XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (24/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 341041 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 26351 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37481 | |||||||||||
| Giải baG3 | 40205 34923 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71924 20805 43048 64218 05896 10907 73293 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7970 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6085 2604 2600 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 267 | |||||||||||
| Giải támG8 | 56 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 5, 7 |
| 1 | 8 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | |
| 4 | 1, 8 |
| 5 | 1, 6 |
| 6 | 7 |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 5 |
| 9 | 3, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 7 | 0 |
| 4, 5, 8 | 1 |
| 2 | |
| 2, 9 | 3 |
| 0, 2 | 4 |
| 0, 0, 8 | 5 |
| 5, 9 | 6 |
| 0, 6 | 7 |
| 1, 4 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Phú Yên
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 31-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (17/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 683471 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 68967 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79625 | |||||||||||
| Giải baG3 | 56944 37659 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 59092 66876 72781 63605 36836 25241 74799 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2043 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3606 1566 7885 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 529 | |||||||||||
| Giải támG8 | 51 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | |
| 2 | 5, 9 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1, 3, 4 |
| 5 | 1, 9 |
| 6 | 6, 7 |
| 7 | 1, 6 |
| 8 | 1, 5 |
| 9 | 2, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 4, 5, 7, 8 | 1 |
| 9 | 2 |
| 4 | 3 |
| 4 | 4 |
| 0, 2, 8 | 5 |
| 0, 3, 6, 7 | 6 |
| 6 | 7 |
| 8 | |
| 2, 5, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (10/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 917771 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76183 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 91194 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41297 73909 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90040 45521 92971 48339 56122 42960 11209 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1403 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6812 2627 6504 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 219 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 9, 9 |
| 1 | 2, 9 |
| 2 | 1, 2, 7 |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | 0 |
| 7 | 1, 1 |
| 8 | 3 |
| 9 | 4, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 6 | 0 |
| 2, 7, 7 | 1 |
| 1, 2 | 2 |
| 0, 8 | 3 |
| 0, 9 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 2, 3, 9 | 7 |
| 8 | |
| 0, 0, 1, 3 | 9 |