XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Thuận (06/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 457729 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60611 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 44654 | |||||||||||
| Giải baG3 | 59035 27848 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45303 77388 68377 85679 11376 09087 06864 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0608 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3467 8264 9634 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 883 | |||||||||||
| Giải támG8 | 83 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 8 |
| 1 | 1 |
| 2 | 9 |
| 3 | 4, 5 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 4, 4, 7 |
| 7 | 6, 7, 9 |
| 8 | 3, 3, 7, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1 |
| 2 | |
| 0, 8, 8 | 3 |
| 3, 5, 6, 6 | 4 |
| 3 | 5 |
| 7 | 6 |
| 6, 7, 8 | 7 |
| 0, 4, 8 | 8 |
| 2, 7 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 13-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Thuận (30/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 206168 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 63426 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 90541 | |||||||||||
| Giải baG3 | 59216 39365 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05175 04374 92635 16290 39742 11742 89798 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0344 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4064 5838 7525 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 952 | |||||||||||
| Giải támG8 | 09 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 6 |
| 2 | 5, 6 |
| 3 | 5, 8 |
| 4 | 1, 2, 2, 4 |
| 5 | 2 |
| 6 | 4, 5, 8 |
| 7 | 4, 5 |
| 8 | |
| 9 | 0, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 4 | 1 |
| 4, 4, 5 | 2 |
| 3 | |
| 4, 6, 7 | 4 |
| 2, 3, 6, 7 | 5 |
| 1, 2 | 6 |
| 7 | |
| 3, 6, 9 | 8 |
| 0 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Thuận (23/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 218850 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62968 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86092 | |||||||||||
| Giải baG3 | 32437 53653 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 21731 67943 46348 92029 53981 02690 01735 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7513 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0853 6209 5837 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 105 | |||||||||||
| Giải támG8 | 84 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 9 |
| 1 | 3 |
| 2 | 9 |
| 3 | 1, 5, 7, 7 |
| 4 | 3, 8 |
| 5 | 0, 3, 3 |
| 6 | 8 |
| 7 | |
| 8 | 1, 4 |
| 9 | 0, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 9 | 0 |
| 3, 8 | 1 |
| 9 | 2 |
| 1, 4, 5, 5 | 3 |
| 8 | 4 |
| 0, 3 | 5 |
| 6 | |
| 3, 3 | 7 |
| 4, 6 | 8 |
| 0, 2 | 9 |