XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (28/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 048795 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 00633 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 48063 | |||||||||||
| Giải baG3 | 02626 33134 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18640 54016 34952 69680 49404 14917 99983 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9544 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3636 1122 4283 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 018 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 6, 7, 8 |
| 2 | 2, 6, 7 |
| 3 | 3, 4, 6 |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 2 |
| 6 | 3 |
| 7 | |
| 8 | 0, 3, 3 |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 8 | 0 |
| 1 | |
| 2, 5 | 2 |
| 3, 6, 8, 8 | 3 |
| 0, 3, 4 | 4 |
| 9 | 5 |
| 1, 2, 3 | 6 |
| 1, 2 | 7 |
| 1 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Đồng Tháp
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 05-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (21/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 966088 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 58303 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 87503 | |||||||||||
| Giải baG3 | 04566 68924 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08345 01182 76355 92320 60333 85210 83171 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0086 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6185 4869 2151 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 484 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 3 |
| 1 | 0 |
| 2 | 0, 4 |
| 3 | 3 |
| 4 | 5 |
| 5 | 1, 5 |
| 6 | 6, 9 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1, 2, 4, 5, 6, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 2 | 0 |
| 5, 7, 8 | 1 |
| 8 | 2 |
| 0, 0, 3 | 3 |
| 2, 8 | 4 |
| 4, 5, 8 | 5 |
| 6, 8 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 8 |
| 6 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (14/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 803330 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76547 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04058 | |||||||||||
| Giải baG3 | 22039 04681 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 31414 62053 28120 05729 53640 58294 71121 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5480 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9323 9446 7540 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 980 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | 0, 1, 3, 9 |
| 3 | 0, 9 |
| 4 | 0, 0, 6, 7 |
| 5 | 3, 8 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 0, 0, 1, 5 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 3, 4, 4, 8, 8 | 0 |
| 2, 8 | 1 |
| 2 | |
| 2, 5 | 3 |
| 1, 9 | 4 |
| 8 | 5 |
| 4 | 6 |
| 4 | 7 |
| 5 | 8 |
| 2, 3 | 9 |