XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (31/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 728409 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 08519 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99985 | |||||||||||
| Giải baG3 | 67116 91664 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 81617 06900 04114 95223 48831 72956 22747 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8148 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9972 0566 8459 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 751 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 1, 4, 6, 7, 9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 1 |
| 4 | 7, 8 |
| 5 | 1, 6, 9 |
| 6 | 4, 6 |
| 7 | 2 |
| 8 | 5 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1, 3, 5 | 1 |
| 7 | 2 |
| 2 | 3 |
| 1, 6 | 4 |
| 8 | 5 |
| 1, 5, 6 | 6 |
| 1, 4 | 7 |
| 4 | 8 |
| 0, 1, 5 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đồng Tháp
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 07-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (24/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 078861 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 98391 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 75511 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55599 80878 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80202 21374 37189 22909 94833 95060 83015 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2401 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6704 3711 0641 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 047 | |||||||||||
| Giải támG8 | 40 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 9 |
| 1 | 1, 1, 5 |
| 2 | |
| 3 | 3 |
| 4 | 0, 1, 7 |
| 5 | |
| 6 | 0, 1 |
| 7 | 4, 8 |
| 8 | 9 |
| 9 | 1, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 6 | 0 |
| 0, 1, 1, 4, 6, 9 | 1 |
| 0 | 2 |
| 3 | 3 |
| 0, 7 | 4 |
| 1 | 5 |
| 6 | |
| 4 | 7 |
| 7 | 8 |
| 0, 8, 9 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Đồng Tháp (17/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 553908 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 97285 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24031 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18524 27163 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35818 67504 55923 72122 67680 81286 96970 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2850 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8035 1607 4752 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 217 | |||||||||||
| Giải támG8 | 71 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 7, 8 |
| 1 | 7, 8 |
| 2 | 2, 3, 4 |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | |
| 5 | 0, 2 |
| 6 | 3 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 0, 5, 6 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 7, 8 | 0 |
| 3, 7 | 1 |
| 2, 5 | 2 |
| 2, 6 | 3 |
| 0, 2 | 4 |
| 3, 8 | 5 |
| 8 | 6 |
| 0, 1 | 7 |
| 0, 1 | 8 |
| 9 |