XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (29/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 813621 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31212 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33785 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47881 97957 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 53012 89608 13256 90944 23552 92842 68756 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5996 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4847 7585 7600 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 462 | |||||||||||
| Giải támG8 | 35 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 2, 2 |
| 2 | 1 |
| 3 | 5 |
| 4 | 2, 4, 7 |
| 5 | 2, 6, 6, 7 |
| 6 | 2 |
| 7 | |
| 8 | 1, 5, 5 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 2, 8 | 1 |
| 1, 1, 4, 5, 6 | 2 |
| 3 | |
| 4 | 4 |
| 3, 8, 8 | 5 |
| 5, 5, 9 | 6 |
| 4, 5 | 7 |
| 0 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Ngãi
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 05-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (22/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 689177 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06322 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 57247 | |||||||||||
| Giải baG3 | 92461 71964 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80926 61970 86596 54117 07981 70249 61772 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5013 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6762 2466 3452 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 593 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 3, 7 |
| 2 | 2, 6 |
| 3 | |
| 4 | 7, 9 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1, 2, 4, 6 |
| 7 | 0, 2, 7 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 1, 6, 8 | 1 |
| 2, 5, 6, 7 | 2 |
| 1, 9 | 3 |
| 6 | 4 |
| 5 | |
| 2, 6, 9 | 6 |
| 1, 4, 7 | 7 |
| 8 | |
| 4 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Ngãi (15/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 437898 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50975 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 95143 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60441 15725 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50864 04431 81444 15018 53333 85635 37036 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2433 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0710 3999 6731 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 642 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 1, 1, 3, 3, 5, 6 |
| 4 | 1, 2, 3, 4 |
| 5 | |
| 6 | 4 |
| 7 | 5 |
| 8 | |
| 9 | 2, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 3, 3, 4 | 1 |
| 4, 9 | 2 |
| 3, 3, 4 | 3 |
| 4, 6 | 4 |
| 2, 3, 7 | 5 |
| 3 | 6 |
| 7 | |
| 1, 9 | 8 |
| 9 | 9 |