XSNM - Kết Quả Xổ Số Vũng Tàu (25/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 063119 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80104 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05122 | |||||||||||
| Giải baG3 | 51667 96699 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45918 04571 48213 78659 52970 31096 01712 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6428 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4543 1884 8044 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 706 | |||||||||||
| Giải támG8 | 38 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6 |
| 1 | 2, 3, 8, 9 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 8 |
| 4 | 3, 4 |
| 5 | 9 |
| 6 | 7 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 4 |
| 9 | 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 7 | 1 |
| 1, 2 | 2 |
| 1, 4 | 3 |
| 0, 4, 8 | 4 |
| 5 | |
| 0, 9 | 6 |
| 6 | 7 |
| 1, 2, 3 | 8 |
| 1, 5, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Vũng Tàu
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 01-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vũng Tàu (18/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 406016 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20156 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39228 | |||||||||||
| Giải baG3 | 91505 41300 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77011 89457 32735 22842 22181 69018 21287 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7488 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5400 7085 9523 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 734 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 5 |
| 1 | 1, 3, 6, 8 |
| 2 | 3, 8 |
| 3 | 4, 5 |
| 4 | 2 |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 1, 5, 7, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 0 | 0 |
| 1, 8 | 1 |
| 4 | 2 |
| 1, 2 | 3 |
| 3 | 4 |
| 0, 3, 8 | 5 |
| 1, 5 | 6 |
| 5, 8 | 7 |
| 1, 2, 8 | 8 |
| 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vũng Tàu (11/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 935422 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95060 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 16111 | |||||||||||
| Giải baG3 | 65095 24766 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18980 92406 33813 72842 34032 87234 02690 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4467 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4403 5619 1742 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 232 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 6 |
| 1 | 1, 3, 9 |
| 2 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4 |
| 4 | 2, 2 |
| 5 | 8 |
| 6 | 0, 6, 7 |
| 7 | |
| 8 | 0 |
| 9 | 0, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1 |
| 2, 3, 3, 4, 4 | 2 |
| 0, 1 | 3 |
| 3 | 4 |
| 9 | 5 |
| 0, 6 | 6 |
| 6 | 7 |
| 5 | 8 |
| 1 | 9 |