XSNM - Kết Quả Xổ Số Hồ Chí Minh (05/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 750136 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 99882 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 10842 | |||||||||||
| Giải baG3 | 99092 75676 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44118 39055 75974 55336 55027 70253 03612 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2393 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6709 6519 9382 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 674 | |||||||||||
| Giải támG8 | 59 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2, 8, 9 |
| 2 | 7 |
| 3 | 6, 6 |
| 4 | 2 |
| 5 | 3, 5, 9 |
| 6 | |
| 7 | 4, 4, 6 |
| 8 | 2, 2 |
| 9 | 2, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 1, 4, 8, 8, 9 | 2 |
| 5, 9 | 3 |
| 7, 7 | 4 |
| 5 | 5 |
| 3, 3, 7 | 6 |
| 2 | 7 |
| 1 | 8 |
| 0, 1, 5 | 9 |
Thống Kê Nhanh Hồ Chí Minh
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 10-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Hồ Chí Minh (03/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 660851 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 17459 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21871 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79828 43422 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 75903 73649 92358 47410 94976 93777 07633 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8436 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2023 6763 3163 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 357 | |||||||||||
| Giải támG8 | 75 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 0 |
| 2 | 2, 3, 8 |
| 3 | 3, 6 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1, 7, 8, 9 |
| 6 | 3, 3 |
| 7 | 1, 5, 6, 7 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 5, 7 | 1 |
| 2 | 2 |
| 0, 2, 3, 6, 6 | 3 |
| 4 | |
| 7 | 5 |
| 3, 7 | 6 |
| 5, 7 | 7 |
| 2, 5 | 8 |
| 4, 5 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Hồ Chí Minh (28/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 760372 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57769 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 10072 | |||||||||||
| Giải baG3 | 49513 21219 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3811 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7161 6655 2155 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 285 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 3, 3, 9 |
| 2 | 1 |
| 3 | 1 |
| 4 | |
| 5 | 5, 5 |
| 6 | 1, 9, 9 |
| 7 | 2, 2, 8 |
| 8 | 5, 6, 8 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1, 2, 3, 6 | 1 |
| 7, 7 | 2 |
| 1, 1 | 3 |
| 4 | |
| 5, 5, 8 | 5 |
| 8 | 6 |
| 9 | 7 |
| 7, 8 | 8 |
| 1, 6, 6 | 9 |