XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Phước (29/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 606990 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 03678 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 32326 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50545 53489 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58123 71720 43072 94598 49562 35060 86267 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9850 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1526 2735 8287 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 629 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 0, 3, 6, 6, 9 |
| 3 | 5 |
| 4 | 5 |
| 5 | 0, 0 |
| 6 | 0, 2, 7 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 7, 9 |
| 9 | 0, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 5, 5, 6, 9 | 0 |
| 1 | |
| 6, 7 | 2 |
| 2 | 3 |
| 4 | |
| 3, 4 | 5 |
| 2, 2 | 6 |
| 6, 8 | 7 |
| 7, 9 | 8 |
| 2, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Phước
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 05-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Phước (22/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 094423 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83847 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 89704 | |||||||||||
| Giải baG3 | 93750 33159 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25917 48661 18888 59389 06303 63080 00713 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7955 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9212 6731 1953 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 242 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4 |
| 1 | 1, 2, 3, 7 |
| 2 | 3 |
| 3 | 1 |
| 4 | 2, 7 |
| 5 | 0, 3, 5, 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 0, 8, 9 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 8 | 0 |
| 1, 3, 6 | 1 |
| 1, 4 | 2 |
| 0, 1, 2, 5 | 3 |
| 0 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | |
| 1, 4 | 7 |
| 8 | 8 |
| 5, 8 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Phước (15/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 801700 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70482 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 55129 | |||||||||||
| Giải baG3 | 34707 70185 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33419 49228 55106 73838 25699 91442 24911 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8586 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7385 0492 5540 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 457 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 6, 7 |
| 1 | 1, 8, 9 |
| 2 | 8, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 2 |
| 5 | 7 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 2, 5, 5, 6 |
| 9 | 2, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 4 | 0 |
| 1 | 1 |
| 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | |
| 4 | |
| 8, 8 | 5 |
| 0, 8 | 6 |
| 0, 5 | 7 |
| 1, 2, 3 | 8 |
| 1, 2, 9 | 9 |