XSNM - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (10/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 900389 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83105 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73432 | |||||||||||
| Giải baG3 | 65646 44345 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80596 02077 41832 36255 23609 14080 75950 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3737 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9192 3217 1075 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 469 | |||||||||||
| Giải támG8 | 53 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 9 |
| 1 | 7 |
| 2 | |
| 3 | 2, 2, 7 |
| 4 | 5, 6 |
| 5 | 0, 3, 5 |
| 6 | 9 |
| 7 | 5, 7 |
| 8 | 0, 9 |
| 9 | 2, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 8 | 0 |
| 1 | |
| 3, 3, 9 | 2 |
| 5 | 3 |
| 4 | |
| 0, 4, 5, 7 | 5 |
| 4, 9 | 6 |
| 1, 3, 7 | 7 |
| 8 | |
| 0, 6, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Hậu Giang
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 17-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (03/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 383277 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 28666 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 20121 | |||||||||||
| Giải baG3 | 59388 34380 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 97130 35326 74520 35246 01569 17530 99017 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1883 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9994 6681 7384 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 888 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7 |
| 2 | 0, 1, 6 |
| 3 | 0, 0 |
| 4 | 1, 6 |
| 5 | |
| 6 | 6, 9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 4, 8, 8 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 3, 3, 8 | 0 |
| 2, 4, 8 | 1 |
| 2 | |
| 8 | 3 |
| 8, 9 | 4 |
| 5 | |
| 2, 4, 6 | 6 |
| 1, 7 | 7 |
| 8, 8 | 8 |
| 6 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Hậu Giang (26/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 957565 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95411 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86150 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63983 49995 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2055 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8349 2959 2584 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 772 | |||||||||||
| Giải támG8 | 83 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 8 |
| 1 | 1 |
| 2 | 0 |
| 3 | |
| 4 | 3, 9 |
| 5 | 0, 5, 9 |
| 6 | 0, 5, 8 |
| 7 | 2 |
| 8 | 3, 3, 3, 4 |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 5, 6 | 0 |
| 0, 1 | 1 |
| 7 | 2 |
| 4, 8, 8, 8 | 3 |
| 8 | 4 |
| 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 0, 6 | 8 |
| 4, 5 | 9 |