XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (19/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 317475 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24759 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 52669 | |||||||||||
| Giải baG3 | 68939 17414 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8687 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5974 7248 7876 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 653 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | 1, 3, 4 |
| 2 | 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 6, 8 |
| 5 | 3, 9 |
| 6 | 9 |
| 7 | 4, 5, 6 |
| 8 | 3, 7, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1 |
| 2 | |
| 1, 5, 8 | 3 |
| 1, 7 | 4 |
| 0, 7 | 5 |
| 0, 4, 7 | 6 |
| 2, 8 | 7 |
| 4, 8 | 8 |
| 3, 5, 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Thừa Thiên Huế
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 26-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (18/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 294495 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48525 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 26574 | |||||||||||
| Giải baG3 | 45582 75998 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2133 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1400 4905 8375 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 923 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5 |
| 1 | 3 |
| 2 | 3, 5, 6 |
| 3 | 3, 6 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 9 |
| 7 | 4, 5, 7 |
| 8 | 1, 2 |
| 9 | 3, 5, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 8 | 1 |
| 8 | 2 |
| 1, 2, 3, 9 | 3 |
| 7 | 4 |
| 0, 2, 7, 9 | 5 |
| 2, 3 | 6 |
| 7, 9 | 7 |
| 9 | 8 |
| 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (12/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 593056 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90843 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 56734 | |||||||||||
| Giải baG3 | 31137 30665 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0466 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8654 1836 2538 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 543 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | |
| 2 | 9 |
| 3 | 4, 6, 7, 8 |
| 4 | 0, 3, 3, 8 |
| 5 | 0, 4, 6 |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 5 | 0 |
| 1 | |
| 2 | |
| 0, 4, 4, 8 | 3 |
| 3, 5, 7 | 4 |
| 6 | 5 |
| 3, 5, 6 | 6 |
| 3 | 7 |
| 3, 4, 8 | 8 |
| 2 | 9 |