XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (14/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 696215 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06360 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39274 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28581 22304 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17777 84639 25642 53531 60983 93002 23758 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3261 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8562 1302 5174 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 785 | |||||||||||
| Giải támG8 | 33 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 4 |
| 1 | 5 |
| 2 | |
| 3 | 1, 3, 9 |
| 4 | 2 |
| 5 | 8 |
| 6 | 0, 1, 2 |
| 7 | 4, 4, 7 |
| 8 | 1, 3, 5 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6 | 0 |
| 3, 6, 8 | 1 |
| 0, 0, 4, 6 | 2 |
| 3, 8 | 3 |
| 0, 7, 7 | 4 |
| 1, 8 | 5 |
| 6 | |
| 7 | 7 |
| 5 | 8 |
| 3 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Dương
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 21-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (07/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 276274 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31434 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 78395 | |||||||||||
| Giải baG3 | 95817 18212 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54501 75976 96747 77870 94468 14833 30627 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3096 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1869 3072 4427 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 185 | |||||||||||
| Giải támG8 | 39 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 2, 7 |
| 2 | 7, 7 |
| 3 | 3, 4, 9 |
| 4 | 7 |
| 5 | |
| 6 | 8, 9 |
| 7 | 0, 2, 4, 6 |
| 8 | 5 |
| 9 | 5, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 0 | 1 |
| 1, 7 | 2 |
| 3 | 3 |
| 3, 7 | 4 |
| 8, 9 | 5 |
| 7, 9 | 6 |
| 1, 2, 2, 4 | 7 |
| 6 | 8 |
| 3, 6 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (31/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 218535 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 99614 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 97016 | |||||||||||
| Giải baG3 | 67360 35293 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48282 87622 86209 59279 31279 57780 67804 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3638 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4733 8230 3128 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 084 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 9 |
| 1 | 4, 6 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 0, 1, 3, 5, 8 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 0 |
| 7 | 9, 9 |
| 8 | 0, 2, 4 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 6, 8 | 0 |
| 3 | 1 |
| 2, 8 | 2 |
| 3, 9 | 3 |
| 0, 1, 8 | 4 |
| 3 | 5 |
| 1 | 6 |
| 7 | |
| 2, 3 | 8 |
| 0, 7, 7 | 9 |