XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (25/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 570708 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 67213 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 56281 | |||||||||||
| Giải baG3 | 80233 82965 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1148 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7013 8752 1877 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 426 | |||||||||||
| Giải támG8 | 69 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8, 8 |
| 1 | 3, 3 |
| 2 | 6 |
| 3 | 3 |
| 4 | 6, 8 |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | 1, 5, 9 |
| 7 | 3, 7 |
| 8 | 1 |
| 9 | 6, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 6, 8 | 1 |
| 5 | 2 |
| 1, 1, 3, 7 | 3 |
| 4 | |
| 6 | 5 |
| 2, 4, 5, 9 | 6 |
| 7 | 7 |
| 0, 0, 4 | 8 |
| 6, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Khánh Hoà
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 28-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (21/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 044743 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 58104 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 10004 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74720 24705 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5386 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3173 1796 3546 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 208 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 8, 9 |
| 1 | |
| 2 | 0, 1 |
| 3 | 4 |
| 4 | 3, 4, 6 |
| 5 | 8 |
| 6 | 3 |
| 7 | 3 |
| 8 | 1, 6 |
| 9 | 2, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 2, 8 | 1 |
| 9 | 2 |
| 4, 6, 7 | 3 |
| 0, 0, 3, 4 | 4 |
| 0 | 5 |
| 4, 8, 9 | 6 |
| 7 | |
| 0, 5 | 8 |
| 0 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (18/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 746834 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 69637 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 22113 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74963 96646 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2902 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6811 0976 2144 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 249 | |||||||||||
| Giải támG8 | 09 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 |
| 1 | 1, 1, 3, 9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 4, 6, 9 |
| 5 | 4 |
| 6 | 0, 3 |
| 7 | 6 |
| 8 | 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6 | 0 |
| 1, 1 | 1 |
| 0 | 2 |
| 1, 2, 6 | 3 |
| 3, 4, 5 | 4 |
| 5 | |
| 0, 4, 7 | 6 |
| 3 | 7 |
| 8 | 8 |
| 0, 1, 4 | 9 |