XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (30/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 421281 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 21987 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64811 | |||||||||||
| Giải baG3 | 46251 94681 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 57370 61499 46536 50508 87737 29182 63609 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6239 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2137 0108 2089 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 530 | |||||||||||
| Giải támG8 | 28 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8, 8, 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 8 |
| 3 | 0, 6, 7, 7, 9 |
| 4 | |
| 5 | 1 |
| 6 | |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 1, 2, 7, 9 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 7 | 0 |
| 1, 5, 8, 8 | 1 |
| 8 | 2 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 3 | 6 |
| 3, 3, 8 | 7 |
| 0, 0, 2 | 8 |
| 0, 3, 8, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Bình
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 06-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (23/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 236912 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78965 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 44265 | |||||||||||
| Giải baG3 | 31678 19516 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84316 35845 08801 62909 89344 74148 50620 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7841 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0164 8723 1507 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 463 | |||||||||||
| Giải támG8 | 53 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 |
| 1 | 2, 6, 6 |
| 2 | 0, 3 |
| 3 | |
| 4 | 1, 4, 5, 8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 3, 4, 5, 5 |
| 7 | 8 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 0, 4 | 1 |
| 1 | 2 |
| 2, 5, 6 | 3 |
| 4, 6 | 4 |
| 4, 6, 6 | 5 |
| 1, 1 | 6 |
| 0 | 7 |
| 4, 7 | 8 |
| 0 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (16/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 751697 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48830 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51087 | |||||||||||
| Giải baG3 | 72165 34773 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7759 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2776 2747 8717 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 441 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | |
| 3 | 0, 1 |
| 4 | 1, 7 |
| 5 | 0, 5, 9 |
| 6 | 4, 5, 8 |
| 7 | 3, 6 |
| 8 | 7, 9, 9 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 5 | 0 |
| 3, 4 | 1 |
| 2 | |
| 7 | 3 |
| 6 | 4 |
| 5, 6 | 5 |
| 1, 7 | 6 |
| 1, 4, 8, 9 | 7 |
| 6 | 8 |
| 5, 8, 8 | 9 |