XSNM - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (13/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 542064 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 04541 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 70021 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11455 66207 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 67070 38034 06512 88164 37969 34097 91471 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7365 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0371 4233 4063 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 955 | |||||||||||
| Giải támG8 | 78 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 2 |
| 2 | 1 |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | 1 |
| 5 | 5, 5 |
| 6 | 3, 4, 4, 5, 9 |
| 7 | 0, 1, 1, 8 |
| 8 | |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 2, 4, 7, 7 | 1 |
| 1 | 2 |
| 3, 6 | 3 |
| 3, 6, 6 | 4 |
| 5, 5, 6 | 5 |
| 6 | |
| 0, 9 | 7 |
| 7 | 8 |
| 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bến Tre
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 20-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (06/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 132459 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96438 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 90217 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64408 77513 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73407 97092 44351 67708 42931 91813 10072 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9696 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0019 5511 4739 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 673 | |||||||||||
| Giải támG8 | 93 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 8, 8 |
| 1 | 1, 3, 3, 7, 9 |
| 2 | |
| 3 | 1, 8, 9 |
| 4 | |
| 5 | 1, 9 |
| 6 | |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | |
| 9 | 2, 3, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1, 3, 5 | 1 |
| 7, 9 | 2 |
| 1, 1, 7, 9 | 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 9 | 6 |
| 0, 1 | 7 |
| 0, 0, 3 | 8 |
| 1, 3, 5 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bến Tre (29/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 383665 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61692 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 75792 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14309 37125 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 49058 06693 06306 15228 98990 54213 61395 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9293 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8725 3897 2585 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 665 | |||||||||||
| Giải támG8 | 75 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 9 |
| 1 | 3 |
| 2 | 5, 5, 8 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 8 |
| 6 | 5, 5 |
| 7 | 5 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0, 2, 2, 3, 3, 5, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 1 | |
| 9, 9 | 2 |
| 1, 9, 9 | 3 |
| 4 | |
| 2, 2, 6, 6, 7, 8, 9 | 5 |
| 0 | 6 |
| 9 | 7 |
| 2, 5 | 8 |
| 0 | 9 |