XSNM - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (30/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 145077 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 46169 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 49838 | |||||||||||
| Giải baG3 | 86955 94807 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73852 79302 09563 55154 03074 05834 94182 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0459 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1330 6970 4066 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 211 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 7 |
| 1 | 1 |
| 2 | |
| 3 | 0, 4, 8 |
| 4 | |
| 5 | 2, 4, 5, 9 |
| 6 | 3, 6, 9 |
| 7 | 0, 4, 7 |
| 8 | 2 |
| 9 | 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 7 | 0 |
| 1 | 1 |
| 0, 5, 8 | 2 |
| 6 | 3 |
| 3, 5, 7 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 0, 7, 9 | 7 |
| 3 | 8 |
| 5, 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đà Lạt
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 06-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (23/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 215534 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 72950 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99061 | |||||||||||
| Giải baG3 | 81866 31590 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 97257 63347 68546 25601 68571 96918 76722 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0449 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0372 3286 5229 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 743 | |||||||||||
| Giải támG8 | 32 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 8 |
| 2 | 2, 9 |
| 3 | 2, 4 |
| 4 | 3, 6, 7, 9 |
| 5 | 0, 7 |
| 6 | 1, 6 |
| 7 | 1, 2 |
| 8 | 6 |
| 9 | 0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 9 | 0 |
| 0, 6, 7 | 1 |
| 2, 3, 7 | 2 |
| 4 | 3 |
| 3 | 4 |
| 5 | |
| 4, 6, 8 | 6 |
| 4, 5 | 7 |
| 1 | 8 |
| 2, 4 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (16/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 893189 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94817 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 47895 | |||||||||||
| Giải baG3 | 39380 41408 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95293 41102 87049 13708 33461 25427 36775 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2836 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4581 3109 8187 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 581 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8, 8, 9 |
| 1 | 7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 6 |
| 4 | 9 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 5 |
| 8 | 0, 1, 1, 7, 9 |
| 9 | 0, 3, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8, 9 | 0 |
| 6, 8, 8 | 1 |
| 0 | 2 |
| 9 | 3 |
| 4 | |
| 7, 9 | 5 |
| 3 | 6 |
| 1, 2, 8 | 7 |
| 0, 0 | 8 |
| 0, 4, 8 | 9 |