XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (19/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 813616 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 44126 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64256 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83284 81890 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95307 01989 00446 06999 36892 65566 34187 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7195 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2375 9819 3054 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 163 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 6 |
| 3 | |
| 4 | 6 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | 0, 5 |
| 8 | 4, 7, 9 |
| 9 | 0, 2, 5, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 9 | 0 |
| 1 | |
| 9 | 2 |
| 6 | 3 |
| 5, 8 | 4 |
| 7, 9 | 5 |
| 1, 2, 4, 5, 6 | 6 |
| 0, 8 | 7 |
| 8 | |
| 1, 8, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đồng Tháp
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 26-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (12/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 725063 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 98614 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 91713 | |||||||||||
| Giải baG3 | 59841 53745 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23521 66643 77051 68214 68517 05278 89318 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8166 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6286 8577 2433 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 399 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 4, 4, 7, 8 |
| 2 | 1 |
| 3 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5 |
| 5 | 1 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | 7, 8 |
| 8 | 6 |
| 9 | 2, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 2, 4, 5 | 1 |
| 9 | 2 |
| 1, 3, 4, 6 | 3 |
| 1, 1 | 4 |
| 4 | 5 |
| 6, 8 | 6 |
| 1, 7 | 7 |
| 1, 7 | 8 |
| 9 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (05/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 555738 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73680 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37527 | |||||||||||
| Giải baG3 | 15175 56449 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44390 56294 00393 49150 45158 81012 08550 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1490 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2499 5857 0033 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 782 | |||||||||||
| Giải támG8 | 19 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 9 |
| 2 | 7 |
| 3 | 3, 8 |
| 4 | 9 |
| 5 | 0, 0, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 5 |
| 8 | 0, 2 |
| 9 | 0, 0, 3, 4, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 5, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | |
| 1, 8 | 2 |
| 3, 9 | 3 |
| 9 | 4 |
| 7 | 5 |
| 6 | |
| 2, 5 | 7 |
| 3, 5 | 8 |
| 1, 4, 9 | 9 |