XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (27/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 527979 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 63740 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 66725 | |||||||||||
| Giải baG3 | 20457 52495 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26699 24754 72238 62998 51539 68276 39510 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3874 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6657 6105 3424 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 995 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0 |
| 2 | 4, 5 |
| 3 | 8, 9 |
| 4 | 0, 6 |
| 5 | 4, 7, 7 |
| 6 | |
| 7 | 4, 6, 9 |
| 8 | |
| 9 | 5, 5, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 4 | 0 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 2, 5, 7 | 4 |
| 0, 2, 9, 9 | 5 |
| 4, 7 | 6 |
| 5, 5 | 7 |
| 3, 9 | 8 |
| 3, 7, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Trị
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 03-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (20/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 560658 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92090 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 74859 | |||||||||||
| Giải baG3 | 95938 07625 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 89620 80257 76428 03531 47367 75567 60247 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4080 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4761 9258 3032 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 756 | |||||||||||
| Giải támG8 | 16 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6 |
| 2 | 0, 5, 8 |
| 3 | 1, 2, 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 6, 7, 8, 8, 9 |
| 6 | 1, 7, 7 |
| 7 | |
| 8 | 0 |
| 9 | 0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 8, 9 | 0 |
| 3, 6 | 1 |
| 3 | 2 |
| 3 | |
| 4 | |
| 2 | 5 |
| 1, 5 | 6 |
| 4, 5, 6, 6 | 7 |
| 2, 3, 5, 5 | 8 |
| 5 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (13/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 618714 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 98010 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 97405 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74753 50453 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 49627 65039 35655 01698 70845 84078 94188 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6425 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2135 1762 1482 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 194 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0, 4 |
| 2 | 5, 7 |
| 3 | 5, 9 |
| 4 | 5 |
| 5 | 3, 3, 5 |
| 6 | 2 |
| 7 | 8 |
| 8 | 2, 8 |
| 9 | 4, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 1 | |
| 6, 8 | 2 |
| 5, 5 | 3 |
| 1, 9 | 4 |
| 0, 2, 3, 4, 5 | 5 |
| 6 | |
| 2, 9 | 7 |
| 7, 8, 9 | 8 |
| 3 | 9 |