XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (31/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 068840 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83587 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77601 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62314 61179 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26722 36639 40294 81038 89750 79884 75924 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6931 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6883 9774 8737 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 429 | |||||||||||
| Giải támG8 | 57 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 4 |
| 2 | 2, 4, 9 |
| 3 | 1, 7, 8, 9 |
| 4 | 0 |
| 5 | 0, 7 |
| 6 | |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | 3, 4, 7 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 5 | 0 |
| 0, 3 | 1 |
| 2 | 2 |
| 8 | 3 |
| 1, 2, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | |
| 6 | |
| 3, 5, 8 | 7 |
| 3 | 8 |
| 2, 3, 7 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đà Nẵng
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 04-11-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (28/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 462811 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55302 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 20446 | |||||||||||
| Giải baG3 | 93773 96756 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 27199 76720 04738 59962 28888 65295 58601 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3844 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1678 8160 8757 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 842 | |||||||||||
| Giải támG8 | 57 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2 |
| 1 | 1 |
| 2 | 0 |
| 3 | 8 |
| 4 | 2, 4, 6 |
| 5 | 6, 7, 7 |
| 6 | 0, 2 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 8 |
| 9 | 5, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 6 | 0 |
| 0, 1 | 1 |
| 0, 4, 6 | 2 |
| 7 | 3 |
| 4 | 4 |
| 9 | 5 |
| 4, 5 | 6 |
| 5, 5 | 7 |
| 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (24/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 854823 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76764 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 59777 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79979 14357 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 53972 40552 75339 35295 84221 96778 30969 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3603 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0304 8285 0031 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 575 | |||||||||||
| Giải támG8 | 65 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4 |
| 1 | |
| 2 | 1, 3 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | |
| 5 | 2, 7 |
| 6 | 4, 5, 9 |
| 7 | 2, 5, 7, 8, 9 |
| 8 | 5 |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 2, 3 | 1 |
| 5, 7 | 2 |
| 0, 2 | 3 |
| 0, 6 | 4 |
| 6, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | |
| 5, 7 | 7 |
| 7 | 8 |
| 3, 6, 7 | 9 |