XSNM - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (11/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 102253 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 44521 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 62738 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11188 93405 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07013 63717 54473 68173 24270 99384 50309 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9003 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2207 0014 8403 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 265 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 3, 5, 7, 9 |
| 1 | 3, 4, 7, 8 |
| 2 | 1 |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 3 |
| 6 | 5 |
| 7 | 0, 3, 3 |
| 8 | 4, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 2 | 1 |
| 2 | |
| 0, 0, 1, 5, 7, 7 | 3 |
| 1, 8 | 4 |
| 0, 6 | 5 |
| 6 | |
| 0, 1 | 7 |
| 1, 3, 8 | 8 |
| 0 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đà Lạt
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 18-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (04/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 239681 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 44605 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 67332 | |||||||||||
| Giải baG3 | 81218 42573 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 12165 32789 25954 94747 14092 16120 39733 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3196 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2977 0361 9980 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 325 | |||||||||||
| Giải támG8 | 71 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 2, 3 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 1, 5 |
| 7 | 1, 3, 7 |
| 8 | 0, 1, 9 |
| 9 | 2, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 8 | 0 |
| 6, 7, 8 | 1 |
| 3, 9 | 2 |
| 3, 7 | 3 |
| 5 | 4 |
| 0, 2, 6 | 5 |
| 9 | 6 |
| 4, 7 | 7 |
| 1 | 8 |
| 8 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đà Lạt (27/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 450102 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 09241 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 42333 | |||||||||||
| Giải baG3 | 70771 26829 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 09687 16731 80111 80183 86939 96452 96329 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5306 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3531 6265 8259 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 948 | |||||||||||
| Giải támG8 | 95 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6 |
| 1 | 1 |
| 2 | 9, 9 |
| 3 | 1, 1, 3, 9 |
| 4 | 1, 8 |
| 5 | 2, 9 |
| 6 | 5 |
| 7 | 1 |
| 8 | 3, 7 |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1, 3, 3, 4, 7 | 1 |
| 0, 5 | 2 |
| 3, 8 | 3 |
| 4 | |
| 6, 9 | 5 |
| 0 | 6 |
| 8 | 7 |
| 4 | 8 |
| 2, 2, 3, 5 | 9 |