XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (24/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 334758 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56005 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 98019 | |||||||||||
| Giải baG3 | 54335 33420 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 50704 35971 02509 07937 98425 12200 60918 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7363 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8428 1105 7990 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 076 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 5, 9 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 0, 5, 7, 8 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | |
| 5 | 8 |
| 6 | 3 |
| 7 | 1, 6 |
| 8 | |
| 9 | 0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 2, 9 | 0 |
| 7 | 1 |
| 2 | |
| 6 | 3 |
| 0 | 4 |
| 0, 0, 2, 3 | 5 |
| 7 | 6 |
| 2, 3 | 7 |
| 1, 2, 5 | 8 |
| 0, 1 | 9 |
Thống Kê Nhanh Ninh Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 31-07-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (17/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 235581 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36380 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 81978 | |||||||||||
| Giải baG3 | 95282 43636 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35810 74870 01411 74070 79993 55261 37288 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1402 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2035 2386 5987 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 743 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0, 1 |
| 2 | |
| 3 | 5, 6 |
| 4 | 3 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 0, 0, 8 |
| 8 | 0, 1, 2, 6, 6, 7, 8 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 7, 7, 8 | 0 |
| 1, 6, 8 | 1 |
| 0, 8 | 2 |
| 4, 9 | 3 |
| 4 | |
| 3 | 5 |
| 3, 8, 8 | 6 |
| 8 | 7 |
| 7, 8 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (10/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 325299 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88732 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 58893 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83006 72043 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88614 07418 97383 05159 33286 76643 17753 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6037 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7101 6885 1149 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 930 | |||||||||||
| Giải támG8 | 22 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6 |
| 1 | 4, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 0, 2, 7 |
| 4 | 3, 3, 9 |
| 5 | 3, 9 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 3, 5, 6 |
| 9 | 3, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3 | 0 |
| 0 | 1 |
| 2, 3 | 2 |
| 4, 4, 5, 8, 9 | 3 |
| 1 | 4 |
| 8 | 5 |
| 0, 8 | 6 |
| 3 | 7 |
| 1 | 8 |
| 4, 5, 9 | 9 |