XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (30/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 867313 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 18872 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 08649 | |||||||||||
| Giải baG3 | 33200 20995 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 59555 69936 30489 70738 51064 08155 55173 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7320 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8561 2557 1297 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 086 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 3 |
| 2 | 0 |
| 3 | 6, 8 |
| 4 | 9 |
| 5 | 5, 5, 7 |
| 6 | 1, 4 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 5, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 2 | 0 |
| 6 | 1 |
| 7 | 2 |
| 1, 7 | 3 |
| 6 | 4 |
| 5, 5, 9 | 5 |
| 3, 8 | 6 |
| 5, 9 | 7 |
| 0, 3 | 8 |
| 4, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Kon Tum
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 06-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (23/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 755884 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36170 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51649 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79072 01699 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 37742 64718 83401 59351 53736 72071 40141 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8922 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7017 0487 7867 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 644 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 7, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1, 2, 4, 9 |
| 5 | 1 |
| 6 | 7, 8 |
| 7 | 0, 1, 2 |
| 8 | 4, 7 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 0, 4, 5, 7 | 1 |
| 2, 4, 7 | 2 |
| 3 | |
| 4, 8 | 4 |
| 5 | |
| 3 | 6 |
| 1, 6, 8 | 7 |
| 1, 6 | 8 |
| 4, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (16/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 128077 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 12135 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61800 | |||||||||||
| Giải baG3 | 68303 73312 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4405 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9560 5733 6137 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 791 | |||||||||||
| Giải támG8 | 00 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 3, 5 |
| 1 | 2, 2 |
| 2 | 2, 4 |
| 3 | 3, 5, 7 |
| 4 | |
| 5 | 1, 6 |
| 6 | 0 |
| 7 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 1, 6, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 0, 6 | 0 |
| 5, 9 | 1 |
| 1, 1, 2 | 2 |
| 0, 3 | 3 |
| 2 | 4 |
| 0, 3 | 5 |
| 5, 9 | 6 |
| 3, 7 | 7 |
| 9 | 8 |
| 9 |