XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (25/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 414830 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 09435 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 59851 | |||||||||||
| Giải baG3 | 05172 67915 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6236 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1077 6200 1300 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 201 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 1 |
| 1 | 5, 7 |
| 2 | |
| 3 | 0, 0, 5, 6, 8 |
| 4 | |
| 5 | 1 |
| 6 | 6 |
| 7 | 2, 3, 7 |
| 8 | 1, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 0, 0, 3, 3 | 0 |
| 0, 5, 8 | 1 |
| 7 | 2 |
| 7 | 3 |
| 4 | |
| 1, 3 | 5 |
| 3, 6 | 6 |
| 1, 7 | 7 |
| 3, 8 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Kon Tum
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 01-11-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (18/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 722826 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50968 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 48032 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74628 42636 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2915 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1245 9919 1243 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 022 | |||||||||||
| Giải támG8 | 93 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5, 9 |
| 2 | 0, 2, 4, 6, 8 |
| 3 | 0, 2, 6 |
| 4 | 3, 3, 5, 7 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0, 8 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 3, 6 | 0 |
| 5 | 1 |
| 2, 3 | 2 |
| 4, 4, 9 | 3 |
| 2 | 4 |
| 1, 4 | 5 |
| 2, 3 | 6 |
| 4 | 7 |
| 2, 6 | 8 |
| 1 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (11/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 336941 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20441 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 80979 | |||||||||||
| Giải baG3 | 06124 43310 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5723 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8287 0369 4055 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 556 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0, 3, 3 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | |
| 4 | 1, 1, 8 |
| 5 | 5, 6 |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 | 1, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 4, 4, 6, 9 | 1 |
| 2 | |
| 1, 1, 2 | 3 |
| 2 | 4 |
| 5 | 5 |
| 5 | 6 |
| 0, 8, 9 | 7 |
| 4, 8 | 8 |
| 6, 7 | 9 |