XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (04/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 187137 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92581 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14737 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63388 52049 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 34820 39404 34963 28095 58317 80224 32075 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8150 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5028 4996 5958 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 217 | |||||||||||
| Giải támG8 | 16 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 6, 7, 7 |
| 2 | 0, 4, 8 |
| 3 | 7, 7 |
| 4 | 9 |
| 5 | 0, 8 |
| 6 | 3 |
| 7 | 5 |
| 8 | 1, 8 |
| 9 | 5, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 5 | 0 |
| 8 | 1 |
| 2 | |
| 6 | 3 |
| 0, 2 | 4 |
| 7, 9 | 5 |
| 1, 9 | 6 |
| 1, 1, 3, 3 | 7 |
| 2, 5, 8 | 8 |
| 4 | 9 |
Thống Kê Nhanh Vĩnh Long
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 11-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (28/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 682016 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54974 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 78453 | |||||||||||
| Giải baG3 | 65302 07794 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33380 55025 94144 24410 93874 59357 91322 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4001 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1711 5726 5985 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 979 | |||||||||||
| Giải támG8 | 09 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 9 |
| 1 | 0, 1, 6 |
| 2 | 2, 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 4 |
| 5 | 3, 7 |
| 6 | |
| 7 | 4, 4, 9 |
| 8 | 0, 5 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 8 | 0 |
| 0, 1 | 1 |
| 0, 2 | 2 |
| 5 | 3 |
| 4, 7, 7, 9 | 4 |
| 2, 8 | 5 |
| 1, 2 | 6 |
| 5 | 7 |
| 8 | |
| 0, 7 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (21/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 837758 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87966 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86788 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41723 02482 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 63637 03445 26161 31537 56802 66076 01459 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5108 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8640 0825 2694 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 290 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | 8 |
| 2 | 3, 5 |
| 3 | 7, 7 |
| 4 | 0, 5 |
| 5 | 8, 9 |
| 6 | 1, 6 |
| 7 | 6 |
| 8 | 2, 8 |
| 9 | 0, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 9 | 0 |
| 6 | 1 |
| 0, 8 | 2 |
| 2 | 3 |
| 9 | 4 |
| 2, 4 | 5 |
| 6, 7 | 6 |
| 3, 3 | 7 |
| 0, 1, 5, 8 | 8 |
| 5 | 9 |