XSNM - Kết Quả Xổ Số Bạc Liêu (11/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 282289 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92719 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 40913 | |||||||||||
| Giải baG3 | 42765 03587 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20146 21739 31981 15452 16704 71337 98581 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1292 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6709 4694 7138 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 407 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 |
| 1 | 3, 9 |
| 2 | |
| 3 | 7, 8, 9 |
| 4 | 6 |
| 5 | 2 |
| 6 | 5 |
| 7 | |
| 8 | 1, 1, 6, 7, 9 |
| 9 | 2, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 8, 8 | 1 |
| 5, 9 | 2 |
| 1 | 3 |
| 0, 9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 4, 8 | 6 |
| 0, 3, 8 | 7 |
| 3 | 8 |
| 0, 1, 3, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bạc Liêu
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 18-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bạc Liêu (04/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 268193 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65493 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21094 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55754 31286 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 19390 53547 63756 31291 76230 49241 34248 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3167 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6665 4804 2083 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 479 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | |
| 2 | 7 |
| 3 | 0 |
| 4 | 1, 7, 8 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 5, 7 |
| 7 | 9 |
| 8 | 3, 6 |
| 9 | 0, 1, 3, 3, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 9 | 0 |
| 4, 9 | 1 |
| 2 | |
| 8, 9, 9 | 3 |
| 0, 5, 9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 5, 8 | 6 |
| 2, 4, 6 | 7 |
| 4 | 8 |
| 7 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bạc Liêu (28/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 681100 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62640 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79809 | |||||||||||
| Giải baG3 | 43553 55863 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 24056 52548 01752 14345 36564 12145 90424 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6415 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3353 7810 7417 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 297 | |||||||||||
| Giải támG8 | 39 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 0, 5, 7 |
| 2 | 4 |
| 3 | 9 |
| 4 | 0, 5, 5, 8 |
| 5 | 2, 3, 3, 6 |
| 6 | 3, 4 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 1, 4 | 0 |
| 1 | |
| 5 | 2 |
| 5, 5, 6 | 3 |
| 2, 6 | 4 |
| 1, 4, 4 | 5 |
| 5 | 6 |
| 1, 9 | 7 |
| 4 | 8 |
| 0, 3 | 9 |