XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Nông (25/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 334359 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96799 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36294 | |||||||||||
| Giải baG3 | 25962 54679 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08707 47493 25504 48748 17234 18719 48721 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0503 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3828 0824 0435 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 534 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 1, 4, 8 |
| 3 | 4, 4, 5 |
| 4 | 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2 |
| 7 | 9 |
| 8 | |
| 9 | 3, 4, 4, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 2 | 1 |
| 6 | 2 |
| 0, 9 | 3 |
| 0, 2, 3, 3, 9, 9 | 4 |
| 3 | 5 |
| 6 | |
| 0 | 7 |
| 2, 4 | 8 |
| 1, 5, 7, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Đắc Nông
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 01-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Nông (18/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 858350 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 19204 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 32292 | |||||||||||
| Giải baG3 | 26532 13442 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46880 45220 35402 31779 57159 07856 90973 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5344 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4489 1272 5154 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 064 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 4, 6 |
| 1 | |
| 2 | 0 |
| 3 | 2 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 0, 4, 6, 9 |
| 6 | 4 |
| 7 | 2, 3, 9 |
| 8 | 0, 9 |
| 9 | 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 5, 8 | 0 |
| 1 | |
| 0, 3, 4, 7, 9 | 2 |
| 7 | 3 |
| 0, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | |
| 0, 5 | 6 |
| 7 | |
| 8 | |
| 5, 7, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Đắc Nông (11/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 664135 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 13161 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86985 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47857 77427 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 30526 68121 49564 40869 70652 17346 77450 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4923 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4478 3116 3895 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 031 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6 |
| 2 | 1, 3, 6, 7 |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | 6, 6 |
| 5 | 0, 2, 7 |
| 6 | 1, 4, 9 |
| 7 | 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5 | 0 |
| 2, 3, 6 | 1 |
| 5 | 2 |
| 2 | 3 |
| 6 | 4 |
| 3, 8, 9 | 5 |
| 1, 2, 4, 4 | 6 |
| 2, 5 | 7 |
| 7 | 8 |
| 6 | 9 |