XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 25/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 686013 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 73875 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 43775 | |||||||||||
Giải baG3 | 90436 56324 | |||||||||||
Giải tưG4 | 16705 73387 88775 35613 43056 55643 77236 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1495 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6317 8510 3451 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 313 | |||||||||||
Giải támG8 | 07 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5, 7 |
1 | 0, 3, 3, 3, 7 |
2 | 4 |
3 | 6, 6 |
4 | 3 |
5 | 1, 6 |
6 | |
7 | 5, 5, 5 |
8 | 7 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 24/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 449269 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 85141 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54647 | |||||||||||
Giải baG3 | 06412 14457 | |||||||||||
Giải tưG4 | 87074 78713 63905 82954 61256 68727 45085 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3251 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3798 6255 8835 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 841 | |||||||||||
Giải támG8 | 35 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 2, 3 |
2 | 7 |
3 | 5, 5 |
4 | 1, 1, 7 |
5 | 1, 4, 5, 6, 7 |
6 | 9 |
7 | 4 |
8 | 5 |
9 | 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 18/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 759442 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 84642 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 87784 | |||||||||||
Giải baG3 | 74420 92593 | |||||||||||
Giải tưG4 | 27735 03477 00516 65064 08203 75946 04995 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9988 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9699 5609 5009 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 432 | |||||||||||
Giải támG8 | 60 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 9, 9 |
1 | 6 |
2 | 0 |
3 | 2, 5 |
4 | 2, 2, 6 |
5 | |
6 | 0, 4 |
7 | 7 |
8 | 4, 8 |
9 | 3, 5, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 17/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 215741 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 33765 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 90015 | |||||||||||
Giải baG3 | 04511 68516 | |||||||||||
Giải tưG4 | 07994 67050 14347 02266 42645 24277 57263 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6500 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2804 2893 5162 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 705 | |||||||||||
Giải támG8 | 23 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 5 |
1 | 1, 5, 6 |
2 | 3 |
3 | |
4 | 1, 5, 7 |
5 | 0 |
6 | 2, 3, 5, 6 |
7 | 7 |
8 | |
9 | 3, 4 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 11/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 857798 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 42288 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 30227 | |||||||||||
Giải baG3 | 36309 48728 | |||||||||||
Giải tưG4 | 06335 39604 81298 76680 93187 51127 07800 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1770 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5927 3206 3488 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 521 | |||||||||||
Giải támG8 | 91 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4, 6, 9 |
1 | |
2 | 1, 7, 7, 7, 8 |
3 | 5 |
4 | |
5 | |
6 | |
7 | 0 |
8 | 0, 7, 8, 8 |
9 | 1, 8, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 10/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 601376 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 55302 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 23924 | |||||||||||
Giải baG3 | 26490 90110 | |||||||||||
Giải tưG4 | 32850 50219 74768 33185 10076 37473 60029 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8740 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3616 0025 1756 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 530 | |||||||||||
Giải támG8 | 75 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 0, 6, 9 |
2 | 4, 5, 9 |
3 | 0 |
4 | 0 |
5 | 0, 6 |
6 | 8 |
7 | 3, 5, 6, 6 |
8 | 5 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 04/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 805287 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 67524 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 74892 | |||||||||||
Giải baG3 | 62267 21924 | |||||||||||
Giải tưG4 | 50602 19259 08700 90860 26861 18123 59110 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5787 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 0854 1943 9284 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 148 | |||||||||||
Giải támG8 | 37 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 2 |
1 | 0 |
2 | 3, 4, 4 |
3 | 7 |
4 | 3, 8 |
5 | 4, 9 |
6 | 0, 1, 7 |
7 | |
8 | 4, 7, 7 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 03/08/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 337361 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 01970 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 27740 | |||||||||||
Giải baG3 | 71505 73752 | |||||||||||
Giải tưG4 | 09467 36808 46502 54698 48109 86230 08779 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7301 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7149 1457 3484 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 295 | |||||||||||
Giải támG8 | 30 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 2, 5, 8, 9 |
1 | |
2 | |
3 | 0, 0 |
4 | 0, 9 |
5 | 2, 7 |
6 | 1, 7 |
7 | 0, 9 |
8 | 4 |
9 | 5, 8 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 28/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 996682 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 16676 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 44999 | |||||||||||
Giải baG3 | 48248 84111 | |||||||||||
Giải tưG4 | 03114 26106 86915 68717 09883 17862 70654 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1980 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1683 1136 9097 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 437 | |||||||||||
Giải támG8 | 54 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 1, 4, 5, 7 |
2 | |
3 | 6, 7 |
4 | 8 |
5 | 4, 4 |
6 | 2 |
7 | 6 |
8 | 0, 2, 3, 3 |
9 | 7, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 27/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 384923 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 95264 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 34152 | |||||||||||
Giải baG3 | 06387 06780 | |||||||||||
Giải tưG4 | 44769 76334 79699 09023 52828 51307 03212 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4274 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6604 5578 4351 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 047 | |||||||||||
Giải támG8 | 13 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 7 |
1 | 2, 3 |
2 | 3, 3, 8 |
3 | 4 |
4 | 7 |
5 | 1, 2 |
6 | 4, 9 |
7 | 4, 8 |
8 | 0, 7 |
9 | 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 21/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 212972 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 73730 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 20647 | |||||||||||
Giải baG3 | 19164 44033 | |||||||||||
Giải tưG4 | 40024 43364 01818 52135 16776 69778 45638 | |||||||||||
Giải nămG5 | 3508 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9093 6492 9899 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 145 | |||||||||||
Giải támG8 | 17 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 7, 8 |
2 | 4 |
3 | 0, 3, 5, 8 |
4 | 5, 7 |
5 | |
6 | 4, 4 |
7 | 2, 6, 8 |
8 | |
9 | 2, 3, 9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 20/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 317886 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 81789 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54069 | |||||||||||
Giải baG3 | 99038 25860 | |||||||||||
Giải tưG4 | 98602 19031 86875 68054 08525 44280 12123 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5156 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6595 4634 3068 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 917 | |||||||||||
Giải támG8 | 76 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2 |
1 | 7 |
2 | 3, 5 |
3 | 1, 4, 8 |
4 | |
5 | 4, 6 |
6 | 0, 8, 9 |
7 | 5, 6 |
8 | 0, 6, 9 |
9 | 5 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 14/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 348526 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 35529 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 02718 | |||||||||||
Giải baG3 | 54553 41705 | |||||||||||
Giải tưG4 | 35343 67166 71144 29909 88774 99190 59601 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2882 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4772 5719 1482 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 547 | |||||||||||
Giải támG8 | 07 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 1, 5, 7, 9 |
1 | 8, 9 |
2 | 6, 9 |
3 | |
4 | 3, 4, 7 |
5 | 3 |
6 | 6 |
7 | 2, 4 |
8 | 2, 2 |
9 | 0 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 13/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 849115 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 40067 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 11766 | |||||||||||
Giải baG3 | 18528 75577 | |||||||||||
Giải tưG4 | 14911 52208 23357 10865 46675 96525 27199 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5031 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8619 9136 5245 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 291 | |||||||||||
Giải támG8 | 57 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 8 |
1 | 1, 5, 9 |
2 | 5, 8 |
3 | 1, 6 |
4 | 5 |
5 | 7, 7 |
6 | 5, 6, 7 |
7 | 5, 7 |
8 | |
9 | 1, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 07/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 790067 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 63543 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 86822 | |||||||||||
Giải baG3 | 94896 17411 | |||||||||||
Giải tưG4 | 48044 53713 08513 72298 44598 59906 27865 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8688 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6172 9615 0769 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 392 | |||||||||||
Giải támG8 | 17 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 1, 3, 3, 5, 7 |
2 | 2 |
3 | |
4 | 3, 4 |
5 | |
6 | 5, 7, 9 |
7 | 2 |
8 | 8 |
9 | 2, 6, 8, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 06/07/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 166774 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 58543 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 28244 | |||||||||||
Giải baG3 | 50056 20400 | |||||||||||
Giải tưG4 | 73752 20074 31393 15110 37515 86216 10782 | |||||||||||
Giải nămG5 | 5523 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8085 0136 6840 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 929 | |||||||||||
Giải támG8 | 52 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0 |
1 | 0, 5, 6 |
2 | 3, 9 |
3 | 6 |
4 | 0, 3, 4 |
5 | 2, 2, 6 |
6 | |
7 | 4, 4 |
8 | 2, 5 |
9 | 3 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 30/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 706843 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 28496 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 54982 | |||||||||||
Giải baG3 | 58623 33877 | |||||||||||
Giải tưG4 | 53604 90811 05894 36530 21521 00700 08363 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7347 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7931 9198 0475 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 645 | |||||||||||
Giải támG8 | 54 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 4 |
1 | 1 |
2 | 1, 3 |
3 | 0, 1 |
4 | 3, 5, 7 |
5 | 4 |
6 | 3 |
7 | 5, 7 |
8 | 2 |
9 | 4, 6, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 29/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 967656 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 51019 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 78837 | |||||||||||
Giải baG3 | 90521 28938 | |||||||||||
Giải tưG4 | 92456 15356 24807 92909 91559 58094 62500 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6237 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6069 4234 9299 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 894 | |||||||||||
Giải támG8 | 52 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 7, 9 |
1 | 9 |
2 | 1 |
3 | 4, 7, 7, 8 |
4 | |
5 | 2, 6, 6, 6, 9 |
6 | 9 |
7 | |
8 | |
9 | 4, 4, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 23/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 830050 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 82851 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 83184 | |||||||||||
Giải baG3 | 83562 51894 | |||||||||||
Giải tưG4 | 11534 03723 94260 54549 11511 18719 08119 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6905 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 7522 9620 1239 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 930 | |||||||||||
Giải támG8 | 93 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5 |
1 | 1, 9, 9 |
2 | 0, 2, 3 |
3 | 0, 4, 9 |
4 | 9 |
5 | 0, 1 |
6 | 0, 2 |
7 | |
8 | 4 |
9 | 3, 4 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 22/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 057334 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 59195 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 26332 | |||||||||||
Giải baG3 | 36417 65881 | |||||||||||
Giải tưG4 | 45451 15181 31567 75556 25747 93142 60895 | |||||||||||
Giải nămG5 | 7499 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6688 7476 9838 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 158 | |||||||||||
Giải támG8 | 06 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 7 |
2 | |
3 | 2, 4, 8 |
4 | 2, 7 |
5 | 1, 6, 8 |
6 | 7 |
7 | 6 |
8 | 1, 1, 8 |
9 | 5, 5, 9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 16/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 498200 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 87798 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 03545 | |||||||||||
Giải baG3 | 48238 52196 | |||||||||||
Giải tưG4 | 06291 37381 71594 36256 60861 19950 54607 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1319 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5530 8360 3919 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 996 | |||||||||||
Giải támG8 | 05 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 5, 7 |
1 | 9, 9 |
2 | |
3 | 0, 8 |
4 | 5 |
5 | 0, 6 |
6 | 0, 1 |
7 | |
8 | 1 |
9 | 1, 4, 6, 6, 8 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 15/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 901692 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 79326 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 30729 | |||||||||||
Giải baG3 | 92516 56438 | |||||||||||
Giải tưG4 | 70469 45975 19048 16724 00388 34368 57783 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1755 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2151 9746 3915 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 659 | |||||||||||
Giải támG8 | 21 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 5, 6 |
2 | 1, 4, 6, 9 |
3 | 8 |
4 | 6, 8 |
5 | 1, 5, 9 |
6 | 8, 9 |
7 | 5 |
8 | 3, 8 |
9 | 2 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 09/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 233809 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 02788 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 16825 | |||||||||||
Giải baG3 | 55052 11243 | |||||||||||
Giải tưG4 | 17460 32416 67177 02727 12527 30283 52014 | |||||||||||
Giải nămG5 | 8666 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 6352 0063 3533 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 549 | |||||||||||
Giải támG8 | 39 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 9 |
1 | 4, 6 |
2 | 5, 7, 7 |
3 | 3, 9 |
4 | 3, 9 |
5 | 2, 2 |
6 | 0, 3, 6 |
7 | 7 |
8 | 3, 8 |
9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 08/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 045477 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 40980 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 17677 | |||||||||||
Giải baG3 | 10689 30019 | |||||||||||
Giải tưG4 | 66078 98482 98607 02678 57057 17904 54634 | |||||||||||
Giải nămG5 | 0152 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 4963 1474 9143 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 827 | |||||||||||
Giải támG8 | 89 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 7 |
1 | 9 |
2 | 7 |
3 | 4 |
4 | 3 |
5 | 2, 7 |
6 | 3 |
7 | 4, 7, 7, 8, 8 |
8 | 0, 2, 9, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 02/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 065234 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 16103 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 84424 | |||||||||||
Giải baG3 | 71012 69733 | |||||||||||
Giải tưG4 | 16726 75375 32729 72070 23244 58782 64235 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1826 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 8182 9565 0925 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 203 | |||||||||||
Giải támG8 | 79 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 3, 3 |
1 | 2 |
2 | 4, 5, 6, 6, 9 |
3 | 3, 4, 5 |
4 | 4 |
5 | |
6 | 5 |
7 | 0, 5, 9 |
8 | 2, 2 |
9 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 01/06/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 578817 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 56882 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 60819 | |||||||||||
Giải baG3 | 75158 14420 | |||||||||||
Giải tưG4 | 27176 62815 29327 83887 77824 60726 65153 | |||||||||||
Giải nămG5 | 4029 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 9351 4796 1364 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 784 | |||||||||||
Giải támG8 | 64 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | |
1 | 5, 7, 9 |
2 | 0, 4, 6, 7, 9 |
3 | |
4 | |
5 | 1, 3, 8 |
6 | 4, 4 |
7 | 6 |
8 | 2, 4, 7 |
9 | 6 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 26/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 626565 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 32893 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 31559 | |||||||||||
Giải baG3 | 39771 81270 | |||||||||||
Giải tưG4 | 04148 38282 75693 73639 00395 52583 15710 | |||||||||||
Giải nămG5 | 6670 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 5239 2462 2039 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 722 | |||||||||||
Giải támG8 | 06 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 6 |
1 | 0 |
2 | 2 |
3 | 9, 9, 9 |
4 | 8 |
5 | 9 |
6 | 2, 5 |
7 | 0, 0, 1 |
8 | 2, 3 |
9 | 3, 3, 5 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 25/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 894504 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 21272 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 92147 | |||||||||||
Giải baG3 | 71705 21689 | |||||||||||
Giải tưG4 | 01069 21721 37767 93560 54589 72908 09737 | |||||||||||
Giải nămG5 | 2045 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 3953 7007 1638 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 974 | |||||||||||
Giải támG8 | 68 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 4, 5, 7, 8 |
1 | |
2 | 1 |
3 | 7, 8 |
4 | 5, 7 |
5 | 3 |
6 | 0, 7, 8, 9 |
7 | 2, 4 |
8 | 9, 9 |
9 |
XSMB > XSMB Thứ Hai > XSMB 19/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 430774 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 30594 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 12617 | |||||||||||
Giải baG3 | 50165 01421 | |||||||||||
Giải tưG4 | 24400 22507 91111 92046 19569 00823 90284 | |||||||||||
Giải nămG5 | 9149 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 1384 0580 9400 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 662 | |||||||||||
Giải támG8 | 96 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 0, 7 |
1 | 1, 7 |
2 | 1, 3 |
3 | |
4 | 6, 9 |
5 | |
6 | 2, 5, 9 |
7 | 4 |
8 | 0, 4, 4 |
9 | 4, 6 |
XSMB > XSMB Chủ Nhật > XSMB 18/05/2025 | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặc biệtĐB | 472311 | |||||||||||
Giải nhấtG1 | 14167 | |||||||||||
Giải nhìG2 | 60754 | |||||||||||
Giải baG3 | 33784 77482 | |||||||||||
Giải tưG4 | 34911 69132 75999 45637 02006 13281 99217 | |||||||||||
Giải nămG5 | 1555 | |||||||||||
Giải sáuG6 | 2227 8741 5075 | |||||||||||
Giải bảyG7 | 200 | |||||||||||
Giải támG8 | 86 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 0, 6 |
1 | 1, 1, 7 |
2 | 7 |
3 | 2, 7 |
4 | 1 |
5 | 4, 5 |
6 | 7 |
7 | 5 |
8 | 1, 2, 4, 6 |
9 | 9 |