2 | |
| 0, 5 | 3 |
| 2, 3, 4 | 4 |
| 1, 1, 2, 3, 5 | 5 |
| 3, 4 | 6 |
| 0 | 7 |
| 2, 5 | 8 |
| 9 |