XSNM - Kết Quả Xổ Số Long An (29/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 245760 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 05159 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79719 | |||||||||||
| Giải baG3 | 66266 84826 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 13883 91581 75863 10296 21249 12869 96319 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8530 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4852 3045 7174 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 254 | |||||||||||
| Giải támG8 | 99 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9, 9 |
| 2 | 6 |
| 3 | 0 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 2, 4, 9 |
| 6 | 0, 3, 6, 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1, 3 |
| 9 | 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 6 | 0 |
| 8 | 1 |
| 5 | 2 |
| 6, 8 | 3 |
| 5, 7 | 4 |
| 4 | 5 |
| 2, 6, 9 | 6 |
| 7 | |
| 8 | |
| 1, 1, 4, 5, 6, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Long An
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 05-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Long An (22/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 474160 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95423 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 27858 | |||||||||||
| Giải baG3 | 34249 93143 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35597 42245 33081 96929 52774 83126 96834 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6947 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8431 9970 3368 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 884 | |||||||||||
| Giải támG8 | 55 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 3, 6, 9 |
| 3 | 1, 4 |
| 4 | 3, 5, 7, 9 |
| 5 | 5, 8 |
| 6 | 0, 8 |
| 7 | 0, 4 |
| 8 | 1, 4 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6, 7 | 0 |
| 3, 8 | 1 |
| 2 | |
| 2, 4 | 3 |
| 3, 7, 8 | 4 |
| 4, 5 | 5 |
| 2 | 6 |
| 4, 9 | 7 |
| 5, 6 | 8 |
| 2, 4 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Long An (15/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 817082 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 40971 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09097 | |||||||||||
| Giải baG3 | 85445 55867 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 24440 66571 63738 66064 27759 87483 80452 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4431 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5084 0106 5375 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 466 | |||||||||||
| Giải támG8 | 19 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 9 |
| 2 | |
| 3 | 1, 8 |
| 4 | 0, 5 |
| 5 | 2, 9 |
| 6 | 4, 6, 7 |
| 7 | 1, 1, 5 |
| 8 | 2, 3, 4 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 3, 7, 7 | 1 |
| 5, 8 | 2 |
| 8 | 3 |
| 6, 8 | 4 |
| 4, 7 | 5 |
| 0, 6 | 6 |
| 6, 9 | 7 |
| 3 | 8 |
| 1, 5 | 9 |