XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (28/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 218112 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61653 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09939 | |||||||||||
| Giải baG3 | 36585 62072 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 30941 89267 35101 29466 61075 06108 81979 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0478 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6564 1632 9206 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 862 | |||||||||||
| Giải támG8 | 72 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 8 |
| 1 | 2 |
| 2 | |
| 3 | 2, 9 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 4, 6, 7 |
| 7 | 2, 2, 5, 8, 9 |
| 8 | 5 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 0, 4 | 1 |
| 1, 3, 6, 7, 7 | 2 |
| 5 | 3 |
| 6 | 4 |
| 7, 8 | 5 |
| 0, 6 | 6 |
| 6 | 7 |
| 0, 7 | 8 |
| 3, 7 | 9 |
Thống Kê Nhanh Ninh Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 04-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (21/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 621899 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49828 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 52158 | |||||||||||
| Giải baG3 | 76572 50305 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56053 49743 49830 41511 60329 05213 66442 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9035 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4307 9217 9873 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 240 | |||||||||||
| Giải támG8 | 60 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7 |
| 1 | 1, 3, 7 |
| 2 | 8, 9 |
| 3 | 0, 5 |
| 4 | 0, 2, 3 |
| 5 | 3, 8 |
| 6 | 0 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 4, 6 | 0 |
| 1 | 1 |
| 4, 7 | 2 |
| 1, 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | |
| 0, 3 | 5 |
| 6 | |
| 0, 1 | 7 |
| 2, 5 | 8 |
| 2, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (14/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 601011 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57532 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 65769 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55531 16443 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87147 96736 54443 05861 92817 06463 95181 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0291 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5000 4704 2198 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 513 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4 |
| 1 | 1, 3, 7 |
| 2 | 4 |
| 3 | 1, 2, 6 |
| 4 | 3, 3, 7 |
| 5 | |
| 6 | 1, 3, 9 |
| 7 | |
| 8 | 1 |
| 9 | 1, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1, 3, 6, 8, 9 | 1 |
| 3 | 2 |
| 1, 4, 4, 6 | 3 |
| 0, 2 | 4 |
| 5 | |
| 3 | 6 |
| 1, 4 | 7 |
| 9 | 8 |
| 6 | 9 |