XSNM - Kết Quả Xổ Số Vũng Tàu (11/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 935422 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95060 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 16111 | |||||||||||
| Giải baG3 | 65095 24766 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18980 92406 33813 72842 34032 87234 02690 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4467 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4403 5619 1742 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 232 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 6 |
| 1 | 1, 3, 9 |
| 2 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4 |
| 4 | 2, 2 |
| 5 | 8 |
| 6 | 0, 6, 7 |
| 7 | |
| 8 | 0 |
| 9 | 0, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1 |
| 2, 3, 3, 4, 4 | 2 |
| 0, 1 | 3 |
| 3 | 4 |
| 9 | 5 |
| 0, 6 | 6 |
| 6 | 7 |
| 5 | 8 |
| 1 | 9 |
Thống Kê Nhanh Vũng Tàu
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 18-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vũng Tàu (04/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 384788 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 47637 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 40931 | |||||||||||
| Giải baG3 | 38547 29305 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 37278 43377 74725 17356 39256 15366 61873 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0559 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5442 2737 7140 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 398 | |||||||||||
| Giải támG8 | 33 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | |
| 2 | 5 |
| 3 | 1, 3, 7, 7 |
| 4 | 0, 2, 7 |
| 5 | 6, 6, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 3, 7, 8 |
| 8 | 8 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 3 | 1 |
| 4 | 2 |
| 3, 7 | 3 |
| 4 | |
| 0, 2 | 5 |
| 5, 5, 6 | 6 |
| 3, 3, 4, 7 | 7 |
| 7, 8, 9 | 8 |
| 5 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vũng Tàu (28/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 818231 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 46772 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 43267 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24731 90830 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 39690 41410 32678 08044 84122 02301 90035 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1612 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9862 2713 3450 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 994 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 0, 1, 2, 3 |
| 2 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 5 |
| 4 | 4 |
| 5 | 0 |
| 6 | 2, 7 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | |
| 9 | 0, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 3, 5, 9 | 0 |
| 0, 1, 3, 3 | 1 |
| 1, 2, 6, 7 | 2 |
| 1 | 3 |
| 4, 9 | 4 |
| 3 | 5 |
| 6 | |
| 6 | 7 |
| 7 | 8 |
| 9 |