XSNM - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (25/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 631195 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93965 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 02027 | |||||||||||
| Giải baG3 | 16375 34534 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82715 60440 13072 08220 52678 85466 34174 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4145 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5337 5741 6091 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 799 | |||||||||||
| Giải támG8 | 78 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5 |
| 2 | 0, 7 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 0, 1, 5 |
| 5 | |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 2, 4, 5, 8, 8 |
| 8 | |
| 9 | 1, 5, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 4 | 0 |
| 4, 9 | 1 |
| 7 | 2 |
| 3 | |
| 3, 7 | 4 |
| 1, 4, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 6 |
| 2, 3 | 7 |
| 7, 7 | 8 |
| 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Hậu Giang
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 25-07-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (18/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 019407 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 27793 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 02702 | |||||||||||
| Giải baG3 | 45143 18076 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82669 32028 56757 84499 55661 96593 63791 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3647 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8901 1489 1619 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 998 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 7, 8 |
| 3 | |
| 4 | 3, 7 |
| 5 | 7 |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 6 |
| 8 | 9 |
| 9 | 1, 3, 3, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 0, 6, 9 | 1 |
| 0 | 2 |
| 4, 9, 9 | 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 7 | 6 |
| 0, 2, 4, 5 | 7 |
| 2, 9 | 8 |
| 1, 6, 8, 9 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (11/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 883669 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31090 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 31751 | |||||||||||
| Giải baG3 | 81554 12774 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 89656 91993 15853 84749 44227 79836 46711 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1022 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6295 1631 4903 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 821 | |||||||||||
| Giải támG8 | 45 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1, 2, 7 |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 1, 3, 4, 6 |
| 6 | 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | |
| 9 | 0, 3, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 1, 2, 3, 5 | 1 |
| 2 | 2 |
| 0, 5, 9 | 3 |
| 5, 7 | 4 |
| 4, 9 | 5 |
| 3, 5 | 6 |
| 2 | 7 |
| 8 | |
| 4, 6 | 9 |