XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (08/11/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 111831 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54196 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 23065 | |||||||||||
| Giải baG3 | 88519 93164 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 15703 39207 00738 24385 67655 37626 20350 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5956 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0379 4090 6204 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 657 | |||||||||||
| Giải támG8 | 33 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 6 |
| 3 | 1, 3, 8 |
| 4 | |
| 5 | 0, 5, 6, 7 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 9 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 9 | 0 |
| 3 | 1 |
| 2 | |
| 0, 3 | 3 |
| 0, 6 | 4 |
| 5, 6, 8 | 5 |
| 2, 5, 9 | 6 |
| 0, 5 | 7 |
| 3 | 8 |
| 1, 7 | 9 |
Thống Kê Nhanh Khánh Hoà
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 08-11-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (04/11/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 377102 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 21556 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 31993 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94386 52087 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82980 27297 57223 12635 56882 78335 05057 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8215 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3179 3755 8169 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 377 | |||||||||||
| Giải támG8 | 45 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 5 |
| 2 | 3 |
| 3 | 5, 5 |
| 4 | 5 |
| 5 | 5, 6, 7 |
| 6 | 9 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 0, 2, 6, 7 |
| 9 | 3, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 1 | |
| 0, 8 | 2 |
| 2, 9 | 3 |
| 4 | |
| 1, 3, 3, 4, 5 | 5 |
| 5, 8 | 6 |
| 5, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | |
| 6, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (01/11/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 155421 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 17563 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37682 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47179 51885 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9570 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2837 4099 9211 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 588 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 1, 2 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 3 |
| 7 | 0, 3, 9 |
| 8 | 0, 2, 5, 8, 8 |
| 9 | 4, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 8 | 0 |
| 1, 2 | 1 |
| 2, 8 | 2 |
| 6, 7 | 3 |
| 9 | 4 |
| 3, 8 | 5 |
| 6 | |
| 3 | 7 |
| 8, 8 | 8 |
| 1, 5, 7, 9 | 9 |