XSNM - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (25/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 118211 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 13350 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69395 | |||||||||||
| Giải baG3 | 13886 59678 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 24995 34224 98404 49208 53676 97061 58618 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1929 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9454 6283 4506 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 683 | |||||||||||
| Giải támG8 | 57 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6, 8 |
| 1 | 1, 8 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 0, 4, 7 |
| 6 | 1 |
| 7 | 6, 8 |
| 8 | 3, 3, 6 |
| 9 | 5, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5 | 0 |
| 1, 6 | 1 |
| 2 | |
| 8, 8 | 3 |
| 0, 2, 5 | 4 |
| 9, 9 | 5 |
| 0, 7, 8 | 6 |
| 5 | 7 |
| 0, 1, 7 | 8 |
| 2 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bến Tre
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 01-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (18/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 599422 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 69907 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 54884 | |||||||||||
| Giải baG3 | 95781 64263 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 81987 46740 93834 44276 52868 67967 83534 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3020 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1752 4825 6810 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 298 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0 |
| 2 | 0, 2, 5 |
| 3 | 4, 4 |
| 4 | 0 |
| 5 | 2 |
| 6 | 3, 7, 8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 1, 2, 4, 7 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 2, 4 | 0 |
| 8 | 1 |
| 2, 5, 8 | 2 |
| 6 | 3 |
| 3, 3, 8 | 4 |
| 2 | 5 |
| 7 | 6 |
| 0, 6, 8 | 7 |
| 6, 9 | 8 |
| 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (11/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 635297 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95838 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 41253 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62500 47500 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04876 38599 54794 67894 10217 05551 40239 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7987 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8534 0203 1076 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 824 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 3 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4 |
| 3 | 4, 8, 9 |
| 4 | |
| 5 | 1, 3, 8 |
| 6 | |
| 7 | 6, 6 |
| 8 | 7 |
| 9 | 4, 4, 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 0 | 0 |
| 5 | 1 |
| 2 | |
| 0, 5 | 3 |
| 2, 3, 9, 9 | 4 |
| 5 | |
| 7, 7 | 6 |
| 1, 8, 9 | 7 |
| 3, 5 | 8 |
| 3, 9 | 9 |