XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (23/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 138051 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83056 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51649 | |||||||||||
| Giải baG3 | 46550 95996 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94932 71519 71114 87962 76311 66901 83511 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2634 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2871 5938 5468 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 560 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 1, 4, 9 |
| 2 | |
| 3 | 2, 4, 8 |
| 4 | 9 |
| 5 | 0, 1, 6, 8 |
| 6 | 0, 2, 8 |
| 7 | 1 |
| 8 | |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 6 | 0 |
| 0, 1, 1, 5, 7 | 1 |
| 3, 6 | 2 |
| 3 | |
| 1, 3 | 4 |
| 5 | |
| 5, 9 | 6 |
| 7 | |
| 3, 5, 6 | 8 |
| 1, 4 | 9 |
Thống Kê Nhanh Vĩnh Long
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 30-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (16/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 262014 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23288 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 44754 | |||||||||||
| Giải baG3 | 02018 98718 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 12367 48831 76319 96964 23091 08619 54921 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9722 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6608 3913 0023 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 090 | |||||||||||
| Giải támG8 | 34 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 3, 4, 8, 8, 9, 9 |
| 2 | 1, 2, 3 |
| 3 | 1, 4 |
| 4 | |
| 5 | 4 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | |
| 8 | 8 |
| 9 | 0, 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 2, 3, 9 | 1 |
| 2 | 2 |
| 1, 2 | 3 |
| 1, 3, 5, 6 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 6 | 7 |
| 0, 1, 1, 8 | 8 |
| 1, 1 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Vĩnh Long (09/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 120550 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64433 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 29631 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18952 49213 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94894 87109 67108 30092 96914 11271 89850 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9201 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4459 9958 6602 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 816 | |||||||||||
| Giải támG8 | 28 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 8, 9 |
| 1 | 3, 4, 6 |
| 2 | 8 |
| 3 | 1, 3 |
| 4 | |
| 5 | 0, 0, 2, 8, 9 |
| 6 | |
| 7 | 1 |
| 8 | |
| 9 | 2, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 5 | 0 |
| 0, 3, 7 | 1 |
| 0, 5, 9 | 2 |
| 1, 3 | 3 |
| 1, 9 | 4 |
| 5 | |
| 1 | 6 |
| 7 | |
| 0, 2, 5 | 8 |
| 0, 5 | 9 |