XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (02/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 108538 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55891 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 16297 | |||||||||||
| Giải baG3 | 80045 53273 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77878 29949 76346 60561 08741 98146 40239 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1337 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6577 1881 0816 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 980 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6 |
| 2 | |
| 3 | 7, 8, 9 |
| 4 | 1, 5, 6, 6, 9 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | 3, 7, 8 |
| 8 | 0, 1, 6 |
| 9 | 1, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8 | 0 |
| 4, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | |
| 7 | 3 |
| 4 | |
| 4 | 5 |
| 1, 4, 4, 8 | 6 |
| 3, 7, 9 | 7 |
| 3, 7 | 8 |
| 3, 4 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đà Nẵng
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 02-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (29/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 718134 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43117 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 44766 | |||||||||||
| Giải baG3 | 29740 98853 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80096 16722 74822 20599 24132 65454 07362 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0394 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8598 2901 7846 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 213 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 3, 4, 7 |
| 2 | 2, 2 |
| 3 | 2, 4 |
| 4 | 0, 6 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | 2, 6 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 4, 6, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 0 | 1 |
| 2, 2, 3, 6 | 2 |
| 1, 5 | 3 |
| 1, 3, 5, 9 | 4 |
| 5 | |
| 4, 6, 9 | 6 |
| 1 | 7 |
| 9 | 8 |
| 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đà Nẵng (26/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 974228 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14204 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 50272 | |||||||||||
| Giải baG3 | 59981 81212 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84316 84826 10011 26131 97482 17823 46167 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2223 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2299 2148 4112 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 966 | |||||||||||
| Giải támG8 | 35 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 1, 2, 2, 6 |
| 2 | 3, 3, 6, 8 |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | 8 |
| 5 | |
| 6 | 6, 7 |
| 7 | 2 |
| 8 | 1, 2 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1, 3, 8 | 1 |
| 1, 1, 7, 8 | 2 |
| 2, 2 | 3 |
| 0 | 4 |
| 3 | 5 |
| 1, 2, 6 | 6 |
| 6 | 7 |
| 2, 4 | 8 |
| 9 | 9 |