XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (07/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 568354 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 22776 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21273 | |||||||||||
| Giải baG3 | 85726 42092 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1177 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7074 5694 3670 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 441 | |||||||||||
| Giải támG8 | 78 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9 |
| 2 | 6, 7 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5, 9 |
| 7 | 0, 3, 4, 6, 7, 8 |
| 8 | |
| 9 | 2, 4, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 4 | 1 |
| 9 | 2 |
| 7 | 3 |
| 5, 7, 9 | 4 |
| 3, 4, 6 | 5 |
| 2, 7 | 6 |
| 2, 7 | 7 |
| 7 | 8 |
| 1, 6, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Thừa Thiên Huế
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 14-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (06/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 717317 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 85203 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 22668 | |||||||||||
| Giải baG3 | 29968 54234 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2592 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6327 8299 4305 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 543 | |||||||||||
| Giải támG8 | 47 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 |
| 1 | 7 |
| 2 | 3, 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 3, 7 |
| 5 | |
| 6 | 8, 8, 8 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 2, 2, 3, 6, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | |
| 9, 9 | 2 |
| 0, 2, 4, 9 | 3 |
| 3 | 4 |
| 0 | 5 |
| 9 | 6 |
| 1, 2, 4 | 7 |
| 6, 6, 6, 9 | 8 |
| 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (31/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 616814 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 69172 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33140 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69178 83885 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 28539 32978 83459 36360 49928 34381 31694 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0606 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2795 7931 0655 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 507 | |||||||||||
| Giải támG8 | 96 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 4 |
| 2 | 8 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 0 |
| 5 | 5, 9 |
| 6 | 0 |
| 7 | 2, 8, 8 |
| 8 | 1, 5 |
| 9 | 4, 5, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 6 | 0 |
| 3, 8 | 1 |
| 7 | 2 |
| 3 | |
| 1, 9 | 4 |
| 5, 8, 9 | 5 |
| 0, 9 | 6 |
| 0 | 7 |
| 2, 7, 7 | 8 |
| 3, 5 | 9 |