XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 27/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 216121 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 27827 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 75667 | |||||||||||
Giải baG3 | 45910 83251 | |||||||||||
Giải tưG4 | 10773 33541 66148 93307 43844 54851 46931 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4053 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2602 1204 8947 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 662 | |||||||||||
Giải támG8 | 18 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 4, 7 |
1 | 0, 8 |
2 | 1, 7 |
3 | 1 |
4 | 1, 4, 7, 8 |
5 | 1, 1, 3 |
6 | 2, 7 |
7 | 3 |
8 | |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 23/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 598905 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 25648 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 48000 | |||||||||||
Giải baG3 | 38168 30725 | |||||||||||
Giải tưG4 | 90592 38075 87358 61243 69768 32637 72989 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0062 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4275 1252 4396 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 866 | |||||||||||
Giải támG8 | 22 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5 |
1 | |
2 | 2, 5 |
3 | 7 |
4 | 3, 8 |
5 | 2, 8 |
6 | 2, 6, 8, 8 |
7 | 5, 5 |
8 | 9 |
9 | 2, 6 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 20/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 727120 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 57137 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 34816 | |||||||||||
Giải baG3 | 91808 54654 | |||||||||||
Giải tưG4 | 72906 89959 72771 87960 88808 96531 96812 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1444 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7957 6088 2197 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 525 | |||||||||||
Giải támG8 | 22 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 8, 8 |
1 | 2, 6 |
2 | 0, 2, 5 |
3 | 1, 7 |
4 | 4 |
5 | 4, 7, 9 |
6 | 0 |
7 | 1 |
8 | 8 |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 16/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 957263 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 14780 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54632 | |||||||||||
Giải baG3 | 01474 04143 | |||||||||||
Giải tưG4 | 46532 05056 22613 81112 83726 78379 86426 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5035 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8530 6064 8201 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 069 | |||||||||||
Giải támG8 | 58 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 2, 3 |
2 | 6, 6 |
3 | 0, 2, 2, 5 |
4 | 3 |
5 | 6, 8 |
6 | 3, 4, 9 |
7 | 4, 9 |
8 | 0 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 13/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 724034 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 54854 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 95842 | |||||||||||
Giải baG3 | 09696 75045 | |||||||||||
Giải tưG4 | 48631 89397 95917 47429 85642 35526 30717 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1370 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3634 9613 4779 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 486 | |||||||||||
Giải támG8 | 48 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 3, 7, 7 |
2 | 6, 9 |
3 | 1, 4, 4 |
4 | 2, 2, 5, 8 |
5 | 4 |
6 | |
7 | 0, 9 |
8 | 6 |
9 | 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 09/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 607217 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 25300 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 93954 | |||||||||||
Giải baG3 | 04579 37185 | |||||||||||
Giải tưG4 | 17856 47233 74128 18216 23964 51760 00565 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2939 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6564 2805 8154 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 256 | |||||||||||
Giải támG8 | 98 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5 |
1 | 6, 7 |
2 | 8 |
3 | 3, 9 |
4 | |
5 | 4, 4, 6, 6 |
6 | 0, 4, 4, 5 |
7 | 9 |
8 | 5 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 06/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 576684 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 54234 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32024 | |||||||||||
Giải baG3 | 61951 01369 | |||||||||||
Giải tưG4 | 45514 37372 77382 82080 81629 28649 94673 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2075 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6194 2876 5789 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 840 | |||||||||||
Giải támG8 | 53 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 4 |
2 | 4, 9 |
3 | 4 |
4 | 0, 9 |
5 | 1, 3 |
6 | 9 |
7 | 2, 3, 5, 6 |
8 | 0, 2, 4, 9 |
9 | 4 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 02/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 441280 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 84706 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 64126 | |||||||||||
Giải baG3 | 22005 80957 | |||||||||||
Giải tưG4 | 46454 02747 23860 58344 45079 72855 25017 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3013 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2340 6613 5622 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 274 | |||||||||||
Giải támG8 | 49 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 6 |
1 | 3, 3, 7 |
2 | 2, 6 |
3 | |
4 | 0, 4, 7, 9 |
5 | 4, 5, 7 |
6 | 0 |
7 | 4, 9 |
8 | 0 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 30/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 723285 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 80488 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 81092 | |||||||||||
Giải baG3 | 83580 40547 | |||||||||||
Giải tưG4 | 54772 53323 01193 03302 71702 17954 70448 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9033 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4498 3805 2232 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 352 | |||||||||||
Giải támG8 | 54 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 2, 5 |
1 | |
2 | 3 |
3 | 2, 3 |
4 | 7, 8 |
5 | 2, 4, 4 |
6 | |
7 | 2 |
8 | 0, 5, 8 |
9 | 2, 3, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 26/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 836192 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 17072 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32392 | |||||||||||
Giải baG3 | 48949 10341 | |||||||||||
Giải tưG4 | 69581 76883 40797 30707 55656 11708 17862 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1551 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4617 8902 1558 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 006 | |||||||||||
Giải támG8 | 53 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 6, 7, 8 |
1 | 7 |
2 | |
3 | |
4 | 1, 9 |
5 | 1, 3, 6, 8 |
6 | 2 |
7 | 2 |
8 | 1, 3 |
9 | 2, 2, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 23/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 738028 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 71627 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 28270 | |||||||||||
Giải baG3 | 50963 48225 | |||||||||||
Giải tưG4 | 03597 42227 15883 11436 58831 36723 51526 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8438 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2689 4208 3549 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 993 | |||||||||||
Giải támG8 | 24 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | |
2 | 3, 4, 5, 6, 7, 7, 8 |
3 | 1, 6, 8 |
4 | 9 |
5 | |
6 | 3 |
7 | 0 |
8 | 3, 9 |
9 | 3, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 19/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 703461 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 39676 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 89155 | |||||||||||
Giải baG3 | 55130 47924 | |||||||||||
Giải tưG4 | 17130 92977 88261 34425 08049 11595 92460 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2095 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0222 8332 9334 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 436 | |||||||||||
Giải támG8 | 45 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | |
2 | 2, 4, 5 |
3 | 0, 0, 2, 4, 6 |
4 | 5, 9 |
5 | 5 |
6 | 0, 1, 1 |
7 | 6, 7 |
8 | |
9 | 5, 5 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 16/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 004506 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 56126 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32019 | |||||||||||
Giải baG3 | 33907 46508 | |||||||||||
Giải tưG4 | 50260 63836 57079 02969 22985 44110 52523 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6726 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0316 9234 3034 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 211 | |||||||||||
Giải támG8 | 38 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6, 7, 8 |
1 | 0, 1, 6, 9 |
2 | 3, 6, 6 |
3 | 4, 4, 6, 8 |
4 | |
5 | |
6 | 0, 9 |
7 | 9 |
8 | 5 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 12/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 178270 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 83696 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 01994 | |||||||||||
Giải baG3 | 64497 92768 | |||||||||||
Giải tưG4 | 22220 35402 44358 47203 47746 78996 46307 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7758 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0774 6514 2267 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 146 | |||||||||||
Giải támG8 | 26 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 7 |
1 | 4 |
2 | 0, 6 |
3 | |
4 | 6, 6 |
5 | 8, 8 |
6 | 7, 8 |
7 | 0, 4 |
8 | |
9 | 4, 6, 6, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 09/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 900322 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 02989 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 43294 | |||||||||||
Giải baG3 | 35231 37634 | |||||||||||
Giải tưG4 | 01442 62848 81175 79459 95905 99454 42362 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5106 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8488 5926 1971 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 279 | |||||||||||
Giải támG8 | 83 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 6 |
1 | |
2 | 2, 6 |
3 | 1, 4 |
4 | 2, 8 |
5 | 4, 9 |
6 | 2 |
7 | 1, 5, 9 |
8 | 3, 8, 9 |
9 | 4 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 05/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 570671 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 01173 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 62697 | |||||||||||
Giải baG3 | 91788 51916 | |||||||||||
Giải tưG4 | 46091 93998 39528 56967 08819 38761 49736 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6167 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2513 1822 6277 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 969 | |||||||||||
Giải támG8 | 63 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 3, 6, 9 |
2 | 2, 8 |
3 | 6 |
4 | |
5 | |
6 | 1, 3, 7, 7, 9 |
7 | 1, 3, 7 |
8 | 8 |
9 | 1, 7, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 02/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 152897 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 58504 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32932 | |||||||||||
Giải baG3 | 25033 15604 | |||||||||||
Giải tưG4 | 80743 01842 01176 76807 10746 95681 80036 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5510 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9897 3597 1768 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 974 | |||||||||||
Giải támG8 | 25 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 4, 7 |
1 | 0 |
2 | 5 |
3 | 2, 3, 6 |
4 | 2, 3, 6 |
5 | |
6 | 8 |
7 | 4, 6 |
8 | 1 |
9 | 7, 7, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 28/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 734405 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 01938 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 03297 | |||||||||||
Giải baG3 | 12433 78500 | |||||||||||
Giải tưG4 | 78867 70725 25071 86630 22563 72876 59473 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7472 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3146 3104 5334 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 625 | |||||||||||
Giải támG8 | 69 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 5 |
1 | |
2 | 5, 5 |
3 | 0, 3, 4, 8 |
4 | 6 |
5 | |
6 | 3, 7, 9 |
7 | 1, 2, 3, 6 |
8 | |
9 | 7 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 25/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 289425 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 91730 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 67127 | |||||||||||
Giải baG3 | 33521 47633 | |||||||||||
Giải tưG4 | 04519 55429 84770 54936 57103 89981 03516 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6525 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0171 0065 0222 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 440 | |||||||||||
Giải támG8 | 29 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 6, 9 |
2 | 1, 2, 5, 5, 7, 9, 9 |
3 | 0, 3, 6 |
4 | 0 |
5 | |
6 | 5 |
7 | 0, 1 |
8 | 1 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 21/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 923560 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 32007 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 32189 | |||||||||||
Giải baG3 | 49804 57710 | |||||||||||
Giải tưG4 | 86351 33386 45365 91982 67717 99591 28226 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9005 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4571 7980 8089 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 984 | |||||||||||
Giải támG8 | 92 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5, 7 |
1 | 0, 7 |
2 | 6 |
3 | |
4 | |
5 | 1 |
6 | 0, 5 |
7 | 1 |
8 | 0, 2, 4, 6, 9, 9 |
9 | 1, 2 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 18/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 426399 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 36472 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 98468 | |||||||||||
Giải baG3 | 88430 04567 | |||||||||||
Giải tưG4 | 83016 28526 57249 58012 44860 02061 31498 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9775 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1561 0079 7395 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 603 | |||||||||||
Giải támG8 | 18 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 2, 6, 8 |
2 | 6 |
3 | 0 |
4 | 9 |
5 | |
6 | 0, 1, 1, 7, 8 |
7 | 2, 5, 9 |
8 | |
9 | 5, 8, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 14/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 141832 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 53599 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 95720 | |||||||||||
Giải baG3 | 16931 10376 | |||||||||||
Giải tưG4 | 93999 80986 92589 25659 37412 67239 47069 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8674 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8021 0598 0578 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 254 | |||||||||||
Giải támG8 | 03 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3 |
1 | 2 |
2 | 0, 1 |
3 | 1, 2, 9 |
4 | |
5 | 4, 9 |
6 | 9 |
7 | 4, 6, 8 |
8 | 6, 9 |
9 | 8, 9, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 11/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 735812 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 75474 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 16125 | |||||||||||
Giải baG3 | 64976 46374 | |||||||||||
Giải tưG4 | 50842 18545 50918 19464 18201 99730 12940 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2785 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0973 8356 5941 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 117 | |||||||||||
Giải támG8 | 77 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1 |
1 | 2, 7, 8 |
2 | 5 |
3 | 0 |
4 | 0, 1, 2, 5 |
5 | 6 |
6 | 4 |
7 | 3, 4, 4, 6, 7 |
8 | 5 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 07/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 405818 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 69058 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 19954 | |||||||||||
Giải baG3 | 11636 08186 | |||||||||||
Giải tưG4 | 49058 23316 96611 99978 42339 54224 26822 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4537 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1719 0641 1534 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 259 | |||||||||||
Giải támG8 | 44 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 1, 6, 8, 9 |
2 | 2, 4 |
3 | 4, 6, 7, 9 |
4 | 1, 4 |
5 | 4, 8, 8, 9 |
6 | |
7 | 8 |
8 | 6 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 04/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 891105 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 89633 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 81743 | |||||||||||
Giải baG3 | 18243 44667 | |||||||||||
Giải tưG4 | 67602 46301 91706 41291 85733 68966 80861 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1598 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7934 4268 7200 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 245 | |||||||||||
Giải támG8 | 54 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 1, 2, 5, 6 |
1 | |
2 | |
3 | 3, 3, 4 |
4 | 3, 3, 5 |
5 | 4 |
6 | 1, 6, 7, 8 |
7 | |
8 | |
9 | 1, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 31/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 001118 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 09805 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 26559 | |||||||||||
Giải baG3 | 03491 89581 | |||||||||||
Giải tưG4 | 62772 48113 75563 15713 06360 65128 54903 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7662 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2916 1042 8899 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 792 | |||||||||||
Giải támG8 | 95 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 5 |
1 | 3, 3, 6, 8 |
2 | 8 |
3 | |
4 | 2 |
5 | 9 |
6 | 0, 2, 3 |
7 | 2 |
8 | 1 |
9 | 1, 2, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 28/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 410912 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 66247 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 15989 | |||||||||||
Giải baG3 | 69464 23623 | |||||||||||
Giải tưG4 | 75823 04639 77289 41676 70584 96225 94964 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3877 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9793 9084 9226 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 026 | |||||||||||
Giải támG8 | 85 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 2 |
2 | 3, 3, 5, 6, 6 |
3 | 9 |
4 | 7 |
5 | |
6 | 4, 4 |
7 | 6, 7 |
8 | 4, 4, 5, 9, 9 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 24/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 774789 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 55325 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 57268 | |||||||||||
Giải baG3 | 41989 39817 | |||||||||||
Giải tưG4 | 15807 11347 00969 96280 38463 44250 31679 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4246 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4939 4612 0348 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 519 | |||||||||||
Giải támG8 | 72 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 7 |
1 | 2, 7, 9 |
2 | 5 |
3 | 9 |
4 | 6, 7, 8 |
5 | 0 |
6 | 3, 8, 9 |
7 | 2, 9 |
8 | 0, 9, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Tư > XSMB 21/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 495719 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 49845 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 75864 | |||||||||||
Giải baG3 | 64418 02100 | |||||||||||
Giải tưG4 | 74811 12926 06986 86991 38997 60157 76103 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2248 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6057 3759 1454 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 608 | |||||||||||
Giải támG8 | 44 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 3, 8 |
1 | 1, 8, 9 |
2 | 6 |
3 | |
4 | 4, 5, 8 |
5 | 4, 7, 7, 9 |
6 | 4 |
7 | |
8 | 6 |
9 | 1, 7 |
XSMB > XSMB Thứ Bảy > XSMB 17/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 482699 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 88822 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 09827 | |||||||||||
Giải baG3 | 53263 47199 | |||||||||||
Giải tưG4 | 17740 01123 34873 26034 47508 40353 44584 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0627 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3537 6511 6251 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 263 | |||||||||||
Giải támG8 | 46 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 1 |
2 | 2, 3, 7, 7 |
3 | 4, 7 |
4 | 0, 6 |
5 | 1, 3 |
6 | 3, 3 |
7 | 3 |
8 | 4 |
9 | 9, 9 |