XSNM - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (27/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 434619 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64391 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 88550 | |||||||||||
| Giải baG3 | 71303 09315 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33614 90618 58586 14417 91956 52403 99450 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6902 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6538 7759 7210 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 712 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 3 |
| 1 | 0, 2, 4, 5, 7, 8, 9 |
| 2 | |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 0, 0, 6, 9 |
| 6 | |
| 7 | 3 |
| 8 | 6 |
| 9 | 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 5, 5 | 0 |
| 9 | 1 |
| 0, 1 | 2 |
| 0, 0, 7 | 3 |
| 1 | 4 |
| 1 | 5 |
| 5, 8 | 6 |
| 1 | 7 |
| 1, 3 | 8 |
| 1, 5 | 9 |
Thống Kê Nhanh Tây Ninh
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 03-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
XSNM - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (20/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 065440 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 05459 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 90792 | |||||||||||
| Giải baG3 | 29346 62545 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51578 07777 82182 07327 51873 43883 48345 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2262 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5239 0785 8743 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 348 | |||||||||||
| Giải támG8 | 19 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9 |
| 2 | 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 0, 3, 5, 5, 6, 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2 |
| 7 | 3, 7, 8 |
| 8 | 2, 3, 5 |
| 9 | 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 1 | |
| 6, 8, 9 | 2 |
| 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | |
| 4, 4, 8 | 5 |
| 4 | 6 |
| 2, 7 | 7 |
| 4, 7 | 8 |
| 1, 3, 5 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Tây Ninh (13/08/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 809580 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87012 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35785 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44832 38137 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 63990 35275 80760 53198 47157 28816 88853 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1132 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4025 2535 8508 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 683 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 6 |
| 2 | 5 |
| 3 | 2, 2, 5, 7 |
| 4 | |
| 5 | 3, 7 |
| 6 | 0 |
| 7 | 5 |
| 8 | 0, 3, 5, 6 |
| 9 | 0, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | |
| 1, 3, 3 | 2 |
| 5, 8 | 3 |
| 4 | |
| 2, 3, 7, 8 | 5 |
| 1, 8 | 6 |
| 3, 5 | 7 |
| 0, 9 | 8 |
| 9 |