XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (27/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 728658 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 27100 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 40654 | |||||||||||
| Giải baG3 | 40628 68942 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14774 17281 86117 15775 70432 73738 85334 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8438 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5810 2476 4394 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 695 | |||||||||||
| Giải támG8 | 77 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 0, 7 |
| 2 | 8 |
| 3 | 2, 4, 8, 8 |
| 4 | 2 |
| 5 | 4, 8 |
| 6 | |
| 7 | 4, 5, 6, 7 |
| 8 | 1 |
| 9 | 4, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 1 | 0 |
| 8 | 1 |
| 3, 4 | 2 |
| 3 | |
| 3, 5, 7, 9 | 4 |
| 7, 9 | 5 |
| 7 | 6 |
| 1, 7 | 7 |
| 2, 3, 3, 5 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Phú Yên
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 03-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (20/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 666290 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94304 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 96341 | |||||||||||
| Giải baG3 | 77045 86960 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 16750 91387 23795 31792 16834 29221 38083 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5116 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2436 0682 7098 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 504 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4 |
| 1 | 6 |
| 2 | 1 |
| 3 | 4, 6 |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | 0 |
| 6 | 0 |
| 7 | |
| 8 | 2, 3, 7, 8 |
| 9 | 0, 2, 5, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 6, 9 | 0 |
| 2, 4 | 1 |
| 8, 9 | 2 |
| 8 | 3 |
| 0, 0, 3 | 4 |
| 4, 9 | 5 |
| 1, 3 | 6 |
| 8 | 7 |
| 8, 9 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (13/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 297580 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07887 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 74114 | |||||||||||
| Giải baG3 | 86127 32658 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6316 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8565 7678 5128 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 248 | |||||||||||
| Giải támG8 | 42 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 4, 6 |
| 2 | 0, 7, 7, 8 |
| 3 | |
| 4 | 2, 8 |
| 5 | 6, 8 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 0, 7 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 8 | 0 |
| 1 | |
| 4, 7 | 2 |
| 3 | |
| 1, 1, 6, 9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 1, 5 | 6 |
| 2, 2, 8 | 7 |
| 2, 4, 5, 7 | 8 |
| 9 |