XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (02/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 132697 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 77305 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 31549 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50576 14938 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18666 15990 44238 49325 25037 90913 60453 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1802 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3753 0609 3108 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 496 | |||||||||||
| Giải támG8 | 40 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5, 8, 9 |
| 1 | 3 |
| 2 | 5 |
| 3 | 7, 8, 8 |
| 4 | 0, 9 |
| 5 | 3, 3 |
| 6 | 6 |
| 7 | 6 |
| 8 | |
| 9 | 0, 6, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 9 | 0 |
| 1 | |
| 0 | 2 |
| 1, 5, 5 | 3 |
| 4 | |
| 0, 2 | 5 |
| 6, 7, 9 | 6 |
| 3, 9 | 7 |
| 0, 3, 3 | 8 |
| 0, 4 | 9 |
Thống Kê Nhanh Vĩnh Long
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 09-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (25/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 017299 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88689 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73017 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60896 08186 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 16709 94790 36972 49885 43083 57459 77406 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1048 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4591 2561 2616 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 917 | |||||||||||
| Giải támG8 | 42 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 9 |
| 1 | 6, 7, 7 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 2, 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | 2 |
| 8 | 3, 5, 6, 9 |
| 9 | 0, 1, 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 6, 9 | 1 |
| 4, 7 | 2 |
| 8 | 3 |
| 4 | |
| 8 | 5 |
| 0, 1, 8, 9 | 6 |
| 1, 1 | 7 |
| 4 | 8 |
| 0, 5, 8, 9 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (18/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 905889 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 47478 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 66131 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41161 52686 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88580 93332 95057 16369 30922 55391 22091 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0954 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5353 5416 3737 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 512 | |||||||||||
| Giải támG8 | 16 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 6, 6 |
| 2 | 2 |
| 3 | 1, 2, 7 |
| 4 | |
| 5 | 3, 4, 7 |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 6, 9 |
| 9 | 1, 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 3, 6, 9, 9 | 1 |
| 1, 2, 3 | 2 |
| 5 | 3 |
| 5 | 4 |
| 5 | |
| 1, 1, 8 | 6 |
| 3, 5 | 7 |
| 7 | 8 |
| 6, 8 | 9 |