XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (11/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 158572 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48405 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64472 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12000 59108 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6993 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0053 5866 8381 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 262 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 8 |
| 1 | 6, 8 |
| 2 | 3 |
| 3 | |
| 4 | 5 |
| 5 | 2, 3, 9 |
| 6 | 2, 6, 6 |
| 7 | 2, 2 |
| 8 | 1, 3 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 8 | 1 |
| 5, 6, 7, 7 | 2 |
| 2, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | |
| 0, 4 | 5 |
| 1, 6, 6 | 6 |
| 7 | |
| 0, 1 | 8 |
| 5 | 9 |
Thống Kê Nhanh Khánh Hoà
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 11-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (07/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 738705 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07427 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33117 | |||||||||||
| Giải baG3 | 32323 83249 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 92613 57775 32236 33653 81714 37410 14531 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4158 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5744 7741 8268 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 328 | |||||||||||
| Giải támG8 | 48 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0, 3, 4, 7 |
| 2 | 3, 7, 8 |
| 3 | 1, 6 |
| 4 | 1, 4, 8, 9 |
| 5 | 3, 8 |
| 6 | 8 |
| 7 | 5 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 3, 4 | 1 |
| 2 | |
| 1, 2, 5 | 3 |
| 1, 4 | 4 |
| 0, 7 | 5 |
| 3 | 6 |
| 1, 2 | 7 |
| 2, 4, 5, 6 | 8 |
| 4 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Khánh Hoà (04/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 115641 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61130 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 44791 | |||||||||||
| Giải baG3 | 22091 06493 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4317 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2331 6507 9246 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 108 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 8 |
| 1 | 4, 7 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0, 1, 6 |
| 4 | 1, 1, 6 |
| 5 | 1, 4 |
| 6 | 0, 0 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 1, 1, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 6, 6 | 0 |
| 3, 4, 4, 5, 9, 9 | 1 |
| 2 | |
| 9 | 3 |
| 1, 5 | 4 |
| 2 | 5 |
| 3, 4 | 6 |
| 0, 1 | 7 |
| 0 | 8 |
| 9 |