XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (23/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 755884 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36170 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51649 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79072 01699 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 37742 64718 83401 59351 53736 72071 40141 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8922 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7017 0487 7867 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 644 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 7, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1, 2, 4, 9 |
| 5 | 1 |
| 6 | 7, 8 |
| 7 | 0, 1, 2 |
| 8 | 4, 7 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 0, 4, 5, 7 | 1 |
| 2, 4, 7 | 2 |
| 3 | |
| 4, 8 | 4 |
| 5 | |
| 3 | 6 |
| 1, 6, 8 | 7 |
| 1, 6 | 8 |
| 4, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Kon Tum
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 30-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (16/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 128077 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 12135 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61800 | |||||||||||
| Giải baG3 | 68303 73312 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4405 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9560 5733 6137 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 791 | |||||||||||
| Giải támG8 | 00 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 3, 5 |
| 1 | 2, 2 |
| 2 | 2, 4 |
| 3 | 3, 5, 7 |
| 4 | |
| 5 | 1, 6 |
| 6 | 0 |
| 7 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 1, 6, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 0, 6 | 0 |
| 5, 9 | 1 |
| 1, 1, 2 | 2 |
| 0, 3 | 3 |
| 2 | 4 |
| 0, 3 | 5 |
| 5, 9 | 6 |
| 3, 7 | 7 |
| 9 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (09/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 257468 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 30088 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37586 | |||||||||||
| Giải baG3 | 70453 08729 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45732 82665 00543 95650 64597 92859 71668 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1821 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9716 0116 0761 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 451 | |||||||||||
| Giải támG8 | 51 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 6 |
| 2 | 1, 9 |
| 3 | 2 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0, 1, 1, 3, 9 |
| 6 | 1, 5, 8, 8 |
| 7 | |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5 | 0 |
| 2, 5, 5, 6 | 1 |
| 3 | 2 |
| 4, 5 | 3 |
| 4 | |
| 6 | 5 |
| 1, 1, 8 | 6 |
| 9 | 7 |
| 6, 6, 8 | 8 |
| 2, 5 | 9 |