XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 25/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 067931 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 98007 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 18283 | |||||||||||
Giải baG3 | 57079 17428 | |||||||||||
Giải tưG4 | 99643 88789 89415 93251 55636 20210 84086 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4522 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6311 1153 8321 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 344 | |||||||||||
Giải támG8 | 98 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 0, 1, 5 |
2 | 1, 2, 8 |
3 | 1, 6 |
4 | 3, 4 |
5 | 1, 3 |
6 | |
7 | 9 |
8 | 3, 6, 9 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 18/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 356594 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 54473 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 18574 | |||||||||||
Giải baG3 | 65366 14376 | |||||||||||
Giải tưG4 | 97482 72525 24852 95811 13817 29750 81000 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6135 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9528 3134 9987 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 320 | |||||||||||
Giải támG8 | 55 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 1, 7 |
2 | 0, 5, 8 |
3 | 4, 5 |
4 | |
5 | 0, 2, 5 |
6 | 6 |
7 | 3, 4, 6 |
8 | 2, 7 |
9 | 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 11/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 000927 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 84668 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 90538 | |||||||||||
Giải baG3 | 00353 14150 | |||||||||||
Giải tưG4 | 15151 03008 18904 99471 52423 69027 57519 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4341 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5739 4164 4911 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 246 | |||||||||||
Giải támG8 | 05 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5, 8 |
1 | 1, 9 |
2 | 3, 7, 7 |
3 | 8, 9 |
4 | 1, 6 |
5 | 0, 1, 3 |
6 | 4, 8 |
7 | 1 |
8 | |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 04/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 184298 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 26268 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 28927 | |||||||||||
Giải baG3 | 06394 34978 | |||||||||||
Giải tưG4 | 34491 26488 95351 86762 52691 90961 67566 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0719 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6894 5500 8820 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 659 | |||||||||||
Giải támG8 | 44 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 9 |
2 | 0, 7 |
3 | |
4 | 4 |
5 | 1, 9 |
6 | 1, 2, 6, 8 |
7 | 8 |
8 | 8 |
9 | 1, 1, 4, 4, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 533630 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 65491 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 62871 | |||||||||||
Giải baG3 | 33919 53526 | |||||||||||
Giải tưG4 | 35285 23082 82764 39705 21566 20433 52277 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8276 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1783 8432 3493 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 038 | |||||||||||
Giải támG8 | 92 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 9 |
2 | 6 |
3 | 0, 2, 3, 8 |
4 | |
5 | |
6 | 4, 6 |
7 | 1, 6, 7 |
8 | 2, 3, 5 |
9 | 1, 2, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 139497 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 83582 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 49477 | |||||||||||
Giải baG3 | 92201 62373 | |||||||||||
Giải tưG4 | 78646 69368 99888 59821 28298 06774 24663 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0720 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4643 5818 7103 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 553 | |||||||||||
Giải támG8 | 59 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3 |
1 | 8 |
2 | 0, 1 |
3 | |
4 | 3, 6 |
5 | 3, 9 |
6 | 3, 8 |
7 | 3, 4, 7 |
8 | 2, 8 |
9 | 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 305303 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 69769 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 65262 | |||||||||||
Giải baG3 | 90854 03311 | |||||||||||
Giải tưG4 | 43438 46489 97583 89308 74931 97114 93573 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3511 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3225 4047 3530 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 760 | |||||||||||
Giải támG8 | 16 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 8 |
1 | 1, 1, 4, 6 |
2 | 5 |
3 | 0, 1, 8 |
4 | 7 |
5 | 4 |
6 | 0, 2, 9 |
7 | 3 |
8 | 3, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 752720 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 96899 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 44996 | |||||||||||
Giải baG3 | 78646 70370 | |||||||||||
Giải tưG4 | 26084 49801 83096 26127 89414 73104 80832 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2472 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8830 7332 6636 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 949 | |||||||||||
Giải támG8 | 67 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 4 |
1 | 4 |
2 | 0, 7 |
3 | 0, 2, 2, 6 |
4 | 6, 9 |
5 | |
6 | 7 |
7 | 0, 2 |
8 | 4 |
9 | 6, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 30/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 031905 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 61138 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 24251 | |||||||||||
Giải baG3 | 35470 91767 | |||||||||||
Giải tưG4 | 70510 76023 72193 79292 92392 06164 45322 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1376 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7289 5055 1399 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 041 | |||||||||||
Giải támG8 | 62 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 0 |
2 | 2, 3 |
3 | 8 |
4 | 1 |
5 | 1, 5 |
6 | 2, 4, 7 |
7 | 0, 6 |
8 | 9 |
9 | 2, 2, 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 23/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 519203 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 47638 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 58318 | |||||||||||
Giải baG3 | 83910 44726 | |||||||||||
Giải tưG4 | 53203 88934 95727 81233 57080 99838 53422 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1673 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5214 2510 6620 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 224 | |||||||||||
Giải támG8 | 27 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3 |
1 | 0, 0, 4, 8 |
2 | 0, 2, 4, 6, 7, 7 |
3 | 3, 4, 8, 8 |
4 | |
5 | |
6 | |
7 | 3 |
8 | 0 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 16/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 235570 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 82186 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 11934 | |||||||||||
Giải baG3 | 37269 25925 | |||||||||||
Giải tưG4 | 29021 17128 24277 07213 60673 21263 63347 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0369 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3969 3658 8599 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 795 | |||||||||||
Giải támG8 | 95 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 3 |
2 | 1, 5, 8 |
3 | 4 |
4 | 7 |
5 | 8 |
6 | 3, 9, 9, 9 |
7 | 0, 3, 7 |
8 | 6 |
9 | 5, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 09/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 577981 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 91709 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 55701 | |||||||||||
Giải baG3 | 69050 11382 | |||||||||||
Giải tưG4 | 93396 71265 87829 85081 48026 09542 92382 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3884 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5956 8356 4445 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 649 | |||||||||||
Giải támG8 | 13 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 9 |
1 | 3 |
2 | 6, 9 |
3 | |
4 | 2, 5, 9 |
5 | 0, 6, 6 |
6 | 5 |
7 | |
8 | 1, 1, 2, 2, 4 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 02/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 889280 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 39491 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 28094 | |||||||||||
Giải baG3 | 96228 04874 | |||||||||||
Giải tưG4 | 07987 31689 45051 74433 21340 52778 26259 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3132 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5363 3724 3318 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 482 | |||||||||||
Giải támG8 | 37 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 8 |
2 | 4, 8 |
3 | 2, 3, 7 |
4 | 0 |
5 | 1, 9 |
6 | 3 |
7 | 4, 8 |
8 | 0, 2, 7, 9 |
9 | 1, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 26/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 081966 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 07153 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 23629 | |||||||||||
Giải baG3 | 85846 34773 | |||||||||||
Giải tưG4 | 96289 63439 53592 59062 47385 36895 79730 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9375 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7633 3586 2190 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 062 | |||||||||||
Giải támG8 | 82 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | |
2 | 9 |
3 | 0, 3, 9 |
4 | 6 |
5 | 3 |
6 | 2, 2, 6 |
7 | 3, 5 |
8 | 2, 5, 6, 9 |
9 | 0, 2, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 19/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 056033 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 13178 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 50939 | |||||||||||
Giải baG3 | 85021 35991 | |||||||||||
Giải tưG4 | 81227 88113 59993 08968 83319 63872 30989 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5068 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6124 9315 4427 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 030 | |||||||||||
Giải támG8 | 83 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 3, 5, 9 |
2 | 1, 4, 7, 7 |
3 | 0, 3, 9 |
4 | |
5 | |
6 | 8, 8 |
7 | 2, 8 |
8 | 3, 9 |
9 | 1, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 12/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 046724 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 01952 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 84444 | |||||||||||
Giải baG3 | 93811 82013 | |||||||||||
Giải tưG4 | 16087 41184 88950 80643 90084 39572 17257 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5205 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1955 0178 2401 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 543 | |||||||||||
Giải támG8 | 38 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 5 |
1 | 1, 3 |
2 | 4 |
3 | 8 |
4 | 3, 3, 4 |
5 | 0, 2, 5, 7 |
6 | |
7 | 2, 8 |
8 | 4, 4, 7 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 05/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 742066 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 37618 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 04151 | |||||||||||
Giải baG3 | 65653 39249 | |||||||||||
Giải tưG4 | 47800 20695 45505 48115 86420 26229 53209 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5687 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5753 2817 0148 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 926 | |||||||||||
Giải támG8 | 96 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5, 9 |
1 | 5, 7, 8 |
2 | 0, 6, 9 |
3 | |
4 | 8, 9 |
5 | 1, 3, 3 |
6 | 6 |
7 | |
8 | 7 |
9 | 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 341415 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 19642 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 89204 | |||||||||||
Giải baG3 | 47102 71547 | |||||||||||
Giải tưG4 | 46836 98633 72765 18595 00826 20130 39693 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7315 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2462 9708 7180 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 722 | |||||||||||
Giải támG8 | 49 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4, 8 |
1 | 5, 5 |
2 | 2, 6 |
3 | 0, 3, 6 |
4 | 2, 7, 9 |
5 | |
6 | 2, 5 |
7 | |
8 | 0 |
9 | 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 843518 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 13082 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 92200 | |||||||||||
Giải baG3 | 13383 07563 | |||||||||||
Giải tưG4 | 87914 47492 76568 62811 60247 90112 01577 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2132 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8090 2256 0699 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 959 | |||||||||||
Giải támG8 | 80 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 1, 2, 4, 8 |
2 | |
3 | 2 |
4 | 7 |
5 | 6, 9 |
6 | 3, 8 |
7 | 7 |
8 | 0, 2, 3 |
9 | 0, 2, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 718388 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 74408 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 13467 | |||||||||||
Giải baG3 | 40218 06023 | |||||||||||
Giải tưG4 | 26211 41111 74654 57605 38006 46155 42647 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3843 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6079 8194 0734 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 510 | |||||||||||
Giải támG8 | 30 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 6, 8 |
1 | 0, 1, 1, 8 |
2 | 3 |
3 | 0, 4 |
4 | 3, 7 |
5 | 4, 5 |
6 | 7 |
7 | 9 |
8 | 8 |
9 | 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 800371 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 32730 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 07579 | |||||||||||
Giải baG3 | 66681 76643 | |||||||||||
Giải tưG4 | 51861 65070 16812 04161 11994 99548 11725 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2116 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2824 8019 5772 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 184 | |||||||||||
Giải támG8 | 75 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 6, 9 |
2 | 4, 5 |
3 | 0 |
4 | 3, 8 |
5 | |
6 | 1, 1 |
7 | 0, 1, 2, 5, 9 |
8 | 1, 4 |
9 | 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 31/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 632945 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 87801 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 01808 | |||||||||||
Giải baG3 | 06289 48825 | |||||||||||
Giải tưG4 | 60692 71311 98019 14109 46619 10308 65748 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3748 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3628 6677 2318 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 807 | |||||||||||
Giải támG8 | 50 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 7, 8, 8, 9 |
1 | 1, 8, 9, 9 |
2 | 5, 8 |
3 | |
4 | 5, 8, 8 |
5 | 0 |
6 | |
7 | 7 |
8 | 9 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 211496 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 05222 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 16499 | |||||||||||
Giải baG3 | 12696 87466 | |||||||||||
Giải tưG4 | 26232 94704 38003 79920 81244 59596 29556 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0620 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4870 0728 9093 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 390 | |||||||||||
Giải támG8 | 52 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 4 |
1 | |
2 | 0, 0, 2, 8 |
3 | 2 |
4 | 4 |
5 | 2, 6 |
6 | 6 |
7 | 0 |
8 | |
9 | 0, 3, 6, 6, 6, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 370558 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 95313 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 24478 | |||||||||||
Giải baG3 | 89737 22278 | |||||||||||
Giải tưG4 | 88521 86747 53124 80132 29104 56349 12439 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9221 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4788 3666 4157 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 012 | |||||||||||
Giải támG8 | 18 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 2, 3, 8 |
2 | 1, 1, 4 |
3 | 2, 7, 9 |
4 | 7, 9 |
5 | 7, 8 |
6 | 6 |
7 | 8, 8 |
8 | 8 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 921241 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 74525 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 74503 | |||||||||||
Giải baG3 | 63604 38905 | |||||||||||
Giải tưG4 | 02668 20218 90335 24672 74980 15088 80433 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7735 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2438 6065 7811 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 400 | |||||||||||
Giải támG8 | 87 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 4, 5 |
1 | 1, 8 |
2 | 5 |
3 | 3, 5, 5, 8 |
4 | 1 |
5 | |
6 | 5, 8 |
7 | 2 |
8 | 0, 7, 8 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 365812 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 85627 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 85281 | |||||||||||
Giải baG3 | 10797 01535 | |||||||||||
Giải tưG4 | 08291 27146 82277 82994 16065 30149 56457 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6522 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9768 2133 8505 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 158 | |||||||||||
Giải támG8 | 57 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 2 |
2 | 2, 7 |
3 | 3, 5 |
4 | 6, 9 |
5 | 7, 7, 8 |
6 | 5, 8 |
7 | 7 |
8 | 1 |
9 | 1, 4, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 367304 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 48939 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 92299 | |||||||||||
Giải baG3 | 48986 32175 | |||||||||||
Giải tưG4 | 84218 38390 37815 58053 19383 18960 43716 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3624 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7245 8195 6994 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 287 | |||||||||||
Giải támG8 | 34 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4 |
1 | 5, 6, 8 |
2 | 4 |
3 | 4, 9 |
4 | 5 |
5 | 3 |
6 | 0 |
7 | 5 |
8 | 3, 6, 7 |
9 | 0, 4, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 501959 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 74032 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 53490 | |||||||||||
Giải baG3 | 62719 94904 | |||||||||||
Giải tưG4 | 52673 03132 31327 71799 74665 09963 78774 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3675 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4780 8576 4138 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 993 | |||||||||||
Giải támG8 | 00 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4 |
1 | 9 |
2 | 7 |
3 | 2, 2, 8 |
4 | |
5 | 9 |
6 | 3, 5 |
7 | 3, 4, 5, 6 |
8 | 0 |
9 | 0, 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 333703 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 64199 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 04349 | |||||||||||
Giải baG3 | 94914 94463 | |||||||||||
Giải tưG4 | 73836 57063 83881 27457 99984 38648 27838 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0653 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4615 5089 8020 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 315 | |||||||||||
Giải támG8 | 84 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 4, 5, 5 |
2 | 0 |
3 | 6, 8 |
4 | 8, 9 |
5 | 3, 7 |
6 | 3, 3 |
7 | |
8 | 1, 4, 4, 9 |
9 | 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 301902 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 21461 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 48830 | |||||||||||
Giải baG3 | 33264 14517 | |||||||||||
Giải tưG4 | 99139 53366 01088 86973 51926 53922 18061 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7651 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5461 1221 1986 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 104 | |||||||||||
Giải támG8 | 48 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4 |
1 | 7 |
2 | 1, 2, 6 |
3 | 0, 9 |
4 | 8 |
5 | 1 |
6 | 1, 1, 1, 4, 6 |
7 | 3 |
8 | 6, 8 |
9 |