XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (01/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 820371 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 33100 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 08040 | |||||||||||
| Giải baG3 | 02630 68317 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 79761 26502 04398 32236 59679 17128 55090 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7950 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7724 6340 5480 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 837 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4, 8 |
| 3 | 0, 6, 7 |
| 4 | 0, 0, 6 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 0 |
| 9 | 0, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 3, 4, 4, 5, 8, 9 | 0 |
| 6, 7 | 1 |
| 0 | 2 |
| 3 | |
| 2 | 4 |
| 5 | |
| 3, 4 | 6 |
| 1, 3 | 7 |
| 2, 9 | 8 |
| 7 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Ngãi
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 08-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (25/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 026635 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80768 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99668 | |||||||||||
| Giải baG3 | 49745 65025 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 81349 29504 34750 59496 81164 09114 00379 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4567 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7020 1659 1106 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 585 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 4, 6 |
| 1 | 4 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 5 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 0, 9 |
| 6 | 4, 7, 8, 8 |
| 7 | 9 |
| 8 | 5 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 5 | 0 |
| 1 | |
| 0 | 2 |
| 3 | |
| 0, 1, 6 | 4 |
| 2, 3, 4, 8 | 5 |
| 0, 9 | 6 |
| 6 | 7 |
| 6, 6 | 8 |
| 4, 5, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (18/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 206975 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73420 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 17832 | |||||||||||
| Giải baG3 | 65665 92443 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17224 65058 49833 23763 52473 03097 85368 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7496 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0569 3604 1039 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 909 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 9 |
| 1 | |
| 2 | 0, 4, 4 |
| 3 | 2, 3, 9 |
| 4 | 3 |
| 5 | 8 |
| 6 | 3, 5, 8, 9 |
| 7 | 3, 5 |
| 8 | |
| 9 | 6, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 1 | |
| 3 | 2 |
| 3, 4, 6, 7 | 3 |
| 0, 2, 2 | 4 |
| 6, 7 | 5 |
| 9 | 6 |
| 9 | 7 |
| 5, 6 | 8 |
| 0, 3, 6 | 9 |