XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Nông (05/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 754721 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 71288 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05538 | |||||||||||
| Giải baG3 | 84595 61335 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 24136 39524 11892 48111 34196 35197 16824 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3509 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4436 5244 1093 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 102 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1, 4, 4 |
| 3 | 5, 6, 6, 8 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 8 |
| 9 | 2, 3, 5, 6, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1, 2 | 1 |
| 0, 0, 9 | 2 |
| 9 | 3 |
| 2, 2, 4 | 4 |
| 3, 9 | 5 |
| 3, 3, 9 | 6 |
| 9 | 7 |
| 3, 8 | 8 |
| 0 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đắc Nông
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 12-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Nông (29/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 755695 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60505 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86095 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74864 79043 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05969 39052 61478 74118 55362 13376 05720 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3248 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4332 0261 7575 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 046 | |||||||||||
| Giải támG8 | 34 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0 |
| 3 | 2, 4 |
| 4 | 3, 6, 8 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1, 2, 4, 9 |
| 7 | 5, 6, 8 |
| 8 | |
| 9 | 5, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 6 | 1 |
| 3, 5, 6 | 2 |
| 4 | 3 |
| 3, 6 | 4 |
| 0, 7, 9, 9 | 5 |
| 4, 7 | 6 |
| 7 | |
| 1, 4, 7 | 8 |
| 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Nông (22/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 117666 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 82713 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 95342 | |||||||||||
| Giải baG3 | 65199 86807 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 28153 10687 95338 75853 54576 08549 22909 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0176 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5775 8326 4615 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 215 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 9 |
| 1 | 3, 5, 5, 5 |
| 2 | 6 |
| 3 | 8 |
| 4 | 2, 9 |
| 5 | 3, 3 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5, 6, 6 |
| 8 | 7 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 4 | 2 |
| 1, 5, 5 | 3 |
| 4 | |
| 1, 1, 1, 7 | 5 |
| 2, 6, 7, 7 | 6 |
| 0, 8 | 7 |
| 3 | 8 |
| 0, 4, 9 | 9 |