XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (13/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 618714 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 98010 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 97405 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74753 50453 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 49627 65039 35655 01698 70845 84078 94188 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6425 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2135 1762 1482 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 194 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 0, 4 |
| 2 | 5, 7 |
| 3 | 5, 9 |
| 4 | 5 |
| 5 | 3, 3, 5 |
| 6 | 2 |
| 7 | 8 |
| 8 | 2, 8 |
| 9 | 4, 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 1 | |
| 6, 8 | 2 |
| 5, 5 | 3 |
| 1, 9 | 4 |
| 0, 2, 3, 4, 5 | 5 |
| 6 | |
| 2, 9 | 7 |
| 7, 8, 9 | 8 |
| 3 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Trị
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 20-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (06/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 167105 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 35544 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 93617 | |||||||||||
| Giải baG3 | 93196 60992 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8577 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1298 7740 5274 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 858 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5 |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | 9 |
| 3 | |
| 4 | 0, 4 |
| 5 | 4, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 4, 7 |
| 8 | 7, 7 |
| 9 | 2, 5, 6, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 1 | |
| 9 | 2 |
| 0 | 3 |
| 4, 5, 7 | 4 |
| 0, 9 | 5 |
| 1, 6, 9 | 6 |
| 1, 7, 8, 8 | 7 |
| 5, 9 | 8 |
| 2 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (30/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 969293 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 97754 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 25818 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47291 62989 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 92159 05423 04388 13230 31264 85994 89863 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2513 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3062 5122 9259 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 425 | |||||||||||
| Giải támG8 | 78 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 8 |
| 2 | 2, 3, 5 |
| 3 | 0 |
| 4 | |
| 5 | 4, 9, 9 |
| 6 | 2, 3, 4 |
| 7 | 8 |
| 8 | 8, 9 |
| 9 | 1, 3, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3 | 0 |
| 9 | 1 |
| 2, 6 | 2 |
| 1, 2, 6, 9 | 3 |
| 5, 6, 9 | 4 |
| 2 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 1, 7, 8 | 8 |
| 5, 5, 8 | 9 |