XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (13/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 601414 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 52031 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 38802 | |||||||||||
| Giải baG3 | 52074 54167 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3812 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2363 4339 7619 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 492 | |||||||||||
| Giải támG8 | 47 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 2, 4, 9 |
| 2 | |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 7 |
| 5 | |
| 6 | 3, 7 |
| 7 | 4 |
| 8 | 2 |
| 9 | 0, 0, 2, 3, 5, 6, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9, 9 | 0 |
| 3 | 1 |
| 0, 1, 8, 9 | 2 |
| 6, 9 | 3 |
| 1, 7 | 4 |
| 9 | 5 |
| 9, 9 | 6 |
| 4, 6 | 7 |
| 8 | |
| 1, 3 | 9 |
Thống Kê Nhanh Khánh Hoà
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 13-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (09/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 366939 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20955 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 65842 | |||||||||||
| Giải baG3 | 30913 92876 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 70311 94790 15262 63230 23053 60155 08447 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6754 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7270 6293 7102 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 027 | |||||||||||
| Giải támG8 | 99 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 1, 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0, 9 |
| 4 | 2, 7 |
| 5 | 3, 4, 5, 5 |
| 6 | 2 |
| 7 | 0, 6 |
| 8 | |
| 9 | 0, 3, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 7, 9 | 0 |
| 1 | 1 |
| 0, 4, 6 | 2 |
| 1, 5, 9 | 3 |
| 5 | 4 |
| 5, 5 | 5 |
| 7 | 6 |
| 2, 4 | 7 |
| 8 | |
| 3, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (06/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 620936 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 22507 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99174 | |||||||||||
| Giải baG3 | 57849 73886 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4994 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5457 7068 2080 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 397 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7 |
| 1 | 3 |
| 2 | 1 |
| 3 | 6 |
| 4 | 9, 9 |
| 5 | 7 |
| 6 | 5, 8 |
| 7 | 3, 4 |
| 8 | 0, 2, 6, 6 |
| 9 | 4, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 2 | 1 |
| 8 | 2 |
| 1, 7 | 3 |
| 7, 9 | 4 |
| 0, 6 | 5 |
| 3, 8, 8 | 6 |
| 0, 5, 9 | 7 |
| 6 | 8 |
| 4, 4 | 9 |