XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (30/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 574100 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64832 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36080 | |||||||||||
| Giải baG3 | 25491 93002 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 41879 09959 85223 06017 84354 58584 81179 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5216 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6067 7978 7218 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 063 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2 |
| 1 | 6, 7, 8 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | 2 |
| 4 | |
| 5 | 4, 9 |
| 6 | 3, 7 |
| 7 | 8, 9, 9 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 | 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 8 | 0 |
| 9 | 1 |
| 0, 3 | 2 |
| 2, 6 | 3 |
| 2, 5, 8 | 4 |
| 5 | |
| 1 | 6 |
| 1, 6 | 7 |
| 1, 7 | 8 |
| 5, 7, 7 | 9 |
Thống Kê Nhanh Khánh Hoà
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 30-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (26/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 580986 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56061 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14473 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47502 48310 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93780 65963 47098 41865 84040 91578 21538 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6850 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1770 3980 4697 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 621 | |||||||||||
| Giải támG8 | 77 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0 |
| 2 | 1 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1, 3, 5 |
| 7 | 0, 3, 7, 8 |
| 8 | 0, 0, 6 |
| 9 | 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 4, 5, 7, 8, 8 | 0 |
| 2, 6 | 1 |
| 0 | 2 |
| 6, 7 | 3 |
| 4 | |
| 6 | 5 |
| 8 | 6 |
| 7, 9 | 7 |
| 3, 7, 9 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (23/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 050049 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 34133 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 56719 | |||||||||||
| Giải baG3 | 70794 03891 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 59268 40203 89413 71465 55962 00223 07540 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3650 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7942 8163 6039 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 772 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 3, 9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 3, 9 |
| 4 | 0, 2, 9 |
| 5 | 0 |
| 6 | 2, 3, 5, 8 |
| 7 | 2, 9 |
| 8 | |
| 9 | 1, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 5 | 0 |
| 9 | 1 |
| 4, 6, 7 | 2 |
| 0, 1, 2, 3, 6 | 3 |
| 9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 6 | 8 |
| 1, 3, 4, 7 | 9 |