XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (06/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 846121 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65082 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37128 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94700 08248 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90228 49222 27861 81425 56376 47329 38942 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1108 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4125 4112 4099 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 859 | |||||||||||
| Giải támG8 | 84 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 2 |
| 2 | 1, 2, 5, 5, 8, 8, 9 |
| 3 | |
| 4 | 2, 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | 6 |
| 8 | 2, 4 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 2, 6 | 1 |
| 1, 2, 4, 8 | 2 |
| 3 | |
| 8 | 4 |
| 2, 2 | 5 |
| 7 | 6 |
| 7 | |
| 0, 2, 2, 4 | 8 |
| 2, 5, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Nam
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 13-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (29/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 776132 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 68019 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14015 | |||||||||||
| Giải baG3 | 10948 00530 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 27500 64548 02028 06299 54344 81682 13282 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6470 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9791 6638 4557 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 956 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 5, 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 0, 2, 8 |
| 4 | 4, 8, 8 |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | |
| 7 | 0 |
| 8 | 2, 2 |
| 9 | 1, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 3, 7 | 0 |
| 9 | 1 |
| 3, 8, 8 | 2 |
| 3 | |
| 4 | 4 |
| 1 | 5 |
| 5 | 6 |
| 5 | 7 |
| 2, 3, 4, 4, 9 | 8 |
| 1, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (22/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 729996 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 10641 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 84127 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17663 53773 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88296 48910 07375 70286 02929 96689 93455 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7345 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9930 9130 2767 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 736 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 4 |
| 2 | 7, 9 |
| 3 | 0, 0, 6 |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | 5 |
| 6 | 3, 7 |
| 7 | 3, 5 |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 6, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 3, 3 | 0 |
| 4 | 1 |
| 2 | |
| 6, 7 | 3 |
| 1 | 4 |
| 4, 5, 7 | 5 |
| 3, 8, 9, 9 | 6 |
| 2, 6 | 7 |
| 8 | |
| 2, 8 | 9 |