XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (24/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 544210 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 82485 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 96428 | |||||||||||
| Giải baG3 | 40454 17103 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 09498 91237 92968 98607 16162 24318 31700 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1707 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1424 5248 6008 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 416 | |||||||||||
| Giải támG8 | 75 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 7, 7, 8 |
| 1 | 0, 6, 8 |
| 2 | 4, 8 |
| 3 | 7 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 2, 8 |
| 7 | 5 |
| 8 | 5 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 1 | 0 |
| 1 | |
| 6 | 2 |
| 0 | 3 |
| 2, 5 | 4 |
| 7, 8 | 5 |
| 1 | 6 |
| 0, 0, 3 | 7 |
| 0, 1, 2, 4, 6, 9 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Dương
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 24-07-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (17/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 265991 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31741 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 41594 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21083 73708 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 83541 95443 93377 19565 47395 32623 97685 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2727 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4108 3730 3980 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 064 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8, 8 |
| 1 | |
| 2 | 3, 7 |
| 3 | 0 |
| 4 | 1, 1, 3 |
| 5 | 0 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 5 |
| 9 | 1, 4, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 5, 8 | 0 |
| 4, 4, 9 | 1 |
| 2 | |
| 2, 4, 8 | 3 |
| 6, 9 | 4 |
| 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | |
| 2, 7 | 7 |
| 0, 0 | 8 |
| 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (10/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 663795 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 26361 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05911 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14613 73129 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 21603 02774 76628 00405 02429 75680 03202 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6650 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0442 0711 6702 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 638 | |||||||||||
| Giải támG8 | 63 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 3, 5 |
| 1 | 1, 1, 3 |
| 2 | 8, 9, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 2 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1, 3 |
| 7 | 4 |
| 8 | 0 |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 8 | 0 |
| 1, 1, 6 | 1 |
| 0, 0, 4 | 2 |
| 0, 1, 6 | 3 |
| 7 | 4 |
| 0, 9 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 2, 3 | 8 |
| 2, 2 | 9 |