XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (25/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 783153 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37378 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 97389 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60076 61855 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17615 04691 13353 24917 86677 62825 92946 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8504 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2029 4629 3509 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 947 | |||||||||||
| Giải támG8 | 95 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 9 |
| 1 | 5, 7 |
| 2 | 5, 9, 9 |
| 3 | |
| 4 | 6, 7 |
| 5 | 3, 3, 5 |
| 6 | |
| 7 | 6, 7, 8 |
| 8 | 9 |
| 9 | 1, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 9 | 1 |
| 2 | |
| 5, 5 | 3 |
| 0 | 4 |
| 1, 2, 5, 9 | 5 |
| 4, 7 | 6 |
| 1, 4, 7 | 7 |
| 7 | 8 |
| 0, 2, 2, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Ninh Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 02-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (18/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 142554 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48955 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 48808 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58974 12645 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2571 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7003 4063 6769 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 621 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 8 |
| 1 | 3 |
| 2 | 1 |
| 3 | 4 |
| 4 | 5 |
| 5 | 4, 5 |
| 6 | 3, 8, 9 |
| 7 | 1, 1, 4 |
| 8 | 9 |
| 9 | 4, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 2, 7, 7 | 1 |
| 2 | |
| 0, 1, 6 | 3 |
| 3, 5, 7, 9, 9 | 4 |
| 4, 5 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 0, 6 | 8 |
| 6, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (11/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 308363 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 91088 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63607 | |||||||||||
| Giải baG3 | 86963 19040 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25775 62014 63407 69783 01098 96055 42551 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5668 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6956 5786 2818 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 311 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 7 |
| 1 | 0, 1, 4, 8 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 5, 6 |
| 6 | 3, 3, 8 |
| 7 | 5 |
| 8 | 3, 6, 8 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 4 | 0 |
| 1, 5 | 1 |
| 2 | |
| 6, 6, 8 | 3 |
| 1 | 4 |
| 5, 7 | 5 |
| 5, 8 | 6 |
| 0, 0 | 7 |
| 1, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 |