XSNM - Kết Quả Xổ Số Trà Vinh (31/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 384994 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76567 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 22486 | |||||||||||
| Giải baG3 | 07328 54352 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 70574 13833 88447 35231 37451 15146 02759 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2372 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0240 9254 2764 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 452 | |||||||||||
| Giải támG8 | 44 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 8 |
| 3 | 1, 3 |
| 4 | 0, 4, 6, 7 |
| 5 | 1, 2, 2, 4, 9 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | 2, 4 |
| 8 | 6 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 3, 5 | 1 |
| 5, 5, 7 | 2 |
| 3 | 3 |
| 4, 5, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | |
| 4, 8 | 6 |
| 4, 6 | 7 |
| 2 | 8 |
| 5 | 9 |
Thống Kê Nhanh Trà Vinh
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 07-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Trà Vinh (24/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 007403 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 47521 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 68357 | |||||||||||
| Giải baG3 | 36126 93355 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 40536 72228 77843 83725 58826 36277 49365 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1427 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5397 6514 4063 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 197 | |||||||||||
| Giải támG8 | 51 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 4 |
| 2 | 1, 5, 6, 6, 7, 8 |
| 3 | 6 |
| 4 | 3 |
| 5 | 1, 5, 7 |
| 6 | 3, 5 |
| 7 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 7, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 2, 5 | 1 |
| 2 | |
| 0, 4, 6 | 3 |
| 1 | 4 |
| 2, 5, 6 | 5 |
| 2, 2, 3 | 6 |
| 2, 5, 7, 9, 9 | 7 |
| 2 | 8 |
| 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Trà Vinh (17/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 561324 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55489 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77085 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58056 04366 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04497 95725 31392 22442 48417 12573 25920 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4738 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3579 2899 9275 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 231 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7 |
| 2 | 0, 3, 4, 5 |
| 3 | 1, 8 |
| 4 | 2 |
| 5 | 6 |
| 6 | 6 |
| 7 | 3, 5, 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 2, 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 3 | 1 |
| 4, 9 | 2 |
| 2, 7 | 3 |
| 2 | 4 |
| 2, 7, 8 | 5 |
| 5, 6 | 6 |
| 1, 9 | 7 |
| 3 | 8 |
| 7, 8, 9 | 9 |