XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (15/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 438678 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 91823 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33809 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69010 39360 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42060 17088 49129 61992 99298 21555 80161 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5029 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1699 9300 2086 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 643 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 0 |
| 2 | 3, 9, 9 |
| 3 | |
| 4 | 3 |
| 5 | 5 |
| 6 | 0, 0, 1 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 2, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 1, 6, 6 | 0 |
| 6 | 1 |
| 9 | 2 |
| 2, 4, 7 | 3 |
| 4 | |
| 5 | 5 |
| 8 | 6 |
| 7 | |
| 7, 8, 9 | 8 |
| 0, 2, 2, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Định
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 22-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (08/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 456140 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70271 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33467 | |||||||||||
| Giải baG3 | 95370 34178 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20546 41447 16573 39584 31588 05694 23471 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9188 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1446 6154 3462 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 014 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 3, 6, 6, 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 2, 7 |
| 7 | 0, 1, 1, 3, 8 |
| 8 | 4, 8, 8 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 7 | 0 |
| 7, 7 | 1 |
| 6 | 2 |
| 4, 7 | 3 |
| 1, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | |
| 4, 4 | 6 |
| 4, 6 | 7 |
| 7, 8, 8 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (01/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 067632 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43702 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 59112 | |||||||||||
| Giải baG3 | 67244 46733 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 91001 53074 92097 46306 81022 51437 89118 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2470 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8495 3765 4697 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 958 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 6 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 2, 3, 7 |
| 4 | 4 |
| 5 | 8 |
| 6 | 5 |
| 7 | 0, 4 |
| 8 | |
| 9 | 5, 7, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 0 | 1 |
| 0, 1, 2, 3 | 2 |
| 0, 3 | 3 |
| 4, 7 | 4 |
| 6, 9 | 5 |
| 0 | 6 |
| 3, 9, 9 | 7 |
| 1, 5 | 8 |
| 9 |