XSNM - Kết Quả Xổ Số Long An (10/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306427 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01820 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 82006 | |||||||||||
| Giải baG3 | 86717 42802 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04817 38854 77295 21731 37948 88713 53814 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9942 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3571 5813 8198 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 244 | |||||||||||
| Giải támG8 | 69 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6 |
| 1 | 3, 3, 4, 7, 7 |
| 2 | 0, 7 |
| 3 | 1 |
| 4 | 2, 4, 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 9 |
| 7 | 1 |
| 8 | |
| 9 | 5, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 3, 7 | 1 |
| 0, 4 | 2 |
| 1, 1 | 3 |
| 1, 4, 5 | 4 |
| 9 | 5 |
| 0 | 6 |
| 1, 1, 2 | 7 |
| 4, 9 | 8 |
| 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Long An
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 17-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Long An (03/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 018356 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43348 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 66353 | |||||||||||
| Giải baG3 | 04451 24486 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 21809 09422 79871 92257 52381 55307 74890 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7181 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5441 7601 4399 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 538 | |||||||||||
| Giải támG8 | 40 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 |
| 1 | |
| 2 | 2 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 1, 8 |
| 5 | 1, 3, 6, 7 |
| 6 | |
| 7 | 1 |
| 8 | 1, 1, 6 |
| 9 | 0, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 9 | 0 |
| 0, 4, 5, 7, 8, 8 | 1 |
| 2 | 2 |
| 5 | 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 5, 8 | 6 |
| 0, 5 | 7 |
| 3, 4 | 8 |
| 0, 9 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Long An (26/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 985879 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56436 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 06592 | |||||||||||
| Giải baG3 | 96393 90037 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 67110 44204 96921 69665 63517 91037 43228 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8151 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7010 7327 2694 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 920 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 0, 0, 3, 7 |
| 2 | 0, 1, 7, 8 |
| 3 | 6, 7, 7 |
| 4 | |
| 5 | 1 |
| 6 | 5 |
| 7 | 9 |
| 8 | |
| 9 | 2, 3, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 1, 2 | 0 |
| 2, 5 | 1 |
| 9 | 2 |
| 1, 9 | 3 |
| 0, 9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 3 | 6 |
| 1, 2, 3, 3 | 7 |
| 2 | 8 |
| 7 | 9 |