XSNM - Kết Quả Xổ Số Sóc Trăng (26/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 211555 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 77387 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21621 | |||||||||||
| Giải baG3 | 01323 84725 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 21691 81752 82852 54707 37416 14513 88282 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0071 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3071 2066 8707 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 593 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 7 |
| 1 | 3, 6 |
| 2 | 1, 3, 5 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 2, 2, 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1, 1 |
| 8 | 2, 7 |
| 9 | 1, 1, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 2, 7, 7, 9, 9 | 1 |
| 5, 5, 8 | 2 |
| 1, 2, 9 | 3 |
| 4 | |
| 2, 5 | 5 |
| 1, 6 | 6 |
| 0, 0, 8 | 7 |
| 8 | |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Sóc Trăng
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 02-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Sóc Trăng (19/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 233283 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42359 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 34167 | |||||||||||
| Giải baG3 | 86578 61748 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 28815 78230 00247 77217 17629 62167 73291 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3163 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8979 3280 8643 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 096 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5, 7 |
| 2 | 9 |
| 3 | 0 |
| 4 | 3, 7, 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 3, 7, 7 |
| 7 | 8, 9 |
| 8 | 0, 3, 8 |
| 9 | 1, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 8 | 0 |
| 9 | 1 |
| 2 | |
| 4, 6, 8 | 3 |
| 4 | |
| 1 | 5 |
| 9 | 6 |
| 1, 4, 6, 6 | 7 |
| 4, 7, 8 | 8 |
| 2, 5, 7 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Sóc Trăng (12/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 401259 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 79079 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 23971 | |||||||||||
| Giải baG3 | 65138 91058 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51327 35504 26361 08775 61554 78572 51134 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7408 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5624 4680 7125 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 206 | |||||||||||
| Giải támG8 | 63 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6, 8 |
| 1 | |
| 2 | 4, 5, 7 |
| 3 | 4, 8 |
| 4 | |
| 5 | 4, 8, 9 |
| 6 | 1, 3 |
| 7 | 1, 2, 5, 9 |
| 8 | 0 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 6, 7 | 1 |
| 7 | 2 |
| 6 | 3 |
| 0, 2, 3, 5 | 4 |
| 2, 7 | 5 |
| 0 | 6 |
| 2 | 7 |
| 0, 3, 5 | 8 |
| 5, 7 | 9 |