XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (20/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 586052 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70119 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61731 | |||||||||||
| Giải baG3 | 53485 17971 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9889 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2909 5178 9198 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 151 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 9 |
| 2 | |
| 3 | 1, 1 |
| 4 | 9 |
| 5 | 1, 2, 3 |
| 6 | 6, 8 |
| 7 | 1, 8, 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 9 | 0 |
| 3, 3, 5, 7 | 1 |
| 5 | 2 |
| 5 | 3 |
| 4 | |
| 8 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 6, 7, 9 | 8 |
| 0, 1, 4, 7, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Thừa Thiên Huế
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 27-07-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (19/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 136472 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24364 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86743 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44907 58362 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2492 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1681 1204 2389 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 186 | |||||||||||
| Giải támG8 | 44 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 7 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 3, 4, 8 |
| 5 | |
| 6 | 2, 4, 5 |
| 7 | 1, 2, 9 |
| 8 | 1, 6, 9 |
| 9 | 0, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 7, 8 | 1 |
| 6, 7, 9 | 2 |
| 4 | 3 |
| 0, 0, 4, 6 | 4 |
| 0, 6 | 5 |
| 8 | 6 |
| 0 | 7 |
| 4 | 8 |
| 7, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (13/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306089 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06663 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61821 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28203 63163 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0586 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6230 3033 8957 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 786 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | |
| 2 | 1 |
| 3 | 0, 3, 9 |
| 4 | 7 |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | 3, 3 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | 3, 6, 6, 9 |
| 9 | 2, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 7 | 0 |
| 2 | 1 |
| 9 | 2 |
| 0, 3, 6, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 5, 8, 8 | 6 |
| 4, 5 | 7 |
| 8 | |
| 3, 7, 8 | 9 |