XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 25/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 895927 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 97958 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 70671 | |||||||||||
Giải baG3 | 60901 69784 | |||||||||||
Giải tưG4 | 93189 87798 40424 66931 40833 81782 97389 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0732 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7889 0788 3476 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 520 | |||||||||||
Giải támG8 | 56 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | |
2 | 0, 4, 7 |
3 | 1, 2, 3 |
4 | |
5 | 6, 8 |
6 | |
7 | 1, 6 |
8 | 2, 4, 8, 9, 9, 9 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 23/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 556033 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 88839 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 53252 | |||||||||||
Giải baG3 | 85442 12711 | |||||||||||
Giải tưG4 | 46778 29292 93361 61107 33066 43583 23716 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9621 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5194 4378 4089 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 452 | |||||||||||
Giải támG8 | 57 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 1, 6 |
2 | 1 |
3 | 3, 9 |
4 | 2 |
5 | 2, 2, 7 |
6 | 1, 6 |
7 | 8, 8 |
8 | 3, 9 |
9 | 2, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 18/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 544764 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 65820 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 69628 | |||||||||||
Giải baG3 | 82623 20593 | |||||||||||
Giải tưG4 | 72453 41282 36199 54266 22387 91059 68670 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6238 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5913 1642 4571 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 498 | |||||||||||
Giải támG8 | 06 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 3 |
2 | 0, 3, 8 |
3 | 8 |
4 | 2 |
5 | 3, 9 |
6 | 4, 6 |
7 | 0, 1 |
8 | 2, 7 |
9 | 3, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 16/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 771331 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 98832 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 99851 | |||||||||||
Giải baG3 | 28692 95777 | |||||||||||
Giải tưG4 | 45443 81777 90256 29548 57276 00172 44059 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0361 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9499 2132 9738 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 044 | |||||||||||
Giải támG8 | 30 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | |
2 | |
3 | 0, 1, 2, 2, 8 |
4 | 3, 4, 8 |
5 | 1, 6, 9 |
6 | 1 |
7 | 2, 6, 7, 7 |
8 | |
9 | 2, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 11/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 239999 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 18218 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 58818 | |||||||||||
Giải baG3 | 34510 96342 | |||||||||||
Giải tưG4 | 48826 73784 61939 07102 06772 32036 23652 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9351 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9307 8657 7161 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 228 | |||||||||||
Giải támG8 | 94 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 7 |
1 | 0, 8, 8 |
2 | 6, 8 |
3 | 6, 9 |
4 | 2 |
5 | 1, 2, 7 |
6 | 1 |
7 | 2 |
8 | 4 |
9 | 4, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 09/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 078249 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 17329 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 07750 | |||||||||||
Giải baG3 | 53378 14777 | |||||||||||
Giải tưG4 | 86958 83223 66677 95090 61271 91138 30741 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1435 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3382 7706 8854 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 668 | |||||||||||
Giải támG8 | 49 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | |
2 | 3, 9 |
3 | 5, 8 |
4 | 1, 9, 9 |
5 | 0, 4, 8 |
6 | 8 |
7 | 1, 7, 7, 8 |
8 | 2 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 04/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 537881 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 53936 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 66463 | |||||||||||
Giải baG3 | 50993 51695 | |||||||||||
Giải tưG4 | 75343 58375 34770 71970 55713 65694 18946 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4454 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2816 7805 7702 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 786 | |||||||||||
Giải támG8 | 07 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 5, 7 |
1 | 3, 6 |
2 | |
3 | 6 |
4 | 3, 6 |
5 | 4 |
6 | 3 |
7 | 0, 0, 5 |
8 | 1, 6 |
9 | 3, 4, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 02/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 172738 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 79252 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 07664 | |||||||||||
Giải baG3 | 89942 02439 | |||||||||||
Giải tưG4 | 61058 87818 01063 58977 82019 47500 65167 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0733 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5735 1654 6691 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 672 | |||||||||||
Giải támG8 | 38 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 8, 9 |
2 | |
3 | 3, 5, 8, 8, 9 |
4 | 2 |
5 | 2, 4, 8 |
6 | 3, 4, 7 |
7 | 2, 7 |
8 | |
9 | 1 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 629034 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 60248 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 91572 | |||||||||||
Giải baG3 | 28193 15924 | |||||||||||
Giải tưG4 | 91943 01363 82314 22407 66763 38746 13615 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4263 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3477 8617 3396 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 012 | |||||||||||
Giải támG8 | 12 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 2, 2, 4, 5, 7 |
2 | 4 |
3 | 4 |
4 | 3, 6, 8 |
5 | |
6 | 3, 3, 3 |
7 | 2, 7 |
8 | |
9 | 3, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 26/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 962753 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 13948 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 83664 | |||||||||||
Giải baG3 | 57554 86886 | |||||||||||
Giải tưG4 | 47945 41019 52726 10896 00623 80317 13408 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5581 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0817 0735 3018 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 110 | |||||||||||
Giải támG8 | 27 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 0, 7, 7, 8, 9 |
2 | 3, 6, 7 |
3 | 5 |
4 | 5, 8 |
5 | 3, 4 |
6 | 4 |
7 | |
8 | 1, 6 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 888994 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 82047 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 91548 | |||||||||||
Giải baG3 | 56603 38749 | |||||||||||
Giải tưG4 | 28570 28229 15721 65941 67741 61128 83395 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0086 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3003 5490 9600 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 862 | |||||||||||
Giải támG8 | 08 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 3, 8 |
1 | |
2 | 1, 8, 9 |
3 | |
4 | 1, 1, 7, 8, 9 |
5 | |
6 | 2 |
7 | 0 |
8 | 6 |
9 | 0, 4, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 19/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 106753 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 27223 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54682 | |||||||||||
Giải baG3 | 25175 85442 | |||||||||||
Giải tưG4 | 08665 48713 23329 51590 41995 04948 96358 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5200 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6520 9923 9102 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 225 | |||||||||||
Giải támG8 | 61 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2 |
1 | 3 |
2 | 0, 3, 3, 5, 9 |
3 | |
4 | 2, 8 |
5 | 3, 8 |
6 | 1, 5 |
7 | 5 |
8 | 2 |
9 | 0, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 866372 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 93433 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54045 | |||||||||||
Giải baG3 | 30535 66161 | |||||||||||
Giải tưG4 | 17719 42065 95756 18369 04712 40224 42958 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3987 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0845 3277 1781 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 234 | |||||||||||
Giải támG8 | 21 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 9 |
2 | 1, 4 |
3 | 3, 4, 5 |
4 | 5, 5 |
5 | 6, 8 |
6 | 1, 5, 9 |
7 | 2, 7 |
8 | 1, 7 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 12/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 475742 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 40497 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 12572 | |||||||||||
Giải baG3 | 66772 94828 | |||||||||||
Giải tưG4 | 56352 03766 36086 99989 94244 92366 69706 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0119 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7575 4808 3107 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 731 | |||||||||||
Giải támG8 | 29 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 7, 8 |
1 | 9 |
2 | 8, 9 |
3 | 1 |
4 | 2, 4 |
5 | 2 |
6 | 6, 6 |
7 | 2, 2, 5 |
8 | 6, 9 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 287172 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 82625 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 70209 | |||||||||||
Giải baG3 | 58379 51740 | |||||||||||
Giải tưG4 | 45642 58285 00997 16819 18294 43639 06858 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7388 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8637 2173 3554 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 078 | |||||||||||
Giải támG8 | 88 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 9 |
2 | 5 |
3 | 7, 9 |
4 | 0, 2 |
5 | 4, 8 |
6 | |
7 | 2, 3, 8, 9 |
8 | 5, 8, 8 |
9 | 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 05/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 141938 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 58065 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54171 | |||||||||||
Giải baG3 | 05086 15824 | |||||||||||
Giải tưG4 | 07629 77576 38043 04872 23734 56551 30457 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0004 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0796 4195 8754 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 660 | |||||||||||
Giải támG8 | 08 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 8 |
1 | |
2 | 4, 9 |
3 | 4, 8 |
4 | 3 |
5 | 1, 4, 7 |
6 | 0, 5 |
7 | 1, 2, 6 |
8 | 6 |
9 | 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 30/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 974826 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 16942 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 39399 | |||||||||||
Giải baG3 | 88722 75108 | |||||||||||
Giải tưG4 | 54631 25656 22952 21057 26040 51550 80192 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4585 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9368 7783 9560 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 270 | |||||||||||
Giải támG8 | 60 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | |
2 | 2, 6 |
3 | 1 |
4 | 0, 2 |
5 | 0, 2, 6, 7 |
6 | 0, 0, 8 |
7 | 0 |
8 | 3, 5 |
9 | 2, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 28/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 696717 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 50146 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 87920 | |||||||||||
Giải baG3 | 80215 73181 | |||||||||||
Giải tưG4 | 92186 42886 40717 27650 40847 95135 11179 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5236 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6384 0413 0653 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 467 | |||||||||||
Giải támG8 | 28 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 3, 5, 7, 7 |
2 | 0, 8 |
3 | 5, 6 |
4 | 6, 7 |
5 | 0, 3 |
6 | 7 |
7 | 9 |
8 | 1, 4, 6, 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 23/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 156675 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 28959 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 71630 | |||||||||||
Giải baG3 | 59081 65623 | |||||||||||
Giải tưG4 | 08408 19868 05184 61595 18899 86041 82877 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1535 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6133 3321 3507 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 598 | |||||||||||
Giải támG8 | 68 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7, 8 |
1 | |
2 | 1, 3 |
3 | 0, 3, 5 |
4 | 1 |
5 | 9 |
6 | 8, 8 |
7 | 5, 7 |
8 | 1, 4 |
9 | 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 21/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 485230 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 11562 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 97009 | |||||||||||
Giải baG3 | 13842 59640 | |||||||||||
Giải tưG4 | 32902 74585 58093 85799 06190 72301 28719 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1533 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3135 6453 5527 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 676 | |||||||||||
Giải támG8 | 51 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 9 |
1 | 9 |
2 | 7 |
3 | 0, 3, 5 |
4 | 0, 2 |
5 | 1, 3 |
6 | 2 |
7 | 6 |
8 | 5 |
9 | 0, 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 16/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 995595 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 57037 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 76395 | |||||||||||
Giải baG3 | 59326 56270 | |||||||||||
Giải tưG4 | 73006 24815 90897 19735 52070 48113 58599 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4086 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3173 9629 0927 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 419 | |||||||||||
Giải támG8 | 07 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 7 |
1 | 3, 5, 9 |
2 | 6, 7, 9 |
3 | 5, 7 |
4 | |
5 | |
6 | |
7 | 0, 0, 3 |
8 | 6 |
9 | 5, 5, 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 14/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 587296 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 52518 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 45879 | |||||||||||
Giải baG3 | 33657 23130 | |||||||||||
Giải tưG4 | 20165 52435 11187 61014 42441 26107 14370 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5471 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2279 4764 4104 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 030 | |||||||||||
Giải támG8 | 20 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 7 |
1 | 4, 8 |
2 | 0 |
3 | 0, 0, 5 |
4 | 1 |
5 | 7 |
6 | 4, 5 |
7 | 0, 1, 9, 9 |
8 | 7 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 09/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 945743 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 70029 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 37750 | |||||||||||
Giải baG3 | 05771 10905 | |||||||||||
Giải tưG4 | 52539 09919 83713 88919 55005 07398 99696 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2775 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0510 1376 3096 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 040 | |||||||||||
Giải támG8 | 12 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 5 |
1 | 0, 2, 3, 9, 9 |
2 | 9 |
3 | 9 |
4 | 0, 3 |
5 | 0 |
6 | |
7 | 1, 5, 6 |
8 | |
9 | 6, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 07/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 521276 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 75764 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 75389 | |||||||||||
Giải baG3 | 25031 92848 | |||||||||||
Giải tưG4 | 01542 96594 43214 63761 33600 70478 67313 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1239 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3029 7316 1412 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 608 | |||||||||||
Giải támG8 | 68 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 8 |
1 | 2, 3, 4, 6 |
2 | 9 |
3 | 1, 9 |
4 | 2, 8 |
5 | |
6 | 1, 4, 8 |
7 | 6, 8 |
8 | 9 |
9 | 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 02/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 390609 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 22666 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 28699 | |||||||||||
Giải baG3 | 57161 22153 | |||||||||||
Giải tưG4 | 61825 12695 72695 79159 75216 32211 03837 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0580 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7275 2835 5617 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 698 | |||||||||||
Giải támG8 | 37 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 1, 6, 7 |
2 | 5 |
3 | 5, 7, 7 |
4 | |
5 | 3, 9 |
6 | 1, 6 |
7 | 5 |
8 | 0 |
9 | 5, 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 31/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 093936 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 91731 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 99875 | |||||||||||
Giải baG3 | 10533 11339 | |||||||||||
Giải tưG4 | 38413 01149 94686 97770 66011 34352 28690 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2523 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5584 0678 0551 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 855 | |||||||||||
Giải támG8 | 76 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 1, 3 |
2 | 3 |
3 | 1, 3, 6, 9 |
4 | 9 |
5 | 1, 2, 5 |
6 | |
7 | 0, 5, 6, 8 |
8 | 4, 6 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 26/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 824412 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 72305 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 11189 | |||||||||||
Giải baG3 | 94485 33274 | |||||||||||
Giải tưG4 | 63177 61189 33675 14995 22462 87669 61906 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7017 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1343 6514 9354 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 371 | |||||||||||
Giải támG8 | 60 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 6 |
1 | 2, 4, 7 |
2 | |
3 | |
4 | 3 |
5 | 4 |
6 | 0, 2, 9 |
7 | 1, 4, 5, 7 |
8 | 5, 9, 9 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 24/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 043704 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 16321 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 85565 | |||||||||||
Giải baG3 | 66110 73468 | |||||||||||
Giải tưG4 | 74977 27978 43517 94773 25663 57191 16567 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2379 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4817 7353 2635 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 095 | |||||||||||
Giải támG8 | 96 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 0, 7, 7 |
2 | 1 |
3 | 5 |
4 | |
5 | 3 |
6 | 3, 5, 7, 8 |
7 | 3, 7, 8, 9 |
8 | |
9 | 1, 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 19/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 793989 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 44650 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 22517 | |||||||||||
Giải baG3 | 07189 07182 | |||||||||||
Giải tưG4 | 56588 95760 48646 21878 42336 54954 64363 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5574 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0228 4569 2642 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 380 | |||||||||||
Giải támG8 | 26 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 7 |
2 | 6, 8 |
3 | 6 |
4 | 2, 6 |
5 | 0, 4 |
6 | 0, 3, 9 |
7 | 4, 8 |
8 | 0, 2, 8, 9, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 17/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 488774 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 68722 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 76274 | |||||||||||
Giải baG3 | 25242 46196 | |||||||||||
Giải tưG4 | 67894 61413 87920 40387 52070 46185 08752 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1859 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8317 3794 3816 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 801 | |||||||||||
Giải támG8 | 94 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 3, 6, 7 |
2 | 0, 2 |
3 | |
4 | 2 |
5 | 2, 9 |
6 | |
7 | 0, 4, 4 |
8 | 5, 7 |
9 | 4, 4, 4, 6 |