XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 25/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 686013 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 73875 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 43775 | |||||||||||
Giải baG3 | 90436 56324 | |||||||||||
Giải tưG4 | 16705 73387 88775 35613 43056 55643 77236 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1495 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6317 8510 3451 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 313 | |||||||||||
Giải támG8 | 07 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 7 |
1 | 0, 3, 3, 3, 7 |
2 | 4 |
3 | 6, 6 |
4 | 3 |
5 | 1, 6 |
6 | |
7 | 5, 5, 5 |
8 | 7 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 18/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 759442 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 84642 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 87784 | |||||||||||
Giải baG3 | 74420 92593 | |||||||||||
Giải tưG4 | 27735 03477 00516 65064 08203 75946 04995 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9988 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9699 5609 5009 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 432 | |||||||||||
Giải támG8 | 60 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 9, 9 |
1 | 6 |
2 | 0 |
3 | 2, 5 |
4 | 2, 2, 6 |
5 | |
6 | 0, 4 |
7 | 7 |
8 | 4, 8 |
9 | 3, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 11/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 857798 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 42288 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 30227 | |||||||||||
Giải baG3 | 36309 48728 | |||||||||||
Giải tưG4 | 06335 39604 81298 76680 93187 51127 07800 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1770 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5927 3206 3488 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 521 | |||||||||||
Giải támG8 | 91 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 6, 9 |
1 | |
2 | 1, 7, 7, 7, 8 |
3 | 5 |
4 | |
5 | |
6 | |
7 | 0 |
8 | 0, 7, 8, 8 |
9 | 1, 8, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 04/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 805287 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 67524 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 74892 | |||||||||||
Giải baG3 | 62267 21924 | |||||||||||
Giải tưG4 | 50602 19259 08700 90860 26861 18123 59110 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5787 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0854 1943 9284 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 148 | |||||||||||
Giải támG8 | 37 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2 |
1 | 0 |
2 | 3, 4, 4 |
3 | 7 |
4 | 3, 8 |
5 | 4, 9 |
6 | 0, 1, 7 |
7 | |
8 | 4, 7, 7 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 996682 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 16676 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 44999 | |||||||||||
Giải baG3 | 48248 84111 | |||||||||||
Giải tưG4 | 03114 26106 86915 68717 09883 17862 70654 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1980 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1683 1136 9097 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 437 | |||||||||||
Giải támG8 | 54 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 1, 4, 5, 7 |
2 | |
3 | 6, 7 |
4 | 8 |
5 | 4, 4 |
6 | 2 |
7 | 6 |
8 | 0, 2, 3, 3 |
9 | 7, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 212972 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 73730 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 20647 | |||||||||||
Giải baG3 | 19164 44033 | |||||||||||
Giải tưG4 | 40024 43364 01818 52135 16776 69778 45638 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3508 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9093 6492 9899 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 145 | |||||||||||
Giải támG8 | 17 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 7, 8 |
2 | 4 |
3 | 0, 3, 5, 8 |
4 | 5, 7 |
5 | |
6 | 4, 4 |
7 | 2, 6, 8 |
8 | |
9 | 2, 3, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 348526 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 35529 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 02718 | |||||||||||
Giải baG3 | 54553 41705 | |||||||||||
Giải tưG4 | 35343 67166 71144 29909 88774 99190 59601 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2882 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4772 5719 1482 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 547 | |||||||||||
Giải támG8 | 07 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 5, 7, 9 |
1 | 8, 9 |
2 | 6, 9 |
3 | |
4 | 3, 4, 7 |
5 | 3 |
6 | 6 |
7 | 2, 4 |
8 | 2, 2 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 790067 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 63543 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 86822 | |||||||||||
Giải baG3 | 94896 17411 | |||||||||||
Giải tưG4 | 48044 53713 08513 72298 44598 59906 27865 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8688 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6172 9615 0769 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 392 | |||||||||||
Giải támG8 | 17 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 1, 3, 3, 5, 7 |
2 | 2 |
3 | |
4 | 3, 4 |
5 | |
6 | 5, 7, 9 |
7 | 2 |
8 | 8 |
9 | 2, 6, 8, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 30/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 706843 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 28496 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54982 | |||||||||||
Giải baG3 | 58623 33877 | |||||||||||
Giải tưG4 | 53604 90811 05894 36530 21521 00700 08363 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7347 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7931 9198 0475 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 645 | |||||||||||
Giải támG8 | 54 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4 |
1 | 1 |
2 | 1, 3 |
3 | 0, 1 |
4 | 3, 5, 7 |
5 | 4 |
6 | 3 |
7 | 5, 7 |
8 | 2 |
9 | 4, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 23/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 830050 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 82851 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 83184 | |||||||||||
Giải baG3 | 83562 51894 | |||||||||||
Giải tưG4 | 11534 03723 94260 54549 11511 18719 08119 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6905 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7522 9620 1239 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 930 | |||||||||||
Giải támG8 | 93 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 1, 9, 9 |
2 | 0, 2, 3 |
3 | 0, 4, 9 |
4 | 9 |
5 | 0, 1 |
6 | 0, 2 |
7 | |
8 | 4 |
9 | 3, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 16/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 498200 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 87798 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 03545 | |||||||||||
Giải baG3 | 48238 52196 | |||||||||||
Giải tưG4 | 06291 37381 71594 36256 60861 19950 54607 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1319 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5530 8360 3919 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 996 | |||||||||||
Giải támG8 | 05 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5, 7 |
1 | 9, 9 |
2 | |
3 | 0, 8 |
4 | 5 |
5 | 0, 6 |
6 | 0, 1 |
7 | |
8 | 1 |
9 | 1, 4, 6, 6, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 09/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 233809 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 02788 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 16825 | |||||||||||
Giải baG3 | 55052 11243 | |||||||||||
Giải tưG4 | 17460 32416 67177 02727 12527 30283 52014 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8666 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6352 0063 3533 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 549 | |||||||||||
Giải támG8 | 39 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 4, 6 |
2 | 5, 7, 7 |
3 | 3, 9 |
4 | 3, 9 |
5 | 2, 2 |
6 | 0, 3, 6 |
7 | 7 |
8 | 3, 8 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 02/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 065234 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 16103 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 84424 | |||||||||||
Giải baG3 | 71012 69733 | |||||||||||
Giải tưG4 | 16726 75375 32729 72070 23244 58782 64235 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1826 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8182 9565 0925 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 203 | |||||||||||
Giải támG8 | 79 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3 |
1 | 2 |
2 | 4, 5, 6, 6, 9 |
3 | 3, 4, 5 |
4 | 4 |
5 | |
6 | 5 |
7 | 0, 5, 9 |
8 | 2, 2 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 26/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 626565 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 32893 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 31559 | |||||||||||
Giải baG3 | 39771 81270 | |||||||||||
Giải tưG4 | 04148 38282 75693 73639 00395 52583 15710 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6670 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5239 2462 2039 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 722 | |||||||||||
Giải támG8 | 06 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 0 |
2 | 2 |
3 | 9, 9, 9 |
4 | 8 |
5 | 9 |
6 | 2, 5 |
7 | 0, 0, 1 |
8 | 2, 3 |
9 | 3, 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 19/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 430774 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 30594 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 12617 | |||||||||||
Giải baG3 | 50165 01421 | |||||||||||
Giải tưG4 | 24400 22507 91111 92046 19569 00823 90284 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9149 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1384 0580 9400 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 662 | |||||||||||
Giải támG8 | 96 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 7 |
1 | 1, 7 |
2 | 1, 3 |
3 | |
4 | 6, 9 |
5 | |
6 | 2, 5, 9 |
7 | 4 |
8 | 0, 4, 4 |
9 | 4, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 12/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 124695 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 21516 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 25960 | |||||||||||
Giải baG3 | 33672 93440 | |||||||||||
Giải tưG4 | 01670 16036 94103 00100 84554 94668 46096 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5463 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6588 3640 3776 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 809 | |||||||||||
Giải támG8 | 59 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 9 |
1 | 6 |
2 | |
3 | 6 |
4 | 0, 0 |
5 | 4, 9 |
6 | 0, 3, 8 |
7 | 0, 2, 6 |
8 | 8 |
9 | 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 05/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 989107 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 83303 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 08301 | |||||||||||
Giải baG3 | 60715 11143 | |||||||||||
Giải tưG4 | 21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0212 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4397 2491 1054 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 080 | |||||||||||
Giải támG8 | 04 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 4, 7 |
1 | 2, 5 |
2 | |
3 | 9 |
4 | 3 |
5 | 4 |
6 | 4 |
7 | 0, 2 |
8 | 0, 4, 8 |
9 | 1, 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 996601 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 95468 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 74914 | |||||||||||
Giải baG3 | 60371 44718 | |||||||||||
Giải tưG4 | 61634 18518 63257 85498 76465 85582 77903 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7690 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8351 6380 1029 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 887 | |||||||||||
Giải támG8 | 23 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3 |
1 | 4, 8, 8 |
2 | 3, 9 |
3 | 4 |
4 | |
5 | 1, 7 |
6 | 5, 8 |
7 | 1 |
8 | 0, 2, 7 |
9 | 0, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 581392 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 37290 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 31993 | |||||||||||
Giải baG3 | 31176 32349 | |||||||||||
Giải tưG4 | 87012 95576 02650 21270 91461 78647 61824 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9069 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3747 4532 8510 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 923 | |||||||||||
Giải támG8 | 87 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 0, 2 |
2 | 3, 4 |
3 | 2 |
4 | 7, 7, 9 |
5 | 0 |
6 | 1, 9 |
7 | 0, 6, 6 |
8 | 7 |
9 | 0, 2, 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 200690 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 47527 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 04995 | |||||||||||
Giải baG3 | 54773 97231 | |||||||||||
Giải tưG4 | 65578 29924 36630 99754 40506 17378 39485 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7178 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3668 9835 4103 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 318 | |||||||||||
Giải támG8 | 49 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 6 |
1 | 8 |
2 | 4, 7 |
3 | 0, 1, 5 |
4 | 9 |
5 | 4 |
6 | 8 |
7 | 3, 8, 8, 8 |
8 | 5 |
9 | 0, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/04/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 822458 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 28254 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 78009 | |||||||||||
Giải baG3 | 67374 10863 | |||||||||||
Giải tưG4 | 22496 50813 33278 77835 73829 95415 42736 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4631 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5786 3044 4111 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 735 | |||||||||||
Giải támG8 | 91 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 1, 3, 5 |
2 | 9 |
3 | 1, 5, 5, 6 |
4 | 4 |
5 | 4, 8 |
6 | 3 |
7 | 4, 8 |
8 | 6 |
9 | 1, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 31/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 759609 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 57239 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 53337 | |||||||||||
Giải baG3 | 49996 97485 | |||||||||||
Giải tưG4 | 78809 68858 35189 54809 39132 79523 46279 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5596 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7009 1439 6418 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 401 | |||||||||||
Giải támG8 | 03 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 9, 9, 9, 9 |
1 | 8 |
2 | 3 |
3 | 2, 7, 9, 9 |
4 | |
5 | 8 |
6 | |
7 | 9 |
8 | 5, 9 |
9 | 6, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 049708 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 07056 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 44624 | |||||||||||
Giải baG3 | 64034 87491 | |||||||||||
Giải tưG4 | 09255 03987 03697 88103 20877 08893 51497 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3197 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1147 2657 9857 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 750 | |||||||||||
Giải támG8 | 03 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3, 8 |
1 | |
2 | 4 |
3 | 4 |
4 | 7 |
5 | 0, 5, 6, 7, 7 |
6 | |
7 | 7 |
8 | 7 |
9 | 1, 3, 7, 7, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 204437 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 49726 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 94593 | |||||||||||
Giải baG3 | 32220 07573 | |||||||||||
Giải tưG4 | 53884 29500 81121 79201 21822 13830 05227 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5332 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9009 8295 4991 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 557 | |||||||||||
Giải támG8 | 53 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 9 |
1 | |
2 | 0, 1, 2, 6, 7 |
3 | 0, 2, 7 |
4 | |
5 | 3, 7 |
6 | |
7 | 3 |
8 | 4 |
9 | 1, 3, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 008663 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 66707 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 72709 | |||||||||||
Giải baG3 | 53577 13298 | |||||||||||
Giải tưG4 | 97536 47244 84130 84138 27169 43640 49911 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3922 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5104 5406 0769 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 327 | |||||||||||
Giải támG8 | 66 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 6, 7, 9 |
1 | 1 |
2 | 2, 7 |
3 | 0, 6, 8 |
4 | 0, 4 |
5 | |
6 | 3, 6, 9, 9 |
7 | 7 |
8 | |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/03/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 614419 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 41847 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 62766 | |||||||||||
Giải baG3 | 98175 54318 | |||||||||||
Giải tưG4 | 57486 02612 31197 97546 49897 17728 80733 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7753 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6985 0292 8113 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 274 | |||||||||||
Giải támG8 | 88 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2, 3, 8, 9 |
2 | 8 |
3 | 3 |
4 | 6, 7 |
5 | 3 |
6 | 6 |
7 | 4, 5 |
8 | 5, 6, 8 |
9 | 2, 7, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 24/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 907297 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 73401 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 77440 | |||||||||||
Giải baG3 | 95296 24175 | |||||||||||
Giải tưG4 | 20573 74823 04569 30668 12440 27156 88776 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0757 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3695 0564 3728 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 720 | |||||||||||
Giải támG8 | 45 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | |
2 | 0, 3, 8 |
3 | |
4 | 0, 0, 5 |
5 | 6, 7 |
6 | 4, 8, 9 |
7 | 3, 5, 6 |
8 | |
9 | 5, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 17/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 072853 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 56737 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 82982 | |||||||||||
Giải baG3 | 48433 47403 | |||||||||||
Giải tưG4 | 88234 33703 46231 42201 55970 03837 37643 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2576 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1862 9044 0706 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 269 | |||||||||||
Giải támG8 | 13 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 3, 3, 6 |
1 | 3 |
2 | |
3 | 1, 3, 4, 7, 7 |
4 | 3, 4 |
5 | 3 |
6 | 2, 9 |
7 | 0, 6 |
8 | 2 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 10/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 578142 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 57819 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 16982 | |||||||||||
Giải baG3 | 84326 22245 | |||||||||||
Giải tưG4 | 25137 93368 12500 15125 32696 52049 56595 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9328 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8651 2323 9194 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 952 | |||||||||||
Giải támG8 | 39 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 9 |
2 | 3, 5, 6, 8 |
3 | 7, 9 |
4 | 2, 5, 9 |
5 | 1, 2 |
6 | 8 |
7 | |
8 | 2 |
9 | 4, 5, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 03/02/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 126808 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 07691 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 19351 | |||||||||||
Giải baG3 | 46165 14310 | |||||||||||
Giải tưG4 | 00849 80482 32490 46720 99198 96829 56262 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2668 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0863 1176 5418 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 609 | |||||||||||
Giải támG8 | 63 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8, 9 |
1 | 0, 8 |
2 | 0, 9 |
3 | |
4 | 9 |
5 | 1 |
6 | 2, 3, 3, 5, 8 |
7 | 6 |
8 | 2 |
9 | 0, 1, 8 |