XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (05/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 921241 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88389 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 82982 | |||||||||||
| Giải baG3 | 73217 56441 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4366 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7306 5631 5808 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 709 | |||||||||||
| Giải támG8 | 32 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 8, 9 |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | 4 |
| 3 | 1, 2, 4, 7 |
| 4 | 1, 1 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 0, 3, 4, 4 | 1 |
| 3, 8 | 2 |
| 3 | |
| 2, 3 | 4 |
| 5 | 5 |
| 0, 1, 6 | 6 |
| 1, 3 | 7 |
| 0, 9 | 8 |
| 0, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Thừa Thiên Huế
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 12-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (04/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 951235 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29529 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51736 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47847 99696 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0874 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6208 3554 5580 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 985 | |||||||||||
| Giải támG8 | 62 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8, 8 |
| 1 | 5 |
| 2 | 6, 9 |
| 3 | 5, 6 |
| 4 | 7, 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 2 |
| 7 | 4 |
| 8 | 0, 3, 5 |
| 9 | 1, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 8 | 0 |
| 9 | 1 |
| 6 | 2 |
| 8 | 3 |
| 5, 7 | 4 |
| 1, 3, 8 | 5 |
| 2, 3, 9 | 6 |
| 4, 4 | 7 |
| 0, 0 | 8 |
| 2 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế (28/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 233622 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 89371 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39200 | |||||||||||
| Giải baG3 | 65148 70997 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7036 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9082 0198 5606 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 366 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 6 |
| 1 | |
| 2 | 2 |
| 3 | 5, 6, 9 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1, 2, 6 |
| 9 | 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 0 | 0 |
| 0, 7, 8 | 1 |
| 2, 8 | 2 |
| 3 | |
| 5 | 4 |
| 3 | 5 |
| 0, 3, 5, 6, 8 | 6 |
| 9 | 7 |
| 4, 9 | 8 |
| 3 | 9 |