XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (23/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 031890 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37115 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 68824 | |||||||||||
| Giải baG3 | 10703 68570 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4191 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4928 4136 9915 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 107 | |||||||||||
| Giải támG8 | 34 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 7 |
| 1 | 5, 5 |
| 2 | 4, 5, 8 |
| 3 | 4, 5, 6 |
| 4 | 4, 6 |
| 5 | 3, 5, 8 |
| 6 | |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 0, 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 9 | 0 |
| 9 | 1 |
| 2 | |
| 0, 5 | 3 |
| 2, 3, 4 | 4 |
| 1, 1, 2, 3, 5 | 5 |
| 3, 4 | 6 |
| 0 | 7 |
| 2, 5 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Ninh Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 30-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (16/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 171770 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48431 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24493 | |||||||||||
| Giải baG3 | 77989 61907 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 49892 03514 62815 14396 28884 19512 20131 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9169 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1506 5662 9624 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 129 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 2, 4, 5 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | 1, 1 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 2, 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 4, 9 |
| 9 | 0, 2, 3, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 9 | 0 |
| 3, 3 | 1 |
| 1, 6, 9 | 2 |
| 9 | 3 |
| 1, 2, 8 | 4 |
| 1 | 5 |
| 0, 9 | 6 |
| 0 | 7 |
| 8 | |
| 2, 6, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (09/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 417882 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60244 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 15680 | |||||||||||
| Giải baG3 | 72214 50292 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3270 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1192 6066 6789 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 228 | |||||||||||
| Giải támG8 | 87 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 4, 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | 0, 2, 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 7, 9 |
| 9 | 0, 2, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | |
| 7, 8, 9, 9 | 2 |
| 6 | 3 |
| 1, 4, 4, 8 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7, 8 | 7 |
| 2 | 8 |
| 8 | 9 |