XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (04/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 926706 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88311 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 07597 | |||||||||||
| Giải baG3 | 07690 78024 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36686 04061 97926 25697 66405 48609 77817 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3178 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8765 3509 3872 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 963 | |||||||||||
| Giải támG8 | 32 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6, 9, 9 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 4, 6 |
| 3 | 2 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 1, 3, 5 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 6 |
| 9 | 0, 7, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 1, 6 | 1 |
| 3, 7 | 2 |
| 6 | 3 |
| 2 | 4 |
| 0, 6 | 5 |
| 0, 2, 8 | 6 |
| 1, 9, 9 | 7 |
| 7 | 8 |
| 0, 0 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Dương
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 11-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (28/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 285158 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37614 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69784 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50685 00471 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 81224 28316 33904 53057 50242 51136 52419 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0818 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3637 6452 6936 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 802 | |||||||||||
| Giải támG8 | 20 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 4 |
| 1 | 4, 6, 8, 9 |
| 2 | 0, 4 |
| 3 | 6, 6, 7 |
| 4 | 2 |
| 5 | 2, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 1 |
| 8 | 4, 5 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 7 | 1 |
| 0, 4, 5 | 2 |
| 3 | |
| 0, 1, 2, 8 | 4 |
| 8 | 5 |
| 1, 3, 3 | 6 |
| 3, 5 | 7 |
| 1, 5 | 8 |
| 1 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Dương (21/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 466130 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 98175 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 90141 | |||||||||||
| Giải baG3 | 42082 04767 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 27168 52052 97476 86942 52070 34793 04159 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4980 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3135 3243 6006 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 382 | |||||||||||
| Giải támG8 | 29 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | |
| 2 | 9 |
| 3 | 0, 5 |
| 4 | 1, 2, 3 |
| 5 | 2, 9 |
| 6 | 7, 8 |
| 7 | 0, 5, 6 |
| 8 | 0, 2, 2 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 7, 8 | 0 |
| 4 | 1 |
| 4, 5, 8, 8 | 2 |
| 4, 9 | 3 |
| 4 | |
| 3, 7 | 5 |
| 0, 7 | 6 |
| 6 | 7 |
| 6 | 8 |
| 2, 5 | 9 |