XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (27/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 360164 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55107 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 53359 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58345 91748 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 70393 44065 60457 31369 53334 08435 67246 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9829 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7693 7201 5509 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 313 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 |
| 1 | 3, 4 |
| 2 | 9 |
| 3 | 4, 5 |
| 4 | 5, 6, 8 |
| 5 | 7, 9 |
| 6 | 4, 5, 9 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 3, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 0 | 1 |
| 2 | |
| 1, 9, 9 | 3 |
| 1, 3, 6 | 4 |
| 3, 4, 6 | 5 |
| 4 | 6 |
| 0, 5 | 7 |
| 4 | 8 |
| 0, 2, 5, 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Định
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 03-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (20/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 607848 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54980 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04650 | |||||||||||
| Giải baG3 | 07498 21798 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 21310 83229 94035 57465 62083 40457 88024 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0854 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6715 7742 6604 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 793 | |||||||||||
| Giải támG8 | 69 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 0, 5 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | 5 |
| 4 | 2, 8 |
| 5 | 0, 4, 7 |
| 6 | 5, 9 |
| 7 | |
| 8 | 0, 3 |
| 9 | 3, 8, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 5, 8 | 0 |
| 1 | |
| 4 | 2 |
| 8, 9 | 3 |
| 0, 2, 5 | 4 |
| 1, 3, 6 | 5 |
| 6 | |
| 5 | 7 |
| 4, 9, 9 | 8 |
| 2, 6 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (13/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 120731 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23204 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 40556 | |||||||||||
| Giải baG3 | 09586 13916 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14642 19390 11275 04178 15072 73705 70681 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2797 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9927 6332 6223 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 034 | |||||||||||
| Giải támG8 | 36 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 5 |
| 1 | 6 |
| 2 | 3, 7 |
| 3 | 1, 2, 4, 6 |
| 4 | 2 |
| 5 | 6 |
| 6 | |
| 7 | 2, 5, 8 |
| 8 | 1, 6 |
| 9 | 0, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 3, 8 | 1 |
| 3, 4, 7 | 2 |
| 2 | 3 |
| 0, 3 | 4 |
| 0, 7 | 5 |
| 1, 3, 5, 8 | 6 |
| 2, 9 | 7 |
| 7 | 8 |
| 9 |