XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (03/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 073799 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 23320 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04582 | |||||||||||
| Giải baG3 | 19302 43551 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6507 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5249 9091 9102 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 372 | |||||||||||
| Giải támG8 | 59 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 2, 7 |
| 1 | 3, 7, 7 |
| 2 | 0 |
| 3 | |
| 4 | 9 |
| 5 | 1, 3, 9 |
| 6 | |
| 7 | 2 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 1, 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 5, 9 | 1 |
| 0, 0, 0, 7, 8 | 2 |
| 1, 5 | 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 0, 1, 1, 9 | 7 |
| 8 | |
| 4, 5, 8, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Bình
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 03-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (27/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 217665 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 11451 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 93703 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41530 08324 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 55512 21208 48010 87253 47446 05654 13068 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8756 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1976 7783 0209 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 694 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 |
| 1 | 0, 2 |
| 2 | 4 |
| 3 | 0 |
| 4 | 3, 6 |
| 5 | 1, 3, 4, 6 |
| 6 | 5, 8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 3 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 3 | 0 |
| 5 | 1 |
| 1 | 2 |
| 0, 4, 5, 8 | 3 |
| 2, 5, 9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | |
| 0, 6 | 8 |
| 0 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (20/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 028821 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48917 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 62029 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83935 55858 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7873 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9903 0690 9329 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 456 | |||||||||||
| Giải támG8 | 99 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4 |
| 1 | 7 |
| 2 | 1, 1, 2, 9, 9 |
| 3 | 4, 5 |
| 4 | 7 |
| 5 | 6, 8 |
| 6 | |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | |
| 9 | 0, 3, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 2, 2 | 1 |
| 2, 7 | 2 |
| 0, 7, 9 | 3 |
| 0, 3 | 4 |
| 3 | 5 |
| 5 | 6 |
| 1, 4 | 7 |
| 5 | 8 |
| 2, 2, 9 | 9 |